| 170601 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x^2-1)/(x-3)=8/(x-3) |
|
| 170602 |
Ước Tính |
(15-9)/3*(19-10) |
|
| 170603 |
Rút gọn |
((4z+4)/(2z-6))÷((z^2+5z+6)/(z^2-5z+6))*(2z+4)/(4z-4) |
|
| 170604 |
Giải x |
a=2x+6xz for x |
for |
| 170605 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2cos(15 độ )^2-1 |
|
| 170606 |
Ước Tính |
(x-1/2)^2 |
|
| 170607 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-2 x+y<4 |
|
| 170608 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-13x^2+36=0 |
|
| 170609 |
Rút gọn |
(-2(v^-1)^2)/(-5v) |
|
| 170610 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x<=-2/3(4x+4) |
|
| 170611 |
Giải g |
f=12gh+15g |
|
| 170612 |
Rút gọn |
((x+4)/2)÷((x^2-16)/8) |
|
| 170613 |
Rút gọn |
(-6j^-9)/((-2j^4)^3) |
|
| 170614 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>=25 |
|
| 170615 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x+4|<=8 |
|
| 170616 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1>x+8 |
|
| 170617 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 11(4 căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 175) |
|
| 170618 |
Rút gọn |
((2x)/(3y^-1))^2 |
|
| 170619 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 54x^6y^6 |
|
| 170620 |
Vẽ Đồ Thị |
oi |
|
| 170621 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x-3- căn bậc hai của 9-2x=0 |
|
| 170622 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2-12x=0 |
|
| 170623 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x^2-4)/(x-2) |
|
| 170624 |
Giải x |
-6x^2+6-2x=x |
|
| 170625 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
|4c+5|>7 |
|
| 170626 |
Giải x |
2/(x+3)-3/(4-x)=(2x-2)/(x^2-x-12) |
|
| 170627 |
Nhân |
(x^2+3)(4x+2) |
|
| 170628 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
d(t)=1/2t+6 |
|
| 170629 |
Rút gọn |
(x^2+x-6)/(x^2-9) |
|
| 170630 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2(x^2-7)-2=2 |
|
| 170631 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc ba của 32 |
|
| 170632 |
Rút gọn |
(z^2+4zy+4y^2)/(4z+8y) |
|
| 170633 |
Vẽ Đồ Thị |
x^3+x^2-4x-4 |
|
| 170634 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)(x+5)>=0 |
|
| 170635 |
Chia |
((2x-1)/(x+1))÷((3x^2)/(x^2+x)) |
|
| 170636 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3+3x^2-9x-27>0 |
|
| 170637 |
Giải c |
5c+4=2(c-5) |
|
| 170638 |
Ước Tính |
2/3+5/3-1/6 |
|
| 170639 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-4x-7+10x=-7+6x |
|
| 170640 |
Rút gọn |
((5^3)^9)÷(5^12) |
|
| 170641 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x-3|<=7 |
|
| 170642 |
Ước Tính |
(2pi)/((7pi)/3) |
|
| 170643 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2tan(15 độ ))/(1-tan(15 độ )^2) |
|
| 170644 |
Rút gọn |
8x^-9+(-3x^-3y^-2)(5/(x^6y^-2)) |
|
| 170645 |
Rút gọn |
(cos(theta))/(1+csc(theta))*(1-csc(theta))/(1-csc(theta)) |
|
| 170646 |
Rút gọn |
yx^(1/3)*xy^(3/2) |
|
| 170647 |
Giải x |
-1+2x+11=3x+3 |
|
| 170648 |
Vẽ Đồ Thị |
20>=4/5w |
|
| 170649 |
Ước Tính |
(2+x)^3 |
|
| 170650 |
Tìm ƯCLN |
14x+4xy-18xy^2 |
|
| 170651 |
Giải θ |
0 độ <=theta<360 độ |
|
| 170652 |
Phân Tích Nhân Tử |
4u^2x+16ux^2+16x^3 |
|
| 170653 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
u^2+(4u)/5=5 |
|
| 170654 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
13=x-y |
|
| 170655 |
Chia |
1÷(3/2) |
|
| 170656 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-8|>4 |
|
| 170657 |
Trừ |
2/5-3/6 |
|
| 170658 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2-8x+5>=0 |
|
| 170659 |
Rút gọn |
((2y^-5n^4)^-3)/(6y^7n^-5) |
|
| 170660 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3x^2+x=13 |
|
| 170661 |
Rút gọn |
(7 căn bậc hai của -10)(-8 căn bậc hai của -7) |
|
| 170662 |
Giải r |
-17r+20r-11r+5r+17=-10 |
|
| 170663 |
Giải z |
2(5+z)=16 |
|
| 170664 |
Giải b |
3/8-3/10b=1/2 |
|
| 170665 |
Rút gọn |
2d+17-3-2d+4d |
|
| 170666 |
Ước Tính |
162÷(6(7-4)^2) |
|
| 170667 |
Giải s |
s/(2s+6)-2/(5s+5)=(5s^2-3s-7)/(10s^2+40s+30) |
|
| 170668 |
Giải w |
4(5-w)=-2(2w-3) |
|
| 170669 |
Rút gọn |
(z^2-4)/(z^2-1)*(z+1)/(z+2) |
|
| 170670 |
Giải s |
-11s=-3 |
|
| 170671 |
Giải r |
E=I(R+r) |
|
| 170672 |
Rút gọn |
(7x^2)(2x^3+5)(x^2-4x-9) |
|
| 170673 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
23y+50+27y=50y+50 |
|
| 170674 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-2+ căn bậc hai của -8)+(5- căn bậc hai của -50) |
|
| 170675 |
Rút gọn |
3/5x+19-3/20x-7 |
|
| 170676 |
Giải c |
5/6+9/10c=1/2 |
|
| 170677 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-3|<5 |
|
| 170678 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 2x+5=x-5 |
|
| 170679 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(1-4m)(m^2-3m+8) |
|
| 170680 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab+b |
|
| 170681 |
Giải y |
y(a-b)=c(y+a) |
|
| 170682 |
Rút gọn |
x/(x^-2*x^-1) |
|
| 170683 |
Rút gọn |
(x+8)/(x^2)*(2x^2)/(2x+16) |
|
| 170684 |
Rút gọn |
-9(7x^2-7x^3-9x^2+9x^3) |
|
| 170685 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
8a-1+0.5b when a=1/4 and b=10 |
when and |
| 170686 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8>=-5x+7>=-33 |
|
| 170687 |
Giải a |
1/4a-3/4=1/2 |
|
| 170688 |
Vẽ Đồ Thị |
(2,pi/6) |
|
| 170689 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x+1)>3x |
|
| 170690 |
Ước Tính |
(3!+0!)/(2!*1!) |
|
| 170691 |
Giải x |
x+3.5=4 1/3 |
|
| 170692 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x+x^2 |
|
| 170693 |
Giải x |
3x-1/4=y |
|
| 170694 |
Giải a |
1/2a+1/4=5/6 |
|
| 170695 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 36+ căn bậc hai của -36+ căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -9 |
|
| 170696 |
Nhân |
m(-m^3+m^2+3m) |
|
| 170697 |
Phân Tích Nhân Tử |
15x^2y^4z^5-9z^2 |
|
| 170698 |
Phân Tích Nhân Tử |
28x^3y^3z+29x^7y^2 |
|
| 170699 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/(x+1)>=3/(x-1) |
|
| 170700 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x<12 |
|