Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 167201 | Giải a | x/( căn bậc hai của x^5)=x^a | |
| 167202 | Giải s | 3/8=(s-2)/24 | |
| 167203 | Rút gọn | -2/3(12c-9)+14c | |
| 167204 | Giải b | |14-b|=17 | |
| 167205 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(0pi) | |
| 167206 | Rút gọn | 5x+3y+5+4x+3y+y+8 | |
| 167207 | Giải x | (5x-7)^(1/3)+3=5 | |
| 167208 | Ước Tính | (6^-4*8^-7)^-9 | |
| 167209 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x^2-9x+14)/(4x) | |
| 167210 | Rút gọn | 4a+5a^2+2a^2+a^2 | |
| 167211 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(5-2x)<=4-3x | |
| 167212 | Rút gọn | ((3b^-3)^3)/(2b^9) | |
| 167213 | Giải θ | sin(theta)+cos(theta)=0 | |
| 167214 | Giải y | 25=|-5y+5| | |
| 167215 | Giải x | -4/(x+3)+1=(2x)/(x+3) | |
| 167216 | Vẽ Đồ Thị | (x)=x^3 | |
| 167217 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 8d-4-d-2 | |
| 167218 | Giải x | y=2 căn bậc hai của x | |
| 167219 | Rút gọn | (2(a^2)^3)/(-10a^-8) | |
| 167220 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 16>=-x+6>5 | |
| 167221 | Rút gọn | (x^(3/2))/(x^(1/2)) | |
| 167222 | Giải x | 3^(4x+5)=81^(-3/4) | |
| 167223 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | ((x+4)(x-1)(x-2))/((x-2)^2(x+4)(x+1)) | |
| 167224 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-4|>8 | |
| 167225 | Giải x | |4x+3|+9=2x | |
| 167226 | Phân Tích Nhân Tử | 6x(3x-1)^2+2x^2(1-3x)^2 | |
| 167227 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3/5)^2 | |
| 167228 | Giải p | 10=43-|7p+12| | |
| 167229 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2=4y | |
| 167230 | Giải x | 3/7=1/2-1/2x | |
| 167231 | Giải x | |x-2|>=5 | |
| 167232 | Rút Gọn Căn Thức | (2^(1/2)*2^(3/4))^2 | |
| 167233 | Giải x | 0=1/3x^2-3 | |
| 167234 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3y+3y+5+7x^3-y-6-7x^3 | |
| 167235 | Giải t | k(t)=13t-2 | |
| 167236 | Giải f | 3/4f=2+1/2f-7/8-f | |
| 167237 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2+5x | |
| 167238 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x<9 | |
| 167239 | Giải z | z^3-z^2-12z=0 | |
| 167240 | Rút gọn | (-10-7i)/(2-i) | |
| 167241 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x+1)<0 | |
| 167242 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6=2-18x | |
| 167243 | Giải x | x^4=0 | |
| 167244 | Rút gọn | (20z^10)/((5z^-2)^3) | |
| 167245 | Rút gọn | -3 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 5 | |
| 167246 | Giải a | 1.4=-a/0.6+3.4 | |
| 167247 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | (x-2)^2+y^2=4 | |
| 167248 | Giải x | -6+x/(x-6)=1/(x-6) | |
| 167249 | Giải x | x^6=64 | |
| 167250 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x-4)(x+7)-1/4x^2 | |
| 167251 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-1)/x>0 | |
| 167252 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3^x+1 | |
| 167253 | Giải C | C=5/9(77-32) | |
| 167254 | Trừ | 8/3-6/4 | |
| 167255 | Rút gọn | 10/(x^2+3x)+15/(x^2) | |
| 167256 | Giải x | 1/(4x)-3/4=7/x | |
| 167257 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+2x^3-13x^2-14x+24=0 | |
| 167258 | Vẽ Đồ Thị | 4pi | |
| 167259 | Vẽ Đồ Thị | 5-y=-3x | |
| 167260 | Giải x | x-9=2(x-3)+12 | |
| 167261 | Rút gọn | 1/2*3 | |
| 167262 | Giải θ | tan(theta)^2=3 | |
| 167263 | Vẽ Đồ Thị | b^2-4ac>0 | |
| 167264 | Rút gọn | (-9 căn bậc hai của -42)(5 căn bậc hai của -6) | |
| 167265 | Rút gọn | căn bậc hai của 6*4 căn bậc hai của 6 | |
| 167266 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x^2-3 | |
| 167267 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3+x^2+x+1=0 | |
| 167268 | Giải x | căn bậc hai của 3x+3-1=x | |
| 167269 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -4<b/2+9 | |
| 167270 | Ước Tính | (x+3)(x-2) | |
| 167271 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)<0 and cos(theta)<0 | and |
| 167272 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos(x)) | |
| 167273 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/5csc(x+pi/2) | |
| 167274 | Trừ | -7x^2+1 from -2x^2-4x | from |
| 167275 | Vẽ Đồ Thị | x^3-x^2 | |
| 167276 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3/2(2)^x | |
| 167277 | Giải r | s=r-rr | |
| 167278 | Tìm Tích Số | (a+3)^2 | |
| 167279 | Giải x | (-6x+6)/(x-7)+1/(x-1)=-8/(x^2-8x+7) | |
| 167280 | Nhân | (2x)(x) | |
| 167281 | Trừ | 5/2-3/2 | |
| 167282 | Rút gọn | (3-i)/(4+2i) | |
| 167283 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((7pi)/12)cos(pi/12)-cos((7pi)/12)sin(pi/12) | |
| 167284 | Phân Tích Nhân Tử | -6a^3+10a^2-24a+40 | |
| 167285 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(x+pi/3) | |
| 167286 | Chia | ((2y^2-6y-20)/(4y+12))÷((y^2+5y+6)/(3y^2+18y+27)) | |
| 167287 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2<=-2/9x | |
| 167288 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -20+5x>5 | |
| 167289 | Giải w | V=1/3lwh | |
| 167290 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=|4x+2|-6 | |
| 167291 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+8x+15=0 | |
| 167292 | Giải x | (-3x-4)/(x+1)+7/(x+2)=-1/(x^2+3x+2) | |
| 167293 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/10x-7<1/2 | |
| 167294 | Vẽ Đồ Thị | 12-4x>=8 | |
| 167295 | Tìm Hàm Số | g(x)=2x+5 | |
| 167296 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2z-42x^4y^5 | |
| 167297 | Giải y | -1/6=-2/3-3/4y | |
| 167298 | Giải x | 2^(4x)=2^(3x-9) | |
| 167299 | Giải x | 1/(x+9)+3=-(4x)/(x+9) | |
| 167300 | Rút gọn | (1/x+1/(x^2))/(1/x-x) |