Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 168901 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2-20x=0 | |
| 168902 | Giải x | w=x/(a-b) | |
| 168903 | Giải a | (15-a)/3=-9 | |
| 168904 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | x^3-2x+4x^3+1-6x^3+3-1 | |
| 168905 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-5x(2x-5)^2 | |
| 168906 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)(x-3)(x+8)>0 | |
| 168907 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 2>=y/5-1 | |
| 168908 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4/3*3.14*4^3 | |
| 168909 | Rút gọn | 4x^2-3x+7+2x^2+4x | |
| 168910 | Ước Tính | 3^x=243 | |
| 168911 | Ước Tính | 2*pi*8 | |
| 168912 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-16>=0 | |
| 168913 | Vẽ Đồ Thị | x(x-5)<0 | |
| 168914 | Chia | 2 1/2÷(1/4) | |
| 168915 | Ước Tính | (-4^2) | |
| 168916 | Giải n | 180(n-2)=s | |
| 168917 | Rút gọn | ((4yh^3)^-5)/(20h^-4) | |
| 168918 | Rút gọn | (1/x)/x | |
| 168919 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+16=0 | |
| 168920 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-5x+10)/(2x^2-8) | |
| 168921 | Rút gọn | (x^-4x^-6y^2)/(y^6) | |
| 168922 | Tìm Tích Số | (3m-1)(8m+7) | |
| 168923 | Giải z | -1/4z+7/8=-1/2 | |
| 168924 | Giải x | căn bậc hai của 10-4x = căn bậc hai của 2x+3 | |
| 168925 | Nhân | 8*3/26 | |
| 168926 | Giải x | x-(x+7)/(x-1)=2 | |
| 168927 | Rút gọn | (y^2-2y-8)+(y^2+y-12) | |
| 168928 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x^2+2x-3) | |
| 168929 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 15deg | degrees |
| 168930 | Rút gọn | ((x^3-8)/(x^2+3x-10))÷((8x-40)/(x^2-25)) | |
| 168931 | Giải b | 33=|b-4| | |
| 168932 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+2a(a+b)+(a+b)^2 | |
| 168933 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x+25)/(3x^2+16x+5) | |
| 168934 | Giải q | 3/2q+4-1/3q=-5/6q | |
| 168935 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+1)/(x-5)=5/3 | |
| 168936 | Giải a | -4+1/8a=1/2a+2-3/4a | |
| 168937 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+5x+4)/(2x^2-2) | |
| 168938 | Tìm Thể Tích | hình cầu (15cm) | |
| 168939 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x^2+1 | |
| 168940 | Rút gọn | ((-2s^3)^4)/(5s^-1) | |
| 168941 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-1)(x+2)>0 | |
| 168942 | Giải θ | sin(theta)=cos(theta) | |
| 168943 | Rút gọn | (4+4i)/(-2-8i) | |
| 168944 | Giải n | 5n-3=|n+9| | |
| 168945 | Tìm Số Dư | (6x^4+15x^2-8-20x^3)÷(-x^2+2x-1) | |
| 168946 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x)/(4x+14) | |
| 168947 | Nhân | -1^3 | |
| 168948 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 6ax+3a+1+2x | |
| 168949 | Giải x | 2x-3=(2(x+4))/2 | |
| 168950 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=3x^2-4x | |
| 168951 | Rút gọn | (-2 căn bậc hai của 7z^3)(3 căn bậc hai của 14z^8) | |
| 168952 | Giải x | (3)*9^(x+3)=542 | |
| 168953 | Ước Tính | (4^-3*2^-3)^0 | |
| 168954 | Tìm Hàm Số | f(x)=3-2x | |
| 168955 | Giải y | -2/5y+1/6=-1/8 | |
| 168956 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/4)+cos(pi/6) | |
| 168957 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)/(x+9)<2 | |
| 168958 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -20<=-x-10<=-16 | |
| 168959 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4x^2-19=x | |
| 168960 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=5(10)^(x-2)+6 | |
| 168961 | Rút gọn | (3x-5)/2+(x+3)/2 | |
| 168962 | Giải b | -2-5/6b-3/2b=1/2b+4-1/3b | |
| 168963 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=mx+b | |
| 168964 | Giải x | 3x+11=k for x | for |
| 168965 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2y^3-2y^3+2y+4x-7x+4x-4y | |
| 168966 | Tìm Nghịch Đảo | y=x/(x+1) | |
| 168967 | Vẽ Đồ Thị | 0 , infinity | , |
| 168968 | Rút gọn | (x+4i)^2 | |
| 168969 | Ước Tính | (1/5)^(1/2+1) | |
| 168970 | Rút gọn | (- căn bậc hai của -8)( căn bậc hai của -18) | |
| 168971 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/x=6/(5x)+1 | |
| 168972 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x+4) của x^2-3x-5=3/4 | |
| 168973 | Giải b | 1/7b+3/4=1/6 | |
| 168974 | Giải y | |8y+4|=2|y-1| | |
| 168975 | Vẽ Đồ Thị | -3(2x-5)<5(2-x) | |
| 168976 | Tìm Bậc | -65b+53x^3y | |
| 168977 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^2+12x-14=4x | |
| 168978 | Rút gọn | 5/(5x-1)--6/(5x-1) | |
| 168979 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4-10x^3+24x^2+32x-128 | |
| 168980 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x/(x+4) | |
| 168981 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)^2=2+2cos(x) | |
| 168982 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+2<=5(x-4) | |
| 168983 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -3 | |
| 168984 | Giải x | 2x-11=k for x | for |
| 168985 | Giải d | 3+d<3-d | |
| 168986 | Giải y | 3x+1=7-4y | |
| 168987 | Giải Hệ chứa Equations | 3x^2-y^2=11 x^2+4y^2=8 | |
| 168988 | Rút gọn | (xy^-2y^-6)/(x^-3) | |
| 168989 | Tìm Hàm Số | f(x)=x-7 | |
| 168990 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4/3)^-8*(4/3)^2 | |
| 168991 | Giải x | -12=2+5x+2x | |
| 168992 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5x^2(3x+2)(x-5) | |
| 168993 | Rút gọn | (2(a^-1)^3)/(-10a^5) | |
| 168994 | Giải k | 4(k-8)=-32+4k | |
| 168995 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 9^(1/2) | |
| 168996 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4y-2y^3-4+4y+5-2-2y^3 | |
| 168997 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4-0.25g+0.5h when g=10 and h=5 | when and |
| 168998 | Rút gọn | (x^2+x)/x | |
| 168999 | Giải y | 5/6=-1/3y+3/8 | |
| 169000 | Phân Tích Nhân Tử | -20xy+4y^2+25x^2 |