| 167201 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-2y=-9 4x+3y=22 |
|
| 167202 |
Chia |
-2÷8 |
|
| 167203 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arctan(- căn bậc hai của 3)) |
|
| 167204 |
Giải x |
4x+2x-5=7x-1 |
|
| 167205 |
Giải k |
|6-2k|=18 |
|
| 167206 |
Rút gọn |
6x^-1y^5*4x^-4y^-2 |
|
| 167207 |
Rút gọn |
(sin(t))/(1-cos(t))-csc(t) |
|
| 167208 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=(x-1)/2 |
|
| 167209 |
Giải z |
3z+w=p |
|
| 167210 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=0 , y>=0 |
, |
| 167211 |
Ước Tính |
(6!)/((6-5)!5!) |
|
| 167212 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = log base 4 of x |
|
| 167213 |
Rút gọn |
((3xy^2)/(4y))÷((2x^2)/(3y)) |
|
| 167214 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2-13=x |
|
| 167215 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-(4-i căn bậc hai của 2)/12 |
|
| 167216 |
Giải a |
x/( căn bậc hai của x^5)=x^a |
|
| 167217 |
Giải s |
3/8=(s-2)/24 |
|
| 167218 |
Rút gọn |
-2/3(12c-9)+14c |
|
| 167219 |
Giải b |
|14-b|=17 |
|
| 167220 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(0pi) |
|
| 167221 |
Rút gọn |
5x+3y+5+4x+3y+y+8 |
|
| 167222 |
Giải x |
(5x-7)^(1/3)+3=5 |
|
| 167223 |
Ước Tính |
(6^-4*8^-7)^-9 |
|
| 167224 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x^2-9x+14)/(4x) |
|
| 167225 |
Rút gọn |
4a+5a^2+2a^2+a^2 |
|
| 167226 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(5-2x)<=4-3x |
|
| 167227 |
Rút gọn |
((3b^-3)^3)/(2b^9) |
|
| 167228 |
Giải θ |
sin(theta)+cos(theta)=0 |
|
| 167229 |
Giải y |
25=|-5y+5| |
|
| 167230 |
Giải x |
-4/(x+3)+1=(2x)/(x+3) |
|
| 167231 |
Vẽ Đồ Thị |
(x)=x^3 |
|
| 167232 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
8d-4-d-2 |
|
| 167233 |
Giải x |
y=2 căn bậc hai của x |
|
| 167234 |
Rút gọn |
(2(a^2)^3)/(-10a^-8) |
|
| 167235 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
16>=-x+6>5 |
|
| 167236 |
Rút gọn |
(x^(3/2))/(x^(1/2)) |
|
| 167237 |
Giải x |
3^(4x+5)=81^(-3/4) |
|
| 167238 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
((x+4)(x-1)(x-2))/((x-2)^2(x+4)(x+1)) |
|
| 167239 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-4|>8 |
|
| 167240 |
Giải x |
|4x+3|+9=2x |
|
| 167241 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x(3x-1)^2+2x^2(1-3x)^2 |
|
| 167242 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3/5)^2 |
|
| 167243 |
Giải p |
10=43-|7p+12| |
|
| 167244 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x^2=4y |
|
| 167245 |
Giải x |
3/7=1/2-1/2x |
|
| 167246 |
Giải x |
|x-2|>=5 |
|
| 167247 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2^(1/2)*2^(3/4))^2 |
|
| 167248 |
Giải x |
0=1/3x^2-3 |
|
| 167249 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3y+3y+5+7x^3-y-6-7x^3 |
|
| 167250 |
Giải t |
k(t)=13t-2 |
|
| 167251 |
Giải f |
3/4f=2+1/2f-7/8-f |
|
| 167252 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x^2+5x |
|
| 167253 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x<9 |
|
| 167254 |
Giải z |
z^3-z^2-12z=0 |
|
| 167255 |
Rút gọn |
(-10-7i)/(2-i) |
|
| 167256 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)(x+1)<0 |
|
| 167257 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-6=2-18x |
|
| 167258 |
Giải x |
x^4=0 |
|
| 167259 |
Rút gọn |
(20z^10)/((5z^-2)^3) |
|
| 167260 |
Rút gọn |
-3 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 5 |
|
| 167261 |
Giải a |
1.4=-a/0.6+3.4 |
|
| 167262 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
(x-2)^2+y^2=4 |
|
| 167263 |
Giải x |
-6+x/(x-6)=1/(x-6) |
|
| 167264 |
Giải x |
x^6=64 |
|
| 167265 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x-4)(x+7)-1/4x^2 |
|
| 167266 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-1)/x>0 |
|
| 167267 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3^x+1 |
|
| 167268 |
Giải C |
C=5/9(77-32) |
|
| 167269 |
Trừ |
8/3-6/4 |
|
| 167270 |
Rút gọn |
10/(x^2+3x)+15/(x^2) |
|
| 167271 |
Giải x |
1/(4x)-3/4=7/x |
|
| 167272 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+2x^3-13x^2-14x+24=0 |
|
| 167273 |
Vẽ Đồ Thị |
4pi |
|
| 167274 |
Vẽ Đồ Thị |
5-y=-3x |
|
| 167275 |
Giải x |
x-9=2(x-3)+12 |
|
| 167276 |
Rút gọn |
1/2*3 |
|
| 167277 |
Giải θ |
tan(theta)^2=3 |
|
| 167278 |
Vẽ Đồ Thị |
b^2-4ac>0 |
|
| 167279 |
Rút gọn |
(-9 căn bậc hai của -42)(5 căn bậc hai của -6) |
|
| 167280 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6*4 căn bậc hai của 6 |
|
| 167281 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=x^2-3 |
|
| 167282 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3+x^2+x+1=0 |
|
| 167283 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+3-1=x |
|
| 167284 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-4<b/2+9 |
|
| 167285 |
Ước Tính |
(x+3)(x-2) |
|
| 167286 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)<0 and cos(theta)<0 |
and |
| 167287 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(arccos(x)) |
|
| 167288 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/5csc(x+pi/2) |
|
| 167289 |
Trừ |
-7x^2+1 from -2x^2-4x |
from |
| 167290 |
Vẽ Đồ Thị |
x^3-x^2 |
|
| 167291 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3/2(2)^x |
|
| 167292 |
Giải r |
s=r-rr |
|
| 167293 |
Tìm Tích Số |
(a+3)^2 |
|
| 167294 |
Giải x |
(-6x+6)/(x-7)+1/(x-1)=-8/(x^2-8x+7) |
|
| 167295 |
Nhân |
(2x)(x) |
|
| 167296 |
Trừ |
5/2-3/2 |
|
| 167297 |
Rút gọn |
(3-i)/(4+2i) |
|
| 167298 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((7pi)/12)cos(pi/12)-cos((7pi)/12)sin(pi/12) |
|
| 167299 |
Phân Tích Nhân Tử |
-6a^3+10a^2-24a+40 |
|
| 167300 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cos(x+pi/3) |
|