| 21501 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 1000000- logarit của 10000 |
|
| 21502 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 13 |
|
| 21503 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/(x-2) |
|
| 21504 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 6- logarit của 7 |
|
| 21505 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 6+2 logarit của y |
|
| 21506 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 60+ logarit của 5/3 |
|
| 21507 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 600+ logarit của 5/3 |
|
| 21508 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 8+ logarit của 5 |
|
| 21509 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 800+ logarit của 5/4 |
|
| 21510 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 81000000 |
|
| 21511 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 42 |
|
| 21512 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 280- logarit của 20 |
|
| 21513 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 10* logarit của 11 |
|
| 21514 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 10x |
|
| 21515 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 180 của 18+ logarit cơ số 18 của 10 |
|
| 21516 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 16 của 64 |
|
| 21517 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 12 của 81+ logarit cơ số 12 của 256 |
|
| 21518 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 14 của 70 |
|
| 21519 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 15 của 56 |
|
| 21520 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 15 của 9+ logarit cơ số 15 của 25 |
|
| 21521 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 15 của x+30 |
|
| 21522 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 16 của 1/4 |
|
| 21523 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 16 của (15 căn bậc hai của x)/y |
|
| 21524 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 16 của 2^1.9+e^(3 logarit tự nhiên của 10) |
|
| 21525 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 16 của 0.63 |
|
| 21526 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 16 của 14 |
|
| 21527 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x+5+2 logarit của x |
|
| 21528 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của z+ logarit của z-2 |
|
| 21529 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 100 của 75 |
|
| 21530 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1000 của 32 |
|
| 21531 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 108 của 6+ logarit cơ số 108 của 18 |
|
| 21532 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 11 của ( căn bậc năm của 12)/(s^2r) |
|
| 21533 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 11 của 1/( căn bậc hai của 11) |
|
| 21534 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 11 của 1331 |
|
| 21535 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 11 của 2+ logarit cơ số 11 của x+6+ logarit cơ số 11 của y+4 |
|
| 21536 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 11 của 22- logarit cơ số 11 của 2 |
|
| 21537 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 11 của y=2 |
|
| 21538 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 12 của 20+ logarit cơ số 12 của 6- logarit cơ số 12 của 2 |
|
| 21539 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 12 của 24- logarit cơ số 12 của 6+ logarit cơ số 12 của 36 |
|
| 21540 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 12 của 3+ logarit cơ số 12 của 4 |
|
| 21541 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 12 của 9+ logarit cơ số 12 của 16x- logarit cơ số 12 của x |
|
| 21542 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 123 của 257 |
|
| 21543 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 125 của 1/3 |
|
| 21544 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 128 của 16^k |
|
| 21545 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 13 của x logarit cơ số 13 của 12x-1=1 |
|
| 21546 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 1/7)/(2 logarit tự nhiên của 2) |
|
| 21547 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 11/4)/( logarit tự nhiên của 2)+2 |
|
| 21548 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 16/3)/15 |
|
| 21549 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 16^(6x))/( logarit tự nhiên của 9) |
|
| 21550 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 26.6/18.5)/0.1735 |
|
| 21551 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 323/283)/( logarit tự nhiên của 1.011)+1997 |
|
| 21552 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 363/282)/( logarit tự nhiên của 1.010)+1995 |
|
| 21553 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 4/9)/(8 logarit tự nhiên của 6) |
|
| 21554 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 5/60)/-0.3 |
|
| 21555 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của e^2- logarit cơ số 3 của 81)/( logarit tự nhiên của e^(x^2)- logarit của 10) |
|
| 21556 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (x/(x^2-16))^4 |
|
| 21557 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (x/e)^(6x) |
|
| 21558 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của ((y-1)/4)^2 |
|
| 21559 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 0.5)/-0.097 |
|
| 21560 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 0.69)/-0.0408 |
|
| 21561 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 0.7)/( logarit tự nhiên của 6) |
|
| 21562 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 1.612)/( căn bậc hai của 1.612) |
|
| 21563 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (1+0.06/12)^(12t) |
|
| 21564 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 10)/3 |
|
| 21565 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 10)/( logarit tự nhiên của 5)*2 |
|
| 21566 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 100)/( logarit tự nhiên của 3)-1 |
|
| 21567 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 14)/( logarit tự nhiên của 9)-2 |
|
| 21568 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 17)/( logarit tự nhiên của 3) |
|
| 21569 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 1875)/230 |
|
| 21570 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 2)/0.08 |
|
| 21571 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 2)/23*(24) |
|
| 21572 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 2)/3.5t |
|
| 21573 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 2)/(5 logarit tự nhiên của 2+ logarit tự nhiên của 7) |
|
| 21574 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 2)/(7 logarit tự nhiên của 2+ logarit tự nhiên của 7) |
|
| 21575 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 2)/( logarit tự nhiên của 7) |
|
| 21576 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (2)^2- logarit tự nhiên của (2)^(1/2) |
|
| 21577 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (2.7)^5 |
|
| 21578 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 226)/9 |
|
| 21579 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 25)/0.985 |
|
| 21580 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 3)/(7 logarit tự nhiên của 2) |
|
| 21581 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 3+2 logarit tự nhiên của x)/(8 logarit tự nhiên của y) |
|
| 21582 |
Rút gọn/Tối Giản |
(- logarit tự nhiên của 3-2 logarit tự nhiên của 5)/( logarit tự nhiên của 3- logarit tự nhiên của 5) |
|
| 21583 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (3x)^y |
|
| 21584 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 4)/( logarit tự nhiên của 5) |
|
| 21585 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 5)/( logarit tự nhiên của 4) |
|
| 21586 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 5)/( logarit tự nhiên của 7) |
|
| 21587 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (5)^(2x-1) |
|
| 21588 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (54.598)^2-3 logarit tự nhiên của 54.598-4 |
|
| 21589 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 60)/( logarit tự nhiên của 8) |
|
| 21590 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 7)/( logarit tự nhiên của 3) |
|
| 21591 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 7x-6)/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 21592 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 8)/( logarit tự nhiên của 5- logarit tự nhiên của x+3 logarit tự nhiên của 2) |
|
| 21593 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (9x)^2 |
|
| 21594 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 5x-2) |
|
| 21595 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 5x-3) |
|
| 21596 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 6x) |
|
| 21597 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 7+2 logarit tự nhiên của 4)- logarit cơ số 9 của ( căn bậc hai của 27)/27 |
|
| 21598 |
Rút gọn |
cos(theta)tan(theta) |
|
| 21599 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của n) |
|
| 21600 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của sec(x)) |
|