| 27301 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4cos(x)(4tan(x)+3sec(x)) đối với x |
|
| 27302 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -4cos(x) đối với x |
|
| 27303 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4cos(t) đối với t |
|
| 27304 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4cos(4x) đối với x |
|
| 27305 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4sin(x)cos(x) đối với x |
|
| 27306 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4sin(3x) đối với x |
|
| 27307 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4t+1/t đối với t |
|
| 27308 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4 logarit tự nhiên của căn bậc ba của x đối với x |
|
| 27309 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4p đến 7p của x đối với x |
|
| 27310 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4sec(x) đối với x |
|
| 27311 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(8-sec(x))/(tan(x)) |
|
| 27312 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 8 của 1/(t^4) đối với t |
|
| 27313 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 6 của 29-x đối với x |
|
| 27314 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 5 của 0.2e^(-0.2x)+3/x đối với x |
|
| 27315 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 5 của 5/((5x+2)^2) đối với x |
|
| 27316 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 9 của (x- căn bậc hai của x)/(x^3) đối với x |
|
| 27317 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 9 của y^(-1/2) logarit tự nhiên của y đối với y |
|
| 27318 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(3x)^2 đối với x |
|
| 27319 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 9 của 3 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 27320 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(-2x) đối với x |
|
| 27321 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(2x)+1/(x^5) đối với x |
|
| 27322 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(4x)sin(e^(4x)) đối với x |
|
| 27323 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -4e^(-4x) đối với x |
|
| 27324 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(-5x) đối với x |
|
| 27325 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(-6x) đối với x |
|
| 27326 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(7x) đối với x |
|
| 27327 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(-8x) đối với x |
|
| 27328 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4(4x-13)^6 đối với x |
|
| 27329 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4(cos(x)))/(sin(x)^2) đối với x |
|
| 27330 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 9 của 2x căn bậc hai của x đối với x |
|
| 27331 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -5 đến 5 của 8-|x| đối với x |
|
| 27332 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 5 đến 10 của căn bậc hai của 100-x^2 đối với x |
|
| 27333 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 5 đến 11 của 3z+4 đối với z |
|
| 27334 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -5 đến 5 của x^2 đối với x |
|
| 27335 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 5 đến 7 của -2/(x^3) đối với x |
|
| 27336 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5e^(-4x) đối với x |
|
| 27337 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5e^(-3x) đối với x |
|
| 27338 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5a^2x^6 đối với x |
|
| 27339 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5csc(3x)^2 đối với x |
|
| 27340 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5tan(x)^2sec(x)^2 đối với x |
|
| 27341 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 27342 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5te^(-t^2) đối với t |
|
| 27343 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5e^(-0.4x) đối với x |
|
| 27344 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5e^(-0.5x) đối với x |
|
| 27345 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5t^2-csc(t)cot(t) đối với t |
|
| 27346 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5xe^(6x) đối với x |
|
| 27347 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5xe^(7x) đối với x |
|
| 27348 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5y^5 căn bậc hai của 7-5y^6 đối với y |
|
| 27349 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5z^-1 đối với z |
|
| 27350 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(x^(1/2)) |
|
| 27351 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5xe^(x^2) đối với x |
|
| 27352 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5xe^(-x^2) đối với x |
|
| 27353 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x^9 đối với x |
|
| 27354 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x^4-4x-3 đối với x |
|
| 27355 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x^(-1/2)+x căn bậc hai của x đối với x |
|
| 27356 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x^2-8x+5 đối với x |
|
| 27357 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5xcos(8x) đối với x |
|
| 27358 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x-5 đối với x |
|
| 27359 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x+3/2x đối với x |
|
| 27360 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5sec(4x)tan(4x) đối với x |
|
| 27361 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5( căn bậc hai của v^2+6)^2 đối với v |
|
| 27362 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5( căn bậc hai của v^2+8)^2 đối với v |
|
| 27363 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x đối với y |
|
| 27364 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5t đối với t |
|
| 27365 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5m(12m^3-10m) đối với m |
|
| 27366 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5tan(x)sec(x)^3 đối với x |
|
| 27367 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5cos(x)+4sin(x) đối với x |
|
| 27368 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5 logarit tự nhiên của x^2 đối với x |
|
| 27369 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -5sin(x) đối với x |
|
| 27370 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5cos(5x) đối với x |
|
| 27371 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5xe^x đối với x |
|
| 27372 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 56csc(7x)cot(7x) đối với x |
|
| 27373 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8x-3 đối với x |
|
| 27374 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 80x^3*3^(5x^4-2) đối với x |
|
| 27375 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8cos(x/5) đối với x |
|
| 27376 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 800e^(-0.2t) đối với t |
|
| 27377 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8xsec(x^2)^2 đối với x |
|
| 27378 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -9 đến 9 của 9-|x| đối với x |
|
| 27379 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9.4e^(-6x+9) đối với x |
|
| 27380 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8x logarit tự nhiên của 3x đối với x |
|
| 27381 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8cos(2x) đối với x |
|
| 27382 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -8xcos(2x) đối với x |
|
| 27383 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8xsec(x)tan(x) đối với x |
|
| 27384 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9sec(x)^2 đối với x |
|
| 27385 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9(9x-7)^11 đối với x |
|
| 27386 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8xcos(4x^2+3) đối với x |
|
| 27387 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9sin(x)^2 đối với x |
|
| 27388 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9 căn bậc hai của t đối với t |
|
| 27389 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9x^2e^(-x^3) đối với x |
|
| 27390 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9x(x^8-1/9) đối với x |
|
| 27391 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9x^2-12x đối với x |
|
| 27392 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9cos(3t) đối với t |
|
| 27393 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ a đến 9a của x đối với x |
|
| 27394 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9x căn bậc hai của 2-9x^2 đối với x |
|
| 27395 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9xcos(8x) đối với x |
|
| 27396 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ a đến 1 của 12e^(3x) đối với x |
|
| 27397 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8.1 căn bậc hai của -3x+4 đối với x |
|
| 27398 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8(4x-3)^3 đối với x |
|
| 27399 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8cos(2x)^3 đối với x |
|
| 27400 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8csc(4x)^2 đối với x |
|