Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 168001 | Giải n | 10(5-n)-1=29 | |
| 168002 | Tìm Hàm Số | f(x)=4x-6 | |
| 168003 | Giải d₁ | A=1/2d_1d_2 | |
| 168004 | Rút gọn | (9-x^2)/(9x+27) | |
| 168005 | Giải a | -2/3a+3=-a-2+3/4a | |
| 168006 | Tìm Tích Số | (8x^2y+9m^3)^2 | |
| 168007 | Giải x | căn bậc ba của x+1=2x+2 | |
| 168008 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x>12 | |
| 168009 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2-x^3-4+3y+y+y+5 | |
| 168010 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc bốn của 64 | |
| 168011 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+68)/(x+8)>=5 | |
| 168012 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/2+3/4 | |
| 168013 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3+1)/(2 căn bậc hai của 2) | |
| 168014 | Giải x | P=a+b+x | |
| 168015 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)(x+4)(x+7)>0 | |
| 168016 | Giải x | 512^(5x-1)=(1/8)^(-4-x) | |
| 168017 | Giải x | 3^x+4^x=5^x | |
| 168018 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5 căn bậc hai của 3 | |
| 168019 | Giải x | 6x+c=k for x | for |
| 168020 | Ước Tính | 3 chọn 0 | |
| 168021 | Vẽ Đồ Thị | (8,-2) | |
| 168022 | Giải y | cy+3=6d-2y | |
| 168023 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)(x-2)(x+7)>=0 | |
| 168024 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2(x-3) | |
| 168025 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5y^2+5-4-4y^2+5y^2-4x^3-1 | |
| 168026 | Rút gọn | căn bậc hai của 9/8 | |
| 168027 | Chia | (4x^2)÷x | |
| 168028 | Giải b | 4a+b=30a-2b | |
| 168029 | Giải x | 9^x*3^(x+2)=3^(f(x)) | |
| 168030 | Rút gọn | (5u^4)/((-3u^4)^2) | |
| 168031 | Giải x | (64^(7x-1))/(4^(2x+3))=4^(9x-4) | |
| 168032 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-2=0 | |
| 168033 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (6(5+x)^4)/(x^2) | |
| 168034 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 5 | |
| 168035 | Chia | (20m^2n^3-10m^2n)/(5mn) | |
| 168036 | Giải x | (2x-6)/x=(x-2)/4 | |
| 168037 | Phân Tích Nhân Tử | -30y^5z-48x^3y^3z^2 | |
| 168038 | Giải n | n/(n+2)-3=8/(n^2-4) | |
| 168039 | Rút gọn | ((8x^2)/(2x^2))^2 | |
| 168040 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-9<=2(9-x) | |
| 168041 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-(x+4)^2-3 | |
| 168042 | Giải x | căn bậc hai của 9x+7+ căn bậc hai của 2x=7 | |
| 168043 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-20<=0 | |
| 168044 | Tìm Số Hạng First | n | |
| 168045 | Rút gọn | x^-2*x^(11/9) | |
| 168046 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x+3 | |
| 168047 | Giải d | 5/6=1/6+d | |
| 168048 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-64<0 | |
| 168049 | Giải θ | tan(theta)=1/( căn bậc hai của 3) | |
| 168050 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -5^3 | |
| 168051 | Giải b | a = square root of b+6 | |
| 168052 | Rút gọn | (2x-1/2)^2 | |
| 168053 | Giải x | -4+x+7x^2=0 | |
| 168054 | Vẽ Đồ Thị | (-8,2) | |
| 168055 | Giải x | 6x=2x^3+11x^2 | |
| 168056 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-3^(2x+1)+2 | |
| 168057 | Giải R | R=e/i | |
| 168058 | Giải z | -1/2=-6/7z-5/6 | |
| 168059 | Giải q | 1/3q+2/3=8/3q-5/3 | |
| 168060 | Rút gọn | (8x-4)/(7x^3)+(8x+3)/(7x^3) | |
| 168061 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2-3x+7x-x+2x^2+7-5 | |
| 168062 | Giải y | -1/2=1/2+5/7y | |
| 168063 | Giải x | 3(x-2)+6=4(2-x) | |
| 168064 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4-6x^3+3y^2+3+2-x^3-5y^2 | |
| 168065 | Giải n | 6(n+5)=2 | |
| 168066 | Tìm Tích Số | (2x+5)^3 | |
| 168067 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (( căn bậc hai của 3)/2)/(1/2) | |
| 168068 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x<-6 | |
| 168069 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-100<0 | |
| 168070 | Chia | (4x)/(2x) | |
| 168071 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x-1)(2x^3+4x^2-5) | |
| 168072 | Giải x | 1/3(x-2)=1/5(x+4)+2 | |
| 168073 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(-270 độ ) | |
| 168074 | Giải z | 5/8=1/2-1/6z | |
| 168075 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1-x^2 | |
| 168076 | Rút gọn | ((2^5)/(x^2))^4 | |
| 168077 | Rút gọn | ((-2xy)^2*10x^3y^11)/(8x^10y^4) | |
| 168078 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x | |
| 168079 | Giải a | -2(3a-2)=1/3(7-3a) | |
| 168080 | Nhân | -1*(-x) | |
| 168081 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x+2) | |
| 168082 | Rút gọn | (y^2-y-12)+(y^2+y-6) | |
| 168083 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(5-4x)<6x-4 | |
| 168084 | Giải x | căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của x-56 | |
| 168085 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<7 | |
| 168086 | Giải x | 3(x-3)=5x-4+3(7-x) | |
| 168087 | Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc | f(x)=|x+3| | |
| 168088 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4+2x^3+x^2 | |
| 168089 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2x-2-y^3-5x+7y^3-3-x | |
| 168090 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x-3)(5x+2) | |
| 168091 | Ước tính Hàm Số | g(x) = căn bậc năm của 1+x at a=0 | at |
| 168092 | Chia | ((20b^2)/(30a^2))÷((10ab^3)/(5ab)) | |
| 168093 | Giải h | A=1/2bh ; for h | ; for |
| 168094 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3(x+4)^2 | |
| 168095 | Tìm Số Hạng First | 4n-3 | |
| 168096 | Giải y | 12-(4y+8)=0.5(8y-16) | |
| 168097 | Rút gọn | (3a^3-7a^2+a)-(6a^3-4a^2-8) | |
| 168098 | Giải x | 2^x-1=x+2 | |
| 168099 | Giải x | (x+1)/(x+6)+1/x=(2x+1)/(x+6) | |
| 168100 | Ước Tính | (7(-x)^2-1)/((-x)^2) |