Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 168701 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 7<-(-k-3)+2 | |
| 168702 | Chia | ((a-4)/(a^2-2a-8))÷(1/(a-5)) | |
| 168703 | Rút gọn | (x^2-25)/(2x^2-7x-15) | |
| 168704 | Giải x | 15x+(-6x+5)-2-(-x+3)=-(7x+23)-x+(3-2x) | |
| 168705 | Giải x | -(5x)/(x-3)+7=7/(x-3) | |
| 168706 | Chia | 1/21/4 | |
| 168707 | Rút gọn | (x^2+x-3)*(x^2-4) | |
| 168708 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của -2(4+ căn bậc hai của -10) | |
| 168709 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=- căn bậc hai của -x | |
| 168710 | Ước Tính | tan(theta)=-1 | |
| 168711 | Giải b | 2/5b-1/2=-6/7 | |
| 168712 | Rút gọn | (3x^3y^2)(-6y^5) | |
| 168713 | Rút gọn | (7ty)(3t) | |
| 168714 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+x-6=0 | |
| 168715 | Phân Tích Nhân Tử | -18y^3z+48x^4y^4z^4 | |
| 168716 | Giải t | 5/4t=1/2t-3+2/3t | |
| 168717 | Giải y | |(y+9)/4|=5 | |
| 168718 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+x-2 | |
| 168719 | Giải x | 15(x+1)-7(x+9)=4x | |
| 168720 | Giải z | 3/8z-4=1/2+3/4z | |
| 168721 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -7y^2+6x^3+3y^2-4x^3-6-2-2 | |
| 168722 | Rút gọn | x<-3+4 | |
| 168723 | Giải m | (2m-n)/5=7n | |
| 168724 | Giải h | 1/3h-4(2/3h-3)=2/3h-6 | |
| 168725 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5-9(8-2x)<=2x-115 | |
| 168726 | Vẽ Đồ Thị | 4x-5>=7 | |
| 168727 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<=2 | |
| 168728 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^4y^7z-38y^3z^4 | |
| 168729 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>36 | |
| 168730 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+7y=1 y=4x-8 | |
| 168731 | Rút gọn | ((-6rs^-3)/(15r^7s^-3))^2 | |
| 168732 | Giải w | -3/2w-3=1/2w+2-3/4w+5/4 | |
| 168733 | Giải b | 1/3-3/2b+3/4=-5/6b | |
| 168734 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-5x-10)/(x^2-4) | |
| 168735 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 77<=5+8n | |
| 168736 | Giải y | 6x+7y=4x+4y | |
| 168737 | Giải y | 4y-7+2y=-3(y-1)-1 | |
| 168738 | Ước Tính | 3^(1/2-1) | |
| 168739 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -5n<=15 | |
| 168740 | Vẽ Đồ Thị | 3y=-5^x+7 | |
| 168741 | Giải x | căn bậc hai của x+3=3x-1 | |
| 168742 | Giải x | 1/2(6x-4)=3(x-2) | |
| 168743 | Rút gọn | căn bậc hai của 18a^2*4 căn bậc hai của 3a^2 | |
| 168744 | Giải x | -2(x+3)=x+6 | |
| 168745 | Rút gọn | ((2t)^2)/(3t^8) | |
| 168746 | Rút gọn | (10q^5w^7)/(2w^3)*(4(q^6)^2)/(w^-5) | |
| 168747 | Giải x | 2x+3(x+5)=5(x-3) | |
| 168748 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4nx+4m>0 | |
| 168749 | Rút gọn | (5r^-1)/(4(r^-1)^2) | |
| 168750 | Rút gọn | x^3 căn bậc hai của x^7 | |
| 168751 | Nhân | (-p^2+4p-3)(p^2+2) | |
| 168752 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -7 3/8 | |
| 168753 | Chia | (4/(n-6))÷((4n)/(8n-48)) | |
| 168754 | Phân Tích Nhân Tử | 6ax+3a^2-4bx-2ab | |
| 168755 | Vẽ Đồ Thị | y>1/3x+5 y<1/3x-1 | |
| 168756 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit cơ số b của 2- logarit cơ số b của 8 | |
| 168757 | Rút gọn | (3^-3)÷(3^4) | |
| 168758 | Rút gọn | (n^2+11n+28)/(n^2+14n+40)*(n^2-100)/(8n+56) | |
| 168759 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-20>=0 | |
| 168760 | Ước Tính | logarit của 2+ logarit của 4 | |
| 168761 | Giải x | -5(x-3)-2x=46-4(x+1) | |
| 168762 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+3x>4 | |
| 168763 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x-7>x/2 | |
| 168764 | Vẽ Đồ Thị | y=x^(-1/2) | |
| 168765 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 3*5 căn bậc hai của 3 | |
| 168766 | Vẽ Đồ Thị | -4<x<=2 | |
| 168767 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7x^2-6x-11=3x^2 | |
| 168768 | Rút gọn | (x^2+x-12)+(x^2-8x+16) | |
| 168769 | Phân Tích Nhân Tử | a^2m^4n^6-144 | |
| 168770 | Rút gọn | ((x^2+8x+16)/(x+2))÷((x^2+6x+8)/(x^2-4)) | |
| 168771 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-5x=0 | |
| 168772 | Rút gọn | (4^5*4^10)/(4^6) | |
| 168773 | Trừ | (-2x^3y^2+4x^2y^3-3xy^4)-(6x^4y-5x^2y^3-y^5) | |
| 168774 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2+6y^3-2y^3+7-7+6x^2-2x^2 | |
| 168775 | Giải n | 1/2(n-4)-3=3-(2n+3) ? | ? |
| 168776 | Giải x | 1=x^2 | |
| 168777 | Vẽ Đồ Thị | y<-3x-2 y>-3x+8 | |
| 168778 | Giải z | 1/2-5/9z=-5/6 | |
| 168779 | Vẽ Đồ Thị | x^2=-1/3y | |
| 168780 | Rút gọn | (4-3i)(i) | |
| 168781 | Rút gọn | (-1/2)^-3 | |
| 168782 | Rút gọn | (5+2i)/(4i) | |
| 168783 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số b của 8-3 logarit cơ số b của 2 | |
| 168784 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2(x-1)^2+3 | |
| 168785 | Ước Tính | (8!)/((8-8)!) | |
| 168786 | Giải x | 2^(x+3)+2^x=72 | |
| 168787 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3>=-2 | |
| 168788 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-7)>2x-3 | |
| 168789 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+2)<=0 | |
| 168790 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2(3x-5)^2 | |
| 168791 | Chia | x^3-5x^2+3x-15 , x+3 | , |
| 168792 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-12<-1 | |
| 168793 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -10>-x-5>-16 | |
| 168794 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6+3y^2-3y^2-3y+7y^2-3y-4 | |
| 168795 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4x-6-7y+2-6x-4+4y | |
| 168796 | Chia | 1 1/2÷3 | |
| 168797 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y-z=3 -2x-y+z=-1 6x-3y-z=-7 | |
| 168798 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x^2-4x)/(3x^2+4x-7) | |
| 168799 | Vẽ Đồ Thị | 3/7(35x-14)<=(21x)/2+3 | |
| 168800 | Giải c | 43=|c+30| |