Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 168101 | Giải Hệ chứa Inequalities | -53<9x+1<-26 | |
| 168102 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 7>=12-g | |
| 168103 | Giải p | p-1/4*3=-5/6 | |
| 168104 | Ước Tính | ( logarit cơ số b của 8)/( logarit cơ số b của 2) | |
| 168105 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(x-(2pi)/3) | |
| 168106 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^3)/x | |
| 168107 | Rút gọn | 1/2(2a-6b+8) | |
| 168108 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | theta=(3pi)/4 | |
| 168109 | Tìm Hàm Số | f(x) = square root of x-4 | |
| 168110 | Giải b | 6=|-b+5| | |
| 168111 | Giải x | 7^(x-3)=4*5^(x/2) | |
| 168112 | Giải f | 5-2/5f+3/2f=f-1/2f+4 | |
| 168113 | Ước Tính | 6*6-20-32*1/4 | |
| 168114 | Rút gọn | 2x^5y*3x^2y | |
| 168115 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^3+x^2-x-1 | |
| 168116 | Giải x | -3(x-4)=9x | |
| 168117 | Giải p | a=1/2ap | |
| 168118 | Giải x | -3-6/(x+2)=-x/(x+2) | |
| 168119 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-x^2>0 | |
| 168120 | Rút gọn | (34x^5y^6z^-7)^0 | |
| 168121 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x>-24 | |
| 168122 | Tìm Giá Trị Chính Xác | e^-2 | |
| 168123 | Giải x | -4/(x+5)+6=-(7x)/(x+5) | |
| 168124 | Rút gọn | (-15(y^2)^4)/(-5y^3y^2) | |
| 168125 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>9 | |
| 168126 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -26+13x+2>2-13x | |
| 168127 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x-3)-3 | |
| 168128 | Giải x | 1-(2x)/(x-4)=-6/(x-4) | |
| 168129 | Rút gọn | x-1>-2 | |
| 168130 | Rút gọn | (2/a)/(6/b) | |
| 168131 | Rút gọn | (x^-8)/(x^4y^4y^-3) | |
| 168132 | Rút gọn | (3^5)/3 | |
| 168133 | Giải c | 9=|-c+12| | |
| 168134 | Tìm Tích Số | (2A+3B)(2A-3B) | |
| 168135 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (tan(theta)-1)(cos(theta)+1)=0 | |
| 168136 | Giải x | (x-2)/(2x-1)=-2 | |
| 168137 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-(4/5)^(-x) | |
| 168138 | Giải z | căn bậc hai của z+4+1 = căn bậc hai của 3z+1 | |
| 168139 | Giải j | -1/4j=2-3/4+1/2j+3/2j | |
| 168140 | Rút gọn | (y^2+6y+8)-(y^2+y-12) | |
| 168141 | Tìm Nghịch Đảo | y=x/2 | |
| 168142 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x 3x+2y=18 | |
| 168143 | Giải x | -3x+2=4^x+2 | |
| 168144 | Giải x | 4x-c=k for x | for |
| 168145 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+4 | |
| 168146 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of 4(x-2)+7 | |
| 168147 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x(x-3)(x+2)^2 | |
| 168148 | Giải b | 5=|-11+b| | |
| 168149 | Giải x | 0=5x^2-2x+6 | |
| 168150 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6-5x^2+7x^2-7y^3+y^3+4+2x^2 | |
| 168151 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(1/2)^x | |
| 168152 | Rút gọn | (20x^-3c)/((4x^4)^-5) | |
| 168153 | Giải x | 3/4(6x+1)-3x=1/4(2x-1) | |
| 168154 | Trừ | 9/3-8/12 | |
| 168155 | Giải q | (q+5/4)^2+7=-18 | |
| 168156 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x-14<50 | |
| 168157 | Giải c | |11-2c|=25 | |
| 168158 | Rút gọn | (4+5i)/(1+i) | |
| 168159 | Giải x | |x-3|=2x | |
| 168160 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/2-1/2 | |
| 168161 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=6 x-y+2z=5 x-y-3z=-10 | |
| 168162 | Vẽ Đồ Thị | y>2x y>3 | |
| 168163 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x-8<=-15 | |
| 168164 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-5<=10 | |
| 168165 | Rút gọn | -8/6 | |
| 168166 | Giải b | y=3x+b | |
| 168167 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 4x^2 | |
| 168168 | Giải j | 3j-5=8+1/2j+1/3j | |
| 168169 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-x+3 | |
| 168170 | Giải n | 4n^2+7=-29n | |
| 168171 | Chia | (27x^4-18x^3+9x^2)÷3x | |
| 168172 | Ước Tính | (1/2)^-2+3^0 | |
| 168173 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^3-9x)/(3x^2-6x-9) | |
| 168174 | Rút gọn | (x^8x^-4)/(y^5y^6) | |
| 168175 | Rút gọn | 2+x>4 | |
| 168176 | Nhân | căn bậc hai của x*x^2 | |
| 168177 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-8)(x-2)(x+4)<=0 | |
| 168178 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|x>-1} | |
| 168179 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)/(x-3)>=0 | |
| 168180 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2(1/2)^x | |
| 168181 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-6>=6(x-2)+8 | |
| 168182 | Giải x | 3(x+2)+1=x+2(4+x) | |
| 168183 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -2>m/6-7 | |
| 168184 | Rút gọn | (4b^-8)/((-3b^5)^5) | |
| 168185 | Giải p | p/4+6=8 | |
| 168186 | Giải y | -1/4-1/3y=-2/3 | |
| 168187 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 6/x+(x-3)/4=2 | |
| 168188 | Giải x | 100=x^2 | |
| 168189 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -7y^2+2y^3-7y+4y^3+6y^2+4y^2+3y | |
| 168190 | Rút gọn | (20+8i)/(4i) | |
| 168191 | Giải t | 7t+3=8+7t | |
| 168192 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y<0 | |
| 168193 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5/2)^2 | |
| 168194 | Rút gọn | (-2 căn bậc hai của 20k)(5 căn bậc hai của 8k^3) | |
| 168195 | Giải x | (x+1)/(x-1)=-5/(x+3)+8/(x^2+2x-3) | |
| 168196 | Ước Tính | 3(2)^1 | |
| 168197 | Ước Tính | 3/2*6-3+5/3*3 | |
| 168198 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = square root of x-2 | |
| 168199 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8/(x+2)<2 | |
| 168200 | Giải h | giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (f(2+h)-f(2))/h=sin(2) |