| 167701 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
p^2-5p+17=4p |
|
| 167702 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = cube root of x-3 |
|
| 167703 |
Rút gọn |
-4/3(3q-10) |
|
| 167704 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4x-1 |
|
| 167705 |
Vẽ Đồ Thị |
g(X)=f(X+5) |
|
| 167706 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-5|=7 |
|
| 167707 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-3x+2) |
|
| 167708 |
Giải f |
-3/2f-3+1/3f=4+2f-5/6f |
|
| 167709 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=ax+b |
|
| 167710 |
Giải x |
|5x+6|+6=x |
|
| 167711 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
7j+5-8k when j=0.5 and k=0.25 |
when and |
| 167712 |
Ước Tính |
-6/5-2/3v+4/15+1/3v |
|
| 167713 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2+5x-7=0 |
|
| 167714 |
Giải a |
d=vt+1/2at^2 |
|
| 167715 |
Ước Tính |
x^3=27 |
|
| 167716 |
Rút gọn |
(4(1/x)+3)/(6(1/x)+2) |
|
| 167717 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2/5g+3h-6 when g=10 and h=6 |
when and |
| 167718 |
Giải x |
(5x)/2+(x-2)/8=2 |
|
| 167719 |
Rút gọn |
(x^2y^-4y^-8)/(x^3) |
|
| 167720 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8x-2>=-18 |
|
| 167721 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-5/2(x+11)^2 |
|
| 167722 |
Chia |
1/41/2 |
|
| 167723 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-9x+18<=0 |
|
| 167724 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=-5x |
|
| 167725 |
Tìm Nghịch Đảo |
h(x)=-(9x)/4-1/3 |
|
| 167726 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+3x+4 y-x=7 |
|
| 167727 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2-x+16=x |
|
| 167728 |
Giải c |
|7-2c|=3 |
|
| 167729 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
4/( căn bậc hai của 8) |
|
| 167730 |
Rút gọn |
1/6(3/5x+18) |
|
| 167731 |
Giải x |
4/(x-3)+2/(x^2-9)=1/(x+3) |
|
| 167732 |
Rút gọn |
3^2+4^2 |
|
| 167733 |
Giải x |
x^2=y |
|
| 167734 |
Rút gọn |
(x+3x^4)+(5x-3x^4) |
|
| 167735 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/(x+4)>=0 |
|
| 167736 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-6x^2-5x-5=-4x^2 |
|
| 167737 |
Rút gọn |
9-4x^3+2x^2+8x^3+1+6x^2 |
|
| 167738 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
0.3y+y/z when y=10 and z=5 |
when and |
| 167739 |
Giải x |
x^3+x^2=0 |
|
| 167740 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(9^-3)(9^12) |
|
| 167741 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
-5 and 3 |
and |
| 167742 |
Rút gọn |
((6x^2-18)/(12x))÷((x^2-3x+18)/(x^2-7x+6)) |
|
| 167743 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của x^9 |
|
| 167744 |
Rút gọn |
8x-3y-9x+5y-2x+y |
|
| 167745 |
Giải t |
1/2t-2/3=1/6+2/3t |
|
| 167746 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+8)^2(x+2)(x-6)>=0 |
|
| 167747 |
Giải a |
-a/0.6-1.3=2.7 |
|
| 167748 |
Ước Tính |
-7*(-7)^-4 |
|
| 167749 |
Giải u |
u-5=-4(v-1) |
|
| 167750 |
Rút gọn |
(4/(x+5)-6/(x+3))/(-1/(x+5)) |
|
| 167751 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-2 and y=-2 |
and |
| 167752 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-(2x^2-4x-1) |
|
| 167753 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-4x+12)/(x^2-3x) |
|
| 167754 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^2(x-3)(x+5) |
|
| 167755 |
Vẽ Đồ Thị |
(-2)<(2x-6) intersect (3x-12)<=(10) |
|
| 167756 |
Vẽ Đồ Thị |
a<0 , b^2-4ac=0 |
, |
| 167757 |
Giải c |
(x-c)/2=d |
|
| 167758 |
Giải x |
4|0.5x-2.5|=0 |
|
| 167759 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1-2sin(pi/8)^2 |
|
| 167760 |
Giải x |
3/5(x+4/3)=1.04 |
|
| 167761 |
Giải x |
28-6x+4=30-3x |
|
| 167762 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=0 |
|
| 167763 |
Phân Tích Nhân Tử |
9y^5z-18x^4y |
|
| 167764 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y-z=8 -3x+4y+5z=-14 x-3y+4z=-14 |
|
| 167765 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/3 |
|
| 167766 |
Rút gọn |
(x^2-4x-12)/(x^3-10x^2+24x) |
|
| 167767 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x<=6 |
|
| 167768 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2+12x+36)/(x^2-36) |
|
| 167769 |
Giải w |
-17w+w+13w+16w-20=19 |
|
| 167770 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-5)(x-2)^2(x-7)>=0 |
|
| 167771 |
Rút gọn |
((4n)^2)/(-4n^-5) |
|
| 167772 |
Rút gọn |
x/2+x/3 |
|
| 167773 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của x^6 |
|
| 167774 |
Giải B |
A=((B+b)h)/2 |
|
| 167775 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10<3x+19 |
|
| 167776 |
Giải s |
1/3s+1/2=9/4+1/4s |
|
| 167777 |
Rút gọn |
(a-b+c)^2 |
|
| 167778 |
Giải x |
(x-5)^2+5=49 |
|
| 167779 |
Giải x |
1/4x+x=-3+1/2x |
|
| 167780 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 3 |
|
| 167781 |
Rút gọn |
((3^9)/(3^-5)) |
|
| 167782 |
Giải y |
x/w=z/(y^2) |
|
| 167783 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2+14=-7x |
|
| 167784 |
Rút gọn |
8 căn bậc ba của a^4b^3c^2-14ab căn bậc ba của ac^2 |
|
| 167785 |
Giải q |
-5(3-q)+4=5q-11 |
|
| 167786 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(9^-3)/(9^12) |
|
| 167787 |
Giải x |
(5^(6x+5))/(125^(3x-1))=5^(-5x+2) |
|
| 167788 |
Tìm MCNN |
8/(x^2-9x-22) and -2/(x^2+2x) |
and |
| 167789 |
Giải x |
(3x+5)/4-(2x-1)/3=2 |
|
| 167790 |
Rút gọn |
-2+5(a-2b+1)-3(8-2a+b) |
|
| 167791 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4-x^2 |
|
| 167792 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(1/3)^(-x) |
|
| 167793 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^7 |
|
| 167794 |
Giải q |
8.9-1.4q=q-11.5 |
|
| 167795 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4-2x^3-11x^2+30x-20) entre (x^2+3x-2) |
entre |
| 167796 |
Rút gọn |
15/( căn bậc hai của 75) |
|
| 167797 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-100)/(x-10) |
|
| 167798 |
Ước Tính |
e^1-1 |
|
| 167799 |
Giải z |
căn bậc hai của z-7 = căn bậc hai của z-105 |
|
| 167800 |
Giải x |
6/x+(x-3)/4=2 |
|