| 168001 |
Vẽ Đồ Thị |
y-1=f(x) |
|
| 168002 |
Vẽ Đồ Thị |
-20<=10n |
|
| 168003 |
Giải A |
A=h/2(a+b) |
|
| 168004 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-7>10 |
|
| 168005 |
Giải θ |
0<=theta<2pi |
|
| 168006 |
Giải w |
2(w+2)+w=3(w-1)+6 |
|
| 168007 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/4m^2+3/5m=-1/4 |
|
| 168008 |
Rút gọn |
(3a^4-5b^2)^2 |
|
| 168009 |
Rút gọn |
((4v^-3)^3)/(3v^-8) |
|
| 168010 |
Vẽ Đồ Thị |
2-y<x |
|
| 168011 |
Phân Tích Nhân Tử |
m^6n-m^2n^5 |
|
| 168012 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 3 |
|
| 168013 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(3x) |
|
| 168014 |
Giải a |
u+ka=ba ; for a |
; for |
| 168015 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=2^(x+2) |
|
| 168016 |
Giải n |
10(5-n)-1=29 |
|
| 168017 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=4x-6 |
|
| 168018 |
Giải d₁ |
A=1/2d_1d_2 |
|
| 168019 |
Rút gọn |
(9-x^2)/(9x+27) |
|
| 168020 |
Giải a |
-2/3a+3=-a-2+3/4a |
|
| 168021 |
Tìm Tích Số |
(8x^2y+9m^3)^2 |
|
| 168022 |
Giải x |
căn bậc ba của x+1=2x+2 |
|
| 168023 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x>12 |
|
| 168024 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2-x^3-4+3y+y+y+5 |
|
| 168025 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc bốn của 64 |
|
| 168026 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+68)/(x+8)>=5 |
|
| 168027 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/2+3/4 |
|
| 168028 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+1)/(2 căn bậc hai của 2) |
|
| 168029 |
Giải x |
P=a+b+x |
|
| 168030 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)(x+4)(x+7)>0 |
|
| 168031 |
Giải x |
512^(5x-1)=(1/8)^(-4-x) |
|
| 168032 |
Giải x |
3^x+4^x=5^x |
|
| 168033 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5 căn bậc hai của 3 |
|
| 168034 |
Giải x |
6x+c=k for x |
for |
| 168035 |
Ước Tính |
3 chọn 0 |
|
| 168036 |
Vẽ Đồ Thị |
(8,-2) |
|
| 168037 |
Giải y |
cy+3=6d-2y |
|
| 168038 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-5)(x-2)(x+7)>=0 |
|
| 168039 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2(x-3) |
|
| 168040 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-5y^2+5-4-4y^2+5y^2-4x^3-1 |
|
| 168041 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9/8 |
|
| 168042 |
Chia |
(4x^2)÷x |
|
| 168043 |
Giải b |
4a+b=30a-2b |
|
| 168044 |
Giải x |
9^x*3^(x+2)=3^(f(x)) |
|
| 168045 |
Rút gọn |
(5u^4)/((-3u^4)^2) |
|
| 168046 |
Giải x |
(64^(7x-1))/(4^(2x+3))=4^(9x-4) |
|
| 168047 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2-2=0 |
|
| 168048 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (6(5+x)^4)/(x^2) |
|
| 168049 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 5 |
|
| 168050 |
Chia |
(20m^2n^3-10m^2n)/(5mn) |
|
| 168051 |
Giải x |
(2x-6)/x=(x-2)/4 |
|
| 168052 |
Phân Tích Nhân Tử |
-30y^5z-48x^3y^3z^2 |
|
| 168053 |
Giải n |
n/(n+2)-3=8/(n^2-4) |
|
| 168054 |
Rút gọn |
((8x^2)/(2x^2))^2 |
|
| 168055 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-9<=2(9-x) |
|
| 168056 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-(x+4)^2-3 |
|
| 168057 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x+7+ căn bậc hai của 2x=7 |
|
| 168058 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x-20<=0 |
|
| 168059 |
Tìm Số Hạng First |
n |
|
| 168060 |
Rút gọn |
x^-2*x^(11/9) |
|
| 168061 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = cube root of x+3 |
|
| 168062 |
Giải d |
5/6=1/6+d |
|
| 168063 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-64<0 |
|
| 168064 |
Giải θ |
tan(theta)=1/( căn bậc hai của 3) |
|
| 168065 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-5^3 |
|
| 168066 |
Giải b |
a = square root of b+6 |
|
| 168067 |
Rút gọn |
(2x-1/2)^2 |
|
| 168068 |
Giải x |
-4+x+7x^2=0 |
|
| 168069 |
Vẽ Đồ Thị |
(-8,2) |
|
| 168070 |
Giải x |
6x=2x^3+11x^2 |
|
| 168071 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-3^(2x+1)+2 |
|
| 168072 |
Giải R |
R=e/i |
|
| 168073 |
Giải z |
-1/2=-6/7z-5/6 |
|
| 168074 |
Giải q |
1/3q+2/3=8/3q-5/3 |
|
| 168075 |
Rút gọn |
(8x-4)/(7x^3)+(8x+3)/(7x^3) |
|
| 168076 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2-3x+7x-x+2x^2+7-5 |
|
| 168077 |
Giải y |
-1/2=1/2+5/7y |
|
| 168078 |
Giải x |
3(x-2)+6=4(2-x) |
|
| 168079 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4-6x^3+3y^2+3+2-x^3-5y^2 |
|
| 168080 |
Giải n |
6(n+5)=2 |
|
| 168081 |
Tìm Tích Số |
(2x+5)^3 |
|
| 168082 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(( căn bậc hai của 3)/2)/(1/2) |
|
| 168083 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x<-6 |
|
| 168084 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-100<0 |
|
| 168085 |
Chia |
(4x)/(2x) |
|
| 168086 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x-1)(2x^3+4x^2-5) |
|
| 168087 |
Giải x |
1/3(x-2)=1/5(x+4)+2 |
|
| 168088 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(-270 độ ) |
|
| 168089 |
Giải z |
5/8=1/2-1/6z |
|
| 168090 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1-x^2 |
|
| 168091 |
Rút gọn |
((2^5)/(x^2))^4 |
|
| 168092 |
Rút gọn |
((-2xy)^2*10x^3y^11)/(8x^10y^4) |
|
| 168093 |
Vẽ Đồ Thị |
y = square root of x |
|
| 168094 |
Giải a |
-2(3a-2)=1/3(7-3a) |
|
| 168095 |
Nhân |
-1*(-x) |
|
| 168096 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(x+2) |
|
| 168097 |
Rút gọn |
(y^2-y-12)+(y^2+y-6) |
|
| 168098 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(5-4x)<6x-4 |
|
| 168099 |
Giải x |
căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của x-56 |
|
| 168100 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|<7 |
|