Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169301 | Giải x | 4+1/(x+6)=-x/(x+6) | |
| 169302 | Giải x | x/12+3<=7 | |
| 169303 | Giải x | 9/(-3x)=12/(x+10) | |
| 169304 | Giải c | 3c-8d=12 | |
| 169305 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+x-6)/(-4x^2-16x-12) | |
| 169306 | Giải X | X-4<-5 | |
| 169307 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2 căn bậc hai của -x+2 | |
| 169308 | Giải t | h(t)=-16t^2+64t | |
| 169309 | Giải x | 92+56/(14-x)=100 | |
| 169310 | Tìm F(g(x)) | F(x)=3x+10 g(x)=x-2 | |
| 169311 | Rút gọn | 1/(3/4) | |
| 169312 | Giải w | căn bậc hai của w=8 | |
| 169313 | Giải x | 7(3x+1)+8(2x-3)=4(3x-1)-7(x-4) | |
| 169314 | Rút gọn | (3+i)/(4+i) | |
| 169315 | Rút gọn | 1/2 căn bậc hai của 98-6 căn bậc hai của 72 | |
| 169316 | Ước Tính | 2x*2x | |
| 169317 | Giải x | |2x+3|>=5 | |
| 169318 | Rút gọn | căn bậc ba của (25d^15)/(8c^7) | |
| 169319 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-2x=x^2+2x+1 | |
| 169320 | Giải v | 3d=7v+5 | |
| 169321 | Giải x | (3x-15)/2=4x | |
| 169322 | Giải h | -2/5h+1=3-1/2h+1/2 | |
| 169323 | Phân Tích Nhân Tử | -x^6y^3z-23x^4y^5z^2 | |
| 169324 | Giải x | 2x+6=(2(x-3))/3 | |
| 169325 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3-3x^2+6+3x+1+4x+2x | |
| 169326 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+3x-2>=0 | |
| 169327 | Giải x | 1+x/(x+8)=-4/(x+8) | |
| 169328 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -19<2x-3<11 | |
| 169329 | Rút gọn | (6m)/(m-3)+m/(m+1) | |
| 169330 | Giải b | -1/6=4/5b+1/6 | |
| 169331 | Rút gọn | 11/(3(x-5))-(x+1)/(3x) | |
| 169332 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3x^3+1+4x^3-3y^3-1+5x^3-7 | |
| 169333 | Giải y | 2/(2-y)+3/(y+2)=(2y)/(y^2-4) | |
| 169334 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3- căn bậc hai của 49+(2(3+4^2))÷(1/2) | |
| 169335 | Giải d | q=(c+d)/2 | |
| 169336 | Giải x | 4x-9=k for x | for |
| 169337 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^3+64=0 | |
| 169338 | Giải n | m+2n^2=7m | |
| 169339 | Ước Tính | ((2pi)/3)÷2 | |
| 169340 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2+2+7y^3-6y^3+1-3y^3+y | |
| 169341 | Chia | (5/6)÷(1/4) | |
| 169342 | Trừ | (6a^2-7b+3c^3+4)-(9a^2+6b-3c^3+4) | |
| 169343 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 4/3s-3<s+2/3-1/3s | |
| 169344 | Giải x | -7|x+12|<=-14 | |
| 169345 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-6x^3-7 | |
| 169346 | Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^2-10(x-3)+25 | |
| 169347 | Vẽ Đồ Thị | y<|x| | |
| 169348 | Giải x | (3x-8)/6-(5x+3)/3=10/4 | |
| 169349 | Nhân | -1/2*-5 | |
| 169350 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | |2b-9|=|b-6| | |
| 169351 | Rút gọn | x^-1(x^-2+x^-3) | |
| 169352 | Chia | (3/2)÷(6/5) | |
| 169353 | Rút gọn | (d^0x^5)^-1 | |
| 169354 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(ax+b)/(cx+d) | |
| 169355 | Rút gọn | (-3-9)/(8-(-7)) | |
| 169356 | Phân Tích Nhân Tử | 24z^2+16xy^3z^5 | |
| 169357 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2-4x+1<0 | |
| 169358 | Chia | (10m^5n^2-30mn)/(5mn) | |
| 169359 | Tìm a,b,c | 3x+2x^2=5x^2-6 | |
| 169360 | Rút gọn | (3m)/(2n)+(5n)/(4m) | |
| 169361 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-7<2x-5 | |
| 169362 | Phân Tích Nhân Tử | 4ab^2+4a^2-4b^2x-4ax | |
| 169363 | Giải w | căn bậc hai của -22w-6+w=3 | |
| 169364 | Rút gọn | 2((x+7)/2)+7 | |
| 169365 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-3x+3)/(x^2-1) | |
| 169366 | Giải x | 2x+4=2(x+2) | |
| 169367 | Rút gọn | (x^-6)/(x^-8y^-5y^2) | |
| 169368 | Giải x | 40+30e^(-0.2x)=50 | |
| 169369 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2-x<=(5x+6)/(x+3) | |
| 169370 | Giải x | kx+7=4 for x | for |
| 169371 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3+(8+2i)+7i | |
| 169372 | Giải g | -2/3+2g=-3/2g+3-2g | |
| 169373 | Chia | (-1/5)÷(7/4) | |
| 169374 | Vẽ Đồ Thị | -f(x)+2 | |
| 169375 | Rút gọn | 3x+(2x+6)*5 | |
| 169376 | Rút gọn | 3/(7x)-9/x | |
| 169377 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2-64>=0 | |
| 169378 | Giải Hệ chứa Equations | -4x+y=23 4x-9y=-15 | |
| 169379 | Giải x | x = square root of 2x-4+2 | |
| 169380 | Giải a | 4(2a+3)<3(a-1) | |
| 169381 | Rút gọn | (8x^3-6x^4+3)-(3x^3-3+8x^4) | |
| 169382 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x^2+9x-6)/(2x^2-8) | |
| 169383 | Rút gọn | (7x^3y^-4z^-6)/(84x^-7y^-1z^-4) | |
| 169384 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 2)/2 | |
| 169385 | Giải j | 2/3-7/9j+1/3j-1/9=2-j | |
| 169386 | Ước Tính | 8*1/4-1+0.5*10 | |
| 169387 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (2(7+x)^4)/(x^5) | |
| 169388 | Phân Tích Nhân Tử | -21y^2z^2+49x^3y^4 | |
| 169389 | Rút gọn | (y^2-3y)(y^2+3y) | |
| 169390 | Giải Hệ chứa Inequalities | 19>=3z+1>=-5 | |
| 169391 | Chia | (1/2)/1 | |
| 169392 | Ước Tính | logarit cơ số c của 16* logarit cơ số 2 của c | |
| 169393 | Ước Tính | (1+i)^4 | |
| 169394 | Rút gọn | 3/(x-2)+(x-2)/(x^2-4x+4) | |
| 169395 | Ước Tính | căn bậc hai của căn bậc hai của 81 | |
| 169396 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 31>2x+7>27 | |
| 169397 | Rút gọn | 7/(9x)+1/(3x) | |
| 169398 | Giải m | căn bậc hai của m/5=5 | |
| 169399 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x-5 | |
| 169400 | Rút gọn | x+x/2 |