Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 168601 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của 12+2 logarit của x | |
| 168602 | Giải x | 2x=2x | |
| 168603 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(pi/6)^2 | |
| 168604 | Phân Tích Nhân Tử | y^5-y^3-y^2+1 | |
| 168605 | Giải x | ( căn bậc hai của 2)/2csc(x)-1=0 | |
| 168606 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sec(theta)+2=0 | |
| 168607 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(1/2)(x-2)^2(x+1)(x+2) | |
| 168608 | Giải n | (2n-4)/5=(3n+3)/10 | |
| 168609 | Chia | (3x^3)/x | |
| 168610 | Rút gọn | (4(5/x)+3)/(5(5/x)+2) | |
| 168611 | Giải w | w(w-10)+40=0 | |
| 168612 | Giải x | x^4+4=5x^2 | |
| 168613 | Phân Tích Nhân Tử | 4m*5^2-20 am | am |
| 168614 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3(2)^x | |
| 168615 | Giải x | 5/x=(x+13)/6 | |
| 168616 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2 căn bậc hai của x | |
| 168617 | Giải y | -3(-5)+7y=5(-5)+2y | |
| 168618 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-4)/(2x^2-11x+14) | |
| 168619 | Vẽ Đồ Thị | -1<9+n<17 | |
| 168620 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 12(2x-3)>60 | |
| 168621 | Phân Tích Nhân Tử | -49y^6z^4-16x^3y^3z^7 | |
| 168622 | Ước Tính | 12÷4*3+18÷9*3-4*3 | |
| 168623 | Giải x | 5(x+8)=2x-7+8(x-1) | |
| 168624 | Vẽ Đồ Thị | 2x-(3-x)>x+1 | |
| 168625 | Giải x | -2(4+3x)=3(x-2) | |
| 168626 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-3x^2-x+3>0 | |
| 168627 | Giải y | 3(4y-1)=2(5y+1/2) | |
| 168628 | Vẽ Đồ Thị | y=f(5) | |
| 168629 | Giải w | 9w=4x | |
| 168630 | Giải I | e=Ir | |
| 168631 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -100 | |
| 168632 | Giải x | -5-1/(x-5)=-x/(x-5) | |
| 168633 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=2x^2-6x | |
| 168634 | Phân Tích Nhân Tử | 1-(a^2)/25 | |
| 168635 | Giải X | W=XYZ | |
| 168636 | Rút gọn | (2/3x^a-5/3x^(a+1))+(4/3x^a-1/3x^(a+1)) | |
| 168637 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^7 | |
| 168638 | Giải x | (4(5+x))/3=2x+2 | |
| 168639 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/4=3/x-1/2 | |
| 168640 | Rút gọn | (3x^2-3x)/(x^2+3x-4)*(x^2-16)/(3x^2) | |
| 168641 | Giải t | 1/8t-5+1/4t=t+5 | |
| 168642 | Rút gọn | 2x*3x^2 | |
| 168643 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7x and g(x)=x/7 | and |
| 168644 | Giải x | 3x+8-2(1-x)=1 | |
| 168645 | Vẽ Đồ Thị | x+5y>=5 y<=2x+4 | |
| 168646 | Rút gọn | (8x^2-9y^2-4x)+(x^2-3y^2-7x) | |
| 168647 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4sin(x)^2=5+4cos(x) | |
| 168648 | Rút Gọn Căn Thức | 2a^(-1/2) | |
| 168649 | Rút gọn | 7n-2n+3p+2p | |
| 168650 | Giải x | 7=|x/7| | |
| 168651 | Tìm MCNN | 8/(x^2+8x-20) and -2/(x^2+2x) | and |
| 168652 | Giải Hệ chứa Equations | x-y-2z=-6 3x+2y=-25 -4x+y-z=12 | |
| 168653 | Giải Hệ chứa Inequalities | -36<3p-6<-15 | |
| 168654 | Rút gọn | 9/(5x)-2/(5x^2) | |
| 168655 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5-2x^2+6-2y-2y-5x^2+6x^2 | |
| 168656 | Rút gọn | căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -24 | |
| 168657 | Giải a | (x^(2/3))^2 căn bậc ba của x^2=x^a | |
| 168658 | Giải x | x^2+1=2x-3 | |
| 168659 | Giải n | 41-2n=2+n | |
| 168660 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -7x+4=x^2 | |
| 168661 | Rút gọn | (2x)/(5x) | |
| 168662 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -7y-6y^3+2y+4y^3-5-1-2y^3 | |
| 168663 | Giải x | 2/10=3/(x-9) | |
| 168664 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2^x+3 | |
| 168665 | Tìm Tích Số | (6x-3y)^2 | |
| 168666 | Giải x | 5(-2x+7)+3=-10x+38 | |
| 168667 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | x^2-4nx+4m>0 | |
| 168668 | Tìm Thương Số | (6x^4+15x^2-8-20x^3)÷(-x^2+2x-1) | |
| 168669 | Rút gọn | (12x^3-8x^2)-(3x^3+9x^2+x-7) | |
| 168670 | Giải Hệ chứa Inequalities | -1.2<1-2y<2.4 | |
| 168671 | Giải a | ax^2-bx-c=0 | |
| 168672 | Giải x | g=(x-c)/x ; for x | ; for |
| 168673 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2|3x-2|=14 | |
| 168674 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+8|-5=2 | |
| 168675 | Rút gọn | (10 căn bậc hai của -6)( căn bậc hai của 42) | |
| 168676 | Giải f | 8+10f>14-2f | |
| 168677 | Rút gọn | (2x+3)/(x-4)-(x-4)/(2x+3) | |
| 168678 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của x*2 căn bậc hai của x | |
| 168679 | Rút gọn | ((-5p^-2)^3)/(-4p^-1) | |
| 168680 | Giải x | 2x=5+2x | |
| 168681 | Rút gọn | (9x^2-y^2)/(21x+7y) | |
| 168682 | Nhân | e^x*e^(-x) | |
| 168683 | Giải x | 9/(3x)=-6/2 | |
| 168684 | Rút gọn | (-(w^3)/6)^-2 | |
| 168685 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-(5-3x)<=2x-1 | |
| 168686 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=3x^2 | |
| 168687 | Giải x | 1/(x(x-3))=2/(x-3)+3/x | |
| 168688 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | |-2n+6|=6 | |
| 168689 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+y=2 x-y=3 | |
| 168690 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2-x<2 | |
| 168691 | Rút gọn | (-4a^3b^2)^2*(3a^2b) | |
| 168692 | Vẽ Đồ Thị | y+2=1/5(x-1) | |
| 168693 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-25 | |
| 168694 | Vẽ Đồ Thị | y>=1/2x-2 y<-2x+4 | |
| 168695 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | h(x)=2(3^x)-18 | |
| 168696 | Giải x | 12x+4+2x=39 | |
| 168697 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=(-1)^2 | |
| 168698 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-4x+4=2x | |
| 168699 | Tìm Số Hạng First | a_n=n^2+2 | |
| 168700 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-20-x^4 |