| 169201 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2y^2-2+4x-2x+3-2x+5y^2 |
|
| 169202 |
Giải θ |
2sin(theta)=-1 |
|
| 169203 |
Rút gọn |
(cos(theta))/(csc(theta)-1)*(csc(theta)+1)/(csc(theta)+1) |
|
| 169204 |
Phân Tích Nhân Tử |
48x^4y+36x^6z^3 |
|
| 169205 |
Giải n |
1/12n+2=7/12n-3+5/6n |
|
| 169206 |
Vẽ Đồ Thị |
1/3(9x+27)>x+33 |
|
| 169207 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=5/4(2)^x |
|
| 169208 |
Giải b |
-1/2=-1/2b-6/7 |
|
| 169209 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=1/2(x+1)^2-2 |
|
| 169210 |
Rút gọn |
((3s^5)^-4)/(6s^3j^-6) |
|
| 169211 |
Ước Tính |
20% of 80 |
of |
| 169212 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4y+7y^2+7x-x+3y+x-4y |
|
| 169213 |
Giải θ |
sec(theta)=-2 |
|
| 169214 |
Giải x |
H/(M(x-y))=S |
|
| 169215 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3+3x^2-x-3>=0 |
|
| 169216 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4 logarit cơ số 3 của -x-3 |
|
| 169217 |
Rút gọn |
(5 căn bậc ba của x+5)( căn bậc ba của x+1) |
|
| 169218 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-25)/(2x^2+13x+15) |
|
| 169219 |
Rút Gọn Căn Thức |
(8^(2/3))^4 |
|
| 169220 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-2x^2+x |
|
| 169221 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-2)/(x-4) |
|
| 169222 |
Giải c |
-1/4=-1/6-1/2c |
|
| 169223 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x/(9x^2-4) |
|
| 169224 |
Vẽ Đồ Thị |
r=3+sin(theta) |
|
| 169225 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1.5x-4 y=-x |
|
| 169226 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
12x=13-x^2 |
|
| 169227 |
Rút gọn |
(y^8)/(x^-3x^7y^6) |
|
| 169228 |
Giải c |
-5c+6=1/3c-26 |
|
| 169229 |
Giải x |
9=-7x+7x^2 |
|
| 169230 |
Rút gọn |
x-2>0 |
|
| 169231 |
Tìm Tích Số |
(5x^2-4x+6)(-2x+3) |
|
| 169232 |
Rút gọn |
(-2(x^-2)^4)/(-2x^-10) |
|
| 169233 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+4=-1/2(x+2) |
|
| 169234 |
Giải x |
48+8x+23=7 |
|
| 169235 |
Ước Tính |
2*2pi |
|
| 169236 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
4x^2+21=-20x |
|
| 169237 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+12=4x |
|
| 169238 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-10b+3<=-37 or 3b-10<=-25 |
or |
| 169239 |
Tìm MCNN |
8/(x^2-3x-40) and -2/(x^2-8x) |
and |
| 169240 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x-3 y>=-x-1 |
|
| 169241 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 169242 |
Vẽ Đồ Thị |
si |
|
| 169243 |
Vẽ Đồ Thị |
2y^2=-3x |
|
| 169244 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2+2x) |
|
| 169245 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của 24)/(2 căn bậc hai của 48) |
|
| 169246 |
Giải x |
x/(x-6)+(x+2)/(x-6)=6 |
|
| 169247 |
Giải y |
9x-y=45 for y |
for |
| 169248 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x^2)/(x^2-4) |
|
| 169249 |
Chia |
(6x^4+9x^3-6x^2+3x)/(3x) |
|
| 169250 |
Giải Hệ chứa Equations |
7x-8y=-23 7x-7y=-14 |
|
| 169251 |
Tìm Thương Số |
(x^3-x^2-17x-15)÷(x-5) |
|
| 169252 |
Vẽ Đồ Thị |
2y+3<=11 |
|
| 169253 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=1/2x |
|
| 169254 |
Tìm MCNN |
8/(x^2+9x+18) and -2/(x^2+6x) |
and |
| 169255 |
Nhân |
(ax-3n)(ax+3n) |
|
| 169256 |
Giải a |
1/4=-4/5a+1/2 |
|
| 169257 |
Rút gọn |
1/3(x-1/3)-1/2(2/3x-1/2) |
|
| 169258 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 54x^4y^6 |
|
| 169259 |
Tìm Trung Điểm |
(3,-1) and (7,-5) |
and |
| 169260 |
Giải p |
-17p-p-14p+11p-1=20 |
|
| 169261 |
Giải x |
3x(5x-4)-7=x(15x-6)-2(3x+5)+3 |
|
| 169262 |
Tìm Tích Số |
f(-1) |
|
| 169263 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+2>=7 |
|
| 169264 |
Phân Tích Nhân Tử |
1-x^5 |
|
| 169265 |
Phân Tích Nhân Tử |
-44x^4y^6+24y^2z^2 |
|
| 169266 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(x)^2+cos(x)-1=0 |
|
| 169267 |
Rút gọn |
3/(x^2-x-2)-2/(x^2+x-6) |
|
| 169268 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=x^2-2 |
|
| 169269 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ |
0<theta<pi/2 |
|
| 169270 |
Giải a |
(x^2)/(a^2)+(y^2)/(b^2)=1 |
|
| 169271 |
Giải x |
1+ căn bậc hai của 5x+5=5 |
|
| 169272 |
Giải x |
(x+1)(2x+5)=(2x+3)(x-4)+5 |
|
| 169273 |
Rút gọn |
4/(4- căn bậc hai của 6x) |
|
| 169274 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9* căn bậc hai của 8 |
|
| 169275 |
Rút gọn |
(x^-6y^-1y)/(x^2) |
|
| 169276 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2-3x-2=0 |
|
| 169277 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-2x^2+32)/(3x-12) |
|
| 169278 |
Ước Tính |
-12/16+(11/12) |
|
| 169279 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-1)/(3x-6)>0 |
|
| 169280 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)(x-3)(x-4)<=0 |
|
| 169281 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2^(1/3x) |
|
| 169282 |
Phân Tích Nhân Tử |
-40y^4z^2+34x^4y^7 |
|
| 169283 |
Vẽ Đồ Thị |
|x+3|>=2 |
|
| 169284 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x=y^6 |
|
| 169285 |
Phân Tích Nhân Tử |
5ab^2c^11+2bc^5 |
|
| 169286 |
Rút gọn |
1/3(2a^3b)(6b^3) |
|
| 169287 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-4x-1 y>3x-1 |
|
| 169288 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
4x^5-8x^4-5x^3+10x^2+x-2 |
|
| 169289 |
Giải z |
(z+4/3)^2=-3 |
|
| 169290 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 10*3 căn bậc hai của 12 |
|
| 169291 |
Rút gọn |
6/(1- căn bậc hai của 13) |
|
| 169292 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x* căn bậc hai của x+2 |
|
| 169293 |
Ước Tính |
1/3pi |
|
| 169294 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x+3 y>=5-x |
|
| 169295 |
Xác định nếu Đúng |
sin(theta)^2=1-cos(theta)^2 |
|
| 169296 |
Rút gọn |
(-3x)^-1 |
|
| 169297 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-3x(4x^3-1)(7x^2+1)(x+1) |
|
| 169298 |
Phân Tích Nhân Tử |
(u+2)^3+8v^3 |
|
| 169299 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3 căn bậc hai của 5 |
|
| 169300 |
Giải n |
(1/64)^(3n)*8=2^6 |
|