Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169601 | Giải x | 4x+-6=10 | |
| 169602 | Giải h | 2(3-h)-6=-5h | |
| 169603 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^-9+ logarit tự nhiên của e^5 | |
| 169604 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x)/(3x+11) | |
| 169605 | Nhân | (x^2-9)/(x^2+x-20)*(x^2-8x+16)/(3x-9) | |
| 169606 | Vẽ Đồ Thị | f(|x|) | |
| 169607 | Giải x | 6x-17=k for x | for |
| 169608 | Giải x | 2/3+1/3x=2x | |
| 169609 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|1/2x-2| | |
| 169610 | Giải x | 9x^2+4=12x | |
| 169611 | Giải c | 2a+3c=17a-21 | |
| 169612 | Nhân | -4*1/3 | |
| 169613 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (8- căn bậc hai của x)/(8+ căn bậc hai của x) | |
| 169614 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (0.6)^(x-3)>(0.36)^(-x-1) | |
| 169615 | Giải m | pV/T=m/M | |
| 169616 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)^2+sin(theta)=0 | |
| 169617 | Giải W | P=2W+2L for W | for |
| 169618 | Tìm BCNN | 4 and 10 | and |
| 169619 | Ước Tính | cos(165 độ ) | |
| 169620 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2 = square root of 34 | |
| 169621 | Rút gọn | căn bậc hai của 32- căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 54+ căn bậc hai của 150 | |
| 169622 | Ước Tính | arccos(1/( căn bậc hai của 2)) | |
| 169623 | Trừ | -5/12-3/4 | |
| 169624 | Rút gọn | 6-(3x-2i)^2 | |
| 169625 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+5x>0 | |
| 169626 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3y+5<10 | |
| 169627 | Giải x | -4/(x+8)+1=(2x)/(x+8) | |
| 169628 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 0=x^2-10x+10 | |
| 169629 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)(x-4)(x+6)<0 | |
| 169630 | Rút gọn | (17 căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 14) | |
| 169631 | Giải x | 4x-11-8=10 | |
| 169632 | Rút gọn | -1/2(7z+4)+1/5(5z-15) | |
| 169633 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x-2)/(x^2-4) | |
| 169634 | Ước Tính | (x^3)^4 | |
| 169635 | Giải x | (8x^2-15x)-(x^2-27x)=ax^2+bx | |
| 169636 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x+12)/(x^2-9) | |
| 169637 | Trừ | (5x^6-2x^4+9x^3+2x-4)-(7x^5-8x^4+2x-11) | |
| 169638 | Giải k | (k+5)/10=(k-12)/9 | |
| 169639 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 6(-3m)^4 | |
| 169640 | Trừ | 1 1/2-2/3 | |
| 169641 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4+x^3-x^2-x | |
| 169642 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/3+1/2 | |
| 169643 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (7x+10)/(x-2)<=x-5 | |
| 169644 | Vẽ Đồ Thị | negative infinity , infinity | , |
| 169645 | Vẽ Đồ Thị | 6-4(6n+7)>=122 | |
| 169646 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ )cos(30 độ )+cos(45 độ )sin(30 độ ) | |
| 169647 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=2x^2+5 | |
| 169648 | Giải Hệ chứa Equations | y=-3x-2 6x+2y=-4 | |
| 169649 | Rút gọn | (6-i)+(4+2i)-(-2+i) | |
| 169650 | Vẽ Đồ Thị | f(x,y)=x^2+y^2 | |
| 169651 | Giải Hệ chứa Equations | 6x-y=21 -5x+y=-18 | |
| 169652 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của x^2y^6 | |
| 169653 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6>-x+5 or -x+5>=0 | or |
| 169654 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 30+n>=50 | |
| 169655 | Rút gọn | 2(12)^(3/2) | |
| 169656 | Giải b | A=h(b+c) | |
| 169657 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+x)/(4x+4) | |
| 169658 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1-8x=-16x^2 | |
| 169659 | Rút gọn | (25z^2-80z+64)/(192-75z^2) | |
| 169660 | Rút gọn | (x^2y^3z^2)/(xy^-3z^2) | |
| 169661 | Ước Tính | 2(1/2)+1 | |
| 169662 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+2x-8)/(x+2)>0 | |
| 169663 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(285 độ ) | |
| 169664 | Phân Tích Nhân Tử | (n^2)/9+2mn+9m^2 | |
| 169665 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | (2/3)^x | |
| 169666 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2=0 | |
| 169667 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-3x-10)/(2x^2+3x-2) | |
| 169668 | Giải y | 3x+5y=15 for y | for |
| 169669 | Giải x | 4x-1=9x-1-5x | |
| 169670 | Vẽ Đồ Thị | y=2^(1/2x) | |
| 169671 | Rút gọn | x^2+x^2+x^2 | |
| 169672 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x) = cube root of x-1 | |
| 169673 | Rút gọn | logarit cơ số 4 của 12+ logarit cơ số 4 của 7 | |
| 169674 | Chia | 12 3/8÷2 3/4 | |
| 169675 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -9 | |
| 169676 | Giải x | y=4x+8x for x | for |
| 169677 | Giải x | 3x-5=(12+4x)/2 | |
| 169678 | Tìm MCNN | (2x)/(3x^2+14x+15) and 4/(3x^2+2x-5) | and |
| 169679 | Ước Tính | cos(theta)=-1/2 | |
| 169680 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | 10>=j+5 | |
| 169681 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+x | |
| 169682 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 5 của 625 | |
| 169683 | Rút gọn | 4xy^3*7x^2y^3 | |
| 169684 | Rút gọn | (5y)/(y+6)+(7y^2)/(y^2-36)-4/(y-6) | |
| 169685 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 4 | |
| 169686 | Giải b | -1/3+1/2b=2/5 | |
| 169687 | Rút gọn | (3(m)^3)/(2m^-9) | |
| 169688 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x^2+4x-6 | |
| 169689 | Giải a | 2x^3-2x^2-24x=ax(x+b)(x+c) | |
| 169690 | Giải A | D=ABC for A | for |
| 169691 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+5)/(3x-14) | |
| 169692 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x* căn bậc ba của x)^6 | |
| 169693 | Tìm Thương Số | (x^5+x^3-x)÷(x-3) | |
| 169694 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(405 độ ) | |
| 169695 | Giải h | -110=13+3(4h-6) | |
| 169696 | Rút gọn | (x^-1x^-1)/(y^6y^-4) | |
| 169697 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(1/4)(x-2)^2(x+1)(x+2) | |
| 169698 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+4x<=2(1+2x) | |
| 169699 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x+10<3 or 2x-5>=5 | or |
| 169700 | Rút gọn | (4ab^3)^2(-3a^5) |