Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 168301 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x+1)^3 | |
| 168302 | Giải Hệ chứa Equations | y=-8x-3 x+y=7 | |
| 168303 | Trừ | 2/3-4 | |
| 168304 | Trừ | (-w^3+8w^2-3w)-(4w^2+5w-7) | |
| 168305 | Rút gọn | 2(4i^2)+22 | |
| 168306 | Vẽ Đồ Thị | f(x)+g(x) | |
| 168307 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+3cos(x)+1=0 | |
| 168308 | Giải x | 20+2x=x+56 | |
| 168309 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^3 | |
| 168310 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=3 7x-y=-3 | |
| 168311 | Giải u | căn bậc hai của u=6 | |
| 168312 | Giải x | 2(x+2)+2=2(x+3)+1 | |
| 168313 | Phân Tích Nhân Tử | -15x^3y^4z^2-3xz^5 | |
| 168314 | Giải z | (2z-12)^(1/3)-10=-12 | |
| 168315 | Rút gọn | (4x^-2)/((3y)^-3) | |
| 168316 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4<=x | |
| 168317 | Giải v | -1/6v=-2-2/3v+4/3v | |
| 168318 | Vẽ Đồ Thị | 3x+4y<x-y+2 | |
| 168319 | Vẽ Đồ Thị | y>=- căn bậc hai của 6x | |
| 168320 | Giải r | A=2pir(r+h) | |
| 168321 | Nhân | -1*1/3 | |
| 168322 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7+5x^2-x^3-3+1-4x^3-7x^2 | |
| 168323 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2-sin(x)-1=0 | |
| 168324 | Ước Tính | (6x)^2 | |
| 168325 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 25)/( căn bậc hai của -75) | |
| 168326 | Rút gọn | (8x^6y^-15z^3)^(2/3)*(49x^-2y^8z^2)^(-1/2) | |
| 168327 | Rút gọn | (-3^2x^6)^5 | |
| 168328 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)^2(x+8)(x-6)<0 | |
| 168329 | Giải h | x/h+1=-2 | |
| 168330 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2+2x-3 | |
| 168331 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x/(x+1) | |
| 168332 | Giải d | -1/2d+3/8-d=1/4+3/4d+2 | |
| 168333 | Rút gọn | 3a+7+2(3+a) | |
| 168334 | Giải w | -3+7/10w-2/10w=-2w | |
| 168335 | Giải y | căn bậc hai của y+1 = căn bậc hai của 4y-8 | |
| 168336 | Giải j | |3j-1|+6>0 | |
| 168337 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3x^2-3x+11=2x | |
| 168338 | Tìm u(w(x)) | u(x)=x^2+9 w(x) = square root of x+8 | |
| 168339 | Giải x | m(x)=4x+15 , m(x)=7 | , |
| 168340 | Giải x | x/(x-3)=(2x)/2 | |
| 168341 | Rút gọn | (2x+3)/(x-9)+2 | |
| 168342 | Giải s | V=1/3s^2h | |
| 168343 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=-3 | |
| 168344 | Ước Tính | cos(theta)=( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 168345 | Rút gọn | (9 căn bậc hai của -64)(- căn bậc hai của -5) | |
| 168346 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 13+x>11 | |
| 168347 | Ước Tính | -(0+1)^2 | |
| 168348 | Nhân | -4w(w^2-9) | |
| 168349 | Giải x | 3(x-1)+7=4x+2-3(2-x) | |
| 168350 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+2x-24>0 | |
| 168351 | Giải x | (x-1)/2=(3x)/4 | |
| 168352 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4x-3)(2x-1)>=0 | |
| 168353 | Rút gọn | (a^4b^3c^-2)/(a^2b^-1c^0) | |
| 168354 | Giải x | (x-1)/(x+5)=x/(2(x+5)) | |
| 168355 | Giải x | (1/25)^(2x+3)=125^(9x+8) | |
| 168356 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3x+2y-y+2y+x^2-2x^2-6x | |
| 168357 | Rút gọn | x-2>3 | |
| 168358 | Ước Tính | (2x+3y)^3 | |
| 168359 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^4 | |
| 168360 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^4+x^3+x^2+x | |
| 168361 | Rút gọn | ((c^2-4)/(c+3))÷((c+2)/(3(c^2-9))) ? | ? |
| 168362 | Rút gọn | (3x)/(2x) | |
| 168363 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6y^2-3y^3+6x^2+2y^3+y^3-3y^2+3y^2 | |
| 168364 | Ước Tính | 3(4h+2k) | |
| 168365 | Giải x | (5x)/7-(7x)/5=24/35 | |
| 168366 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(x-pi/3) | |
| 168367 | Rút gọn | -3i*3i | |
| 168368 | Rút gọn | (-12y^-8)/((-3y^-1)^4) | |
| 168369 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=7 x-y=5 | |
| 168370 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-7)(x+4)^2(x-1)>=0 | |
| 168371 | Giải x | 4(x+1)=4(2-x) | |
| 168372 | Rút gọn | (3-x^2)/(x^2-4) | |
| 168373 | Giải r | 14r=-9 | |
| 168374 | Giải C | C=5/9*(F-32) | |
| 168375 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2+3x-5=0 | |
| 168376 | Ước Tính | (3x-2y)^2 | |
| 168377 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x+2)^2-3 | |
| 168378 | Rút Gọn Căn Thức | 4^(3/2) | |
| 168379 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(60 độ +225 độ ) | |
| 168380 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-2^x+3 | |
| 168381 | Rút gọn | căn bậc hai của 180*4 căn bậc hai của 2 | |
| 168382 | Rút gọn | (3-4i)(1+5i)-(2-i) | |
| 168383 | Giải k | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 168384 | Rút gọn | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 168385 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(x+(2pi)/3) | |
| 168386 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)^2=0 | |
| 168387 | Rút gọn | (-3/4)^3 | |
| 168388 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7x+1+7-4x+4y^2+2x-4y^2 | |
| 168389 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -r+9<=2 | |
| 168390 | Trừ | -3/4-1/2 | |
| 168391 | Giải p | 2=|8p+10| | |
| 168392 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac-ad+bc-bd | |
| 168393 | Rút gọn | (2(r^-2)^5)/(2r^-6) | |
| 168394 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(x+(2pi)/3) | |
| 168395 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6y+y^2+3-4y^2-7+1-4y | |
| 168396 | Phân Tích Nhân Tử | x^4y+8x^3y-6x^2y^2-48xy^2 | |
| 168397 | Ước Tính | 1/2*2pi | |
| 168398 | Rút gọn | (1/3x^4y^-3)^-2 | |
| 168399 | Vẽ Đồ Thị | 1/2 căn bậc hai của x | |
| 168400 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2e=2 |