Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 170601 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1>x+8 | |
| 170602 | Rút gọn | căn bậc hai của 11(4 căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 175) | |
| 170603 | Rút gọn | ((2x)/(3y^-1))^2 | |
| 170604 | Rút gọn | x căn bậc hai của 54x^6y^6 | |
| 170605 | Vẽ Đồ Thị | oi | |
| 170606 | Giải x | căn bậc hai của 4x-3- căn bậc hai của 9-2x=0 | |
| 170607 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-12x=0 | |
| 170608 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x^2-4)/(x-2) | |
| 170609 | Giải x | -6x^2+6-2x=x | |
| 170610 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c | |4c+5|>7 | |
| 170611 | Giải x | 2/(x+3)-3/(4-x)=(2x-2)/(x^2-x-12) | |
| 170612 | Nhân | (x^2+3)(4x+2) | |
| 170613 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | d(t)=1/2t+6 | |
| 170614 | Rút gọn | (x^2+x-6)/(x^2-9) | |
| 170615 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2(x^2-7)-2=2 | |
| 170616 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 32 | |
| 170617 | Rút gọn | (z^2+4zy+4y^2)/(4z+8y) | |
| 170618 | Vẽ Đồ Thị | x^3+x^2-4x-4 | |
| 170619 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)(x+5)>=0 | |
| 170620 | Chia | ((2x-1)/(x+1))÷((3x^2)/(x^2+x)) | |
| 170621 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+3x^2-9x-27>0 | |
| 170622 | Giải c | 5c+4=2(c-5) | |
| 170623 | Ước Tính | 2/3+5/3-1/6 | |
| 170624 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4x-7+10x=-7+6x | |
| 170625 | Rút gọn | ((5^3)^9)÷(5^12) | |
| 170626 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-3|<=7 | |
| 170627 | Ước Tính | (2pi)/((7pi)/3) | |
| 170628 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2tan(15 độ ))/(1-tan(15 độ )^2) | |
| 170629 | Rút gọn | 8x^-9+(-3x^-3y^-2)(5/(x^6y^-2)) | |
| 170630 | Rút gọn | (cos(theta))/(1+csc(theta))*(1-csc(theta))/(1-csc(theta)) | |
| 170631 | Rút gọn | yx^(1/3)*xy^(3/2) | |
| 170632 | Giải x | -1+2x+11=3x+3 | |
| 170633 | Vẽ Đồ Thị | 20>=4/5w | |
| 170634 | Ước Tính | (2+x)^3 | |
| 170635 | Tìm ƯCLN | 14x+4xy-18xy^2 | |
| 170636 | Giải θ | 0 độ <=theta<360 độ | |
| 170637 | Phân Tích Nhân Tử | 4u^2x+16ux^2+16x^3 | |
| 170638 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | u^2+(4u)/5=5 | |
| 170639 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 13=x-y | |
| 170640 | Chia | 1÷(3/2) | |
| 170641 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-8|>4 | |
| 170642 | Trừ | 2/5-3/6 | |
| 170643 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2-8x+5>=0 | |
| 170644 | Rút gọn | ((2y^-5n^4)^-3)/(6y^7n^-5) | |
| 170645 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3x^2+x=13 | |
| 170646 | Rút gọn | (7 căn bậc hai của -10)(-8 căn bậc hai của -7) | |
| 170647 | Giải r | -17r+20r-11r+5r+17=-10 | |
| 170648 | Giải z | 2(5+z)=16 | |
| 170649 | Giải b | 3/8-3/10b=1/2 | |
| 170650 | Rút gọn | 2d+17-3-2d+4d | |
| 170651 | Ước Tính | 162÷(6(7-4)^2) | |
| 170652 | Giải s | s/(2s+6)-2/(5s+5)=(5s^2-3s-7)/(10s^2+40s+30) | |
| 170653 | Giải w | 4(5-w)=-2(2w-3) | |
| 170654 | Rút gọn | (z^2-4)/(z^2-1)*(z+1)/(z+2) | |
| 170655 | Giải s | -11s=-3 | |
| 170656 | Giải r | E=I(R+r) | |
| 170657 | Rút gọn | (7x^2)(2x^3+5)(x^2-4x-9) | |
| 170658 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 23y+50+27y=50y+50 | |
| 170659 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-2+ căn bậc hai của -8)+(5- căn bậc hai của -50) | |
| 170660 | Rút gọn | 3/5x+19-3/20x-7 | |
| 170661 | Giải c | 5/6+9/10c=1/2 | |
| 170662 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-3|<5 | |
| 170663 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 2x+5=x-5 | |
| 170664 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1-4m)(m^2-3m+8) | |
| 170665 | Phân Tích Nhân Tử | ab+b | |
| 170666 | Giải y | y(a-b)=c(y+a) | |
| 170667 | Rút gọn | x/(x^-2*x^-1) | |
| 170668 | Rút gọn | (x+8)/(x^2)*(2x^2)/(2x+16) | |
| 170669 | Rút gọn | -9(7x^2-7x^3-9x^2+9x^3) | |
| 170670 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 8a-1+0.5b when a=1/4 and b=10 | when and |
| 170671 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8>=-5x+7>=-33 | |
| 170672 | Giải a | 1/4a-3/4=1/2 | |
| 170673 | Vẽ Đồ Thị | (2,pi/6) | |
| 170674 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x+1)>3x | |
| 170675 | Ước Tính | (3!+0!)/(2!*1!) | |
| 170676 | Giải x | x+3.5=4 1/3 | |
| 170677 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x+x^2 | |
| 170678 | Giải x | 3x-1/4=y | |
| 170679 | Giải a | 1/2a+1/4=5/6 | |
| 170680 | Rút gọn | - căn bậc hai của 36+ căn bậc hai của -36+ căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -9 | |
| 170681 | Nhân | m(-m^3+m^2+3m) | |
| 170682 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2y^4z^5-9z^2 | |
| 170683 | Phân Tích Nhân Tử | 28x^3y^3z+29x^7y^2 | |
| 170684 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/(x+1)>=3/(x-1) | |
| 170685 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x<12 | |
| 170686 | Giải θ | (tan(theta)-1)(cos(theta)+1)=0 | |
| 170687 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>-2 x+y<=4 | |
| 170688 | Rút gọn | (-2x)/(x^2-x-6)-4/(x^2-5x+6) | |
| 170689 | Rút gọn | sec(x)csc(x)(1-sin(x)^2) | |
| 170690 | Rút gọn | (x^-6)/(x*x^-2) | |
| 170691 | Ước Tính | 2*2/5 | |
| 170692 | Rút gọn | -(70n^2)/(28n) | |
| 170693 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-3|=0 | |
| 170694 | Giải t | -4/3t+1/2=3/2-2t+5/3t | |
| 170695 | Rút gọn | (7 căn bậc hai của -16)( căn bậc hai của -81) | |
| 170696 | Ước Tính | e^x=5 | |
| 170697 | Giải x | (3(5-3x))/-4=-15 | |
| 170698 | Tìm BCNN | x^2-7x+6 and x^2-1 | and |
| 170699 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | c=5/9(f-32) | |
| 170700 | Rút gọn | a+3a-4(9-a) |