| 169901 |
Giải x |
14/(x+3)+10/(x-2)=122/(x^2+x-6) |
|
| 169902 |
Trừ |
3/8-5/8 |
|
| 169903 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6x^2* căn bậc hai của 18x^2 |
|
| 169904 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(x-1)(x^2-9) |
|
| 169905 |
Rút gọn |
(x^-1y^-1y)/(x^3) |
|
| 169906 |
Giải a |
-1/6=3/10a-1/6 |
|
| 169907 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of (x-1)^2 |
|
| 169908 |
Rút gọn |
(x^-6)/(x^8*x) |
|
| 169909 |
Ước Tính |
tan(theta)=( căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 169910 |
Rút gọn |
((3k)^3)/(2k^-10) |
|
| 169911 |
Rút gọn |
5*5^2 |
|
| 169912 |
Giải x |
p=4x+qx-5 |
|
| 169913 |
Rút gọn |
(9 căn bậc hai của -81)(-10 căn bậc hai của 64) |
|
| 169914 |
Giải m |
KE=1/2mv^2 |
|
| 169915 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
(x+2)^2+y^2=4 |
|
| 169916 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=-3/2(x+8)(x+4) |
|
| 169917 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 169918 |
Rút gọn |
(y-x)/(x^2-y^2) |
|
| 169919 |
Rút gọn |
(x^3x^-4yy)/1 |
|
| 169920 |
Rút gọn |
(((x^2-5x+6)^-1)/((x-2)^-2))÷(((x-3)^-1)/((x-2)^-2)) |
|
| 169921 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+3)(x+5))/(x+2)>=0 |
|
| 169922 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
3|n-1|>9 |
|
| 169923 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=x^2+8x+15 |
|
| 169924 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-3+ căn bậc hai của 4x-12 |
|
| 169925 |
Tìm Thương Số |
(4x^3-3x^2+5x+6)÷(x+6) |
|
| 169926 |
Ước Tính |
9/5+(-4/3) |
|
| 169927 |
Vẽ Đồ Thị |
(-7,1) |
|
| 169928 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2+2x-1 |
|
| 169929 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(|x|) |
|
| 169930 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(405 độ ) |
|
| 169931 |
Phân Tích Nhân Tử |
pq^2-p^2q^3-2p^3q^5r+p^2q^3r^2 |
|
| 169932 |
Giải x |
kx+8=4 for x |
for |
| 169933 |
Giải x |
(3x-2)/4=2x-8 |
|
| 169934 |
Rút gọn |
(-4u^8)/(3(u^-1)^4) |
|
| 169935 |
Vẽ Đồ Thị |
x/4<=9/x |
|
| 169936 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = cube root of -5(x+9)-4 |
|
| 169937 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
a=-2 and b=-4 |
and |
| 169938 |
Ước Tính |
20% of 50 |
of |
| 169939 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=n+2 |
|
| 169940 |
Giải p |
-1-2p+1/3p=-3/2p+2 |
|
| 169941 |
Giải c |
6/7=2/7c+1/2 |
|
| 169942 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc sáu của 729 |
|
| 169943 |
Giải r |
r-2=-2/5r+7/10r+3/2 |
|
| 169944 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-|x| |
|
| 169945 |
Giải x |
(7x)/(3x+3)-5/(4x-4)=(3x)/(2x+2) |
|
| 169946 |
Rút gọn |
(3g^5)/(10h^2)*(h^5)/(10g^2) |
|
| 169947 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^(1/2) |
|
| 169948 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-4x-5)/(4x+4) |
|
| 169949 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x(x-3)(5x+2) |
|
| 169950 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=3n |
|
| 169951 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
F(x)=(5(x+2))/(3(x-1)(x+7)) |
|
| 169952 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-2)/(x^2-x) |
|
| 169953 |
Giải x |
-7>=13-5x |
|
| 169954 |
Phân Tích Nhân Tử |
36x^4y^4z^4-20x^8y |
|
| 169955 |
Giải a |
7/(a-2)=2/3 |
|
| 169956 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5 logarit cơ số 3 của -x-5 |
|
| 169957 |
Vẽ Đồ Thị |
x-x^2 |
|
| 169958 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 3*(- căn bậc hai của 3) |
|
| 169959 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-6x>-8 |
|
| 169960 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2+7=4 |
|
| 169961 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2/3)^-3 |
|
| 169962 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(theta)^2-sin(theta)=0 |
|
| 169963 |
Chia |
a^2+2a-3 entre a+3 |
entre |
| 169964 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
2p-4p<=-2 |
|
| 169965 |
Phân Tích Nhân Tử |
50x^6y^2z^4-10x^2y^6z^5 |
|
| 169966 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 50 |
|
| 169967 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|2x-3|=7 |
|
| 169968 |
Giải θ |
2sin(theta)+4=5 |
|
| 169969 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-6x+9<0 |
|
| 169970 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+7)^2+2y(x+7)+y^2 |
|
| 169971 |
Rút gọn |
((4a^3)/(2b^4))^2 |
|
| 169972 |
Giải b |
5/6-1/2b=1/4 |
|
| 169973 |
Giải m |
7m+2=6n-5 |
|
| 169974 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
F(x)=11*(1/3)^x |
|
| 169975 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=3(x+2)^2+1 |
|
| 169976 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(3x)^(-2/3) |
|
| 169977 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x-7)>0 |
|
| 169978 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
y^3-y^2+4y^3+7y^2-3x^3+y^2+4y^3 |
|
| 169979 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/3(1/2)^x |
|
| 169980 |
Rút gọn |
((2x^2-9x-5)/(x^2-8x+15))÷((18x+9)/(x^2-9)) |
|
| 169981 |
Giải x |
|3x+2|-6=5x |
|
| 169982 |
Rút gọn |
4/-5 |
|
| 169983 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^3+2x^2-13x+10 |
|
| 169984 |
Tìm Tích Số |
(m+6)^2 |
|
| 169985 |
Rút gọn |
(8/27)^(-2/3) |
|
| 169986 |
Rút gọn |
(x^2-3x)/(x-2)*(x^2+x-6)/x |
|
| 169987 |
Rút gọn |
(2x^2-x-3)/(-2x^2+5x-3) |
|
| 169988 |
Chia |
a^2-(ab)÷a |
|
| 169989 |
Phân Tích Nhân Tử |
8+12a^2+6a^4+a^6 |
|
| 169990 |
Giải k |
|-8k|=24 |
|
| 169991 |
Giải b |
-5/8b-1/3=1/2 |
|
| 169992 |
Giải x |
3/2(x-6)=-3 |
|
| 169993 |
Giải r |
10/7-1/7r=-2/7r+25/7 |
|
| 169994 |
Giải z |
1/6z+1/8=1/3 |
|
| 169995 |
Rút gọn |
(x^-8y^-6y^5)/(x^-3) |
|
| 169996 |
Vẽ Đồ Thị |
y>3x+9 y<3x-1 |
|
| 169997 |
Giải x |
-79=7x+3(4x-1) |
|
| 169998 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|<=3 |
|
| 169999 |
Ước Tính |
logarit của x+ logarit của x-15=2 |
|
| 170000 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^4y+6x^3y-5x^2y |
|