| 170101 |
Giải h |
-3(8+3h)=5h+4 |
|
| 170102 |
Phân Tích Nhân Tử |
(1-x)+5c(1-x) |
|
| 170103 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x+1/x=5 |
|
| 170104 |
Giải x |
x(x+8)=-20 |
|
| 170105 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=f(-x) |
|
| 170106 |
Rút gọn |
(xy^6)/(xy^8) |
|
| 170107 |
Giải x |
(2pi)/x=pi |
|
| 170108 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x^2+x+20=2x^2 |
|
| 170109 |
Phân Tích Nhân Tử |
-12x^2yz^2-48x^4y^3z^3 |
|
| 170110 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2-48)/(x^2-4x) |
|
| 170111 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 6x+ logarit cơ số 5 của 4=5 |
|
| 170112 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=3n+5 |
|
| 170113 |
Giải x |
căn bậc hai của 8x-1 = căn bậc hai của 3-4x |
|
| 170114 |
Tìm MCNN |
6/(2w^2-6w-20) , (6w)/(2w^2-14w-36) |
, |
| 170115 |
Rút gọn |
(12 căn bậc hai của 2)÷2 căn bậc hai của 6 |
|
| 170116 |
Giải x |
2^(3x)=8^(1-x) |
|
| 170117 |
Nhân |
3 căn bậc hai của 2*3 căn bậc hai của 2 |
|
| 170118 |
Tìm BCNN |
4x-26 , 2x+70 |
, |
| 170119 |
Ước Tính |
1/(e^infinity) |
|
| 170120 |
Tìm Tích Số |
(2x^2-x+1)(x-3) |
|
| 170121 |
Rút gọn |
(8-3a^2)(2a^2+6) |
|
| 170122 |
Giải x |
x^4=4 |
|
| 170123 |
Giải y |
4x-5=7+4y for y |
for |
| 170124 |
Chia |
12÷1 1/5 |
|
| 170125 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-4x+8)/(2x^2-8) |
|
| 170126 |
Rút gọn |
(12m^2)/((4m)^-4) |
|
| 170127 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=5x-2 , g(x)=-x^2+4x-1 |
, |
| 170128 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 4-x^2 |
|
| 170129 |
Tìm Tích Số |
(3x)^2 |
|
| 170130 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3x-x+6x^2-2-4+6+5x |
|
| 170131 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x-4>-14 or 2x-4<=10 |
or |
| 170132 |
Giải a |
căn bậc bốn của a-5=-1 |
|
| 170133 |
Giải B |
(2pi)/B=4pi |
|
| 170134 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-4,2) , (12,6) |
, |
| 170135 |
Tìm Tích Số |
(5x+2)(x^2-3x+6) |
|
| 170136 |
Rút gọn |
(x-1)/(x^2+2x+1)*(x^2-1)/(x+1) |
|
| 170137 |
Giải a |
g=ca-b ; for a |
; for |
| 170138 |
Giải x |
81=|9x| |
|
| 170139 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-9x^4+4x^2+15-14x^3)÷(-x^2-x+2) |
|
| 170140 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((7pi)/12)cos(pi/4)-cos((7pi)/12)sin(pi/4) |
|
| 170141 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(6,-2) , (12,1) |
, |
| 170142 |
Phân Tích Nhân Tử |
45x^3z+9x^5y^3 |
|
| 170143 |
Vẽ Đồ Thị |
y-x<2x+2 |
|
| 170144 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=5*(1/6)^x |
|
| 170145 |
Giải w |
căn bậc hai của w=6 |
|
| 170146 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/3x+2<1/6x-1 |
|
| 170147 |
Nhân |
căn bậc năm của 4x^2* căn bậc năm của 4x^2 |
|
| 170148 |
Vẽ Đồ Thị |
x=x^2 |
|
| 170149 |
Rút gọn |
(x*x^-4)/(x^3) |
|
| 170150 |
Rút gọn |
512z-4(5z+3z(27-15))+80 |
|
