Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169901 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-3/2(x+8)(x+4) | |
| 169902 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 169903 | Rút gọn | (y-x)/(x^2-y^2) | |
| 169904 | Rút gọn | (x^3x^-4yy)/1 | |
| 169905 | Rút gọn | (((x^2-5x+6)^-1)/((x-2)^-2))÷(((x-3)^-1)/((x-2)^-2)) | |
| 169906 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+3)(x+5))/(x+2)>=0 | |
| 169907 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 3|n-1|>9 | |
| 169908 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2+8x+15 | |
| 169909 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3+ căn bậc hai của 4x-12 | |
| 169910 | Tìm Thương Số | (4x^3-3x^2+5x+6)÷(x+6) | |
| 169911 | Ước Tính | 9/5+(-4/3) | |
| 169912 | Vẽ Đồ Thị | (-7,1) | |
| 169913 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2+2x-1 | |
| 169914 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/(|x|) | |
| 169915 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(405 độ ) | |
| 169916 | Phân Tích Nhân Tử | pq^2-p^2q^3-2p^3q^5r+p^2q^3r^2 | |
| 169917 | Giải x | kx+8=4 for x | for |
| 169918 | Giải x | (3x-2)/4=2x-8 | |
| 169919 | Rút gọn | (-4u^8)/(3(u^-1)^4) | |
| 169920 | Vẽ Đồ Thị | x/4<=9/x | |
| 169921 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = cube root of -5(x+9)-4 | |
| 169922 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | a=-2 and b=-4 | and |
| 169923 | Ước Tính | 20% of 50 | of |
| 169924 | Tìm Số Hạng First | a_n=n+2 | |
| 169925 | Giải p | -1-2p+1/3p=-3/2p+2 | |
| 169926 | Giải c | 6/7=2/7c+1/2 | |
| 169927 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc sáu của 729 | |
| 169928 | Giải r | r-2=-2/5r+7/10r+3/2 | |
| 169929 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-|x| | |
| 169930 | Giải x | (7x)/(3x+3)-5/(4x-4)=(3x)/(2x+2) | |
| 169931 | Rút gọn | (3g^5)/(10h^2)*(h^5)/(10g^2) | |
| 169932 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^(1/2) | |
| 169933 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-4x-5)/(4x+4) | |
| 169934 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x(x-3)(5x+2) | |
| 169935 | Tìm Số Hạng First | a_n=3n | |
| 169936 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | F(x)=(5(x+2))/(3(x-1)(x+7)) | |
| 169937 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2-2)/(x^2-x) | |
| 169938 | Giải x | -7>=13-5x | |
| 169939 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^4y^4z^4-20x^8y | |
| 169940 | Giải a | 7/(a-2)=2/3 | |
| 169941 | Vẽ Đồ Thị | y=5 logarit cơ số 3 của -x-5 | |
| 169942 | Vẽ Đồ Thị | x-x^2 | |
| 169943 | Rút gọn | - căn bậc hai của 3*(- căn bậc hai của 3) | |
| 169944 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-6x>-8 | |
| 169945 | Giải x | căn bậc hai của x^2+7=4 | |
| 169946 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2/3)^-3 | |
| 169947 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)^2-sin(theta)=0 | |
| 169948 | Chia | a^2+2a-3 entre a+3 | entre |
| 169949 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 2p-4p<=-2 | |
| 169950 | Phân Tích Nhân Tử | 50x^6y^2z^4-10x^2y^6z^5 | |
| 169951 | Rút gọn | căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 50 | |
| 169952 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |2x-3|=7 | |
| 169953 | Giải θ | 2sin(theta)+4=5 | |
| 169954 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-6x+9<0 | |
| 169955 | Phân Tích Nhân Tử | (x+7)^2+2y(x+7)+y^2 | |
| 169956 | Rút gọn | ((4a^3)/(2b^4))^2 | |
| 169957 | Giải b | 5/6-1/2b=1/4 | |
| 169958 | Giải m | 7m+2=6n-5 | |
| 169959 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=11*(1/3)^x | |
| 169960 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3(x+2)^2+1 | |
| 169961 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(3x)^(-2/3) | |
| 169962 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x-7)>0 | |
| 169963 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | y^3-y^2+4y^3+7y^2-3x^3+y^2+4y^3 | |
| 169964 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/3(1/2)^x | |
| 169965 | Rút gọn | ((2x^2-9x-5)/(x^2-8x+15))÷((18x+9)/(x^2-9)) | |
| 169966 | Giải x | |3x+2|-6=5x | |
| 169967 | Rút gọn | 4/-5 | |
| 169968 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3+2x^2-13x+10 | |
| 169969 | Tìm Tích Số | (m+6)^2 | |
| 169970 | Rút gọn | (8/27)^(-2/3) | |
| 169971 | Rút gọn | (x^2-3x)/(x-2)*(x^2+x-6)/x | |
| 169972 | Rút gọn | (2x^2-x-3)/(-2x^2+5x-3) | |
| 169973 | Chia | a^2-(ab)÷a | |
| 169974 | Phân Tích Nhân Tử | 8+12a^2+6a^4+a^6 | |
| 169975 | Giải k | |-8k|=24 | |
| 169976 | Giải b | -5/8b-1/3=1/2 | |
| 169977 | Giải x | 3/2(x-6)=-3 | |
| 169978 | Giải r | 10/7-1/7r=-2/7r+25/7 | |
| 169979 | Giải z | 1/6z+1/8=1/3 | |
| 169980 | Rút gọn | (x^-8y^-6y^5)/(x^-3) | |
| 169981 | Vẽ Đồ Thị | y>3x+9 y<3x-1 | |
| 169982 | Giải x | -79=7x+3(4x-1) | |
| 169983 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<=3 | |
| 169984 | Ước Tính | logarit của x+ logarit của x-15=2 | |
| 169985 | Phân Tích Nhân Tử | -x^4y+6x^3y-5x^2y | |
| 169986 | Rút gọn | (x^7)/(x^6y^8y^-6) | |
| 169987 | Chia | 9 3/4÷4 1/2 | |
| 169988 | Rút gọn | x/2+x/2 | |
| 169989 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 3)/2)÷(-1/2) | |
| 169990 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)^2-7>(x-2)^2 | |
| 169991 | Rút gọn | 15a^2-6ab-8a^2+20-5ab-31+a^2-ab | |
| 169992 | Giải x | 3x-13=7(x+2)-4(x-7) | |
| 169993 | Rút gọn | 10a-7b+4a+5b-14a+3b | |
| 169994 | Giải x | (-x)/2+1/(2x)=-4/x | |
| 169995 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1>=-1+x | |
| 169996 | Phân Tích Nhân Tử | y=-5x^3-5x^2+30x | |
| 169997 | Vẽ Đồ Thị | y=x+1,x<=2; x+2,x>2 | |
| 169998 | Nhân | (2 căn bậc hai của 7+3 căn bậc hai của 6)(5 căn bậc hai của 2+4 căn bậc hai của 3) | |
| 169999 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (x+y)^2 | |
| 170000 | Rút gọn | 1/3 căn bậc hai của 45-1/2 căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 20+2/3 căn bậc hai của 27 |