| 217401 |
Giải x |
2xe^(2x)+e^(2x)=0 |
|
| 217402 |
Ước tính Hàm Số |
f(-5)=3x^4+x^3-2x^2+x+12 |
|
| 217403 |
Nhân |
(w+5)(w^2+3w) |
|
| 217404 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(9,-2) and (-3,2) |
and |
| 217405 |
Giải y |
x=1/3( căn bậc bốn của y) |
|
| 217406 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y-3x^2+5xy-15x |
|
| 217407 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 2/5+4/3 |
|
| 217408 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 3+6 căn bậc hai của 5 |
|
| 217409 |
Giải x |
1-2/(x-6)=(3x+2)/(x^2-36) |
|
| 217410 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3a^9r^-3)/(-4(a^2)^-1) |
|
| 217411 |
Rút gọn |
((y+2)/(4y^2))/((3y+6)/(2y^3)) |
|
| 217412 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
p/8>=-5 |
|
| 217413 |
Chia |
( căn bậc hai của 200)÷( căn bậc hai của 5) |
|
| 217414 |
Trừ |
(4x^2+x-5)-(5x^2-1) |
|
| 217415 |
Rút Gọn Căn Thức |
(p^(3/2))^-2 |
|
| 217416 |
Giải x |
5x<=23 |
|
| 217417 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
d/13>=-3 |
|
| 217418 |
Rút Gọn Căn Thức |
3/( căn bậc năm của 8) |
|
| 217419 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
The height of a triangle is (7- căn bậc hai của 2)cm What is the Conjugate of the height |
The height of a triangle is What is the Conjugate of the height? |
| 217420 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc ba của x-5>=3 |
|
| 217421 |
Giải x |
2/x=-7/(x-4) |
|
| 217422 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4y=8 x+3y-3z=-26 2x-5y+z=19 |
|
| 217423 |
Ước Tính |
e^(4/3 logarit tự nhiên của 2-1) |
|
| 217424 |
Rút gọn |
7+10x-x+(-x) |
|
| 217425 |
Rút gọn |
(x/(1+x))/(1+x/(1+x)) |
|
| 217426 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x/3+2)<4 |
|
| 217427 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^3+10x^2+19x+6 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 217428 |
Rút gọn |
-12a^4b^2*3ab^3c^2 |
|
| 217429 |
Rút gọn |
(9*10^-3)^2 |
|
| 217430 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
-x(3x-2)^2(x+9)^5 |
|
| 217431 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2tan(x)-1/2 |
|
| 217432 |
Nhân |
(5 căn bậc hai của 2+4)(5 căn bậc hai của 2-4) |
|
| 217433 |
Ước Tính |
(2a+5)/5=(3a+11)/4 |
|
| 217434 |
Giải X |
căn bậc hai của 4X-11-2 căn bậc hai của X=1 |
|
| 217435 |
Rút gọn |
cos(-x)csc(pi/2-x) |
|
| 217436 |
Rút gọn |
x/(2x+1)-3/(x+2) |
|
| 217437 |
Nhân |
căn bậc hai của 5x* căn bậc hai của 5x |
|
| 217438 |
Rút gọn |
(1/((x-1)^2))÷(x/(x^2-1)) |
|
| 217439 |
Rút gọn |
-(5/7)^3 |
|
| 217440 |
Vẽ Đồ Thị |
-7x+3y>-1 5x-9y>-6 |
|
| 217441 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x) = square root of 1/3(x-1) |
|
| 217442 |
Rút gọn |
(5x^3-2x)(3x^2+x-8) |
|
| 217443 |
Rút gọn |
49^(2/10)*7^(1/5) |
|
| 217444 |
Giải a |
16a^2+21a+9=6a^2 |
|
| 217445 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8x^2+2x căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 20x |
|
| 217446 |
Nhân |
(4x^2-y^2)/(8x^2+10xy+3y^2)*(4x^2-9xy-9y^2)/(2x^2-5xy-3y^2) |
|
| 217447 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+14x-14>9x |
|
| 217448 |
Vẽ Đồ Thị |
(5,6) and (0,11) |
and |
| 217449 |
Rút gọn |
6.2+8.9w-12-11.2w-6.2 |
|
| 217450 |
Nhân |
(b+4a)^2 |
|
