| 167601 |
Giải x |
y=x/2 |
|
| 167602 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=- logarit cơ số 1/3 của x |
|
| 167603 |
Giải r |
(r+13)/12=1 |
|
| 167604 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-61+6x<=-55 |
|
| 167605 |
Giải x |
7x-9-11=3x+4+2x |
|
| 167606 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-5(z+1)=-2z+10 |
|
| 167607 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-2)^3 |
|
| 167608 |
Ước Tính |
5*1/5+1/5*15 |
|
| 167609 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x-15>-45 |
|
| 167610 |
Rút gọn |
(y^2-16)-(y^2+4y+4) |
|
| 167611 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-7+6x>=-19 |
|
| 167612 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của -5)/(40^(1/3)) |
|
| 167613 |
Vẽ Đồ Thị |
7<=y-2x<12 |
|
| 167614 |
Ước Tính |
10+-5 |
|
| 167615 |
Giải d |
-3+4/5d+3/2d+2=3d |
|
| 167616 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x)/(4x-17) |
|
| 167617 |
Rút gọn |
4/9(2n-3) |
|
| 167618 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(x)=x^3+x^2+9x+9 |
|
| 167619 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
3/7r+5/8s when r=14 and s=8 |
when and |
| 167620 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-3x-15)/(5x+5) |
|
| 167621 |
Giải w |
1/4w+2=w-1/4 |
|
| 167622 |
Giải a |
2(a-4)=4a-(2a+4) |
|
| 167623 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
csc(x)^2-4=0 |
|
| 167624 |
Ước Tính |
(256x^16)^(1/4) |
|
| 167625 |
Giải y |
3/4y=-4+2-3/2y+5+9/2y |
|
| 167626 |
Giải x |
2x^4-4x^3=-2x^2 |
|
| 167627 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4cos(x)^2=5+4sin(x) |
|
| 167628 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x-1 y=x+3 |
|
| 167629 |
Tìm Tích Số |
(4x-1)^2 |
|
| 167630 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)(x+2)<0 |
|
| 167631 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x-12<=3x-4 |
|
| 167632 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-4 y=-x-2 |
|
| 167633 |
Giải b |
7=-11+3(b+5) |
|
| 167634 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5x+2 4x-y=0 |
|
| 167635 |
Giải θ |
2sin(theta)^2+sin(theta)=0 |
|
| 167636 |
Giải x |
3x+y=z |
|
| 167637 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-10x>=-24 |
|
| 167638 |
Giải x |
6x-11-13x<7-5x |
|
| 167639 |
Giải x |
2-5|5x-5|=-73 |
|
| 167640 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x^2-98)/(x+4) |
|
| 167641 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8<x(7-x) |
|
| 167642 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x+4)/(x-4)<=x-1 |
|
| 167643 |
Nhân |
-1*(-1/2) |
|
| 167644 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
54-10x<=20+7x |
|
| 167645 |
Giải x |
(1/4)^(x+1)=32 |
|
| 167646 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3(x+3)(x-3) |
|
| 167647 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^4yz^4-3x^7z^6 |
|
| 167648 |
Giải x |
x^6-8=7x^3 |
|
| 167649 |
Rút gọn |
(5x^2y^-5)/(10x^6y^10) |
|
| 167650 |
Rút gọn |
(3a)/(12b^2)-(a-4b)/(12b^2) |
|
| 167651 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4cos(x)^2=5-4sin(x) |
|
| 167652 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^5 |
|
| 167653 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-1)/(x^2+5x+4)<=0 |
|
| 167654 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-16 |
|
| 167655 |
Chia |
(2x^2)÷2x |
|
| 167656 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2y^2-5+1+2y^2-6y^2-3-4y |
|
| 167657 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 10)(5 căn bậc hai của -7) |
|
| 167658 |
Ước Tính |
2/9+(-1/2) |
|
| 167659 |
Phân Tích Nhân Tử |
-46x^3yz^4-29z |
|
| 167660 |
Giải x |
2/3+11/12x=1/3 |
|
| 167661 |
Giải x |
|x+5|>=7 |
|
| 167662 |
Rút gọn |
(3(k^5)^2)/(-4k^-4) |
|
| 167663 |
Giải x |
0=e^x |
|
| 167664 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x^2+2 and y=x^2 |
and |
| 167665 |
Giải y |
11y-5y+6=-24-9y |
|
| 167666 |
Giải x |
7x-22=-1/3(9x+6) |
|
| 167667 |
Rút gọn |
(-3/4b^2)(-6a^2b^5) |
|
| 167668 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
7-3n<=n+3 |
|
| 167669 |
Giải x |
-3-6/(x-6)=x/(x-6) |
|
| 167670 |
Giải q |
3/2-5/4q+2/3q-5/6=-q |
|
| 167671 |
Giải c |
x^2+3x+c=7/4+c |
|
| 167672 |
Ước Tính |
f^-1(9) |
|
| 167673 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|4x-9|=5x |
|
| 167674 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
6y^3-7x^2+4+4x^2-1-5y^3+x^2 |
|
| 167675 |
Giải x |
-9+(6x)/(x-4)=-6/(x-4) |
|
| 167676 |
Giải x |
(2x)/5+5x=4/3 |
|
| 167677 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2+x-20=-2x^2 |
|
| 167678 |
Giải x |
256^-2=16^(3x-1) |
|
| 167679 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)(x+5)>0 |
|
| 167680 |
Giải x |
-2+1/(x+5)=x/(x+5) |
|
| 167681 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc hai của x^5)/((x+6)^3) |
|
| 167682 |
Phân Tích Nhân Tử |
v^5+7v^4-4v^3-28v^2 |
|
| 167683 |
Giải x |
(4x+1)/3=(x-5)/2 |
|
| 167684 |
Giải x |
2x-2(4x-3)=6-6x |
|
| 167685 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
0.75(8+e)=2-1.25e |
|
| 167686 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+5x)/(-2x^2+7x) |
|
| 167687 |
Giải x |
4^x+2^(1+2x)=50 |
|
| 167688 |
Giải x |
ax-b=c+d |
|
| 167689 |
Giải x |
8=x căn bậc hai của 2 |
|
| 167690 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-2z+10+7z=16z+7 |
|
| 167691 |
Xác định nếu Đúng |
(sin(theta)^2)/(1-cos(theta))=1+cos(theta) |
|
| 167692 |
Rút gọn |
-2/3c-9/5+14c+3/10 |
|
| 167693 |
Giải t |
3(t^2-16)^2+19(t^2-16)=-6 |
|
| 167694 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = căn bậc năm của (x-1)/2 |
|
| 167695 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-y^2+4x^2-y-7y^2+3y^2-4x^2-2x^2 |
|
| 167696 |
Giải m |
-7m+5=m-3 |
|
| 167697 |
Giải v |
a=v/t |
|
| 167698 |
Rút gọn |
((2hj^2k^-2*h^4j^-1k^4)^0)/(2h^-3j^-4k^-2) |
|
| 167699 |
Tìm Tích Số |
(5r-4)(r^2-6r+4) |
|
| 167700 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x-(3-x)>x+1 |
|