Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 170301 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9-3x>=2(x-3) | |
| 170302 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2+b^2-c^2+4ab | |
| 170303 | Rút gọn | (sin(x)^2)/(cos(x)^2)+tan(x)cot(x) | |
| 170304 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x+5) của 4x=3 | |
| 170305 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3(-4y+3)+7y | |
| 170306 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-2x^2+10x)/(4x-20) | |
| 170307 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (a+ căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của b) | |
| 170308 | Rút gọn | (((-1)^3)/((-3)^-3))^2 | |
| 170309 | Rút gọn | |4+(-9)| | |
| 170310 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của -2)(3 căn bậc hai của 4) | |
| 170311 | Rút gọn | (3(j^4)^5)/(4j^10) | |
| 170312 | Trừ | (d^2+6d+9)-(d^3+6d+9) | |
| 170313 | Rút gọn | (x^-8*x^5)/(x^-6) | |
| 170314 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/(x-5)<=2/(2-x) | |
| 170315 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+2x | |
| 170316 | Tìm Tích Số | (x+a)(x+b) | |
| 170317 | Ước Tính | i^-2 | |
| 170318 | Giải n | -4(2n-3)=12-8n | |
| 170319 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<x+2 | |
| 170320 | Giải Hệ chứa Equations | 10x+y=-45 2x+y=-5 | |
| 170321 | Ước Tính | 4/3*pi*7^3 | |
| 170322 | Tìm Nghịch Đảo | |x| | |
| 170323 | Tìm MCNN | (y+5)/(6y^2-6) and 7/(8y+8) | and |
| 170324 | Giải x | 1^2+x^2=2^2 | |
| 170325 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=-x^2+4 | |
| 170326 | Giải c | (15-5c)(5c+5)(-c+6)=0 | |
| 170327 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | (|7p+4|)/8=3 | |
| 170328 | Rút gọn | (3-2i)/i | |
| 170329 | Nhân | (3/4)^2 | |
| 170330 | Rút gọn | (-9 căn bậc hai của -63)(- căn bậc hai của -49) | |
| 170331 | Vẽ Đồ Thị | y=-x+2,x<1; x+1,x>=1 | |
| 170332 | Vẽ Đồ Thị | y=-(2x^2-4x-1) | |
| 170333 | Rút gọn | ((x^2+9x+18)/(x^2+6x+8))÷((x^2-3x-18)/(x^2+2x-8)) | |
| 170334 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+9<4x | |
| 170335 | Chia | (8/3)÷2 | |
| 170336 | Giải b | -1/3b-1/6=1/3 | |
| 170337 | Trừ | (7u^2+10u+6) from (3u^2-5u+4) | from |
| 170338 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10-2(3x-1)>6x+10 | |
| 170339 | Giải x | (x+3)/(x-1)+(2x-1)/(1-x)=(x-1)/(x+1) | |
| 170340 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4x^5)( căn bậc hai của 8x^4) | |
| 170341 | Giải x | 256=(1/4)^(3x+2) | |
| 170342 | Nhân | (-r^2+3r-7)(r^2-7) | |
| 170343 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(-x) | |
| 170344 | Giải x | 9x+26+7x-17=2x+(-3x)+5x | |
| 170345 | Ước Tính | (x^3)/( căn bậc hai của x) | |
| 170346 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -12<=2x-2<-4 | |
| 170347 | Rút gọn | 2/5(6-5p) | |
| 170348 | Rút gọn | x-(12-5x) | |
| 170349 | Giải θ | tan(theta)=4/3 | |
| 170350 | Rút gọn | (g(x+h)-g(x))/h | |
| 170351 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (4(x+2)(x+1)(3x+4)(2x-3))/(3(x-2)(x^2-1)(2x-3)(x+2)^4) | |
| 170352 | Ước Tính | (x+y)^2=x^2+y^2 | |
| 170353 | Ước Tính | 2-(-4)+(-7) | |
| 170354 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x)-3 | |
| 170355 | Rút gọn | (2x^2y)/(6xy^-1) | |
| 170356 | Rút gọn | (2xy^3)^-2 | |
| 170357 | Giải x | x/9+7>=10 | |
| 170358 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(t)=t^2(3t^2-10t+7) | |
| 170359 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-8x+6)÷(x^2-2x+1) | |
| 170360 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^16 | |
| 170361 | Giải x | 1+3/(x-1)=(x+5)/(x^2-1) | |
| 170362 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-x+16+3x=7x-12-5x | |
| 170363 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x+4)<=-2/(1-x) | |
| 170364 | Giải b | (5x^7y^2)(-4x^4y^5)=-20x^ay^b | |
| 170365 | Rút gọn | logarit tự nhiên của 1/(e^3) | |
| 170366 | Ước Tính | k(t)=13t-2 | |
| 170367 | Rút gọn | (3+ căn bậc hai của b)/(3 căn bậc hai của b) | |
| 170368 | Giải Hệ chứa Equations | x+3y=1 -3x-3y=-15 | |
| 170369 | Ước Tính | (-18)+(-25)+13 | |
| 170370 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | z(z+9)=1 | |
| 170371 | Rút gọn | 3y^2+2xy+1+3x+y+2x^2 | |
| 170372 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/( căn bậc ba của 2) | |
| 170373 | Giải S | 5+2.75*S<=21 | |
| 170374 | Phân Tích Nhân Tử | -24y-6x^3y^2z^3 | |
| 170375 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2+2x+1 | |
| 170376 | Giải x | 1/(x-5)+1/(x+5)=10/(x^2-25) | |
| 170377 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+5x-7=-3x | |
| 170378 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+1<2x | |
| 170379 | Nhân | (3ab)/5*(4b)/(a^2) | |
| 170380 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4cos(x)=-sin(x)^2+4 | |
| 170381 | Rút gọn | căn bậc hai của 338x^6y^3z^4+ căn bậc hai của 288x^6y^3z^4 | |
| 170382 | Rút gọn | ((3^4)/(7^3))^3 | |
| 170383 | Ước Tính | (2pi)÷(1/2) | |
| 170384 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4+ căn bậc hai của x-3 | |
| 170385 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=2x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 170386 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8>=3+x | |
| 170387 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(255 độ ) | |
| 170388 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (45a^2b)/(30ab) | |
| 170389 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2+x | |
| 170390 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-10x+25) | |
| 170391 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-3|=7 | |
| 170392 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | |m+3|=7 | |
| 170393 | Rút gọn | -5/8(-3/8-1/4) | |
| 170394 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3|x-4| | |
| 170395 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4(1/2)^x | |
| 170396 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2<9x+5 | |
| 170397 | Chia | (6x^4+15x^2-8-20x^3)÷(-x^2+2x-1) | |
| 170398 | Phân Tích Nhân Tử | 15z^4-9x^3y^3z^5 | |
| 170399 | Rút gọn | 2/(5a^2)+1/(3ab) | |
| 170400 | Giải t | 4-t=3(t-1)-5 |