| 217451 |
Ước Tính |
cos(45 độ )^2 |
|
| 217452 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)^2(x-2)(x+5)>=0 |
|
| 217453 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x^2)/(x-1) |
|
| 217454 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x^2-x+17=3/4 |
|
| 217455 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-9pirad |
radians |
| 217456 |
Giải y |
-20y+15=2-16y+11 |
|
| 217457 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(12x^3-9x^2+x+1)/(4x+1) |
|
| 217458 |
Ước Tính |
(2(5-3))^3-4^2 |
|
| 217459 |
Ước Tính |
1/2 logarit cơ số 5 của 625 |
|
| 217460 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc sáu của 64)/( căn bậc ba của 4) |
|
| 217461 |
Rút gọn |
x/( căn bậc năm của x^2) |
|
| 217462 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
7 1/2÷(4 1/2-5 1/8) |
|
| 217463 |
Rút Gọn Căn Thức |
(a^-2*8^7)^2 |
|
| 217464 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x+6+3 = căn bậc hai của 3x+3+4 |
|
| 217465 |
Giải f |
2f+2-f=6+3f-4f+6 |
|
| 217466 |
Rút gọn |
(4y+3)(4y-3z)^2 |
|
| 217467 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+75 = căn bậc hai của x-5 |
|
| 217468 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(6c^7u^-8)/((-3u^-2)^2) |
|
| 217469 |
Rút gọn |
i^12*3i^2*2i^8 |
|
| 217470 |
Rút gọn |
8(5-3i)+i(3+2i) |
|
| 217471 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
340deg |
degrees |
| 217472 |
Rút gọn |
0.5(8*10^5) |
|
| 217473 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^9+8x^3=(x^3)^3+(2x)^3 |
|
| 217474 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^14)/3 |
|
| 217475 |
Ước Tính |
1/x=3/(x+2)-2/(x-3) |
|
| 217476 |
Giải n |
căn bậc ba của n+8-6=-3 |
|
| 217477 |
Giải x |
(5+8x)^(1/3)-2=0 |
|
| 217478 |
Giải k |
-2k>18 |
|
| 217479 |
Rút gọn |
3/5-7/4+1/2 |
|
| 217480 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3- căn bậc hai của 2)(3+ căn bậc hai của 2) |
|
| 217481 |
Rút gọn |
sin(y)sec(pi/2-y) |
|
| 217482 |
Ước Tính |
sin(x)+cos(x)=1 |
|
| 217483 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2)(5 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) |
|
| 217484 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm m |
4 căn bậc hai của 5m-20=16 |
|
| 217485 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(x)=(x+2)(x-3)(3x-1) |
|
| 217486 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4x<=-28 or x/4<1 |
or |
| 217487 |
Rút gọn |
((3x)/(x+2))÷((6x^2)/(x^2-x-6)) |
|
| 217488 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
z+3>2/3 |
|
| 217489 |
Giải x |
2/(x^2-6x+8)=1/(x-4)+2/(x-2) |
|
| 217490 |
Rút gọn |
(5b+6b^3)+(7b^3+8b) |
|
| 217491 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
35<7m |
|
| 217492 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
8x^2+5x-4=2x^2-8x+1 |
|
| 217493 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-12y^-8)/((-3y^-1)^4) |
|
| 217494 |
Rút gọn |
(x-3)/(x^2-64)+11/(x^2-64) |
|
| 217495 |
Vẽ Đồ Thị |
4x-2y=-8 y=2x+4 |
|
| 217496 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3|5-x|+2=29 |
|
| 217497 |
Rút gọn |
((10x-8)/(x+2))÷((25x^2-16)/(2x-4)) |
|
| 217498 |
Ước Tính |
sin(x)(tan(x)+cot(x)) |
|
| 217499 |
Rút gọn |
5x*2y^2-5x*3xy-x^2y+6xy^2 |
|
| 217500 |
Giải x |
3(x^2+2)=18 |
|