Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 167401 | Giải x | 1/2(x-14)+11=1/2x-(x-4) | |
| 167402 | Giải b | -b/0.2-1.7=7.8 | |
| 167403 | Giải g | 5(g+8)-7=117-g | |
| 167404 | Ước Tính | (x+3)(x+3) | |
| 167405 | Ước Tính | (x^2)/x | |
| 167406 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-9x=2x^2-2x-4 | |
| 167407 | Giải g | 4(g+8)=7+4g | |
| 167408 | Rút gọn | (x^2-4)/(4x^2-8x) | |
| 167409 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-6x-7<0 | |
| 167410 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta)-1=0 | |
| 167411 | Giải x | |3x-8|+7=2x | |
| 167412 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=3(x+2)^2-1/2 | |
| 167413 | Giải G | D=2/3(F+G) | |
| 167414 | Rút gọn | (10r^4)/(6n^3)*(42n^4)/(34r^5) | |
| 167415 | Giải x | căn bậc ba của 2x+6=-8 | |
| 167416 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-20=0 | |
| 167417 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4x^2-3+4+3-5y^2+3y^2-5y^2 | |
| 167418 | Rút Gọn Căn Thức | (10 căn bậc ba của z)/(2z^2) | |
| 167419 | Giải I | E/I=R | |
| 167420 | Rút gọn | (8/(9-a^2))÷((4a^2-4a-24)/(a^2-6a+9)) | |
| 167421 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3-3-2y+6y^3-7y^3+6y+2 | |
| 167422 | Rút gọn | căn bậc hai của 288x^5y^3z^2+ căn bậc hai của 18x^5y^3z^2 | |
| 167423 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-0x-25 | |
| 167424 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -14>w+3 | |
| 167425 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-3x^2-9x+27<0 | |
| 167426 | Giải t | 10=5+t | |
| 167427 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x+3|=5 | |
| 167428 | Giải x | 2x^(2/3)=8 | |
| 167429 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-x) | |
| 167430 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^3+x^2-1 | |
| 167431 | Vẽ Đồ Thị | f''''(x) | |
| 167432 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+5x+6<0 | |
| 167433 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7(3-x)>=5 | |
| 167434 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-2x-3) | |
| 167435 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 58-10x<=20+9x | |
| 167436 | Giải x | 27^(9x+4)*3^(x-8)=3^(x+9) | |
| 167437 | Ước Tính | 4pi*9^2 | |
| 167438 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6y-4x^2+7y+6x^2-x^3-5x^3-y | |
| 167439 | Rút gọn | căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 11* căn bậc hai của 5 | |
| 167440 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(x-4)>0 | |
| 167441 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 , cos(theta)>0 | , |
| 167442 | Ước Tính | (r^2)/(|r^2|) | |
| 167443 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của ab) | |
| 167444 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=81 | |
| 167445 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5+5(x+4)<=20 | |
| 167446 | Giải x | x^(3/2)-26=99 | |
| 167447 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6x+1<8x+7<6x+9 | |
| 167448 | Giải b | (5b-4)(b+3)=0 | |
| 167449 | Rút gọn | (2/2)^2 | |
| 167450 | Phân Tích Nhân Tử | 28x^3y^7z^2-7xy^4 | |
| 167451 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-4x+4)/(x^3-5x^2) | |
| 167452 | Giải x | căn bậc hai của 3x+3=e^x | |
| 167453 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(2x+2)<10 | |
| 167454 | Rút gọn | căn bậc hai của 32x^3- căn bậc hai của 16x^3+4 căn bậc hai của x^3- căn bậc hai của 2x^3 | |
| 167455 | Rút gọn | căn bậc hai của 50x^3- căn bậc hai của 25x^3+5 căn bậc hai của x^3- căn bậc hai của 2x^3 | |
| 167456 | Rút gọn | ((4s^4)^4)/(2s^-3) | |
| 167457 | Ước Tính | -e^1 | |
| 167458 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-19<16 | |
| 167459 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2(x+5/4)^2-49/8 | |
| 167460 | Giải x | x+x/(x-1)=(3x-2)/(x-1) | |
| 167461 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 4 của 8 | |
| 167462 | Giải b | 41=|4b-5| | |
| 167463 | Rút gọn | x^8*2y^10*5x^5 | |
| 167464 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3-1)/(x-1) | |
| 167465 | Ước Tính | 1+5*2+(1+3)^2 | |
| 167466 | Rút gọn | (5^-6)/(5^-4) | |
| 167467 | Ước Tính | 13-1/3(11-5) | |
| 167468 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -2(7+y)>=-8(y+1) | |
| 167469 | Vẽ Đồ Thị | y<=2/3x+1/5 | |
| 167470 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+5x-24>=0 | |
| 167471 | Rút gọn | (x^2-x-6)-(x^2-x-6) | |
| 167472 | Giải d | -d=1/6d-2/3+5/2d | |
| 167473 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | csc(theta)-2=0 | |
| 167474 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-7)/(x-5)<=3 | |
| 167475 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 225 | |
| 167476 | Rút gọn | (-p^2+4p-3)(p^2+2) | |
| 167477 | Rút gọn | (-1/2)^0 | |
| 167478 | Giải θ | 2sin(theta)=1 | |
| 167479 | Ước Tính | (2pi)/((5pi)/3) | |
| 167480 | Giải a | 2.5=1.5+a/0.2 | |
| 167481 | Rút gọn | (12a^5)/(-4(a^5)^4) | |
| 167482 | Ước Tính | (1+x)^2 | |
| 167483 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6-2y^2+6x-4x+1+7y^2-y^2 | |
| 167484 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 6t-20-32u when t=6 and u=1/4 | when and |
| 167485 | Giải j | -56=20-(-j) | |
| 167486 | Giải x | x^2-4=3x | |
| 167487 | Giải x | (2x-1)/6=(4x+1)/12+(2x+2)/(2x+1) | |
| 167488 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-5x-24<=0 | |
| 167489 | Giải x | -5+3/(x-3)=(4x)/(x-3) | |
| 167490 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 3x^-2 | |
| 167491 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 if x<=-5; -3 if -5=6 | |
| 167492 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 6)(-2 căn bậc hai của -42) | |
| 167493 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-4(4/5)^x | |
| 167494 | Giải x | 8x-4=2(4x-4) | |
| 167495 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2*1/2 | |
| 167496 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit tự nhiên của e^3 | |
| 167497 | Ước Tính | f(x)=(2/3)^-2 | |
| 167498 | Rút gọn | (1/3)^1 | |
| 167499 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)(x^2-3x+2)<0 | |
| 167500 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+7y=-7 -4x-3y=-19 |