Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 167801 | Giải g | f(4g^2-9)=n | |
| 167802 | Ước Tính | ((3pi)/2)÷2 | |
| 167803 | Giải x | 253428=e^(x+3)+2 | |
| 167804 | Ước Tính | f(x+2) | |
| 167805 | Giải x | (2pi)/x=4pi | |
| 167806 | Tìm Tích Số | (4x-3)(4x+3) | |
| 167807 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2-16 | |
| 167808 | Rút gọn | (3/(p^2q))(-6/(p^5q^3)) | |
| 167809 | Giải y | -6/7+1/4y=-1/2 | |
| 167810 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x-25)/(x^2-6x+5) | |
| 167811 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x+4 y=x-2 | |
| 167812 | Ước Tính | -7^2+2(2-6)-17 | |
| 167813 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(x-1)-4/x>=1 | |
| 167814 | Giải b | 3/5b-5+3/2b=2b-4/5 | |
| 167815 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-1/3 | |
| 167816 | Giải x | 0.9(x+1.4)-2.3+0.1x=1.6 | |
| 167817 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+3|<=2 | |
| 167818 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+3x>=0 | |
| 167819 | Tìm Hàm Số | f(x)=-3x+7 | |
| 167820 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+5)/(2x-1) | |
| 167821 | Giải k | k/3+5=0 | |
| 167822 | Giải θ | tan(theta)=3 | |
| 167823 | Rút gọn | (2-i)/(2+i) | |
| 167824 | Rút gọn | 2i*-2i | |
| 167825 | Rút gọn | (y^3*2^5)^2 | |
| 167826 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = natural log of x-2 | |
| 167827 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x-1 | |
| 167828 | Giải m | m+14-2m=-8 | |
| 167829 | Giải x | (x+8)^3=525 | |
| 167830 | Rút gọn | ((x^2-4)/(x-8))÷(x-2) | |
| 167831 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(x-3)-2(x-1)>0 | |
| 167832 | Giải y | 8=|2y| | |
| 167833 | Tìm Tích Số | 8÷2(2+2) | |
| 167834 | Giải Hệ chứa Equations | y-17=x^2-9x -x+y=1 | |
| 167835 | Ước Tính | (sin(theta))/(cos(theta))+(cos(theta))/(sin(theta)) | |
| 167836 | Ước Tính | (1-x)^3 | |
| 167837 | Giải x | |x-6|=2x | |
| 167838 | Giải x | 7(x-4)^2-3(x+5)^2=4(x+1)(x-1)-2 | |
| 167839 | Rút gọn | (y^5)/(x^-2x^-3y^-8) | |
| 167840 | Giải x | 4(3x-1)+9-2x=2x+5+8x | |
| 167841 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+y=35 -5x+5y=-5 | |
| 167842 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x<=-32 | |
| 167843 | Rút gọn | (x^6)/(x*x^-3) | |
| 167844 | Giải b | 2+1/(b-2)=(3b)/(b+2) | |
| 167845 | Rút gọn | -5x^3y(3x^2+3y-2xy) | |
| 167846 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-5)(x+1)(3x+6) | |
| 167847 | Giải x | -(2x)/(x+1)+1=-1/(x+1) | |
| 167848 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5y-5x+5y+5y-x+2-2 | |
| 167849 | Rút gọn | 7x^2y^3(2x^4y^5+6xy^3) | |
| 167850 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x>2 | |
| 167851 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 167852 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(x+1)^2 | |
| 167853 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x+11)/(4x-16) | |
| 167854 | Giải a | 27=|a-16| | |
| 167855 | Rút gọn | (5(m^-2)^3)/(20m^9) | |
| 167856 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-4,x<=-2; x-2,-2=2 | |
| 167857 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x^2+3x)/(x+3) | |
| 167858 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/(1/2) | |
| 167859 | Giải x | (2x)/(x-6)-3=2/(x-6) | |
| 167860 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-9>=-21 | |
| 167861 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2x+7+6x^3-1+3-6x-4x | |
| 167862 | Giải t | h=1/2gt^2+v_0t | |
| 167863 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-3|<5 | |
| 167864 | Rút gọn | (7-13i)/(2i) | |
| 167865 | Giải x | x^2-10x=-25 | |
| 167866 | Rút gọn | (4x^2y^5)/(12x^3y^2z^-3) | |
| 167867 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ +60 độ ) | |
| 167868 | Rút gọn | 6m^3n^3*8m^2n^3 | |
| 167869 | Rút gọn | 12x-2(4x-7(x-2)+3) | |
| 167870 | Ước Tính | 4/3pi(1)^3 | |
| 167871 | Phân Tích Nhân Tử | (12x^2-8x-15)m^2 | |
| 167872 | Rút gọn | (6(5/x)+2)/(4(5/x)+3) | |
| 167873 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=9 x-y=3 | |
| 167874 | Nhân | 2(-1/2) | |
| 167875 | Giải a | r = square root of a/3 | |
| 167876 | Nhân | (10uv^2)/(3xy^2)*(6x^2y^2)/(5u^2v^2) | |
| 167877 | Rút gọn | (3x^2+2y^2-5x+y)+(2x^2-2xy-2y^2-5x+3y) | |
| 167878 | Giải x | -3|1+4x|-4=-7 | |
| 167879 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=5^(-x) | |
| 167880 | Rút gọn | (4x^2-4x)/(4x-4) | |
| 167881 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x-4)/(2x-1) | |
| 167882 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y>=0 | |
| 167883 | Giải q | |4q+12|=4 | |
| 167884 | Vẽ Đồ Thị | x^2+4x<=12 | |
| 167885 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x^2-16)/(-3x^2+6x) | |
| 167886 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2+3x=-13 | |
| 167887 | Tìm BCNN | 4 and 6 | and |
| 167888 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 30*5 căn bậc hai của 60 | |
| 167889 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -1/4(d+1)<2 | |
| 167890 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-5)/(x-5)<=3 | |
| 167891 | Giải a | 12(x-a)(x-b)=12x^2-7x-12 | |
| 167892 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-5y=8 5y=-2x+8 | |
| 167893 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+x^3-7x^2-x+6 | |
| 167894 | Giải b | 3/8-1/8b=3/4b+1/2 | |
| 167895 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 3csc(theta)-2=0 | |
| 167896 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^4-3 | |
| 167897 | Giải j | -3/4j-2+1/2j=3/2-j | |
| 167898 | Rút gọn | (8x^2-44x+60)/(6x^2+18x-108) | |
| 167899 | Giải x | 1/6=1/2-1/4x | |
| 167900 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5<=-5x+5<=50 |