Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 167601 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x)/(4x-17) | |
| 167602 | Rút gọn | 4/9(2n-3) | |
| 167603 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^3+x^2+9x+9 | |
| 167604 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3/7r+5/8s when r=14 and s=8 | when and |
| 167605 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x-15)/(5x+5) | |
| 167606 | Giải w | 1/4w+2=w-1/4 | |
| 167607 | Giải a | 2(a-4)=4a-(2a+4) | |
| 167608 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | csc(x)^2-4=0 | |
| 167609 | Ước Tính | (256x^16)^(1/4) | |
| 167610 | Giải y | 3/4y=-4+2-3/2y+5+9/2y | |
| 167611 | Giải x | 2x^4-4x^3=-2x^2 | |
| 167612 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4cos(x)^2=5+4sin(x) | |
| 167613 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x-1 y=x+3 | |
| 167614 | Tìm Tích Số | (4x-1)^2 | |
| 167615 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x+2)<0 | |
| 167616 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-12<=3x-4 | |
| 167617 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-4 y=-x-2 | |
| 167618 | Giải b | 7=-11+3(b+5) | |
| 167619 | Giải Hệ chứa Equations | y=5x+2 4x-y=0 | |
| 167620 | Giải θ | 2sin(theta)^2+sin(theta)=0 | |
| 167621 | Giải x | 3x+y=z | |
| 167622 | Vẽ Đồ Thị | x^2-10x>=-24 | |
| 167623 | Giải x | 6x-11-13x<7-5x | |
| 167624 | Giải x | 2-5|5x-5|=-73 | |
| 167625 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2-98)/(x+4) | |
| 167626 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8<x(7-x) | |
| 167627 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+4)/(x-4)<=x-1 | |
| 167628 | Nhân | -1*(-1/2) | |
| 167629 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 54-10x<=20+7x | |
| 167630 | Giải x | (1/4)^(x+1)=32 | |
| 167631 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3(x+3)(x-3) | |
| 167632 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^4yz^4-3x^7z^6 | |
| 167633 | Giải x | x^6-8=7x^3 | |
| 167634 | Rút gọn | (5x^2y^-5)/(10x^6y^10) | |
| 167635 | Rút gọn | (3a)/(12b^2)-(a-4b)/(12b^2) | |
| 167636 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4cos(x)^2=5-4sin(x) | |
| 167637 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^5 | |
| 167638 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-1)/(x^2+5x+4)<=0 | |
| 167639 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-16 | |
| 167640 | Chia | (2x^2)÷2x | |
| 167641 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2y^2-5+1+2y^2-6y^2-3-4y | |
| 167642 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 10)(5 căn bậc hai của -7) | |
| 167643 | Ước Tính | 2/9+(-1/2) | |
| 167644 | Phân Tích Nhân Tử | -46x^3yz^4-29z | |
| 167645 | Giải x | 2/3+11/12x=1/3 | |
| 167646 | Giải x | |x+5|>=7 | |
| 167647 | Rút gọn | (3(k^5)^2)/(-4k^-4) | |
| 167648 | Giải x | 0=e^x | |
| 167649 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x^2+2 and y=x^2 | and |
| 167650 | Giải y | 11y-5y+6=-24-9y | |
| 167651 | Giải x | 7x-22=-1/3(9x+6) | |
| 167652 | Rút gọn | (-3/4b^2)(-6a^2b^5) | |
| 167653 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 7-3n<=n+3 | |
| 167654 | Giải x | -3-6/(x-6)=x/(x-6) | |
| 167655 | Giải q | 3/2-5/4q+2/3q-5/6=-q | |
| 167656 | Giải c | x^2+3x+c=7/4+c | |
| 167657 | Ước Tính | f^-1(9) | |
| 167658 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |4x-9|=5x | |
| 167659 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6y^3-7x^2+4+4x^2-1-5y^3+x^2 | |
| 167660 | Giải x | -9+(6x)/(x-4)=-6/(x-4) | |
| 167661 | Giải x | (2x)/5+5x=4/3 | |
| 167662 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2+x-20=-2x^2 | |
| 167663 | Giải x | 256^-2=16^(3x-1) | |
| 167664 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)(x+5)>0 | |
| 167665 | Giải x | -2+1/(x+5)=x/(x+5) | |
| 167666 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của x^5)/((x+6)^3) | |
| 167667 | Phân Tích Nhân Tử | v^5+7v^4-4v^3-28v^2 | |
| 167668 | Giải x | (4x+1)/3=(x-5)/2 | |
| 167669 | Giải x | 2x-2(4x-3)=6-6x | |
| 167670 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 167671 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+5x)/(-2x^2+7x) | |
| 167672 | Giải x | 4^x+2^(1+2x)=50 | |
| 167673 | Giải x | ax-b=c+d | |
| 167674 | Giải x | 8=x căn bậc hai của 2 | |
| 167675 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2z+10+7z=16z+7 | |
| 167676 | Xác định nếu Đúng | (sin(theta)^2)/(1-cos(theta))=1+cos(theta) | |
| 167677 | Rút gọn | -2/3c-9/5+14c+3/10 | |
| 167678 | Giải t | 3(t^2-16)^2+19(t^2-16)=-6 | |
| 167679 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = căn bậc năm của (x-1)/2 | |
| 167680 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -y^2+4x^2-y-7y^2+3y^2-4x^2-2x^2 | |
| 167681 | Giải m | -7m+5=m-3 | |
| 167682 | Giải v | a=v/t | |
| 167683 | Rút gọn | ((2hj^2k^-2*h^4j^-1k^4)^0)/(2h^-3j^-4k^-2) | |
| 167684 | Tìm Tích Số | (5r-4)(r^2-6r+4) | |
| 167685 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-(3-x)>x+1 | |
| 167686 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | p^2-5p+17=4p | |
| 167687 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x-3 | |
| 167688 | Rút gọn | -4/3(3q-10) | |
| 167689 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4x-1 | |
| 167690 | Vẽ Đồ Thị | g(X)=f(X+5) | |
| 167691 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-5|=7 | |
| 167692 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-3x+2) | |
| 167693 | Giải f | -3/2f-3+1/3f=4+2f-5/6f | |
| 167694 | Tìm Hàm Số | f(x)=ax+b | |
| 167695 | Giải x | |5x+6|+6=x | |
| 167696 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 7j+5-8k when j=0.5 and k=0.25 | when and |
| 167697 | Ước Tính | -6/5-2/3v+4/15+1/3v | |
| 167698 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2+5x-7=0 | |
| 167699 | Giải a | d=vt+1/2at^2 | |
| 167700 | Ước Tính | x^3=27 |