| 170151 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(f+g)(2) |
|
| 170152 |
Ước Tính |
pi*1/2 |
|
| 170153 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(x/2) |
|
| 170154 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/3<=x+2 |
|
| 170155 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=5+x |
|
| 170156 |
Rút gọn |
(5^5*6^3*8^10)/(5^3*6*8^9) |
|
| 170157 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x^2-1 |
|
| 170158 |
Phân Tích Nhân Tử |
-42xy^5z^2-41x^5y^3z^6 |
|
| 170159 |
Rút gọn |
(cos(theta))/(csc(theta)+1)*(csc(theta)-1)/(csc(theta)-1) |
|
| 170160 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(x/-1) |
|
| 170161 |
Tìm Thương Số |
(-4x^4+3x^2+12-11x^3)÷(-x^2-2x+3) |
|
| 170162 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+8=5 logarit cơ số 3 của x |
|
| 170163 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=2x^2 |
|
| 170164 |
Rút gọn |
(-4x^2+16)/(2x^2+2x-12) |
|
| 170165 |
Trừ |
1-5/2 |
|
| 170166 |
Rút gọn |
5/6+7/(6x) |
|
| 170167 |
Rút gọn |
(5b)/(12a^2)+1/(3a)-(3b^2)/(8a^3) |
|
| 170168 |
Phân Tích Nhân Tử |
-42xy^6z^3+7x^4y^2z^5 |
|
| 170169 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2 căn bậc hai của x+3-2 |
|
| 170170 |
Tìm Thương Số |
(x^5+x^3-x^2)÷(x-2) |
|
| 170171 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(c+8)(8c+2) |
|
| 170172 |
Giải x |
7/4x-5=2(x-1) |
|
| 170173 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2x^2+1 |
|
| 170174 |
Rút gọn |
(7+6)/2 |
|
| 170175 |
Rút gọn |
3x+(2+7x) |
|
| 170176 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x<=12-2x^2 |
|
| 170177 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
j/k-0.2k when j=25 and k=5 |
when and |
| 170178 |
Giải r |
(n-p)/(r-5)=m |
|
| 170179 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
7-s/2>3 |
|
| 170180 |
Giải x |
|4x+4|-10=3x |
|
| 170181 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|x| if x<1; -x+2 if x>=1 |
|
| 170182 |
Rút gọn |
1/(6c^2d)+3/(4cd^3) |
|
| 170183 |
Phân Tích Nhân Tử |
28x^2-15x^5yz^2 |
|
| 170184 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1+1/x |
|
| 170185 |
Ước Tính |
-5/6e-2/3e=-24 |
|
| 170186 |
Giải x |
2(x+7)+3x=12 |
|
| 170187 |
Giải b |
-1/6b+5/6=-1/3 |
|
| 170188 |
Rút gọn |
(1.5x-2.4)^2-(5.2x^2-6.4) |
|
| 170189 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3-4x^2+x+6 |
|
| 170190 |
Phân Tích Nhân Tử |
16x^6-2x^3y^2+(y^4)/16 |
|
| 170191 |
Vẽ Đồ Thị |
G(x) = logarit của x+4 |
|
| 170192 |
Ước Tính |
5*f(1)+5*g(9) |
|
| 170193 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=3 căn bậc ba của x |
|
| 170194 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x^2 |
|
| 170195 |
Phân Tích Nhân Tử |
-X^3-3x^2-4x |
|
| 170196 |
Rút gọn |
-6i*(6-2i) |
|
| 170197 |
Rút gọn |
(12y^2+12y-7)/(-4y+3)-(y+8)/(4y-3) |
|
| 170198 |
Rút gọn |
(1/2x^3+6x)^2 |
|
| 170199 |
Giải t |
|7t-2|<=12 |
|
| 170200 |
Giải x |
căn bậc hai của 6x-4 = căn bậc hai của 2x+10 |
|