| 168401 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x-3)^2=0 |
|
| 168402 |
Rút gọn |
(-3/4)^3 |
|
| 168403 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7x+1+7-4x+4y^2+2x-4y^2 |
|
| 168404 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-r+9<=2 |
|
| 168405 |
Trừ |
-3/4-1/2 |
|
| 168406 |
Giải p |
2=|8p+10| |
|
| 168407 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ac-ad+bc-bd |
|
| 168408 |
Rút gọn |
(2(r^-2)^5)/(2r^-6) |
|
| 168409 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cos(x+(2pi)/3) |
|
| 168410 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-6y+y^2+3-4y^2-7+1-4y |
|
| 168411 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4y+8x^3y-6x^2y^2-48xy^2 |
|
| 168412 |
Ước Tính |
1/2*2pi |
|
| 168413 |
Rút gọn |
(1/3x^4y^-3)^-2 |
|
| 168414 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2 căn bậc hai của x |
|
| 168415 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2e=2 |
|
| 168416 |
Giải x |
(a-c)/(x-a)=m |
|
| 168417 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
căn bậc hai của x^2-25 |
|
| 168418 |
Rút gọn |
-216^(1/3) |
|
| 168419 |
Giải n |
7=-5(n-4)-3 |
|
| 168420 |
Phân Tích Nhân Tử |
4d^3+16de^2-20df^3 |
|
| 168421 |
Rút gọn |
((2x^3)(8x^5))/(4x^6) |
|
| 168422 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-5x+1 y=3x-2 |
|
| 168423 |
Giải x |
3x^3+x^2-48x=16 |
|
| 168424 |
Giải x |
x/3-3/4=(2x+3)/12 |
|
| 168425 |
Rút gọn |
(3^3)^-2 |
|
| 168426 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-10)/(x^2-100) |
|
| 168427 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
d^2-4d+5=d |
|
| 168428 |
Giải x |
-2+5x-7=3x-9+2x |
|
| 168429 |
Rút gọn |
7a+8a^2+7a^0-4a^2-9a |
|
| 168430 |
Rút gọn |
(k^2-5k-2)(k^2+2) |
|
| 168431 |
Rút gọn |
i/i |
|
| 168432 |
Phân Tích Nhân Tử |
4a^4+8a^2b^2+9b^4 |
|
| 168433 |
Giải x |
5x^2-7=5+2x^2 |
|
| 168434 |
Rút gọn |
(-9v^2-8u)+(-2uv-2u^2+v^2)+(-v^2+4uv) |
|
| 168435 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/4>=-6 |
|
| 168436 |
Ước Tính |
1/3*21-1-1/2*12 |
|
| 168437 |
Giải x |
-2=x/2.5+1 |
|
| 168438 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x-5 |
|
| 168439 |
Trừ |
8 4/6-5 8/12 |
|
| 168440 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^2-9x-8=-4x |
|
| 168441 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
3n-7<26 |
|
| 168442 |
Ước Tính |
3.4-2.8d+2.8d-1.3 |
|
| 168443 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3+x^2-9x-9 |
|
| 168444 |
Giải x |
3x+k=c for x |
for |
| 168445 |
Giải d |
5/3-2d=5/6d-d+3 |
|
| 168446 |
Giải x |
-9-1/(x-5)=-(5x)/(x-5) |
|
| 168447 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=3n+1 |
|
| 168448 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-4x^2+4x)/(5x^2-25x+20) |
|
| 168449 |
Giải x |
3ax+b=c |
|
| 168450 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-3x^2-21x-36)/(2x^2+6x) |
|
| 168451 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<=x-11<=6 |
|
| 168452 |
Giải m |
4-2m>7-3m |
|
| 168453 |
Giải z |
-20z-8z+2z+19z+5=-2 |
|
| 168454 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 7* căn bậc hai của 17 |
|
| 168455 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-9)/(x+3) |
|
| 168456 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-9)/(3x+2)>=3 |
|
| 168457 |
Giải g |
8g-5g-4<=-3+3g |
|
| 168458 |
Giải x |
x-4/7=-2/5 |
|
| 168459 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(4^11)/(4^-8) |
|
| 168460 |
Rút gọn |
(8x^3*12xy^7)/(3x^2y^4)-15x^2y^3 |
|
| 168461 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-9 11/30 |
|
| 168462 |
Rút gọn |
(3+7i)(-2-2i)-4i(5-9i) |
|
| 168463 |
Giải x |
|2x|=3 |
|
| 168464 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-4)(x^2-8x+16) |
|
| 168465 |
Rút gọn |
((-3q^-3)^3)/(-6q^-6) |
|
| 168466 |
Ước Tính |
-(-1+1)^2 |
|
| 168467 |
Giải x |
1+x/(x-5)=1/(x-5) |
|
| 168468 |
Giải k |
-3k=m |
|
| 168469 |
Giải x |
-11+10(x+10)=4-5(2x+11) |
|
| 168470 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
r/4<-5 or -2r-7<=3 |
or |
| 168471 |
Rút gọn |
x(3.8-2.6)+3+3.2(x+2) |
|
| 168472 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|x| if x<=0; 1/x if x>0 |
|
| 168473 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,7) and (-3,0) |
and |
| 168474 |
Giải m |
9/8m-1/6m=-4-11/3 |
|
| 168475 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x+1>=0 |
|
| 168476 |
Giải y |
12=|y/8| |
|
| 168477 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)(x+3)>0 |
|
| 168478 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(x+4) |
|
| 168479 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 4 của 32 |
|
| 168480 |
Giải b |
3/7=2/7+7/8b |
|
| 168481 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(2x+1)/(3x) |
|
| 168482 |
Giải x |
1/3(2x+3)=3 |
|
| 168483 |
Giải p |
1-|3p+1|=-3 |
|
| 168484 |
Giải x |
x/(x-3)+1=7/(x-3) |
|
| 168485 |
Ước Tính |
(bm)^-3 |
|
| 168486 |
Giải x |
1/2x-5=10-3/4x |
|
| 168487 |
Giải x |
32^(x/3)=8^(x-12) |
|
| 168488 |
Rút gọn |
(x^6)/(x^-2*x^4) |
|
| 168489 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-7x^3-x-2y^3+3y^3-x^3+3y^3-3x |
|
| 168490 |
Rút gọn |
(7-3i)+(x-2i)^2-(4i+2x^2) |
|
| 168491 |
Tìm Hàm Số |
f(x) = square root of x+1 |
|
| 168492 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x-2) |
|
| 168493 |
Rút gọn |
2(x^2-2)-5 |
|
| 168494 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x-2<-12 or 2x+3>7 |
or |
| 168495 |
Ước Tính |
7.4z-5(-1.6z+2.4) |
|
| 168496 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x=(-2+- căn bậc hai của 2^2-4*1*-4)/(2(1)) |
|
| 168497 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+5y=5 8x+10y=10 |
|
| 168498 |
Rút gọn |
(10n)/(2(n^-3)^4) |
|
| 168499 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x+16-8y=0 |
|
| 168500 |
Rút gọn |
(7 căn bậc hai của -12)( căn bậc hai của -7) |
|