Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169001 | Vẽ Đồ Thị | (x+2) | |
| 169002 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 8/2(2+2) | |
| 169003 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -3)(9 căn bậc hai của -8) | |
| 169004 | Ước Tính | pi*16 | |
| 169005 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-x/4 | |
| 169006 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -7y^3-3y+5y-y^3-4+7y^3-7y | |
| 169007 | Tìm Trục Đối Xứng | (x^2)/4-(y^2)/25=1 | |
| 169008 | Giải x | 2/5(4x-3)-2x=4/5-x | |
| 169009 | Rút gọn | 2-(x-1)/(x+2) | |
| 169010 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-3 y=-1/2x+2 | |
| 169011 | Rút gọn | (x^-8)/(x^6*x^-7) | |
| 169012 | Ước Tính | 8(2)+3(5)-10+4^2 | |
| 169013 | Nhân | -2/5*2 | |
| 169014 | Vẽ Đồ Thị | 3<x | |
| 169015 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | x^2+2y^3-3x^2+1+5-4+3y^3 | |
| 169016 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-6xy-6x | |
| 169017 | Nhân | (2x+z)(x-3y) | |
| 169018 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(-x)-2 | |
| 169019 | Rút gọn | -3(-x/3) | |
| 169020 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(3/2)^(-x) | |
| 169021 | Rút gọn | (12q^-3)/((3p^4q^-3)^-4) | |
| 169022 | Tìm Số Hạng First | a_n=n^2+1 | |
| 169023 | Rút gọn | (9+m)(-m+9) | |
| 169024 | Giải c | 2^16<4^(-2c) | |
| 169025 | Ước Tính | 3*(5+4)^2-4^2 | |
| 169026 | Rút gọn | (10-10i)/(2+4i) | |
| 169027 | Rút gọn | (8k+k^2-6)-(-10k+7-2k^2) | |
| 169028 | Ước tính Hàm Số | g(x) = log base b of x , x = square root of b | , |
| 169029 | Giải m | 2/3m-2+1/6m+3/2=1/2m | |
| 169030 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 5f+7<=22 | |
| 169031 | Rút gọn | (3t^-1)/(-3(t^-1)^4) | |
| 169032 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^3-2 | |
| 169033 | Giải x | x+5x+4=3(2x-1) | |
| 169034 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x-2)^2+6 | |
| 169035 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 4x+1-4 | |
| 169036 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-8x | |
| 169037 | Giải b | 2b-9=d | |
| 169038 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 50* căn bậc hai của 22 | |
| 169039 | Giải n | 2n^2+4n-16=0 | |
| 169040 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 9^(-1/2) | |
| 169041 | Rút gọn | (3(y^-4)^4)/(12y^-6) | |
| 169042 | Rút gọn | (12-17)/(-5-(-2)) | |
| 169043 | Tìm Số Hạng First | a_n=n+4 | |
| 169044 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2y^3+3y-3y+7y^3+1+2-5 | |
| 169045 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(480 độ ) | |
| 169046 | Rút gọn | (x^-4y^6y^3)/(x^-7) | |
| 169047 | Giải V | r = cube root of (3V)/(4pi) | |
| 169048 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-3)/(3x-9) | |
| 169049 | Giải x | 2/(x+1)=4/(x+1) | |
| 169050 | Rút gọn | (7r-3/2)-(2/3+6r) | |
| 169051 | Ước Tính | (3^(1/5))/( căn bậc năm của -96) | |
| 169052 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/3f(x) | |
| 169053 | Giải a | 1/(a+3)-4/(a-3)=(2a)/(a^2-9) | |
| 169054 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của -128) | |
| 169055 | Rút gọn | (x+y)/(x^2y)-(x-2y)/(xy^2) | |
| 169056 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-3x+9)/(x^2+2x-15) | |
| 169057 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)(2 căn bậc hai của 5)-4 căn bậc hai của 15 | |
| 169058 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2^(x-1)>32 | |
| 169059 | Giải v | |2+7v|+11=27 | |
| 169060 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3/2(2)^x | |
| 169061 | Rút gọn | căn bậc hai của 5*(- căn bậc hai của 5) | |
| 169062 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 3(4c-5)-2c>0 | |
| 169063 | Trừ | 9/4-5/10 | |
| 169064 | Ước Tính | f(x)=(2/3)^2 | |
| 169065 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 0.1m+8-12n when m=30 and n=1/4 | when and |
| 169066 | Giải x | 1+8x+9=-20+2x | |
| 169067 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm k | -5|3+4k|=-115 | |
| 169068 | Rút gọn | (x^-4y^-5y^2)/x | |
| 169069 | Rút gọn | x(2y-5z+1) | |
| 169070 | Giải c | (c)(4c+15)+4=0 | |
| 169071 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10y-3x+6=11 | |
| 169072 | Giải x | 2x+12/x=11 | |
| 169073 | Giải y | -2y+3=-4/9y-2/3-1/3y | |
| 169074 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -5n-6n<=8-8n-n | |
| 169075 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+2x<=8 | |
| 169076 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 512k^2 | |
| 169077 | Giải h | 3/2h-2+3/8h+4=7/4h | |
| 169078 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-3<3x-6 | |
| 169079 | Giải x | 3/4x+5/4=4x | |
| 169080 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2|x-4|-2 | |
| 169081 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 5000 | |
| 169082 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (4x+1)/(x+1)-3=12/(x^2-1) | |
| 169083 | Ước Tính | pi*10 | |
| 169084 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-3)^2=0 | |
| 169085 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-1<=2 | |
| 169086 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6y+7-7+4x^2-6x^2-3x^2+7y | |
| 169087 | Giải x | 6+ logarit cơ số 3 của -4x=9 | |
| 169088 | Rút gọn | (5x)/(2x+8)+(3x-1)/(x+4) | |
| 169089 | Giải s | 12+3/2s-1/2-3/4s=5/4s | |
| 169090 | Giải a | căn bậc hai của a-4+1 = căn bậc hai của 2a-7 | |
| 169091 | Rút gọn | (x^2-14x+49)/(6x^2-42x) | |
| 169092 | Rút gọn | - căn bậc năm của 32^4 | |
| 169093 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (2e)/x | |
| 169094 | Trừ | 8/3-2/6 | |
| 169095 | Rút gọn | ((2^-3x^-1)(3y^2)^2)/((x^-3y^2)^-3) | |
| 169096 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x+25)/(x^2+x-20) | |
| 169097 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-4x+3 | |
| 169098 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4(1/2)^x | |
| 169099 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10x<=8-3x^2 | |
| 169100 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=|x-3| |