Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 167701 | Rút gọn | (4(1/x)+3)/(6(1/x)+2) | |
| 167702 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2/5g+3h-6 when g=10 and h=6 | when and |
| 167703 | Giải x | (5x)/2+(x-2)/8=2 | |
| 167704 | Rút gọn | (x^2y^-4y^-8)/(x^3) | |
| 167705 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x-2>=-18 | |
| 167706 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-5/2(x+11)^2 | |
| 167707 | Chia | 1/41/2 | |
| 167708 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-9x+18<=0 | |
| 167709 | Tìm Hàm Số | f(x)=-5x | |
| 167710 | Tìm Nghịch Đảo | h(x)=-(9x)/4-1/3 | |
| 167711 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+3x+4 y-x=7 | |
| 167712 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2-x+16=x | |
| 167713 | Giải c | |7-2c|=3 | |
| 167714 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/( căn bậc hai của 8) | |
| 167715 | Rút gọn | 1/6(3/5x+18) | |
| 167716 | Giải x | 4/(x-3)+2/(x^2-9)=1/(x+3) | |
| 167717 | Rút gọn | 3^2+4^2 | |
| 167718 | Giải x | x^2=y | |
| 167719 | Rút gọn | (x+3x^4)+(5x-3x^4) | |
| 167720 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+4)>=0 | |
| 167721 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -6x^2-5x-5=-4x^2 | |
| 167722 | Rút gọn | 9-4x^3+2x^2+8x^3+1+6x^2 | |
| 167723 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 0.3y+y/z when y=10 and z=5 | when and |
| 167724 | Giải x | x^3+x^2=0 | |
| 167725 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (9^-3)(9^12) | |
| 167726 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -5 and 3 | and |
| 167727 | Rút gọn | ((6x^2-18)/(12x))÷((x^2-3x+18)/(x^2-7x+6)) | |
| 167728 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của x^9 | |
| 167729 | Rút gọn | 8x-3y-9x+5y-2x+y | |
| 167730 | Giải t | 1/2t-2/3=1/6+2/3t | |
| 167731 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+8)^2(x+2)(x-6)>=0 | |
| 167732 | Giải a | -a/0.6-1.3=2.7 | |
| 167733 | Ước Tính | -7*(-7)^-4 | |
| 167734 | Giải u | u-5=-4(v-1) | |
| 167735 | Rút gọn | (4/(x+5)-6/(x+3))/(-1/(x+5)) | |
| 167736 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-2 and y=-2 | and |
| 167737 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-(2x^2-4x-1) | |
| 167738 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-4x+12)/(x^2-3x) | |
| 167739 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2(x-3)(x+5) | |
| 167740 | Vẽ Đồ Thị | (-2)<(2x-6) intersect (3x-12)<=(10) | |
| 167741 | Vẽ Đồ Thị | a<0 , b^2-4ac=0 | , |
| 167742 | Giải c | (x-c)/2=d | |
| 167743 | Giải x | 4|0.5x-2.5|=0 | |
| 167744 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-2sin(pi/8)^2 | |
| 167745 | Giải x | 3/5(x+4/3)=1.04 | |
| 167746 | Giải x | 28-6x+4=30-3x | |
| 167747 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=0 | |
| 167748 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^5z-18x^4y | |
| 167749 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y-z=8 -3x+4y+5z=-14 x-3y+4z=-14 | |
| 167750 | Tìm Nghịch Đảo | y=x/3 | |
| 167751 | Rút gọn | (x^2-4x-12)/(x^3-10x^2+24x) | |
| 167752 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x<=6 | |
| 167753 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2+12x+36)/(x^2-36) | |
| 167754 | Giải w | -17w+w+13w+16w-20=19 | |
| 167755 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)(x-2)^2(x-7)>=0 | |
| 167756 | Rút gọn | ((4n)^2)/(-4n^-5) | |
| 167757 | Rút gọn | x/2+x/3 | |
| 167758 | Rút gọn | x căn bậc hai của x^6 | |
| 167759 | Giải B | A=((B+b)h)/2 | |
| 167760 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10<3x+19 | |
| 167761 | Giải s | 1/3s+1/2=9/4+1/4s | |
| 167762 | Rút gọn | (a-b+c)^2 | |
| 167763 | Giải x | (x-5)^2+5=49 | |
| 167764 | Giải x | 1/4x+x=-3+1/2x | |
| 167765 | Rút gọn | căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 3 | |
| 167766 | Rút gọn | ((3^9)/(3^-5)) | |
| 167767 | Giải y | x/w=z/(y^2) | |
| 167768 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2+14=-7x | |
| 167769 | Rút gọn | 8 căn bậc ba của a^4b^3c^2-14ab căn bậc ba của ac^2 | |
| 167770 | Giải q | -5(3-q)+4=5q-11 | |
| 167771 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (9^-3)/(9^12) | |
| 167772 | Giải x | (5^(6x+5))/(125^(3x-1))=5^(-5x+2) | |
| 167773 | Tìm MCNN | 8/(x^2-9x-22) and -2/(x^2+2x) | and |
| 167774 | Giải x | (3x+5)/4-(2x-1)/3=2 | |
| 167775 | Rút gọn | -2+5(a-2b+1)-3(8-2a+b) | |
| 167776 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4-x^2 | |
| 167777 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(1/3)^(-x) | |
| 167778 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của x^7 | |
| 167779 | Giải q | 8.9-1.4q=q-11.5 | |
| 167780 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-2x^3-11x^2+30x-20) entre (x^2+3x-2) | entre |
| 167781 | Rút gọn | 15/( căn bậc hai của 75) | |
| 167782 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-100)/(x-10) | |
| 167783 | Ước Tính | e^1-1 | |
| 167784 | Giải z | căn bậc hai của z-7 = căn bậc hai của z-105 | |
| 167785 | Giải x | 6/x+(x-3)/4=2 | |
| 167786 | Giải s | p=(3(s+100))/4 | |
| 167787 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 8)^2 | |
| 167788 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 40 | |
| 167789 | Vẽ Đồ Thị | x^2-10x<-24 | |
| 167790 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8-2x<=-10 | |
| 167791 | Giải x | (x+1)/(x-1)=-10/(x+3)+8/(x^2+2x-3) | |
| 167792 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^6yz^6+6x^3z^2 | |
| 167793 | Vẽ Đồ Thị | -3<=x | |
| 167794 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x 2x+3y=55 | |
| 167795 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x-1)/(x+1)=(x+1)/(x-1) | |
| 167796 | Giải H | A=LWH | |
| 167797 | Rút gọn | 5xy-x^2t+2xy+3x^2t | |
| 167798 | Rút gọn | (1+x)(x^2-5x-6) | |
| 167799 | Giải x | 4(x+1)<=4x+3 | |
| 167800 | Giải x | 7/(x+3)=x/4 |