| 167501 |
Giải x |
x^2-4=3x |
|
| 167502 |
Giải x |
(2x-1)/6=(4x+1)/12+(2x+2)/(2x+1) |
|
| 167503 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-5x-24<=0 |
|
| 167504 |
Giải x |
-5+3/(x-3)=(4x)/(x-3) |
|
| 167505 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
3x^-2 |
|
| 167506 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+1 if x<=-5; -3 if -5=6 |
|
| 167507 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của 6)(-2 căn bậc hai của -42) |
|
| 167508 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-4(4/5)^x |
|
| 167509 |
Giải x |
8x-4=2(4x-4) |
|
| 167510 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2*1/2 |
|
| 167511 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit tự nhiên của e^3 |
|
| 167512 |
Ước Tính |
f(x)=(2/3)^-2 |
|
| 167513 |
Rút gọn |
(1/3)^1 |
|
| 167514 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)(x^2-3x+2)<0 |
|
| 167515 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+7y=-7 -4x-3y=-19 |
|
| 167516 |
Nhân |
(7p-7p)/p*(2p^2)/(8p-8) |
|
| 167517 |
Rút gọn |
5m(5m^4+5m^2-4) |
|
| 167518 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 15)/(3 căn bậc hai của 3) |
|
| 167519 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x^2-1 |
|
| 167520 |
Giải x |
(2(x+4))/5=2 |
|
| 167521 |
Rút gọn |
-5/-2 |
|
| 167522 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(9,-2) and (1,6) |
and |
| 167523 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
14+8x>=30 |
|
| 167524 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-4)>=5x+2 ? |
? |
| 167525 |
Giải x |
(10-x)/2=5/2+(5-x)/3 |
|
| 167526 |
Trừ |
5/6-4/8 |
|
| 167527 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-7x+y^3+7x^3+6x-3y^3-2x^3+3x |
|
| 167528 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4/x |
|
| 167529 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x)/(3x-11) |
|
| 167530 |
Tìm MCNN |
(3x)/(7x^2-5x-2) and 2/(7x^2+9x+2) |
and |
| 167531 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=x^2+6x |
|
| 167532 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(arccos(5x)) |
|
| 167533 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y=7 y=-3x+11 |
|
| 167534 |
Rút gọn |
(-9xy^3-9x^4y^3)+(3xy^3+7y^4-8x^4y^4)+(3x^4y^3+2xy^3) |
|
| 167535 |
Giải s |
-1/2s=-6 |
|
| 167536 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 25(x-1))÷( căn bậc hai của 5(x-1)^2) |
|
| 167537 |
Giải x |
-2/(x-1)=(x-8)/(x+1) |
|
| 167538 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x+2<-4 or 4x+4>24 |
or |
| 167539 |
Nhân |
(2-5y)(y^2+6y+9) |
|
| 167540 |
Giải m |
1+m/3<=6 |
|
| 167541 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(x-2)^2 |
|
| 167542 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x-1)/(x+2) |
|
| 167543 |
Rút gọn |
(4t-8/5)-(3-4/3t) |
|
| 167544 |
Rút gọn |
2x+5+1/(x+7) |
|
| 167545 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 4) |
|
| 167546 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(360 độ ) |
|
| 167547 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x^2+2x-8 |
|
| 167548 |
Ước Tính |
(6(-x)^2-1)/((-x)^2) |
|
| 167549 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
4sin(pi/3)cos(pi/3) |
|
| 167550 |
Phân Tích Nhân Tử |
-19xy^7z^7-24y^4z^4 |
|
| 167551 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
2<=x |
|
| 167552 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của -84)(5 căn bậc hai của -7) |
|
| 167553 |
Ước Tính |
(4-x)^2 |
|
| 167554 |
Giải x |
5/11x+2/3x-1/6x=-189 |
|
| 167555 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 167556 |
Tìm Tích Số |
(2x+2)^2 |
|
| 167557 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<49 |
|
| 167558 |
Tìm Tích Số |
(x-3)(x-3) |
|
| 167559 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
5-2y^2-3y+2y^2-7y-3+3y^2 |
|
| 167560 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2+3 , g(x) = square root of x-2 |
, |
| 167561 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
4y+3<=y+6 |
|
| 167562 |
Rút gọn |
(2+i)/(3-i) |
|
| 167563 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2cos(x) |
|
| 167564 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-4x-19=x^2 |
|
| 167565 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 167566 |
Giải y |
x=1/2yz |
|
| 167567 |
Vẽ Đồ Thị |
(negative infinity,1) union (1,infinity) |
|
| 167568 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-1+4x^3-6+7y^2+5+6x^3-4x^3 |
|
| 167569 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1<|x|<2 |
|
| 167570 |
Rút gọn |
(x^2-9)-(x^2-5x+6) |
|
| 167571 |
Rút gọn |
x-(x-y) |
|
| 167572 |
Giải n |
p^3*q^2((p^4*q^n*r^3)/(r^-4))=p^7q^5r^7 |
|
| 167573 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
5(g+4)>15 |
|
| 167574 |
Ước Tính |
1/2(9)^(-1/2) |
|
| 167575 |
Rút gọn |
(m+5n)/(12m)-(m-n)/(12m) |
|
| 167576 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=x^2-6x+5 |
|
| 167577 |
Ước Tính |
sec(theta)-cos(theta) |
|
| 167578 |
Rút gọn |
(3x^-3y)^3*2xy^-4 |
|
| 167579 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-53>-3(3z+3)+3z |
|
| 167580 |
Giải f |
f=(9/5*C)+32 |
|
| 167581 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-5/2x-2 y<-1/2x+2 |
|
| 167582 |
Ước Tính |
(2pi)/((8pi)/5) |
|
| 167583 |
Phân Tích Nhân Tử |
-10t^5+12t^4+50t^3-60t^2 |
|
| 167584 |
Rút gọn |
((2y^2)^4)/(-10y^-1) |
|
| 167585 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b-7<-12 |
|
| 167586 |
Giải x |
1+7/(x+5)=-x/(x+5) |
|
| 167587 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
2/(2- căn bậc hai của 6x) |
|
| 167588 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3(y+9)=12y+13 |
|
| 167589 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2/5)^2 |
|
| 167590 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x/2-3 |
|
| 167591 |
Ước Tính |
(5!)/(1!(5-1)!) |
|
| 167592 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=[2x] |
|
| 167593 |
Rút gọn |
(2x)/3+1/2 |
|
| 167594 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-2^5 |
|
| 167595 |
Giải x |
|2x+6|=x |
|
| 167596 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-2+5x^3+3y^2+4x^3-7+3-5x^3 |
|
| 167597 |
Rút gọn |
4/5+6/(5x) |
|
| 167598 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+6x>=-8 |
|
| 167599 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-8x<=-12 |
|
| 167600 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x+15)/(x^2-25) |
|