| 21601 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của v) |
|
| 21602 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 8x^2- logarit tự nhiên của 2x^2) |
|
| 21603 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của A+B)-e^( logarit tự nhiên của 1/A+1/B) |
|
| 21604 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 4x^4) |
|
| 21605 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 4x^5) |
|
| 21606 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 400) |
|
| 21607 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^4( logarit tự nhiên của 3) |
|
| 21608 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(4+ logarit tự nhiên của x) |
|
| 21609 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(4 logarit tự nhiên của x-5 logarit tự nhiên của y^2+ logarit của 10^(x/y)) |
|
| 21610 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(5 logarit tự nhiên của x-1) |
|
| 21611 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(6-3 logarit tự nhiên của x)+ logarit tự nhiên của y |
|
| 21612 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(6 logarit tự nhiên của x)+cos(x) |
|
| 21613 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(6 logarit tự nhiên của x-3) |
|
| 21614 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(7-2 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y) |
|
| 21615 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(-7- logarit tự nhiên của x) |
|
| 21616 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(9-2 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y) |
|
| 21617 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 0.1) |
|
| 21618 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(- logarit tự nhiên của 3/2) |
|
| 21619 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của căn bậc hai của 13) |
|
| 21620 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của x^23) |
|
| 21621 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của x^3) |
|
| 21622 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 120) |
|
| 21623 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 124) |
|
| 21624 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 125) |
|
| 21625 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 137) |
|
| 21626 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 15x^2- logarit tự nhiên của 3x^3) |
|
| 21627 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 2x^4) |
|
| 21628 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 2x) |
|
| 21629 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 2x+3) |
|
| 21630 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 3) |
|
| 21631 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 3)+e^( logarit tự nhiên của 2)-e^( logarit tự nhiên của e) |
|
| 21632 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của 3x^3) |
|
| 21633 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của u)/3+( logarit của v)/3+( logarit của w)/3 |
|
| 21634 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (x)^2- logarit của (x)^3 |
|
| 21635 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của x-3)/( căn bậc hai của 18-3x) |
|
| 21636 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (xy)^3 |
|
| 21637 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (xy)^5 |
|
| 21638 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 0.25 của x |
|
| 21639 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 0.5 của 5 |
|
| 21640 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 0.7 của 12.2 |
|
| 21641 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1/2 của 8 |
|
| 21642 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1/3 của 9=x |
|
| 21643 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1/4 của 2 |
|
| 21644 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1/5 của 1/125 |
|
| 21645 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1/5 của 125 |
|
| 21646 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1/5 của 625 |
|
| 21647 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3/4 của 24 |
|
| 21648 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 0.5 của 1/25* logarit cơ số 12 của 144 |
|
| 21649 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1.00833333 của 2 |
|
| 21650 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1 của 1/7 |
|
| 21651 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1 của x^2-25- logarit cơ số 7 của x-5 |
|
| 21652 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1 của 49 |
|
| 21653 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 1 của x-5 logarit cơ số 1 của y^4 |
|
| 21654 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 27)/( logarit của 2)+3 |
|
| 21655 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 27)/( logarit của 3) |
|
| 21656 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 3(1/x)^2 |
|
| 21657 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 32)/( logarit của 8) |
|
| 21658 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (4)^13 |
|
| 21659 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 45)/( logarit của b) |
|
| 21660 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (4m)^2 |
|
| 21661 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 53)/( logarit của 8) |
|
| 21662 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 57)/(56 logarit của 7csc(4.9/( căn bậc hai của 78))) |
|
| 21663 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 6)/( logarit của 1/36) |
|
| 21664 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (6)^(36x^3) |
|
| 21665 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (6)^6 |
|
| 21666 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 7)/( logarit của 8)*( logarit của 9)/( logarit của 7) |
|
| 21667 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 72)/( logarit của 37) |
|
| 21668 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 8)/( logarit của 5) |
|
| 21669 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (8)^(2x^5)+ logarit của (8)^x-3 logarit của (8)^(x^2) |
|
| 21670 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 81)/( logarit của 3)-( logarit của 3)/( logarit của 3) |
|
| 21671 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 9)/( logarit của 6) |
|
| 21672 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^( logarit tự nhiên của z) |
|
| 21673 |
Rút gọn/Tối Giản |
e^(x-2* logarit tự nhiên của x) |
|
| 21674 |
Rút gọn/Tối Giản |
(e logarit tự nhiên của 10)/(2 logarit tự nhiên của e) |
|
| 21675 |
Rút gọn/Tối Giản |
(e logarit của 90+ logarit tự nhiên của 7)/( logarit của 3+ logarit tự nhiên của 40) |
|
| 21676 |
Rút gọn/Tối Giản |
f^-1(x) logarit tự nhiên của x+5+ logarit tự nhiên của 2 |
|
| 21677 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 0.41)/-0.00012097 |
|
| 21678 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của 0.50)/-0.00012 |
|
| 21679 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của ((8x)/(16x))^(1/2)+ logarit tự nhiên của 4x^2 |
|
| 21680 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (((x-4)^2)/(x^2-1))^(2/3) |
|
| 21681 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (e)^11-12 |
|
| 21682 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (e)^2- logarit tự nhiên của 5 |
|
| 21683 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (e)^250- logarit tự nhiên của căn bậc hai của e |
|
| 21684 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (e)^(3x) |
|
| 21685 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (e)^(-5x) |
|
| 21686 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (e)^-6 |
|
| 21687 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của (e)^9 |
|
| 21688 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit tự nhiên của y)/(6 logarit tự nhiên của 2) |
|
| 21689 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 0.002)/( logarit của 0.5)*3 |
|
| 21690 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 1/( căn bậc hai của 5))/( logarit của 5) |
|
| 21691 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (1/3)^6 |
|
| 21692 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (1/4)^x |
|
| 21693 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (1/5)^625 |
|
| 21694 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của ((100x^2)/( căn bậc hai của y))^(3/5) |
|
| 21695 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của 2^( căn bậc hai của 3))/( logarit của 2) |
|
| 21696 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của ( căn bậc hai của 2)^8 |
|
| 21697 |
Rút gọn/Tối Giản |
( logarit của căn bậc ba của 49)/( logarit của 7) |
|
| 21698 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (0.1)^2 |
|
| 21699 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (10)^-17 |
|
| 21700 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của (10)^18 |
|