Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 170401 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x+7) của 7=5x | |
| 170402 | Giải X | X^2+24=60 | |
| 170403 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(1) | |
| 170404 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x)+1 | |
| 170405 | Giải b | -1/2+1/2b=7/8 | |
| 170406 | Rút gọn | (x^-1y)/(xy^-2) | |
| 170407 | Rút gọn | (4xy)(2x^2y)(3xy)^3 | |
| 170408 | Vẽ Đồ Thị | y=tan(x-(5pi)/6) | |
| 170409 | Chia | 2 1/2÷2 | |
| 170410 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 5|x+8|+1=9 | |
| 170411 | Giải x | a-bx=c | |
| 170412 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(1/9)^x | |
| 170413 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 2)+ căn bậc hai của -36 | |
| 170414 | Tìm Số Hạng First | a_n=n | |
| 170415 | Giải V | R=V/I | |
| 170416 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ )+cos(60 độ ) | |
| 170417 | Rút gọn | - căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -40+ căn bậc hai của 81- căn bậc hai của -10 | |
| 170418 | Rút gọn | (3x)/5-(2x)/9 | |
| 170419 | Giải x | logarit tự nhiên của 2x+ logarit tự nhiên của 2=0 | |
| 170420 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của x^7 | |
| 170421 | Giải x | x^3-2x^2-2x=2 | |
| 170422 | Giải x | (1/81)^(2x+9)=27^(6x-7) | |
| 170423 | Rút gọn | (6x^2)/(x^2-36)-(6x)/(x+6)+6/(x-6) | |
| 170424 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2|3x-5|-8=8 | |
| 170425 | Giải Hệ chứa Equations | x+3y=6 -x-3y=6 | |
| 170426 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2x^2+4-7x^2-4x+2-2+4x | |
| 170427 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5x^2+4+6y-1+3y-4x^2-5 | |
| 170428 | Giải x | 2-(3-2(x+1))=3x+2(x-(3+2x)) | |
| 170429 | Rút gọn | (6y-4)/(y^2-5)-(3y+1)/(y^2-5) | |
| 170430 | Tìm MCNN | (8x)/(3x^2-11x+6) and 3/(3x^2+10x-8) | and |
| 170431 | Vẽ Đồ Thị | x(x-5)>0 | |
| 170432 | Vẽ Đồ Thị | m(x)=-x(x-4) | |
| 170433 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1+1+7x^2+7y^3+3+2x^2-y^3 | |
| 170434 | Rút gọn | ((5w^-4h^5)^-4)/(4w^2) | |
| 170435 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^2n+24m^3n^2-36m^4n+48m^5n^4 | |
| 170436 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x+3)<=3-x | |
| 170437 | Nhân | (25x^2-49)/(3x^2+x-14)*(4x-8)/(5x+7) | |
| 170438 | Giải x | 2-3(x+1)^(2/3)=-25 | |
| 170439 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/-5<=-2 | |
| 170440 | Rút gọn | (13-i)/(3-i) | |
| 170441 | Giải x | 11x+1=-1+x | |
| 170442 | Rút gọn | x/( căn bậc ba của x) | |
| 170443 | Rút gọn | 7v^3*10u^3v^5*8uv^3 | |
| 170444 | Vẽ Đồ Thị | y=-2*3^(5-x) | |
| 170445 | Vẽ Đồ Thị | y=-5*(1/3)^(x-4) | |
| 170446 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x^2-6x-24)/(2x^2-8) | |
| 170447 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+8|>5 | |
| 170448 | Giải x | g=x-c+y ; for x | ; for |
| 170449 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x y=x^2+3x-16 | |
| 170450 | Giải θ | sin(theta)=1/( căn bậc hai của 2) | |
| 170451 | Tìm f(h(x)) | f(x)=5x^2+2x-5 , g(x)=7x+8 , h(x)=4x^2-10 | , , |
| 170452 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x-5 y>-3x+1 | |
| 170453 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x and g(x)=x/4 | and |
| 170454 | Giải x | 3(x-4)^2=27 | |
| 170455 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 4x^2-12x+9=0 | |
| 170456 | Rút gọn | ((m^2+m-30)/(m^2+13m+42))÷((m-2)/(m+7)) | |
| 170457 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(105 độ )+sin(15 độ ) | |
| 170458 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 4x^2+4x+1 | |
| 170459 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 6*5 căn bậc hai của 2 | |
| 170460 | Rút gọn | (2a^2b-5b^3+4a^4b^2)-(7b^3+8a^4b^2-7a^2b) | |
| 170461 | Giải t | t^2+8t+16=0 | |
| 170462 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=3x(x-2)(2x-7) | |
| 170463 | Giải x | 7x-5=10x-x-15 | |
| 170464 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<8 or x<9 | or |
| 170465 | Giải x | 3-x/2>=15 | |
| 170466 | Giải c | -1/2+1/10c=5/6 | |
| 170467 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(2x-1)>4+5(x-1) | |
| 170468 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2-y^2=4 | |
| 170469 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2+10x+12)/(x^2+3x+2) | |
| 170470 | Rút gọn | ((3x^5y^5)^3)/(3x^3y^11)+4x^12y^4 | |
| 170471 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-3x+6 and y=1/3x-8 | and |
| 170472 | Rút gọn | sin(x)*cot(x)+cos(x)*tan(x) | |
| 170473 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(1/2)^x+2 | |
| 170474 | Rút gọn | (x^2+x-6)(2x^2+4x) | |
| 170475 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-3|<5 | |
| 170476 | Rút gọn | ((4qh^-3)^-2)/(12q^8h^8) | |
| 170477 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2) | |
| 170478 | Chia | 4 2/3÷(1/2) | |
| 170479 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4^6)(4^-8) | |
| 170480 | Giải x | 3^(2x-1)>=1/243 | |
| 170481 | Giải a | g=b-ca ; for a | ; for |
| 170482 | Rút gọn | (a+1-6/a)/(a-1-2/a) | |
| 170483 | Giải z | 1/2=1/2z-5/7 | |
| 170484 | Giải x | -3x+5=-6x-13+x | |
| 170485 | Giải a | (a+1)/(5a)-1/a=1 | |
| 170486 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(x+1)/x | |
| 170487 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-2x(x+3)^2(x+2))/(3x(x+2)(x+3)^2) | |
| 170488 | Giải r | căn bậc ba của 8r+1 = căn bậc ba của r+8 | |
| 170489 | Rút gọn | 7|-4-5|+-1 | |
| 170490 | Giải r | s=(a-rl)/(1-r) | |
| 170491 | Rút gọn | (27q^3+8)/(9q^2-4) | |
| 170492 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 20deg | degrees |
| 170493 | Rút gọn | (a-2)/(4/a-a) | |
| 170494 | Tìm Thương Số | (x^5+x^3-1)÷(x-3) | |
| 170495 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Thương Số Riêng | 99÷3 | |
| 170496 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/(x^2) | |
| 170497 | Rút gọn | (x^4)/(x^4y^-2y^4) | |
| 170498 | Giải x | |1/2x+5|=13 | |
| 170499 | Rút gọn | (x^0y^2)^3 | |
| 170500 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=-3 -8x+y=45 |