| 168701 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=3x^2 |
|
| 168702 |
Giải x |
1/(x(x-3))=2/(x-3)+3/x |
|
| 168703 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
|-2n+6|=6 |
|
| 168704 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+y=2 x-y=3 |
|
| 168705 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x^2-x<2 |
|
| 168706 |
Rút gọn |
(-4a^3b^2)^2*(3a^2b) |
|
| 168707 |
Vẽ Đồ Thị |
y+2=1/5(x-1) |
|
| 168708 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-25 |
|
| 168709 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1/2x-2 y<-2x+4 |
|
| 168710 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
h(x)=2(3^x)-18 |
|
| 168711 |
Giải x |
12x+4+2x=39 |
|
| 168712 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
x^2=(-1)^2 |
|
| 168713 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-4x+4=2x |
|
| 168714 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=n^2+2 |
|
| 168715 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-20-x^4 |
|
| 168716 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
7<-(-k-3)+2 |
|
| 168717 |
Chia |
((a-4)/(a^2-2a-8))÷(1/(a-5)) |
|
| 168718 |
Rút gọn |
(x^2-25)/(2x^2-7x-15) |
|
| 168719 |
Giải x |
15x+(-6x+5)-2-(-x+3)=-(7x+23)-x+(3-2x) |
|
| 168720 |
Giải x |
-(5x)/(x-3)+7=7/(x-3) |
|
| 168721 |
Chia |
1/21/4 |
|
| 168722 |
Rút gọn |
(x^2+x-3)*(x^2-4) |
|
| 168723 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của -2(4+ căn bậc hai của -10) |
|
| 168724 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=- căn bậc hai của -x |
|
| 168725 |
Ước Tính |
tan(theta)=-1 |
|
| 168726 |
Giải b |
2/5b-1/2=-6/7 |
|
| 168727 |
Rút gọn |
(3x^3y^2)(-6y^5) |
|
| 168728 |
Rút gọn |
(7ty)(3t) |
|
| 168729 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+x-6=0 |
|
| 168730 |
Phân Tích Nhân Tử |
-18y^3z+48x^4y^4z^4 |
|
| 168731 |
Giải t |
5/4t=1/2t-3+2/3t |
|
| 168732 |
Giải y |
|(y+9)/4|=5 |
|
| 168733 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2+x-2 |
|
| 168734 |
Giải x |
15(x+1)-7(x+9)=4x |
|
| 168735 |
Giải z |
3/8z-4=1/2+3/4z |
|
| 168736 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-7y^2+6x^3+3y^2-4x^3-6-2-2 |
|
| 168737 |
Rút gọn |
x<-3+4 |
|
| 168738 |
Giải m |
(2m-n)/5=7n |
|
| 168739 |
Giải h |
1/3h-4(2/3h-3)=2/3h-6 |
|
| 168740 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5-9(8-2x)<=2x-115 |
|
| 168741 |
Vẽ Đồ Thị |
4x-5>=7 |
|
| 168742 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|<=2 |
|
| 168743 |
Phân Tích Nhân Tử |
36x^4y^7z-38y^3z^4 |
|
| 168744 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>36 |
|
| 168745 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+7y=1 y=4x-8 |
|
| 168746 |
Rút gọn |
((-6rs^-3)/(15r^7s^-3))^2 |
|
| 168747 |
Giải w |
-3/2w-3=1/2w+2-3/4w+5/4 |
|
| 168748 |
Giải b |
1/3-3/2b+3/4=-5/6b |
|
| 168749 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-5x-10)/(x^2-4) |
|
| 168750 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
77<=5+8n |
|
| 168751 |
Giải y |
6x+7y=4x+4y |
|
| 168752 |
Giải y |
4y-7+2y=-3(y-1)-1 |
|
| 168753 |
Ước Tính |
3^(1/2-1) |
|
| 168754 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-5n<=15 |
|
| 168755 |
Vẽ Đồ Thị |
3y=-5^x+7 |
|
| 168756 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3=3x-1 |
|
| 168757 |
Giải x |
1/2(6x-4)=3(x-2) |
|
| 168758 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18a^2*4 căn bậc hai của 3a^2 |
|
| 168759 |
Giải x |
-2(x+3)=x+6 |
|
| 168760 |
Rút gọn |
((2t)^2)/(3t^8) |
|
| 168761 |
Rút gọn |
(10q^5w^7)/(2w^3)*(4(q^6)^2)/(w^-5) |
|
| 168762 |
Giải x |
2x+3(x+5)=5(x-3) |
|
| 168763 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4nx+4m>0 |
|
| 168764 |
Rút gọn |
(5r^-1)/(4(r^-1)^2) |
|
| 168765 |
Rút gọn |
x^3 căn bậc hai của x^7 |
|
| 168766 |
Nhân |
(-p^2+4p-3)(p^2+2) |
|
| 168767 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-7 3/8 |
|
| 168768 |
Chia |
(4/(n-6))÷((4n)/(8n-48)) |
|
| 168769 |
Phân Tích Nhân Tử |
6ax+3a^2-4bx-2ab |
|
| 168770 |
Vẽ Đồ Thị |
y>1/3x+5 y<1/3x-1 |
|
| 168771 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3 logarit cơ số b của 2- logarit cơ số b của 8 |
|
| 168772 |
Rút gọn |
(3^-3)÷(3^4) |
|
| 168773 |
Rút gọn |
(n^2+11n+28)/(n^2+14n+40)*(n^2-100)/(8n+56) |
|
| 168774 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x-20>=0 |
|
| 168775 |
Ước Tính |
logarit của 2+ logarit của 4 |
|
| 168776 |
Giải x |
-5(x-3)-2x=46-4(x+1) |
|
| 168777 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+3x>4 |
|
| 168778 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x-7>x/2 |
|
| 168779 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^(-1/2) |
|
| 168780 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 3*5 căn bậc hai của 3 |
|
| 168781 |
Vẽ Đồ Thị |
-4<x<=2 |
|
| 168782 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7x^2-6x-11=3x^2 |
|
| 168783 |
Rút gọn |
(x^2+x-12)+(x^2-8x+16) |
|
| 168784 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2m^4n^6-144 |
|
| 168785 |
Rút gọn |
((x^2+8x+16)/(x+2))÷((x^2+6x+8)/(x^2-4)) |
|
| 168786 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-5x=0 |
|
| 168787 |
Rút gọn |
(4^5*4^10)/(4^6) |
|
| 168788 |
Trừ |
(-2x^3y^2+4x^2y^3-3xy^4)-(6x^4y-5x^2y^3-y^5) |
|
| 168789 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-2+6y^3-2y^3+7-7+6x^2-2x^2 |
|
| 168790 |
Giải n |
1/2(n-4)-3=3-(2n+3) ? |
? |
| 168791 |
Giải x |
1=x^2 |
|
| 168792 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-3x-2 y>-3x+8 |
|
| 168793 |
Giải z |
1/2-5/9z=-5/6 |
|
| 168794 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2=-1/3y |
|
| 168795 |
Rút gọn |
(4-3i)(i) |
|
| 168796 |
Rút gọn |
(-1/2)^-3 |
|
| 168797 |
Rút gọn |
(5+2i)/(4i) |
|
| 168798 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số b của 8-3 logarit cơ số b của 2 |
|
| 168799 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2(x-1)^2+3 |
|
| 168800 |
Ước Tính |
(8!)/((8-8)!) |
|