| 168901 |
Giải Hệ chứa Equations |
-5y=-5 7x+6y=7 |
|
| 168902 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 128 |
|
| 168903 |
Giải n |
3(n-9)-2(n+4)=6n |
|
| 168904 |
Rút gọn |
(x-1/2)(6x+2) |
|
| 168905 |
Giải h |
2(h+3.5)=-11 |
|
| 168906 |
Ước Tính |
pi/3+pi(1) |
|
| 168907 |
Tìm Tích Số |
(x+5)(x+4) |
|
| 168908 |
Vẽ Đồ Thị |
y<1/2x-2 y<=-2x+4 |
|
| 168909 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y=a(x-h)^2+k |
|
| 168910 |
Ước Tính |
(8-5)^3-(|5^2-4^3|)÷3 |
|
| 168911 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/4<=-2 |
|
| 168912 |
Giải x |
(x-18/x)^2-4(x-18/x)-21=0 |
|
| 168913 |
Rút gọn |
(a+b)(3a-b)(2a+7b) |
|
| 168914 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
7x^2-10x+9=5-2x |
|
| 168915 |
Ước Tính |
(3/4)^3*(-16)^2 |
|
| 168916 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-x^2-20x=0 |
|
| 168917 |
Giải x |
w=x/(a-b) |
|
| 168918 |
Giải a |
(15-a)/3=-9 |
|
| 168919 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
x^3-2x+4x^3+1-6x^3+3-1 |
|
| 168920 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-5x(2x-5)^2 |
|
| 168921 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)(x-3)(x+8)>0 |
|
| 168922 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
2>=y/5-1 |
|
| 168923 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4/3*3.14*4^3 |
|
| 168924 |
Rút gọn |
4x^2-3x+7+2x^2+4x |
|
| 168925 |
Ước Tính |
3^x=243 |
|
| 168926 |
Ước Tính |
2*pi*8 |
|
| 168927 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-16>=0 |
|
| 168928 |
Vẽ Đồ Thị |
x(x-5)<0 |
|
| 168929 |
Chia |
2 1/2÷(1/4) |
|
| 168930 |
Ước Tính |
(-4^2) |
|
| 168931 |
Giải n |
180(n-2)=s |
|
| 168932 |
Rút gọn |
((4yh^3)^-5)/(20h^-4) |
|
| 168933 |
Rút gọn |
(1/x)/x |
|
| 168934 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+16=0 |
|
| 168935 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-5x+10)/(2x^2-8) |
|
| 168936 |
Rút gọn |
(x^-4x^-6y^2)/(y^6) |
|
| 168937 |
Tìm Tích Số |
(3m-1)(8m+7) |
|
| 168938 |
Giải z |
-1/4z+7/8=-1/2 |
|
| 168939 |
Giải x |
căn bậc hai của 10-4x = căn bậc hai của 2x+3 |
|
| 168940 |
Nhân |
8*3/26 |
|
| 168941 |
Giải x |
x-(x+7)/(x-1)=2 |
|
| 168942 |
Rút gọn |
(y^2-2y-8)+(y^2+y-12) |
|
| 168943 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-(x^2+2x-3) |
|
| 168944 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
15deg |
degrees |
| 168945 |
Rút gọn |
((x^3-8)/(x^2+3x-10))÷((8x-40)/(x^2-25)) |
|
| 168946 |
Giải b |
33=|b-4| |
|
| 168947 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2+2a(a+b)+(a+b)^2 |
|
| 168948 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x+25)/(3x^2+16x+5) |
|
| 168949 |
Giải q |
3/2q+4-1/3q=-5/6q |
|
| 168950 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+1)/(x-5)=5/3 |
|
| 168951 |
Giải a |
-4+1/8a=1/2a+2-3/4a |
|
| 168952 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+5x+4)/(2x^2-2) |
|
| 168953 |
Tìm Thể Tích |
hình cầu (15cm) |
|
| 168954 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x^2+1 |
|
| 168955 |
Rút gọn |
((-2s^3)^4)/(5s^-1) |
|
| 168956 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x-1)(x+2)>0 |
|
| 168957 |
Giải θ |
sin(theta)=cos(theta) |
|
| 168958 |
Rút gọn |
(4+4i)/(-2-8i) |
|
| 168959 |
Giải n |
5n-3=|n+9| |
|
| 168960 |
Tìm Số Dư |
(6x^4+15x^2-8-20x^3)÷(-x^2+2x-1) |
|
| 168961 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x)/(4x+14) |
|
| 168962 |
Nhân |
-1^3 |
|
| 168963 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
6ax+3a+1+2x |
|
| 168964 |
Giải x |
2x-3=(2(x+4))/2 |
|
| 168965 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=3x^2-4x |
|
| 168966 |
Rút gọn |
(-2 căn bậc hai của 7z^3)(3 căn bậc hai của 14z^8) |
|
| 168967 |
Giải x |
(3)*9^(x+3)=542 |
|
| 168968 |
Ước Tính |
(4^-3*2^-3)^0 |
|
| 168969 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=3-2x |
|
| 168970 |
Giải y |
-2/5y+1/6=-1/8 |
|
| 168971 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(pi/4)+cos(pi/6) |
|
| 168972 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)/(x+9)<2 |
|
| 168973 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-20<=-x-10<=-16 |
|
| 168974 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-4x^2-19=x |
|
| 168975 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=5(10)^(x-2)+6 |
|
| 168976 |
Rút gọn |
(3x-5)/2+(x+3)/2 |
|
| 168977 |
Giải b |
-2-5/6b-3/2b=1/2b+4-1/3b |
|
| 168978 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=mx+b |
|
| 168979 |
Giải x |
3x+11=k for x |
for |
| 168980 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2y^3-2y^3+2y+4x-7x+4x-4y |
|
| 168981 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/(x+1) |
|
| 168982 |
Vẽ Đồ Thị |
0 , infinity |
, |
| 168983 |
Rút gọn |
(x+4i)^2 |
|
| 168984 |
Ước Tính |
(1/5)^(1/2+1) |
|
| 168985 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của -8)( căn bậc hai của -18) |
|
| 168986 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/x=6/(5x)+1 |
|
| 168987 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x+4) của x^2-3x-5=3/4 |
|
| 168988 |
Giải b |
1/7b+3/4=1/6 |
|
| 168989 |
Giải y |
|8y+4|=2|y-1| |
|
| 168990 |
Vẽ Đồ Thị |
-3(2x-5)<5(2-x) |
|
| 168991 |
Tìm Bậc |
-65b+53x^3y |
|
| 168992 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x^2+12x-14=4x |
|
| 168993 |
Rút gọn |
5/(5x-1)--6/(5x-1) |
|
| 168994 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4-10x^3+24x^2+32x-128 |
|
| 168995 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x/(x+4) |
|
| 168996 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(x)^2=2+2cos(x) |
|
| 168997 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+2<=5(x-4) |
|
| 168998 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
-3 |
|
| 168999 |
Giải x |
2x-11=k for x |
for |
| 169000 |
Giải d |
3+d<3-d |
|