Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169801 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | -6a>=-36 | |
| 169802 | Rút gọn | (x^2+8xk+16k^2)/(x^2-16k^2) | |
| 169803 | Giải q | q+5/9=1/6 | |
| 169804 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (7.296*10^2)÷9.6*10^-9 | |
| 169805 | Giải x | 10x-6x-12=6-11 | |
| 169806 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3+27) | |
| 169807 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+x)/(-5x-5) | |
| 169808 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-2)^2-4 | |
| 169809 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5-3x^2-2x^2-2x^3-x^3-3+3x^2 | |
| 169810 | Rút gọn | ((5h^-5s^-4)^-3)/(20h^5s^-7) | |
| 169811 | Rút gọn | (csc(x))/(sec(x)cot(x)) | |
| 169812 | Giải x | x+3=-2x+1 | |
| 169813 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 169814 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|<=2 | |
| 169815 | Giải y | (3(y+7))/(7y)-(4y-7)/6=(7y+10)/(3y)-(2(7y-1))/21 | |
| 169816 | Rút gọn | (1+1/x)/(x-1/x) | |
| 169817 | Trừ | 3x^2+7x-4 from 8x^2-6x+2 | from |
| 169818 | Rút gọn | (1/(x^2))^2 | |
| 169819 | Rút gọn | -(-1)^2 | |
| 169820 | Viết ở Dạng Tổng Quát | g(x)=x^2-8x | |
| 169821 | Phân Tích Nhân Tử | -22x^6y^4z^2-11x^4z^6 | |
| 169822 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8<=x+5 | |
| 169823 | Tìm MCNN | x/(3x^2+4x-4) and 3/(3x^2-8x+4) | and |
| 169824 | Ước Tính | căn bậc hai của x^2-4 | |
| 169825 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-7)(x^2-4x+4)>0 | |
| 169826 | Giải Hệ chứa Equations | y-15=-x^2+4x x+y=1 | |
| 169827 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,-7) and (-4,-6) | and |
| 169828 | Giải x | 3/8x-6=1/2(4-x) | |
| 169829 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 8y-5<3 | |
| 169830 | Giải θ | 2sin(theta)+ căn bậc hai của 2=0 | |
| 169831 | Giải b | 5/6=3/8b-1/6 | |
| 169832 | Tìm Tích Số | (x-4)(x^2-8x+16) | |
| 169833 | Phân Tích Nhân Tử | -37xy^5z^8+17x^5y^4z^4 | |
| 169834 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-3x^2-x+3>=0 | |
| 169835 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+13)/(5+x)<=2 | |
| 169836 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x+2 y=x^2-6x+8 | |
| 169837 | Rút gọn | ((3d^3z)^-3)/(5d^-3z^4) | |
| 169838 | Giải x | 7/(4x)-3/(x^2)=1/(2x^2) | |
| 169839 | Ước Tính | (2pi)/((10pi)/3) | |
| 169840 | Giải w | 5-3|2+2w|=-7 | |
| 169841 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=1/(3x^2+3x-18) | |
| 169842 | Giải x | 49^(-x-7)*7^(4x+8)=49^(5x-3) | |
| 169843 | Rút gọn | (4x^2-x)/(16x^2-1) | |
| 169844 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4cos(theta)^2=3 | |
| 169845 | Giải x | x-27=-(27-x) | |
| 169846 | Giải x | x/6+(3x)/5=2 | |
| 169847 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 9x^2-6x=8 | |
| 169848 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x^(3/2)=64 | |
| 169849 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x and g(x)=x/5 | and |
| 169850 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2+16x+16=0 | |
| 169851 | Giải a | 24=|4a-4| | |
| 169852 | Rút gọn | 6x+2-1-4x-3-2x+2 | |
| 169853 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x+5>x/4 | |
| 169854 | Phân Tích Nhân Tử | -7x^3+x^5+6x | |
| 169855 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-6x+5 | |
| 169856 | Giải x | 3(x-1)=2(3-x) | |
| 169857 | Giải a | 3/2a-8=11 | |
| 169858 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc ba của x^4)/((x+5)^2) | |
| 169859 | Rút gọn | 7ab+4ab-3ab | |
| 169860 | Vẽ Đồ Thị | [-2pi,2pi] | |
| 169861 | Giải θ | 2cos(theta)^2-cos(theta)-1=0 | |
| 169862 | Phân Tích Nhân Tử | -47x^3y^2z+42x^7y^6 | |
| 169863 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2/x | |
| 169864 | Chia | 6x^3+12x^2-18 , 3x | , |
| 169865 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x^2-4)/(x^2-5x+6) | |
| 169866 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y(y-10)+30=0 | |
| 169867 | Rút gọn | (x^-4x^2y^-8)/(y^3) | |
| 169868 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (4(8+x)^2)/(x^5) | |
| 169869 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-2|=4 | |
| 169870 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3y^2-3+2x-2x+4y^2-6+5 | |
| 169871 | Nhân | 2x*4x^2 | |
| 169872 | Rút gọn | 9/(4x^2-12x)+(7x)/(x^2-9) | |
| 169873 | Rút gọn | ((x+2)^2)/(x+2) | |
| 169874 | Phân Tích Nhân Tử | -32x^2y^2z^3-20xy^4z^5 | |
| 169875 | Giải x | (x-4)/2+3=4x | |
| 169876 | Giải x | 5^(2x)=25^(4-x) | |
| 169877 | Rút gọn | (6m^2-5my-y^2)/(12m+2y) | |
| 169878 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+x-12=0 | |
| 169879 | Giải a | solve 10+a=9 | solve |
| 169880 | Giải x | |2x-1|=|x+3| | |
| 169881 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x-4y=0 4x+4y=0 | |
| 169882 | Rút gọn | (5p+5q)/(4p+4q) | |
| 169883 | Rút gọn | (x^-2)/-2 | |
| 169884 | Nhân | (7x+5)(2x^3-4x^2+9x-3) | |
| 169885 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -7+10z>-27 | |
| 169886 | Giải x | 14/(x+3)+10/(x-2)=122/(x^2+x-6) | |
| 169887 | Trừ | 3/8-5/8 | |
| 169888 | Rút gọn | căn bậc hai của 6x^2* căn bậc hai của 18x^2 | |
| 169889 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x-1)(x^2-9) | |
| 169890 | Rút gọn | (x^-1y^-1y)/(x^3) | |
| 169891 | Giải a | -1/6=3/10a-1/6 | |
| 169892 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of (x-1)^2 | |
| 169893 | Rút gọn | (x^-6)/(x^8*x) | |
| 169894 | Ước Tính | tan(theta)=( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 169895 | Rút gọn | ((3k)^3)/(2k^-10) | |
| 169896 | Rút gọn | 5*5^2 | |
| 169897 | Giải x | p=4x+qx-5 | |
| 169898 | Rút gọn | (9 căn bậc hai của -81)(-10 căn bậc hai của 64) | |
| 169899 | Giải m | KE=1/2mv^2 | |
| 169900 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | (x+2)^2+y^2=4 |