Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169401 | Trừ | (4x^5-7x^3-9x^2+18)-(14x^5-8x^4+11x^2+x) | |
| 169402 | Ước Tính | 7/8-(-3/16) | |
| 169403 | Chia | (-100x^4w^3z)/(25x^3w^6z) | |
| 169404 | Giải y | -2/3+5/6y=1/3 | |
| 169405 | Rút gọn | (x^6)/(x^-1*x^7) | |
| 169406 | Giải a | (4+ căn bậc hai của -49)-2( căn bậc hai của (-4)^2+ căn bậc hai của -324)=a+bi | |
| 169407 | Rút gọn | (a^2x+by^2)^2 | |
| 169408 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-2)+1=0 | |
| 169409 | Chia | (5m^3n-25m^2n^2)/(5m^2n) | |
| 169410 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x+1)-2 | |
| 169411 | Nhân | (x căn bậc hai của 7-3 căn bậc hai của 8)(x căn bậc hai của 7-3 căn bậc hai của 8) | |
| 169412 | Phân Tích Nhân Tử | 29x^2y^5z-32x^4y^4 | |
| 169413 | Vẽ Đồ Thị | y<=1/3x+6 and y<3x+2 | and |
| 169414 | Rút gọn | 5(m+3+n) | |
| 169415 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x* căn bậc bốn của x | |
| 169416 | Ước Tính | ((2*5)^2+4)/(3^2-5) | |
| 169417 | Phân Tích Nhân Tử | (1-x^2) | |
| 169418 | Giải Y | 5+Y=7 | |
| 169419 | Rút gọn | 6/(y-1)*(5-5y)/10 | |
| 169420 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |5x+9|=4x | |
| 169421 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x-8) của x=2x | |
| 169422 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (-3z+6)/(6z^2+14z-80) | |
| 169423 | Ước Tính | 2/3(6-3/2) | |
| 169424 | Rút gọn | (-2 căn bậc hai của -49)(5 căn bậc hai của -100) | |
| 169425 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/(x^2) | |
| 169426 | Vẽ Đồ Thị | x(x-6)<=0 | |
| 169427 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3y+4x^2-3x^2-2y+x^2+2y-3x^3 | |
| 169428 | Ước Tính | -4|5+-3| | |
| 169429 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x+1 if x<1; -2x+3 if x>=1 | |
| 169430 | Giải x | (x-1)/3+(x+5)/4=1/2 | |
| 169431 | Giải g | 4-1/12g-2=3/2g+1-5/6g | |
| 169432 | Giải d | 3d+10=d+2 | |
| 169433 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 20>=-3.2(c-4.3) | |
| 169434 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x>=8/(2+x) | |
| 169435 | Giải r | l=(x*2pir)/360 | |
| 169436 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2+4x-3 | |
| 169437 | Rút gọn | (x+3)/(x+5)+6/(x^2+3x-10) | |
| 169438 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x^2-3x+1 | |
| 169439 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2 | |
| 169440 | Rút gọn | (3ab)/(2a^2x+2a^3) | |
| 169441 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5.1(3+2.2x)>-14.25-6(1.7x+4) | |
| 169442 | Vẽ Đồ Thị | y=-2x+1,x<=1; -x+2,x>1 | |
| 169443 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y<=0 | |
| 169444 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4-7x^3+9x^2+27x-54 | |
| 169445 | Tìm f(g(x)) | f(x)=8x and g(x)=x/8 | and |
| 169446 | Rút gọn | x(2x^(-1/3))^4 | |
| 169447 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc bốn của x)^3 | |
| 169448 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x+2)^2(x+1)(x-1)^2 | |
| 169449 | Giải x | x/(x+3)+1/x=3/x | |
| 169450 | Phân Tích Nhân Tử | 2ay-6a+15-5y | |
| 169451 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2-30x=12+10x | |
| 169452 | Giải x | căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x-10 | |
| 169453 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+4y^2=4 | |
| 169454 | Rút gọn | (b+3c)+(b+3c) | |
| 169455 | Giải x | 10x-(8x-3)/4=2(x-3) | |
| 169456 | Giải k | |1-3/4k|>=7 | |
| 169457 | Rút gọn | ((3d^-4n^5)^-3)/(12d^3n^4) | |
| 169458 | Trừ | 5/2-6/8 | |
| 169459 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của -72)(-4 căn bậc hai của -64) | |
| 169460 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -14>=-x-9>-18 | |
| 169461 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2*1/2 | |
| 169462 | Phân Tích Nhân Tử | m^5+m^3-6m | |
| 169463 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/8>4 | |
| 169464 | Tìm Tích Số | (a^2-2b)^3 | |
| 169465 | Rút gọn | 4y^3+2y^2-2y^2-2-3y-3y | |
| 169466 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x+7) của 3x=2 | |
| 169467 | Rút gọn | (-3(y^-2)^3)/(5y^2) | |
| 169468 | Vẽ Đồ Thị | 3+r/-4<=6 | |
| 169469 | Vẽ Đồ Thị | y=-3 logarit cơ số 2 của -x+1 | |
| 169470 | Tìm MCNN | 8/(x^2-4x-45) and -2/(x^2-9x) | and |
| 169471 | Rút gọn | (x^2-2x-15)/(x^3-11x^2+30x) | |
| 169472 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9(4x-8)<4(6x+9) | |
| 169473 | Rút gọn | -3xy^3+7xy^3+(-xy^3)+(-3xy^3) | |
| 169474 | Ước Tính | (8^(2/3))^4 | |
| 169475 | Phân Tích Nhân Tử | -26x^2y^4z^2+43x^5y^6z^5 | |
| 169476 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-20<=6 | |
| 169477 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 5<b-3 | |
| 169478 | Rút gọn | (x^-8y^-6)/(x^7y^4) | |
| 169479 | Rút gọn | (a^(1/6)b^(1/3))^6 | |
| 169480 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1+x)(x^2-5x-6) | |
| 169481 | Rút gọn | (5x-1)/(x+3)+9/(x(x+3)) | |
| 169482 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/5=15+x/3 | |
| 169483 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^(-1/2)+4x^(1/2)+x^(3/2) | |
| 169484 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 20/x-20/(x-2)=4/x | |
| 169485 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 7<z/2+3 | |
| 169486 | Rút gọn | (4c^4+1)-(7c^3-3)+(2c^4+5c^3) | |
| 169487 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2+2x-3 | |
| 169488 | Rút gọn | (1/x+1/y)/(x+y) | |
| 169489 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-5|<=3 | |
| 169490 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 0.0001 | |
| 169491 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -10)(6 căn bậc hai của 90) | |
| 169492 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2 | |
| 169493 | Rút gọn | (-9/4a^-2b^7)*(-16a^-3b^-6) | |
| 169494 | Rút Gọn Căn Thức | 25^(1/2) | |
| 169495 | Rút gọn | x(x+1)+(2x^3+x) | |
| 169496 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x^(3/2)=125 | |
| 169497 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x^2-9) | |
| 169498 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -X^2+4x-7<0 | |
| 169499 | Giải x | 4(3x-1)+7-x=2x+3+9x | |
| 169500 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+9y=-17 -x-3y=-1 |