Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169701 | Chia | (9x^4+3x^3y-5x^2y^2+xy^3)÷(3x^3+2x^2y-xy^2) | |
| 169702 | Rút gọn | (-r^2+3r-7)(r^2-7) | |
| 169703 | Rút gọn | (x^3+2x^2-9x-18)/(x^3-x^2-6x) | |
| 169704 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | m(x)=|x+1| | |
| 169705 | Ước Tính | 7 logarit tự nhiên của e^3- logarit tự nhiên của e^8 | |
| 169706 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5n-5)(2+2n) | |
| 169707 | Rút gọn | a^2+3a^(-1/5) | |
| 169708 | Ước Tính | 6+1*(9-4)+6 | |
| 169709 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x^2-x)<=1/6 | |
| 169710 | Giải c | 1/5c+2/3=7/8 | |
| 169711 | Phân Tích Nhân Tử | 2(x+y)^2+(x+y)-6 | |
| 169712 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6x+1)(1-3x) | |
| 169713 | Rút gọn | -4/(3 căn bậc hai của 2) | |
| 169714 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(2/3pi) | |
| 169715 | Vẽ Đồ Thị | y<=5x and y>2x+3 | and |
| 169716 | Giải z | -1/2=-1/6+1/9z | |
| 169717 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-2x-3 y=x-3 | |
| 169718 | Giải u | -1/5u+2-u=1/2u+3+4/5u | |
| 169719 | Giải u | căn bậc hai của u=8 | |
| 169720 | Giải v | 1/2-3/10v+2=1/5v+3/2 | |
| 169721 | Giải y | 10=|y-9| | |
| 169722 | Rút gọn | (9k^2-33k+10)/(18k^3-200k) | |
| 169723 | Rút gọn | (x^7x^-3y)/(y^-2) | |
| 169724 | Rút gọn | (c^2-0.7c^3)^2 | |
| 169725 | Giải x₂ | m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) | |
| 169726 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2-45x+100)/(-4x^2+20x) | |
| 169727 | Phân Tích Nhân Tử | a(a+1)-b(a+1)-a-1 | |
| 169728 | Giải g | -1/2g+1/4-2g=-2-5/8g+1 | |
| 169729 | Giải v | 5+|3v|>20 | |
| 169730 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2x^2)÷( căn bậc hai của 5x) | |
| 169731 | Giải x | 6e^x-4e^(-x)=5 | |
| 169732 | Giải c | -1/4c+1/7=3/7 | |
| 169733 | Giải x | 1/2-2/3x=1/4 | |
| 169734 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | rs+14s when r=6 and s=1/4 | when and |
| 169735 | Giải y | y = square root of -9-2 | |
| 169736 | Giải θ | sin(theta)^2-cos(theta)^2=1+cos(theta) | |
| 169737 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | ((x-1)(x-3)^2(x+1)^2)/((x-2)(x+2)(x-1)(x+3)) | |
| 169738 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2cos(x-pi/3) | |
| 169739 | Phân Tích Nhân Tử | xy^2+x-y^2z-z | |
| 169740 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=0.4(2x-9)(3x+1)(x-7)(x+9) | |
| 169741 | Giải x | |2x-1|=4x | |
| 169742 | Ước Tính | căn bậc hai của x* căn bậc hai của x | |
| 169743 | Giải q | 7-8q=q+34 | |
| 169744 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 9 | |
| 169745 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-x^2-y^2+2xy | |
| 169746 | Chia | ((x+8)/(6x+60))÷((x^2-64)/(x^2+2x-80)) | |
| 169747 | Ước Tính | F(x+3) | |
| 169748 | Ước Tính | f(-2)=4^-2 | |
| 169749 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+5 y=-2x-1 | |
| 169750 | Chia | 3/4*1/6 | |
| 169751 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3y+2>=5y+8 | |
| 169752 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -y^3+4+y^3+7x^2+3-5y^3+3 | |
| 169753 | Giải θ | cot(theta)=- căn bậc hai của 3 | |
| 169754 | Nhân | (-x)^2 | |
| 169755 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6(1+2x)>=6(2x-1)+2x | |
| 169756 | Rút gọn | sin(theta)(cos(theta)-sin(theta)) | |
| 169757 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (4x-6)/(2x-3)=7/(x+1) | |
| 169758 | Giải x | |x+2|+|x-5|+|x-1|=12 | |
| 169759 | Giải w | -12w=5 | |
| 169760 | Rút gọn | (x^-7y^4)/(x^7y^4) | |
| 169761 | Vẽ Đồ Thị | x-y=3 7x-y=-3 | |
| 169762 | Rút gọn | (5x^3+7x-8)+(2x^3-5x^2-x+3) | |
| 169763 | Tìm Thương Số | (x^5+x^3-x)÷(x-2) | |
| 169764 | Giải x | -10x+3(8+8x)=-6(x-4) | |
| 169765 | Giải v | (v-10)/(v^2-5v+4)=3/(v-1)-6/(v-4) | |
| 169766 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+5)/(2x-1) | |
| 169767 | Vẽ Đồ Thị | y<1/4x | |
| 169768 | Rút gọn | 10/(10^(3/4)) | |
| 169769 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7x^3+6+1-4-x+x^3+3x | |
| 169770 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-bx-a(a+b) | |
| 169771 | Giải x | 6x-13+4x-7=-x+10+30 | |
| 169772 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-25>=0 | |
| 169773 | Ước Tính | pi-2pi | |
| 169774 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | h(x)=81-3^(x+1) | |
| 169775 | Ước Tính | (x+2)^4 | |
| 169776 | Tìm Tích Số | (x-y)(x+y) | |
| 169777 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(1- căn bậc hai của 5) | |
| 169778 | Rút gọn | (x^4-2x^3+x^2)/(14x^4-8x^3-6x^2) | |
| 169779 | Giải u | 2u-2/3=-3/4u+3 | |
| 169780 | Rút gọn | (1/2x^4)(16x^5) | |
| 169781 | Giải a | 10=|a+10| | |
| 169782 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7-7+5x-5x+2+2x^2+2x | |
| 169783 | Giải x | x/(x+4)+(x-1)/(x+2)=3/(x^2+2x-8) | |
| 169784 | Giải θ | 2cos(theta)+3=2 | |
| 169785 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-1<7x+9 | |
| 169786 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x+3) của x+6=2 | |
| 169787 | Giải a | -2=15a | |
| 169788 | Rút gọn | (7b-1)/(b^2+b-2)-6/(b-1) | |
| 169789 | Giải a | 1/3(21-3a)=6-a | |
| 169790 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=4-x | |
| 169791 | Giải b | P=a+b+c for b | for |
| 169792 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y-6=2(3x-4) | |
| 169793 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5x(2x-5)^2 | |
| 169794 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-5<-2 | |
| 169795 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x=4 | |
| 169796 | Giải h | -2(3h-1)=5(2h-3) | |
| 169797 | Giải n | (2n-3)/5=5 | |
| 169798 | Giải x | (2x-20)/3=2x | |
| 169799 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | -5|4+n|<-15 | |
| 169800 | Giải y | 39=|y+12| |