| 170001 |
Rút gọn |
(x^7)/(x^6y^8y^-6) |
|
| 170002 |
Chia |
9 3/4÷4 1/2 |
|
| 170003 |
Rút gọn |
x/2+x/2 |
|
| 170004 |
Ước Tính |
(( căn bậc hai của 3)/2)÷(-1/2) |
|
| 170005 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)^2-7>(x-2)^2 |
|
| 170006 |
Rút gọn |
15a^2-6ab-8a^2+20-5ab-31+a^2-ab |
|
| 170007 |
Giải x |
3x-13=7(x+2)-4(x-7) |
|
| 170008 |
Rút gọn |
10a-7b+4a+5b-14a+3b |
|
| 170009 |
Giải x |
(-x)/2+1/(2x)=-4/x |
|
| 170010 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1>=-1+x |
|
| 170011 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=-5x^3-5x^2+30x |
|
| 170012 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+1,x<=2; x+2,x>2 |
|
| 170013 |
Nhân |
(2 căn bậc hai của 7+3 căn bậc hai của 6)(5 căn bậc hai của 2+4 căn bậc hai của 3) |
|
| 170014 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(x+y)^2 |
|
| 170015 |
Rút gọn |
1/3 căn bậc hai của 45-1/2 căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 20+2/3 căn bậc hai của 27 |
|
| 170016 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/4u^2+1/3u=-1/8 |
|
| 170017 |
Tìm q(r(x)) |
q(x)=x^2+9 r(x) = square root of x+8 |
|
| 170018 |
Giải u |
5(u+1)-u=3(u-1)+7 |
|
| 170019 |
Rút gọn |
(4-10i)/(-9-4i) |
|
| 170020 |
Vẽ Đồ Thị |
24x+25=-6y+7 |
|
| 170021 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x-4 |
|
| 170022 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x-11=-5x^2 |
|
| 170023 |
Xác định nếu Vuông Góc |
3y=4x+15 and 9x+12y=12 |
and |
| 170024 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(1/6)^x |
|
| 170025 |
Giải y |
y^2-x^2+1=50 |
|
| 170026 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+8)/(x-1)>=-2 |
|
| 170027 |
Vẽ Đồ Thị |
1<=s-8 |
|
| 170028 |
Giải θ |
cos(theta)=1/( căn bậc hai của 2) |
|
| 170029 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x-10)-2/8>=1 |
|
| 170030 |
Rút gọn |
(r^-3s^2t)^4 |
|
| 170031 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-1)^2+(x-1)+4 |
|
| 170032 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(4x-3)<=5x-27 |
|
| 170033 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -64 |
|
| 170034 |
Rút gọn |
2x(x^2) |
|
| 170035 |
Ước Tính |
2/3pi |
|
| 170036 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)>-x^2 |
|
| 170037 |
Giải x |
e^(3x-1)=2^x |
|
| 170038 |
Giải x |
x/(2x-1)+3/(x+4)=21/(2x^2+7x-4) |
|
| 170039 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6/x* căn bậc hai của (x^2)/24 |
|
| 170040 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x+5|<=11 |
|
| 170041 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
n/3>3 |
|
| 170042 |
Trừ |
1/3-(-5/3) |
|
| 170043 |
Giải x |
5x+14=k for x |
for |
| 170044 |
Giải a |
((2xy)^4)/(4xy)=4x^ay^b |
|
| 170045 |
Giải x |
1/128=2^(5x+3) |
|
| 170046 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+1>=3 or 4/3x<-8 |
or |
| 170047 |
Giải m |
4m+2n=5n |
|
| 170048 |
Ước Tính |
12-(9-2)+3*6 |
|
| 170049 |
Giải x |
4 căn bậc ba của 2x+1=20 |
|
| 170050 |
Giải Hệ chứa Equations |
8x+y=-13 -8x-2y=10 |
|
| 170051 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6<x+1 |
|
| 170052 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
3y-1>-1+6y |
|
| 170053 |
Rút gọn |
((3x+6)/(x^2-9))÷((6x^2+12x)/(4x+12)) |
|
| 170054 |
Giải F |
34+23F>=175 |
|
| 170055 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x = căn bậc hai của x+6 |
|
| 170056 |
Rút gọn |
-a+b+2b-2c+3a+2c-3b |
|
| 170057 |
Tìm ƯCLN |
9m^3-27m |
|
| 170058 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=1/2x |
|
| 170059 |
Giải u |
-12u+3=8v+1 |
|
| 170060 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2cos(2x) |
|
| 170061 |
Giải r |
-r+3-1/9r=2r+1-8/9r |
|
| 170062 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/2 của 1/32 |
|
| 170063 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = square root of x^2 |
|
| 170064 |
Ước Tính |
1*2^1 |
|
| 170065 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x-5) của 5x-8=x |
|
| 170066 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 170067 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+9<0 |
|
| 170068 |
Giải x |
4/(x^2-8x+12)=x/(x-2)+1/(x-6) |
|
| 170069 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=4/(-x-2)+2 |
|
| 170070 |
Rút gọn |
(-8x)/(3x+5)-(-9x)/(3x+5) |
|
| 170071 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+12x=0 |
|
| 170072 |
Ước Tính |
(2/3)÷(2^4)+(3/4+1/6)÷(1/3) |
|
| 170073 |
Giải x |
32^(x/5)=(1/16)^(4x-3) |
|
| 170074 |
Vẽ Đồ Thị |
x+3y>6 y>=2x+4 |
|
| 170075 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5/2(3x+4)<6-3x |
|
| 170076 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=1/3x |
|
| 170077 |
Ước Tính |
(5^-1)/(-9^0) |
|
| 170078 |
Rút gọn |
((y+1)^5)/((y+1)^2) |
|
| 170079 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-5x+6 |
|
| 170080 |
Tìm p(q(x)) |
p(x)=x^2+6 q(x) = square root of x+9 |
|
| 170081 |
Rút gọn |
(3b)/(4a^2)+1/(8a)-(5b^2)/(6a^3) |
|
| 170082 |
Phân Tích Nhân Tử |
32x^4+24x^3-16x^2-8x |
|
| 170083 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x-3y |
|
| 170084 |
Giải w |
A=l*w |
|
| 170085 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
19>=-2x+5>11 |
|
| 170086 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 36-2x=6 |
|
| 170087 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-f(x)-1 |
|
| 170088 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x+3)/5=2/x |
|
| 170089 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x-3=1-2x+x^2 |
|
| 170090 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
căn bậc hai của x^2+4 |
|
| 170091 |
Rút gọn |
(7x)/6-(8x)/6 |
|
| 170092 |
Ước Tính |
f(10)=1/2x^2+2x-5 |
|
| 170093 |
Tìm Số Dư |
(-4x^4+3x^2+12-11x^3)÷(-x^2-2x+3) |
|
| 170094 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10x+16>=6x+20 |
|
| 170095 |
Vẽ Đồ Thị |
6x+1<8x+7<6x+9 |
|
| 170096 |
Ước Tính |
2*(7(3^2))/3 |
|
| 170097 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-21>=-3x-3 or -27<-3x-3 |
or |
| 170098 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x+5)(x+1)^2(x-1) |
|
| 170099 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
2(a-8)>=-2a |
|
| 170100 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-4+ căn bậc hai của 3x-12 |
|