Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 170001 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/4u^2+1/3u=-1/8 | |
| 170002 | Tìm q(r(x)) | q(x)=x^2+9 r(x) = square root of x+8 | |
| 170003 | Giải u | 5(u+1)-u=3(u-1)+7 | |
| 170004 | Rút gọn | (4-10i)/(-9-4i) | |
| 170005 | Vẽ Đồ Thị | 24x+25=-6y+7 | |
| 170006 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x-4 | |
| 170007 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x-11=-5x^2 | |
| 170008 | Xác định nếu Vuông Góc | 3y=4x+15 and 9x+12y=12 | and |
| 170009 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(1/6)^x | |
| 170010 | Giải y | y^2-x^2+1=50 | |
| 170011 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+8)/(x-1)>=-2 | |
| 170012 | Vẽ Đồ Thị | 1<=s-8 | |
| 170013 | Giải θ | cos(theta)=1/( căn bậc hai của 2) | |
| 170014 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x-10)-2/8>=1 | |
| 170015 | Rút gọn | (r^-3s^2t)^4 | |
| 170016 | Phân Tích Nhân Tử | (x-1)^2+(x-1)+4 | |
| 170017 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(4x-3)<=5x-27 | |
| 170018 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -64 | |
| 170019 | Rút gọn | 2x(x^2) | |
| 170020 | Ước Tính | 2/3pi | |
| 170021 | Vẽ Đồ Thị | f(x)>-x^2 | |
| 170022 | Giải x | e^(3x-1)=2^x | |
| 170023 | Giải x | x/(2x-1)+3/(x+4)=21/(2x^2+7x-4) | |
| 170024 | Rút gọn | căn bậc hai của 6/x* căn bậc hai của (x^2)/24 | |
| 170025 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x+5|<=11 | |
| 170026 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n/3>3 | |
| 170027 | Trừ | 1/3-(-5/3) | |
| 170028 | Giải x | 5x+14=k for x | for |
| 170029 | Giải a | ((2xy)^4)/(4xy)=4x^ay^b | |
| 170030 | Giải x | 1/128=2^(5x+3) | |
| 170031 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+1>=3 or 4/3x<-8 | or |
| 170032 | Giải m | 4m+2n=5n | |
| 170033 | Ước Tính | 12-(9-2)+3*6 | |
| 170034 | Giải x | 4 căn bậc ba của 2x+1=20 | |
| 170035 | Giải Hệ chứa Equations | 8x+y=-13 -8x-2y=10 | |
| 170036 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6<x+1 | |
| 170037 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3y-1>-1+6y | |
| 170038 | Rút gọn | ((3x+6)/(x^2-9))÷((6x^2+12x)/(4x+12)) | |
| 170039 | Giải F | 34+23F>=175 | |
| 170040 | Giải x | căn bậc hai của 3x = căn bậc hai của x+6 | |
| 170041 | Rút gọn | -a+b+2b-2c+3a+2c-3b | |
| 170042 | Tìm ƯCLN | 9m^3-27m | |
| 170043 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/2x | |
| 170044 | Giải u | -12u+3=8v+1 | |
| 170045 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2cos(2x) | |
| 170046 | Giải r | -r+3-1/9r=2r+1-8/9r | |
| 170047 | Ước Tính | logarit cơ số 1/2 của 1/32 | |
| 170048 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of x^2 | |
| 170049 | Ước Tính | 1*2^1 | |
| 170050 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x-5) của 5x-8=x | |
| 170051 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) | |
| 170052 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+9<0 | |
| 170053 | Giải x | 4/(x^2-8x+12)=x/(x-2)+1/(x-6) | |
| 170054 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=4/(-x-2)+2 | |
| 170055 | Rút gọn | (-8x)/(3x+5)-(-9x)/(3x+5) | |
| 170056 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+12x=0 | |
| 170057 | Ước Tính | (2/3)÷(2^4)+(3/4+1/6)÷(1/3) | |
| 170058 | Giải x | 32^(x/5)=(1/16)^(4x-3) | |
| 170059 | Vẽ Đồ Thị | x+3y>6 y>=2x+4 | |
| 170060 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5/2(3x+4)<6-3x | |
| 170061 | Vẽ Đồ Thị | y<=1/3x | |
| 170062 | Ước Tính | (5^-1)/(-9^0) | |
| 170063 | Rút gọn | ((y+1)^5)/((y+1)^2) | |
| 170064 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 170065 | Tìm p(q(x)) | p(x)=x^2+6 q(x) = square root of x+9 | |
| 170066 | Rút gọn | (3b)/(4a^2)+1/(8a)-(5b^2)/(6a^3) | |
| 170067 | Phân Tích Nhân Tử | 32x^4+24x^3-16x^2-8x | |
| 170068 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-3y | |
| 170069 | Giải w | A=l*w | |
| 170070 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 19>=-2x+5>11 | |
| 170071 | Giải x | căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 36-2x=6 | |
| 170072 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(x)-1 | |
| 170073 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+3)/5=2/x | |
| 170074 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x-3=1-2x+x^2 | |
| 170075 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2+4 | |
| 170076 | Rút gọn | (7x)/6-(8x)/6 | |
| 170077 | Ước Tính | f(10)=1/2x^2+2x-5 | |
| 170078 | Tìm Số Dư | (-4x^4+3x^2+12-11x^3)÷(-x^2-2x+3) | |
| 170079 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10x+16>=6x+20 | |
| 170080 | Vẽ Đồ Thị | 6x+1<8x+7<6x+9 | |
| 170081 | Ước Tính | 2*(7(3^2))/3 | |
| 170082 | Giải Hệ chứa Inequalities | -21>=-3x-3 or -27<-3x-3 | or |
| 170083 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+5)(x+1)^2(x-1) | |
| 170084 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 2(a-8)>=-2a | |
| 170085 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4+ căn bậc hai của 3x-12 | |
| 170086 | Giải h | -3(8+3h)=5h+4 | |
| 170087 | Phân Tích Nhân Tử | (1-x)+5c(1-x) | |
| 170088 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+1/x=5 | |
| 170089 | Giải x | x(x+8)=-20 | |
| 170090 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=f(-x) | |
| 170091 | Rút gọn | (xy^6)/(xy^8) | |
| 170092 | Giải x | (2pi)/x=pi | |
| 170093 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^2+x+20=2x^2 | |
| 170094 | Phân Tích Nhân Tử | -12x^2yz^2-48x^4y^3z^3 | |
| 170095 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-48)/(x^2-4x) | |
| 170096 | Giải x | logarit cơ số 5 của 6x+ logarit cơ số 5 của 4=5 | |
| 170097 | Tìm Số Hạng First | a_n=3n+5 | |
| 170098 | Giải x | căn bậc hai của 8x-1 = căn bậc hai của 3-4x | |
| 170099 | Tìm MCNN | 6/(2w^2-6w-20) , (6w)/(2w^2-14w-36) | , |
| 170100 | Rút gọn | (12 căn bậc hai của 2)÷2 căn bậc hai của 6 |