Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 170201 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ )^2 | |
| 170202 | Ước Tính | 25+((16-3*5)+(12+3)/5) | |
| 170203 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/t-(3t)/2=7 | |
| 170204 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=10^x | |
| 170205 | Giải u | căn bậc hai của u+1 = căn bậc hai của u+21 | |
| 170206 | Rút gọn | (1/4x-2/5)+(1/10x-3/5) | |
| 170207 | Tìm MCNN | (7x)/(2x^2-13x+6) and 3/(2x^2-5x+2) | and |
| 170208 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-4=0 | |
| 170209 | Giải x | x+10=x^2+x+1 | |
| 170210 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của -16 | |
| 170211 | Rút gọn | 5xy(6x-y) | |
| 170212 | Tìm MCNN | (9x)/(2x^2-7x+5) and 5/(2x^2-9x+10) | and |
| 170213 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc năm của y)^4 | |
| 170214 | Giải x | 10(x+1)=5(2x+2) | |
| 170215 | Vẽ Đồ Thị | (x+3) | |
| 170216 | Phân Tích Nhân Tử | 5ax^2-5bx^2+5cx^2 | |
| 170217 | Rút gọn | csc(x)(cos(x)+sin(x)) | |
| 170218 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/4+1/4 | |
| 170219 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-5x^2+20)/(3x^2-6x) | |
| 170220 | Rút gọn | (3x^5y^-2z)^3 | |
| 170221 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)+4=5 | |
| 170222 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-2)^2 | |
| 170223 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-6,4) , (-5,-10) | , |
| 170224 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x)/(2x^2-3x-9) | |
| 170225 | Phân Tích Nhân Tử | m(2a+b)+p(2a+b) | |
| 170226 | Giải y | x-3/2y=-12 | |
| 170227 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 200deg | degrees |
| 170228 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-7)^2+(x+8)^2=9 | |
| 170229 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 6x+55=x^2 | |
| 170230 | Tìm Hàm Số | f(x)=g(x) | |
| 170231 | Giải k | x^2+6x+k=0 | |
| 170232 | Vẽ Đồ Thị | 3(2-f)<=15 | |
| 170233 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của 17- căn bậc hai của 2) | |
| 170234 | Giải x | (3x+2)/(x-2)+1/x=-2/(x^2-2x) | |
| 170235 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -50<-5x-5<-25 | |
| 170236 | Giải x | 2(x-8)-3(x-4)=6 | |
| 170237 | Giải Hệ chứa Inequalities | -7x-50<=-1 and -6x+70>-2 | and |
| 170238 | Giải q | căn bậc hai của q+2+1 = căn bậc hai của 3q+7 | |
| 170239 | Rút gọn | (x+y+z)^3 | |
| 170240 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=pi | |
| 170241 | Ước Tính | -3+4/5e=-2+3/2e+1/10e | |
| 170242 | Rút gọn | 8÷2(1+3) | |
| 170243 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+6)-2(x+2)>=10 | |
| 170244 | Tìm Thương Số | (x^5+x^3-x^2)÷(x-4) | |
| 170245 | Giải z | -1/12z+1/2=1/3 | |
| 170246 | Chia | (27m^4n^6-15m^3n^6+3mn^2)/(3mn^2) | |
| 170247 | Chia | (x^4-2x^3-11x^2+30x-20) entre (x^2+3x-2) | entre |
| 170248 | Giải p | -3|p|=12 | |
| 170249 | Rút gọn | (-7n^2+8n-4)-(-11n+2-14n^2) | |
| 170250 | Giải x | ((x+3)(x-2))/((x+2)(x-1))>=0 | |
| 170251 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-48x+180)/(x^2-4x-12) | |
| 170252 | Giải t | 6t+4<=-2 | |
| 170253 | Rút gọn | -2*(16÷((8-4)^2))^2 | |
| 170254 | Vẽ Đồ Thị | y>=1/2x-2 y>-2x+4 | |
| 170255 | Vẽ Đồ Thị | f(x)|x| | |
| 170256 | Rút gọn | 3(5x+9-4x) | |
| 170257 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4x^3-6y^3+y^3-3+x^3+x^3+4y^3 | |
| 170258 | Phân Tích Nhân Tử | 9(x+1)-3(x+1)^2 | |
| 170259 | Tìm Thương Số | (x^4-x^3+x^2-x+2)/(x-3) | |
| 170260 | Tìm Nghịch Đảo | P(m)=m/4+7 | |
| 170261 | Giải b | -1/2=1/3b+1/4 | |
| 170262 | Giải x | d=nzx ; for x | ; for |
| 170263 | Giải k | k=1/2mv^2 | |
| 170264 | Ước Tính | (x^2+4)^2 | |
| 170265 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4/x+1/(3x)=9 | |
| 170266 | Giải Hệ chứa Equations | 6x-7y=37 x+14y=-9 | |
| 170267 | Rút gọn | (-12h^-4)/((4h^-5)^4) | |
| 170268 | Rút gọn | (x^-6)/(x^3y^8y^2) | |
| 170269 | Rút gọn | ((2x^3)(3x^2))/((x^2)^3) | |
| 170270 | Giải y | x=5/9(y-32) | |
| 170271 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x+2 y>=-5x+4 | |
| 170272 | Rút gọn | (3x^2)/(x-3)-(x^2)/(x-3) | |
| 170273 | Rút gọn | (2q^-9b)/(5(q^-5b^-4)^2) | |
| 170274 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | F(x)=4x^4-6x^3+3x | |
| 170275 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | mz-5mh^2-5nz+25nh^2 | |
| 170276 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(120)deg | degrees |
| 170277 | Rút gọn | (xy)/(3x^2y-3xy^2) | |
| 170278 | Rút gọn | ((4g^3h^2k^4)^3)/(8g^3h^2)-(h^5k^3)^5 | |
| 170279 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit của x+ logarit của 20- logarit của 10 | |
| 170280 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 63mn)/( căn bậc hai của 252mn^3) | |
| 170281 | Giải x | |2x-3|=x | |
| 170282 | Giải C | 35+12C>=100 | |
| 170283 | Ước Tính | 2(5^2+(36÷6)) | |
| 170284 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+1)^2 | |
| 170285 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 2/4 | |
| 170286 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x<=3-x<=5x+2 | |
| 170287 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2/3x+4(y-2)=0 | |
| 170288 | Ước Tính | e^0-1 | |
| 170289 | Rút gọn | 64^(2/6) | |
| 170290 | Tìm Hàm Số | f(x)=(1/2)^x | |
| 170291 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x+3)>0 | |
| 170292 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/3|x|-7 | |
| 170293 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2<=6-x | |
| 170294 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^4-7x^3+6x^2-x-1)÷(x^2-x+2) | |
| 170295 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3y^3+3x^2-x^2+7x^2-1-4+6y^3 | |
| 170296 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+5x-2<0 | |
| 170297 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (6^-6)/(6^-5) | |
| 170298 | Chia | -5÷(-2) | |
| 170299 | Giải t | 0.5t+0.25(t+16)=4+0.75t | |
| 170300 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(-x)<=2/(7-x) |