| 169801 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x+3) của x+6=2 |
|
| 169802 |
Giải a |
-2=15a |
|
| 169803 |
Rút gọn |
(7b-1)/(b^2+b-2)-6/(b-1) |
|
| 169804 |
Giải a |
1/3(21-3a)=6-a |
|
| 169805 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=4-x |
|
| 169806 |
Giải b |
P=a+b+c for b |
for |
| 169807 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y-6=2(3x-4) |
|
| 169808 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5x(2x-5)^2 |
|
| 169809 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-5<-2 |
|
| 169810 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
x=4 |
|
| 169811 |
Giải h |
-2(3h-1)=5(2h-3) |
|
| 169812 |
Giải n |
(2n-3)/5=5 |
|
| 169813 |
Giải x |
(2x-20)/3=2x |
|
| 169814 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
-5|4+n|<-15 |
|
| 169815 |
Giải y |
39=|y+12| |
|
| 169816 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
-6a>=-36 |
|
| 169817 |
Rút gọn |
(x^2+8xk+16k^2)/(x^2-16k^2) |
|
| 169818 |
Giải q |
q+5/9=1/6 |
|
| 169819 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(7.296*10^2)÷9.6*10^-9 |
|
| 169820 |
Giải x |
10x-6x-12=6-11 |
|
| 169821 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^3+27) |
|
| 169822 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+x)/(-5x-5) |
|
| 169823 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-2)^2-4 |
|
| 169824 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
5-3x^2-2x^2-2x^3-x^3-3+3x^2 |
|
| 169825 |
Rút gọn |
((5h^-5s^-4)^-3)/(20h^5s^-7) |
|
| 169826 |
Rút gọn |
(csc(x))/(sec(x)cot(x)) |
|
| 169827 |
Giải x |
x+3=-2x+1 |
|
| 169828 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7(2e-1)-3=6+6e |
|
| 169829 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|<=2 |
|
| 169830 |
Giải y |
(3(y+7))/(7y)-(4y-7)/6=(7y+10)/(3y)-(2(7y-1))/21 |
|
| 169831 |
Rút gọn |
(1+1/x)/(x-1/x) |
|
| 169832 |
Trừ |
3x^2+7x-4 from 8x^2-6x+2 |
from |
| 169833 |
Rút gọn |
(1/(x^2))^2 |
|
| 169834 |
Rút gọn |
-(-1)^2 |
|
| 169835 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
g(x)=x^2-8x |
|
| 169836 |
Phân Tích Nhân Tử |
-22x^6y^4z^2-11x^4z^6 |
|
| 169837 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8<=x+5 |
|
| 169838 |
Tìm MCNN |
x/(3x^2+4x-4) and 3/(3x^2-8x+4) |
and |
| 169839 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x^2-4 |
|
| 169840 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-7)(x^2-4x+4)>0 |
|
| 169841 |
Giải Hệ chứa Equations |
y-15=-x^2+4x x+y=1 |
|
| 169842 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,-7) and (-4,-6) |
and |
| 169843 |
Giải x |
3/8x-6=1/2(4-x) |
|
| 169844 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
8y-5<3 |
|
| 169845 |
Giải θ |
2sin(theta)+ căn bậc hai của 2=0 |
|
| 169846 |
Giải b |
5/6=3/8b-1/6 |
|
| 169847 |
Tìm Tích Số |
(x-4)(x^2-8x+16) |
|
| 169848 |
Phân Tích Nhân Tử |
-37xy^5z^8+17x^5y^4z^4 |
|
| 169849 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-3x^2-x+3>=0 |
|
| 169850 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+13)/(5+x)<=2 |
|
| 169851 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+2 y=x^2-6x+8 |
|
| 169852 |
Rút gọn |
((3d^3z)^-3)/(5d^-3z^4) |
|
| 169853 |
Giải x |
7/(4x)-3/(x^2)=1/(2x^2) |
|
| 169854 |
Ước Tính |
(2pi)/((10pi)/3) |
|
| 169855 |
Giải w |
5-3|2+2w|=-7 |
|
| 169856 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=1/(3x^2+3x-18) |
|
| 169857 |
Giải x |
49^(-x-7)*7^(4x+8)=49^(5x-3) |
|
| 169858 |
Rút gọn |
(4x^2-x)/(16x^2-1) |
|
| 169859 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4cos(theta)^2=3 |
|
| 169860 |
Giải x |
x-27=-(27-x) |
|
| 169861 |
Giải x |
x/6+(3x)/5=2 |
|
| 169862 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
9x^2-6x=8 |
|
| 169863 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x^(3/2)=64 |
|
| 169864 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=5x and g(x)=x/5 |
and |
| 169865 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
4x^2+16x+16=0 |
|
| 169866 |
Giải a |
24=|4a-4| |
|
| 169867 |
Rút gọn |
6x+2-1-4x-3-2x+2 |
|
| 169868 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x+5>x/4 |
|
| 169869 |
Phân Tích Nhân Tử |
-7x^3+x^5+6x |
|
| 169870 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^2-6x+5 |
|
| 169871 |
Giải x |
3(x-1)=2(3-x) |
|
| 169872 |
Giải a |
3/2a-8=11 |
|
| 169873 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc ba của x^4)/((x+5)^2) |
|
| 169874 |
Rút gọn |
7ab+4ab-3ab |
|
| 169875 |
Vẽ Đồ Thị |
[-2pi,2pi] |
|
| 169876 |
Giải θ |
2cos(theta)^2-cos(theta)-1=0 |
|
| 169877 |
Phân Tích Nhân Tử |
-47x^3y^2z+42x^7y^6 |
|
| 169878 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2/x |
|
| 169879 |
Chia |
6x^3+12x^2-18 , 3x |
, |
| 169880 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x^2-4)/(x^2-5x+6) |
|
| 169881 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y(y-10)+30=0 |
|
| 169882 |
Rút gọn |
(x^-4x^2y^-8)/(y^3) |
|
| 169883 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (4(8+x)^2)/(x^5) |
|
| 169884 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-2|=4 |
|
| 169885 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3y^2-3+2x-2x+4y^2-6+5 |
|
| 169886 |
Nhân |
2x*4x^2 |
|
| 169887 |
Rút gọn |
9/(4x^2-12x)+(7x)/(x^2-9) |
|
| 169888 |
Rút gọn |
((x+2)^2)/(x+2) |
|
| 169889 |
Phân Tích Nhân Tử |
-32x^2y^2z^3-20xy^4z^5 |
|
| 169890 |
Giải x |
(x-4)/2+3=4x |
|
| 169891 |
Giải x |
5^(2x)=25^(4-x) |
|
| 169892 |
Rút gọn |
(6m^2-5my-y^2)/(12m+2y) |
|
| 169893 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2+x-12=0 |
|
| 169894 |
Giải a |
solve 10+a=9 |
solve |
| 169895 |
Giải x |
|2x-1|=|x+3| |
|
| 169896 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-4x-4y=0 4x+4y=0 |
|
| 169897 |
Rút gọn |
(5p+5q)/(4p+4q) |
|
| 169898 |
Rút gọn |
(x^-2)/-2 |
|
| 169899 |
Nhân |
(7x+5)(2x^3-4x^2+9x-3) |
|
| 169900 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-7+10z>-27 |
|