| 169601 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-5y^3+3y^3+5x^3-3y^3+x^3-2y^2+3y^2 |
|
| 169602 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3<9+x |
|
| 169603 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
5|9-5n|-7=38 |
|
| 169604 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<36 |
|
| 169605 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x+1)/10=(y-4)/5 (x-4)/5=(y-2)/10 |
|
| 169606 |
Giải Hệ chứa Equations |
-5x+9y=11 x-3y=-7 |
|
| 169607 |
Vẽ Đồ Thị |
(-3,-pi/3) |
|
| 169608 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-5<=0 |
|
| 169609 |
Rút gọn |
(10c^6d^-5)(2c^-5d^4) |
|
| 169610 |
Giải x |
2+|5+4x|=11 |
|
| 169611 |
Rút gọn |
(5x(x^2+4x+3))/((x-6)(x^2-9)) |
|
| 169612 |
Giải x |
-1/4(2x+8)=-6 |
|
| 169613 |
Giải x |
căn bậc bốn của 2x-6=2 |
|
| 169614 |
Giải Hệ chứa Equations |
7x-2y=-12 -x+2y=0 |
|
| 169615 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2-3x+2 |
|
| 169616 |
Giải x |
4x+-6=10 |
|
| 169617 |
Giải h |
2(3-h)-6=-5h |
|
| 169618 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^-9+ logarit tự nhiên của e^5 |
|
| 169619 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-5x)/(3x+11) |
|
| 169620 |
Nhân |
(x^2-9)/(x^2+x-20)*(x^2-8x+16)/(3x-9) |
|
| 169621 |
Vẽ Đồ Thị |
f(|x|) |
|
| 169622 |
Giải x |
6x-17=k for x |
for |
| 169623 |
Giải x |
2/3+1/3x=2x |
|
| 169624 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|1/2x-2| |
|
| 169625 |
Giải x |
9x^2+4=12x |
|
| 169626 |
Giải c |
2a+3c=17a-21 |
|
| 169627 |
Nhân |
-4*1/3 |
|
| 169628 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(8- căn bậc hai của x)/(8+ căn bậc hai của x) |
|
| 169629 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(0.6)^(x-3)>(0.36)^(-x-1) |
|
| 169630 |
Giải m |
pV/T=m/M |
|
| 169631 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(theta)^2+sin(theta)=0 |
|
| 169632 |
Giải W |
P=2W+2L for W |
for |
| 169633 |
Tìm BCNN |
4 and 10 |
and |
| 169634 |
Ước Tính |
cos(165 độ ) |
|
| 169635 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2 = square root of 34 |
|
| 169636 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 32- căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 54+ căn bậc hai của 150 |
|
| 169637 |
Ước Tính |
arccos(1/( căn bậc hai của 2)) |
|
| 169638 |
Trừ |
-5/12-3/4 |
|
| 169639 |
Rút gọn |
6-(3x-2i)^2 |
|
| 169640 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+5x>0 |
|
| 169641 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
3y+5<10 |
|
| 169642 |
Giải x |
-4/(x+8)+1=(2x)/(x+8) |
|
| 169643 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
0=x^2-10x+10 |
|
| 169644 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)(x-4)(x+6)<0 |
|
| 169645 |
Rút gọn |
(17 căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 14) |
|
| 169646 |
Giải x |
4x-11-8=10 |
|
| 169647 |
Rút gọn |
-1/2(7z+4)+1/5(5z-15) |
|
| 169648 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x-2)/(x^2-4) |
|
| 169649 |
Ước Tính |
(x^3)^4 |
|
| 169650 |
Giải x |
(8x^2-15x)-(x^2-27x)=ax^2+bx |
|
| 169651 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(4x+12)/(x^2-9) |
|
| 169652 |
Trừ |
(5x^6-2x^4+9x^3+2x-4)-(7x^5-8x^4+2x-11) |
|
| 169653 |
Giải k |
(k+5)/10=(k-12)/9 |
|
| 169654 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
6(-3m)^4 |
|
| 169655 |
Trừ |
1 1/2-2/3 |
|
| 169656 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^4+x^3-x^2-x |
|
| 169657 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/3+1/2 |
|
| 169658 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(7x+10)/(x-2)<=x-5 |
|
| 169659 |
Vẽ Đồ Thị |
negative infinity , infinity |
, |
| 169660 |
Vẽ Đồ Thị |
6-4(6n+7)>=122 |
|
| 169661 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(45 độ )cos(30 độ )+cos(45 độ )sin(30 độ ) |
|
| 169662 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=2x^2+5 |
|
| 169663 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-3x-2 6x+2y=-4 |
|
| 169664 |
Rút gọn |
(6-i)+(4+2i)-(-2+i) |
|
| 169665 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x,y)=x^2+y^2 |
|
| 169666 |
Giải Hệ chứa Equations |
6x-y=21 -5x+y=-18 |
|
| 169667 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của x^2y^6 |
|
| 169668 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6>-x+5 or -x+5>=0 |
or |
| 169669 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
30+n>=50 |
|
| 169670 |
Rút gọn |
2(12)^(3/2) |
|
| 169671 |
Giải b |
A=h(b+c) |
|
| 169672 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+x)/(4x+4) |
|
| 169673 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1-8x=-16x^2 |
|
| 169674 |
Rút gọn |
(25z^2-80z+64)/(192-75z^2) |
|
| 169675 |
Rút gọn |
(x^2y^3z^2)/(xy^-3z^2) |
|
| 169676 |
Ước Tính |
2(1/2)+1 |
|
| 169677 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2+2x-8)/(x+2)>0 |
|
| 169678 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(285 độ ) |
|
| 169679 |
Phân Tích Nhân Tử |
(n^2)/9+2mn+9m^2 |
|
| 169680 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
(2/3)^x |
|
| 169681 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5x^2=0 |
|
| 169682 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-3x-10)/(2x^2+3x-2) |
|
| 169683 |
Giải y |
3x+5y=15 for y |
for |
| 169684 |
Giải x |
4x-1=9x-1-5x |
|
| 169685 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2^(1/2x) |
|
| 169686 |
Rút gọn |
x^2+x^2+x^2 |
|
| 169687 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x) = cube root of x-1 |
|
| 169688 |
Rút gọn |
logarit cơ số 4 của 12+ logarit cơ số 4 của 7 |
|
| 169689 |
Chia |
12 3/8÷2 3/4 |
|
| 169690 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -9 |
|
| 169691 |
Giải x |
y=4x+8x for x |
for |
| 169692 |
Giải x |
3x-5=(12+4x)/2 |
|
| 169693 |
Tìm MCNN |
(2x)/(3x^2+14x+15) and 4/(3x^2+2x-5) |
and |
| 169694 |
Ước Tính |
cos(theta)=-1/2 |
|
| 169695 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm j |
10>=j+5 |
|
| 169696 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2+x |
|
| 169697 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 5 của 625 |
|
| 169698 |
Rút gọn |
4xy^3*7x^2y^3 |
|
| 169699 |
Rút gọn |
(5y)/(y+6)+(7y^2)/(y^2-36)-4/(y-6) |
|
| 169700 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4 |
|