Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 167501 | Nhân | (7p-7p)/p*(2p^2)/(8p-8) | |
| 167502 | Rút gọn | 5m(5m^4+5m^2-4) | |
| 167503 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 15)/(3 căn bậc hai của 3) | |
| 167504 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x^2-1 | |
| 167505 | Giải x | (2(x+4))/5=2 | |
| 167506 | Rút gọn | -5/-2 | |
| 167507 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (9,-2) and (1,6) | and |
| 167508 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14+8x>=30 | |
| 167509 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-4)>=5x+2 ? | ? |
| 167510 | Giải x | (10-x)/2=5/2+(5-x)/3 | |
| 167511 | Trừ | 5/6-4/8 | |
| 167512 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -7x+y^3+7x^3+6x-3y^3-2x^3+3x | |
| 167513 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4/x | |
| 167514 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x)/(3x-11) | |
| 167515 | Tìm MCNN | (3x)/(7x^2-5x-2) and 2/(7x^2+9x+2) | and |
| 167516 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2+6x | |
| 167517 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccos(5x)) | |
| 167518 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y=7 y=-3x+11 | |
| 167519 | Rút gọn | (-9xy^3-9x^4y^3)+(3xy^3+7y^4-8x^4y^4)+(3x^4y^3+2xy^3) | |
| 167520 | Giải s | -1/2s=-6 | |
| 167521 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 25(x-1))÷( căn bậc hai của 5(x-1)^2) | |
| 167522 | Giải x | -2/(x-1)=(x-8)/(x+1) | |
| 167523 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x+2<-4 or 4x+4>24 | or |
| 167524 | Nhân | (2-5y)(y^2+6y+9) | |
| 167525 | Giải m | 1+m/3<=6 | |
| 167526 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(x-2)^2 | |
| 167527 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x-1)/(x+2) | |
| 167528 | Rút gọn | (4t-8/5)-(3-4/3t) | |
| 167529 | Rút gọn | 2x+5+1/(x+7) | |
| 167530 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 4) | |
| 167531 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(360 độ ) | |
| 167532 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2+2x-8 | |
| 167533 | Ước Tính | (6(-x)^2-1)/((-x)^2) | |
| 167534 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4sin(pi/3)cos(pi/3) | |
| 167535 | Phân Tích Nhân Tử | -19xy^7z^7-24y^4z^4 | |
| 167536 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2<=x | |
| 167537 | Rút gọn | (8 căn bậc hai của -84)(5 căn bậc hai của -7) | |
| 167538 | Ước Tính | (4-x)^2 | |
| 167539 | Giải x | 5/11x+2/3x-1/6x=-189 | |
| 167540 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2/( căn bậc hai của 3) | |
| 167541 | Tìm Tích Số | (2x+2)^2 | |
| 167542 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<49 | |
| 167543 | Tìm Tích Số | (x-3)(x-3) | |
| 167544 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5-2y^2-3y+2y^2-7y-3+3y^2 | |
| 167545 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+3 , g(x) = square root of x-2 | , |
| 167546 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 4y+3<=y+6 | |
| 167547 | Rút gọn | (2+i)/(3-i) | |
| 167548 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2cos(x) | |
| 167549 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4x-19=x^2 | |
| 167550 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ( căn bậc hai của 3)^2 | |
| 167551 | Giải y | x=1/2yz | |
| 167552 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,1) union (1,infinity) | |
| 167553 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -1+4x^3-6+7y^2+5+6x^3-4x^3 | |
| 167554 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1<|x|<2 | |
| 167555 | Rút gọn | (x^2-9)-(x^2-5x+6) | |
| 167556 | Rút gọn | x-(x-y) | |
| 167557 | Giải n | p^3*q^2((p^4*q^n*r^3)/(r^-4))=p^7q^5r^7 | |
| 167558 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 5(g+4)>15 | |
| 167559 | Ước Tính | 1/2(9)^(-1/2) | |
| 167560 | Rút gọn | (m+5n)/(12m)-(m-n)/(12m) | |
| 167561 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2-6x+5 | |
| 167562 | Ước Tính | sec(theta)-cos(theta) | |
| 167563 | Rút gọn | (3x^-3y)^3*2xy^-4 | |
| 167564 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -53>-3(3z+3)+3z | |
| 167565 | Giải f | f=(9/5*C)+32 | |
| 167566 | Vẽ Đồ Thị | y<=-5/2x-2 y<-1/2x+2 | |
| 167567 | Ước Tính | (2pi)/((8pi)/5) | |
| 167568 | Phân Tích Nhân Tử | -10t^5+12t^4+50t^3-60t^2 | |
| 167569 | Rút gọn | ((2y^2)^4)/(-10y^-1) | |
| 167570 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | b-7<-12 | |
| 167571 | Giải x | 1+7/(x+5)=-x/(x+5) | |
| 167572 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(2- căn bậc hai của 6x) | |
| 167573 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3(y+9)=12y+13 | |
| 167574 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2/5)^2 | |
| 167575 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x/2-3 | |
| 167576 | Ước Tính | (5!)/(1!(5-1)!) | |
| 167577 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[2x] | |
| 167578 | Rút gọn | (2x)/3+1/2 | |
| 167579 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -2^5 | |
| 167580 | Giải x | |2x+6|=x | |
| 167581 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2+5x^3+3y^2+4x^3-7+3-5x^3 | |
| 167582 | Rút gọn | 4/5+6/(5x) | |
| 167583 | Vẽ Đồ Thị | x^2+6x>=-8 | |
| 167584 | Vẽ Đồ Thị | x^2-8x<=-12 | |
| 167585 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x+15)/(x^2-25) | |
| 167586 | Giải x | y=x/2 | |
| 167587 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=- logarit cơ số 1/3 của x | |
| 167588 | Giải r | (r+13)/12=1 | |
| 167589 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -61+6x<=-55 | |
| 167590 | Giải x | 7x-9-11=3x+4+2x | |
| 167591 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -5(z+1)=-2z+10 | |
| 167592 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-2)^3 | |
| 167593 | Ước Tính | 5*1/5+1/5*15 | |
| 167594 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x-15>-45 | |
| 167595 | Rút gọn | (y^2-16)-(y^2+4y+4) | |
| 167596 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7+6x>=-19 | |
| 167597 | Ước Tính | ( căn bậc ba của -5)/(40^(1/3)) | |
| 167598 | Vẽ Đồ Thị | 7<=y-2x<12 | |
| 167599 | Ước Tính | 10+-5 | |
| 167600 | Giải d | -3+4/5d+3/2d+2=3d |