Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
21201 Tìm hàm ngược -2x+6
21202 Tìm hàm ngược 9x+7
21203 Tìm hàm ngược arcsin(3x)
21204 Tìm hàm ngược cos(24/25)
21205 Tìm hàm ngược f(x)=1/(2x-8)
21206 Tìm hàm ngược căn bậc ba của x+5
21207 Tìm hàm ngược x/(x+1)
21208 Tìm hàm ngược căn bậc hai của x+1
21209 Tìm hàm ngược (x-1)/(x+2)
21210 Tìm hàm ngược x^3-4
21211 Tìm hàm ngược (x+2)/(x-3)
21212 Rút gọn căn bậc hai của x^2-3
21213 Tìm hàm ngược (x+1)/(x-9)
21214 Tìm hàm ngược (6x)/(3x-5)
21215 Xác định Loại của Các Số (( căn bậc hai của 11)/6,5/6)
21216 Tìm hàm ngược 1/(11x+8)
21217 Tìm hàm ngược 1/(x-1)
21218 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^3-4x^2+x+4
21219 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^2-10x+30
21220 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=-(x-2)^2+9
21221 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=|2x^2+x-6|
21222 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=|3x-6|+4
21223 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=2(x-4)^2+3
21224 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^4-2x^2
21225 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ 1 đến 20 của -4i+2
21226 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x) = square root of x^2-1
21227 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x) = logarit của x+8
21228 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm q(x)=-2 căn bậc hai của x+3-2
21229 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=cos(x)
21230 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm g(x)=1-(x-6)^2
21231 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm g(x)=1-(x-7)^2
21232 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=2x^3-3x^2-36x
21233 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=3|x+4|-2
21234 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=-3x^6(x+5)^3
21235 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^3
21236 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=sin(x)
21237 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ i=0 đến 8 của 10^i
21238 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ i=1 đến 20 của -7i+1
21239 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ i=1 đến 30 của 5i+2
21240 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ i=3 đến 6 của 3i-5
21241 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ i=3 đến 7 của 5i^2
21242 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ k=1 đến 3 của k(k+5)
21243 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ k=1 đến 30 của 2k-1
21244 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ i=1 đến 3 của i(i+4)
21245 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ i=1 đến 6 của 5i
21246 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm 3x^2+12x+9
21247 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm c(n)=-100+n^2
21248 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=|x-4|+8
21249 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=|x+1|+|x-1|
21250 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=-x^3+3x-1
21251 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=x^3+9x^2-23
21252 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=x^3-9x
21253 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=x^7
21254 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=x^5
21255 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=3/2x
21256 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=4/5x^5+1
21257 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x) = log base 5 of x+1
21258 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=x^2+6x-40
21259 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=x^2+6x+3
21260 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=x^2+34x
21261 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=x^2+10x-24
21262 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x) = square root of x-8
21263 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y = square root of x
21264 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm x^3-x^2-2x
21265 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [5,8]
21266 Viết ở Dạng Lũy Thừa căn bậc bốn của 81=3
21267 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 64 của 16=2/3
21268 Viết ở Dạng Lũy Thừa căn bậc ba của 343=7
21269 Giải x tan(x)=(-2 căn bậc hai của 3)/3*sin(x)
21270 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit của 0.0100=-2
21271 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 2 của 1024=10
21272 Viết ở Dạng Lũy Thừa sin(0)sec(0)=cos(0csc(0))
21273 Giải x x+4 = square root of 3x+22
21274 Giải x y=ax^2
21275 Giải x y=3x^2-7x+1
21276 Giải x x^2=8x-16
21277 Giải x 2x-x/2+(x+1)/7=6x
21278 Giải x 7^( logarit cơ số 4 của x)=49
21279 Giải x sec(x)^2=2tan(x)
21280 Giải x tan(x)^2- căn bậc hai của 3tan(x)=0
21281 Giải x 6sec(x)^2-12=0
21282 Giải x a(n)=n/(n+7)
21283 Giải x csc(x)=-9/2
21284 Giải x 1+cot(x)^2=csc(x)^2
21285 Giải x 2sec(3x)+5=1
21286 Giải x logarit tự nhiên của x+1=2+ logarit tự nhiên của x-1
21287 Giải x logarit của 5x = logarit của 4+ logarit của x-2
21288 Giải x 2sin(x/2)+ căn bậc hai của 3=0
21289 Giải x 4cos(x)^2-3=0
21290 Giải x (625/81)^(x+1)=(3/5)^(x-1)
21291 Giải x |5x-9|-1=0
21292 Giải x 5^(-|x|)=625
21293 Giải x 2^(2x)+2x-12=0
21294 Giải x 1/(sec(x)tan(x))=csc(x)-sin(x)
21295 Giải x logarit tự nhiên của 6x-6=2
21296 Giải x p=1/12x^2-4x+48
21297 Giải x sin(x)=cos(x-pi/2)
21298 Giải @VAR logarit của m/n=( logarit của m)/( logarit của n)
21299 Giải x x+y=31
21300 Giải x 1/(3x)-2/(7x)>1/3
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.