Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
21101 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=8x^2+16x-5
21102 Tìm Trục Đối Xứng (x-4)^2=-4(y-3)
21103 Tìm Trục Đối Xứng g(x)=x^2-8x
21104 Tìm Trục Đối Xứng y=-x^2+2x-8
21105 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-3x-3
21106 Tìm Trục Đối Xứng y=3(x-4)^2-48
21107 Tìm Trục Đối Xứng y=-2(x-3)^2+4
21108 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-4x+7
21109 Hoàn thành Bình Phương -x^2+2x+5
21110 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-x-72
21111 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=(x-2)^2-9
21112 Chia ( logarit của 7)/( logarit của 3)
21113 Chia ( logarit của 9)/( logarit của 5)
21114 Chia ( logarit tự nhiên của 7)/( logarit tự nhiên của 5)
21115 Chia ( logarit tự nhiên của 2)/26
21116 Chia ( logarit tự nhiên của 2)/30
21117 Chia (cos(x)^2)/(1+sin(x))
21118 Chia ( logarit của 4)/( logarit của 1/3)
21119 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=2x^2-7x+5
21120 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-3x^2-6x-2
21121 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=3x^2-8x+2
21122 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-7
21123 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=16-(x-2)^2
21124 Tìm Tiêu Điểm (x^2)/25+(y^2)/9=1
21125 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=2(x-8)^2+9
21126 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-8x+16
21127 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=2x^2+8x+5
21128 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=2x^2-12x+19
21129 Tìm Tiêu Điểm y^2=-4x
21130 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2+2x-15
21131 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-x^2+2x-3
21132 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2+16x+8
21133 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=(x-1)^2-2
21134 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=(x-5)^2-1
21135 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2+4x-45
21136 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-x^2+6x-5
21137 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2+x-6
21138 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-20x+109
21139 Viết ở Dạng Tổng Quát -5+6i
21140 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai (2/3+24i)(1/6+12i)
21141 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+2x-18
21142 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+8x-77
21143 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 1.4t^2-8t+2.8
21144 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -2x^2+2x+1
21145 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2+10x-2
21146 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-6x-6
21147 Chia (-8+8sin(x))/(5cos(x))
21148 Tìm Tam Thức Chính Phương 2x^2+x
21149 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-25x
21150 Tìm Tam Thức Chính Phương 4f-6f^2
21151 Tìm Tam Thức Chính Phương (x+4)^3
21152 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 7x-x^3
21153 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)*(2cos(4x+12pi))+1
21154 Tìm Tam Thức Chính Phương 2x^2-4x
21155 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-64)/(x^2)*(x^2-8x)/(x^2+x-72)
21156 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=3cot(2x-pi/4)+2
21157 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=x/(x^2-1)
21158 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục x^2-4x-21=0
21159 Hoàn thành Bình Phương 3x^2+6x+1
21160 Hoàn thành Bình Phương 5x^2-30x+49
21161 Hoàn thành Bình Phương 2x^2-8x+14
21162 Hoàn thành Bình Phương 3x^2-6x+1
21163 Hoàn thành Bình Phương 3y^2+6y
21164 Hoàn thành Bình Phương 4x^2+16x
21165 Hoàn thành Bình Phương 4x^2-20x+9
21166 Hoàn thành Bình Phương 4x^2-4x+21
21167 Hoàn thành Bình Phương 7k^2+9k
21168 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 42 của 2n-2
21169 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 5 của 2n-3
21170 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 100 của 5n
21171 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 4 của (-2)(-3)^(n-1)
21172 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 20 của 2n+1
21173 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ k=3 đến 7 của 3k^2-4
21174 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 120 của 3n-4
21175 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 50 của n
21176 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 36 của -5n-2
21177 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 8 của 7-n
21178 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ n=1 đến 90 của 3n-9
21179 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ k=1 đến 4 của 6k
21180 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ k=1 đến 6 của 3k
21181 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ k=1 đến 6 của (k-2)(k+1)
21182 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ k=1 đến 6 của 9k^3
21183 Xác định Loại của Số 0.2
21184 Xác định Loại của Số 49
21185 Xác định Loại của Số cos(pi/7)
21186 Xác định Loại của Số sec(arccot(5/12))
21187 Xác định Loại của Số (tan(20)+tan(32))/(1-tan(20)tan(32))
21188 Xác định Loại của Số -(3pi)/4
21189 Xác định Loại của Số arccot(3/4)
21190 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ t=1 đến 18 của 5t-4
21191 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ x=1 đến 80 của 2x-5
21192 Tìm Đường Chuẩn y^2=-16x
21193 Tìm hàm ngược f(x) = log base 3 of x-2
21194 Tìm hàm ngược f(x)=4/( căn bậc hai của x)
21195 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ k=5 đến 20 của 11n+19
21196 Tìm hàm ngược f(x)=(2x-3)/4
21197 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 3x^4-7x^3-31x^2+167x-52
21198 Tìm hàm ngược f(x)=x^3+2x+2
21199 Tìm hàm ngược f(x)=(x-6)/2
21200 Tìm hàm ngược f(x)=x^2+2x
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.