| 21301 |
Giải x |
csc(x)>0 |
|
| 21302 |
Rút gọn |
(x^2-9)/(x^2-x-2) |
|
| 21303 |
Tìm hàm ngược |
y=3+2/(x-1) |
|
| 21304 |
Tìm hàm ngược |
y = natural log of 4x |
|
| 21305 |
Giải x |
4(2x-2)-4x<2(1+2x)-7 |
|
| 21306 |
Giải x |
(2/3)^(x+1)=(81/16)^(x-1) |
|
| 21307 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=3 căn bậc hai của x-1-4 |
|
| 21308 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=8x^3-1 |
|
| 21309 |
Tìm hàm ngược |
y=(x^2-6)/(7x^2) |
|
| 21310 |
Tìm hàm ngược |
g(x)=(4-x)/2 |
|
| 21311 |
Tìm hàm ngược |
y=1/2x+8 |
|
| 21312 |
Tìm hàm ngược |
y = log base 5 of x^5 |
|
| 21313 |
Tìm hàm ngược |
y=arcsin(x/2) |
|
| 21314 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 6^3*9^6 |
|
| 21315 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (7y)/z |
|
| 21316 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 8/121- logarit cơ số 3 của 11 |
|
| 21317 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 8/27+ logarit của 10 |
|
| 21318 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 8^3*9^8 |
|
| 21319 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (9x^2)/( căn bậc năm của x-1) |
|
| 21320 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 9^2*2^4 |
|
| 21321 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của logarit cơ số 4 của 64 |
|
| 21322 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của u^2v^6 |
|
| 21323 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 27 của x |
|
| 21324 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3.2 của 1 |
|
| 21325 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 2*40+1-2 |
|
| 21326 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (3^2y^4)/( căn bậc hai của 3x)+3 logarit cơ số 3 của 5 |
|
| 21327 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của ( căn bậc hai của f)/27 |
|
| 21328 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x/y |
|
| 21329 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x^2-16- logarit cơ số 3 của x-4 |
|
| 21330 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x^(2-9)-2 logarit cơ số 3 của x+3+3 logarit cơ số 3 của x |
|
| 21331 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của x^3-4 logarit cơ số 3 của y-2 logarit cơ số 3 của z |
|
| 21332 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 0.04 |
|
| 21333 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 1- logarit cơ số 3 của 1/3 |
|
| 21334 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 10- logarit cơ số 3 của 5 |
|
| 21335 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 100 |
|
| 21336 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 27/x |
|
| 21337 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 27^-3 |
|
| 21338 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của (5 căn bậc hai của x)/(y^4) |
|
| 21339 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 243 |
|
| 21340 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của căn bậc hai của x- logarit cơ số 3 của (x)^8 |
|
| 21341 |
Rút gọn |
(2pi)/(pi/3) |
|
| 21342 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 1/(x^5y^2) |
|
| 21343 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 1/18 |
|
| 21344 |
Giải ? |
tan(theta)+ căn bậc hai của 3=0 |
|
| 21345 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 1/27x |
|
| 21346 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 15- logarit cơ số 3 của 30+ logarit của logarit cơ số 3 của 54 |
|
| 21347 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 15- logarit cơ số 3 của 35+ logarit cơ số 3 của 567 |
|
| 21348 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 15- logarit cơ số 3 của 35+ logarit cơ số 3 của 63 |
|
| 21349 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 15- logarit cơ số 3 của 40+ logarit cơ số 3 của 648 |
|
| 21350 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 15- logarit cơ số 3 của 40+ logarit cơ số 3 của 72 |
|
| 21351 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 16-2 logarit cơ số 3 của 36 |
|
| 21352 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 180 |
|
| 21353 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 192-6 logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 21354 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 2- logarit cơ số 3 của 4+ logarit cơ số 3 của 6 |
|
| 21355 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 2-2 logarit cơ số 3 của 5x+3 logarit cơ số 3 của x |
|
| 21356 |
Rút gọn/Tối Giản |
10 logarit cơ số a của 10+5 logarit cơ số a của 8 |
|
| 21357 |
Giải ? |
tan(theta)+1=0 |
|
| 21358 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của căn bậc ba của 5 |
|
| 21359 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của căn bậc ba của 81 |
|
| 21360 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 11+3 logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 21361 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 11+4 logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 21362 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 11+5 logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 21363 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 11x=3 |
|
| 21364 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 13+4 logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 21365 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 135-3 logarit cơ số 3 của 5 |
|
| 21366 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 15- logarit cơ số 3 của 30+ logarit cơ số 3 của 162 |
|
| 21367 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 25 |
|
| 21368 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 20- logarit cơ số 3 của 12- logarit cơ số 3 của 45 |
|
| 21369 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 20- logarit cơ số 3 của 4 |
|
| 21370 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 234 |
|
| 21371 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 24+1/2* logarit cơ số 3 của 7- logarit cơ số 3 của 6 |
|
| 21372 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 27+ logarit cơ số 5 của 125-2 logarit cơ số 9 của 81 |
|
| 21373 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 28 |
|
| 21374 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 2x+y-1/3* logarit cơ số 3 của x-y |
|
| 21375 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 2xy |
|
| 21376 |
Giải x |
(2x-5)/x+(4x-1)/(x+2)=(x+8)/(x^2+2x) |
|
| 21377 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của xy-3 logarit cơ số 2 của y-0.5 logarit cơ số 2 của x |
|
| 21378 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 20 của 135 |
|
| 21379 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 20 của 400 |
|
| 21380 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 20 của x+4+ logarit cơ số 20 của x-4 |
|
| 21381 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 216 của căn bậc hai của 36 căn bậc hai của 6 |
|
| 21382 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 243 của x-8 |
|
| 21383 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của w^2-4r^2-2 logarit tự nhiên của w-2r- logarit tự nhiên của 7 |
|
| 21384 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 25 của u- logarit cơ số 25 của 125+ logarit cơ số 25 của v |
|
| 21385 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 25 của x |
|
| 21386 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 802816 |
|
| 21387 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 8x-3 |
|
| 21388 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 9- logarit cơ số 2 của x |
|
| 21389 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của A+ logarit cơ số 2 của B- logarit cơ số 2 của C |
|
| 21390 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của A+ logarit cơ số 2 của B-2 logarit cơ số 2 của C |
|
| 21391 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của a-5 logarit cơ số 2 của b+3 logarit cơ số 2 của c |
|
| 21392 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của cos((5pi)/3) |
|
| 21393 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của căn bậc hai của x- logarit cơ số 2 của x^6 |
|
| 21394 |
Quy đổi sang Toạ Độ Cực |
(1,-pi/6) |
|
| 21395 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của y-1- logarit cơ số 2 của z+3 |
|
| 21396 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của x+1-4 logarit cơ số 2 của x |
|
| 21397 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của x+16- logarit cơ số 4 của x=3 |
|
| 21398 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của x-3+2- logarit cơ số 2 của x^2-9 |
|
| 21399 |
Tìm Bậc |
( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 21400 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của -4+ logarit cơ số 2 của -4+2 |
|