| 170201 |
Tìm Số Hạng First |
2n^2 |
|
| 170202 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc ba của x^2)/((x+8)^5) |
|
| 170203 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(4x+2)/5<=2 |
|
| 170204 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y<0 |
|
| 170205 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=2f(x) |
|
| 170206 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2+3x+7=x |
|
| 170207 |
Ước Tính |
-5.8c+4.2-3.1+1.4c |
|
| 170208 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-|x|+3 if x<=-2; 4x+1 if x>-2 |
|
| 170209 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x+4) của x^2+3x-7=3 |
|
| 170210 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=4(5)^(n-1) |
|
| 170211 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-12<y-6 |
|
| 170212 |
Rút gọn |
(-15w^2+37w-8)/(-5w+7)+(6w+6)/(5w-7) |
|
| 170213 |
Tìm Tích Số |
7x^3(5x^2+3x+1) |
|
| 170214 |
Giải m |
(3m)/4-m/12=7/8 |
|
| 170215 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-3(x+2)>4 |
|
| 170216 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(45 độ )^2 |
|
| 170217 |
Ước Tính |
25+((16-3*5)+(12+3)/5) |
|
| 170218 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2/t-(3t)/2=7 |
|
| 170219 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=10^x |
|
| 170220 |
Giải u |
căn bậc hai của u+1 = căn bậc hai của u+21 |
|
| 170221 |
Rút gọn |
(1/4x-2/5)+(1/10x-3/5) |
|
| 170222 |
Tìm MCNN |
(7x)/(2x^2-13x+6) and 3/(2x^2-5x+2) |
and |
| 170223 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y-4=0 |
|
| 170224 |
Giải x |
x+10=x^2+x+1 |
|
| 170225 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của -16 |
|
| 170226 |
Rút gọn |
5xy(6x-y) |
|
| 170227 |
Tìm MCNN |
(9x)/(2x^2-7x+5) and 5/(2x^2-9x+10) |
and |
| 170228 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc năm của y)^4 |
|
| 170229 |
Giải x |
10(x+1)=5(2x+2) |
|
| 170230 |
Vẽ Đồ Thị |
(x+3) |
|
| 170231 |
Phân Tích Nhân Tử |
5ax^2-5bx^2+5cx^2 |
|
| 170232 |
Rút gọn |
csc(x)(cos(x)+sin(x)) |
|
| 170233 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/4+1/4 |
|
| 170234 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-5x^2+20)/(3x^2-6x) |
|
| 170235 |
Rút gọn |
(3x^5y^-2z)^3 |
|
| 170236 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(theta)+4=5 |
|
| 170237 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-2)^2 |
|
| 170238 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-6,4) , (-5,-10) |
, |
| 170239 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-3x)/(2x^2-3x-9) |
|
| 170240 |
Phân Tích Nhân Tử |
m(2a+b)+p(2a+b) |
|
| 170241 |
Giải y |
x-3/2y=-12 |
|
| 170242 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
200deg |
degrees |
| 170243 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-7)^2+(x+8)^2=9 |
|
| 170244 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
6x+55=x^2 |
|
| 170245 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=g(x) |
|
| 170246 |
Giải k |
x^2+6x+k=0 |
|
| 170247 |
Vẽ Đồ Thị |
3(2-f)<=15 |
|
| 170248 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3/( căn bậc hai của 17- căn bậc hai của 2) |
|
| 170249 |
Giải x |
(3x+2)/(x-2)+1/x=-2/(x^2-2x) |
|
| 170250 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-50<-5x-5<-25 |
|
| 170251 |
Giải x |
2(x-8)-3(x-4)=6 |
|
| 170252 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-7x-50<=-1 and -6x+70>-2 |
and |
| 170253 |
Giải q |
căn bậc hai của q+2+1 = căn bậc hai của 3q+7 |
|
| 170254 |
Rút gọn |
(x+y+z)^3 |
|
| 170255 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=pi |
|
| 170256 |
Ước Tính |
-3+4/5e=-2+3/2e+1/10e |
|
| 170257 |
Rút gọn |
8÷2(1+3) |
|
| 170258 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x+6)-2(x+2)>=10 |
|
| 170259 |
Tìm Thương Số |
(x^5+x^3-x^2)÷(x-4) |
|
| 170260 |
Giải z |
-1/12z+1/2=1/3 |
|
| 170261 |
Chia |
(27m^4n^6-15m^3n^6+3mn^2)/(3mn^2) |
|
| 170262 |
Chia |
(x^4-2x^3-11x^2+30x-20) entre (x^2+3x-2) |
entre |
| 170263 |
Giải p |
-3|p|=12 |
|
| 170264 |
Rút gọn |
(-7n^2+8n-4)-(-11n+2-14n^2) |
|
| 170265 |
Giải x |
((x+3)(x-2))/((x+2)(x-1))>=0 |
|
| 170266 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2-48x+180)/(x^2-4x-12) |
|
| 170267 |
Giải t |
6t+4<=-2 |
|
| 170268 |
Rút gọn |
-2*(16÷((8-4)^2))^2 |
|
| 170269 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1/2x-2 y>-2x+4 |
|
| 170270 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)|x| |
|
| 170271 |
Rút gọn |
3(5x+9-4x) |
|
| 170272 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4x^3-6y^3+y^3-3+x^3+x^3+4y^3 |
|
| 170273 |
Phân Tích Nhân Tử |
9(x+1)-3(x+1)^2 |
|
| 170274 |
Tìm Thương Số |
(x^4-x^3+x^2-x+2)/(x-3) |
|
| 170275 |
Tìm Nghịch Đảo |
P(m)=m/4+7 |
|
| 170276 |
Giải b |
-1/2=1/3b+1/4 |
|
| 170277 |
Giải x |
d=nzx ; for x |
; for |
| 170278 |
Giải k |
k=1/2mv^2 |
|
| 170279 |
Ước Tính |
(x^2+4)^2 |
|
| 170280 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
4/x+1/(3x)=9 |
|
| 170281 |
Giải Hệ chứa Equations |
6x-7y=37 x+14y=-9 |
|
| 170282 |
Rút gọn |
(-12h^-4)/((4h^-5)^4) |
|
| 170283 |
Rút gọn |
(x^-6)/(x^3y^8y^2) |
|
| 170284 |
Rút gọn |
((2x^3)(3x^2))/((x^2)^3) |
|
| 170285 |
Giải y |
x=5/9(y-32) |
|
| 170286 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x+2 y>=-5x+4 |
|
| 170287 |
Rút gọn |
(3x^2)/(x-3)-(x^2)/(x-3) |
|
| 170288 |
Rút gọn |
(2q^-9b)/(5(q^-5b^-4)^2) |
|
| 170289 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
F(x)=4x^4-6x^3+3x |
|
| 170290 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
mz-5mh^2-5nz+25nh^2 |
|
| 170291 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(120)deg |
degrees |
| 170292 |
Rút gọn |
(xy)/(3x^2y-3xy^2) |
|
| 170293 |
Rút gọn |
((4g^3h^2k^4)^3)/(8g^3h^2)-(h^5k^3)^5 |
|
| 170294 |
Rút gọn/Tối Giản |
5 logarit của x+ logarit của 20- logarit của 10 |
|
| 170295 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 63mn)/( căn bậc hai của 252mn^3) |
|
| 170296 |
Giải x |
|2x-3|=x |
|
| 170297 |
Giải C |
35+12C>=100 |
|
| 170298 |
Ước Tính |
2(5^2+(36÷6)) |
|
| 170299 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x+1)^2 |
|
| 170300 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
2/4 |
|