| 167001 |
Rút gọn |
(3x)/(8-x)+(7x+1)/(x-8) |
|
| 167002 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2-4x+4=0 |
|
| 167003 |
Ước Tính |
(5^2*4-5*4^2)/(5(4)) |
|
| 167004 |
Giải b |
|7+5b|=3 |
|
| 167005 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
-7h+2(-4h+5)>-4h+1+10 |
|
| 167006 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (125x^11)/4 |
|
| 167007 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2-15x)/(-2x+10) |
|
| 167008 |
Giải θ |
1+sin(theta)=2cos(theta)^2 |
|
| 167009 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+x-6<=0 |
|
| 167010 |
Trừ |
2x^2-1 from 4x^2+2 |
from |
| 167011 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
x-3y^3+3x^3-5x-x^3-x-2x^3 |
|
| 167012 |
Giải c |
17=|-5c+2| |
|
| 167013 |
Giải x |
3^(x+1)<=27 |
|
| 167014 |
Giải y |
6(2y+6)=4(9+3y) |
|
| 167015 |
Rút gọn |
(2^(1/2)*2^(3/4))^2 ? |
? |
| 167016 |
Giải x |
3^(2x)+12=39 |
|
| 167017 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3+2x^2-4x-8>0 |
|
| 167018 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit tự nhiên của x<0 |
|
| 167019 |
Giải x |
3(2x-1)+7=6x-3-2(2-4x) |
|
| 167020 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x>=2 |
|
| 167021 |
Rút gọn |
1/5 căn bậc hai của 75xy^2z^3 |
|
| 167022 |
Ước Tính |
11/12-1/6q+5/6q-1/3 |
|
| 167023 |
Trừ |
8/5-2/10 |
|
| 167024 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7y^2-4x+7x+2-2x-3-7y^2 |
|
| 167025 |
Rút gọn |
(3x-12)/(9-x) |
|
| 167026 |
Vẽ Đồ Thị |
a=1/2h(b^1+b^2) |
|
| 167027 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
F(x)=3x^2 |
|
| 167028 |
Vẽ Đồ Thị |
y=a|x| |
|
| 167029 |
Giải a |
39=|-15+4a| |
|
| 167030 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w |
2|3w+8|-13<=-5 |
|
| 167031 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+5y<10 |
|
| 167032 |
Rút gọn |
(x^2-9)/(x-3)*(2x^2-2)/(x^2+4x+3) |
|
| 167033 |
Rút gọn |
4a^2b-8ab+9ab-6a^2b |
|
| 167034 |
Giải b |
b^2+3b=-3 |
|
| 167035 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-4|<9 |
|
| 167036 |
Rút gọn |
((m^5n)/(pq^2))^4 |
|
| 167037 |
Phân Tích Nhân Tử |
a(x-1)-(a+2)(x-1) |
|
| 167038 |
Ước Tính |
20(-1.5r+0.75) |
|
| 167039 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-9+3(7n+1)<=2n-1+5n |
|
| 167040 |
Giải x |
-8/(x+2)+1=(2x)/(x+2) |
|
| 167041 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của a* logarit của 3 |
|
| 167042 |
Rút gọn |
(-6y^4)/((-2y^-5)^5) |
|
| 167043 |
Ước Tính |
3(4-8+4^2(2+5)) |
|
| 167044 |
Giải r |
92=-4(2r-5) |
|
| 167045 |
Nhân |
-2*2/3 |
|
| 167046 |
Vẽ Đồ Thị |
y>2/3x+3 y<=-1/3x+2 |
|
| 167047 |
Giải x |
x+1=2/(x+1) |
|
| 167048 |
Tìm Tích Số |
( căn bậc hai của 3x+ căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 15x+2 căn bậc hai của 30) |
|
| 167049 |
Phân Tích Nhân Tử |
9xz^3+18yz^2+24z^2 |
|
| 167050 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-5/4(x-1)(x+3) |
|
| 167051 |
Rút gọn |
(4+i)/(-3-2i) |
|
| 167052 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-2x^2 |
|
| 167053 |
Nhân |
x^2*1/x |
|
| 167054 |
Rút gọn |
((s^2-2s)/(s^2+3s-10))÷((s-5)/(s+5)) |
|
| 167055 |
Giải x |
1=2^x |
|
| 167056 |
Giải x |
125^(-x-7)*5^(6x-12)=125^(2x+3) |
|
| 167057 |
Nhân |
3h(-h^2+2h-1) |
|
| 167058 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
-7a-11<1-4a |
|
| 167059 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4-5-2x-4y+4-5x+7y |
|
| 167060 |
Giải a |
y=ax^2 |
|
| 167061 |
Tìm MCNN |
2/(x^2-x-12) and (5x)/(x^2-16x+48) |
and |
| 167062 |
Giải x |
58-10x<=20+9x |
|
| 167063 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 167064 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|2x-1|=5 |
|
| 167065 |
Giải d |
4-d<4+d |
|
| 167066 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-36<0 |
|
| 167067 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2f(x) |
|
| 167068 |
Giải x |
5+|3x+4|=7 |
|
| 167069 |
Rút gọn |
((-4d^4)^2)/(-5d^-10) |
|
| 167070 |
Giải s |
1/2+2/5s=s-3/4 |
|
| 167071 |
Giải x |
căn bậc hai của x+2+1 = căn bậc hai của 3x+3 |
|
| 167072 |
Rút gọn |
(3x^-6y^2)^3*2x^10y^-7 |
|
| 167073 |
Vẽ Đồ Thị |
y+4<=1/2x-2 |
|
| 167074 |
Chia |
3/4-1/6 |
|
| 167075 |
Nhân |
4/x*(x^2)/2 |
|
| 167076 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
15y-9<36 |
|
| 167077 |
Rút gọn |
((-8r^6s^3)/r)^3 |
|
| 167078 |
Tìm MCNN |
3/(x^2+6x-27) and x/(x^2+10x+9) |
and |
| 167079 |
Giải x |
-7=-ax-16 |
|
| 167080 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7y^3-7x^3+4-5+6-3x^3+6x^3 |
|
| 167081 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-4-x^4 |
|
| 167082 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3x+4 y=3x-2 |
|
| 167083 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2y-y+7-1+3+7x^2-4y |
|
| 167084 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+y=-13 -8x-4y=-8 |
|
| 167085 |
Rút gọn |
(14-18)/(0-2) |
|
| 167086 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(n)=(-16+n)/4 |
|
| 167087 |
Giải x |
10=-4x+3x^2 |
|
| 167088 |
Giải x |
x+9=x^2+20x+100 |
|
| 167089 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
h(x)=x/(x(x-3)) |
|
| 167090 |
Rút gọn |
-2i*2i |
|
| 167091 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
-2(6+s)>=-15-2s |
|
| 167092 |
Vẽ Đồ Thị |
1+m/3<=6 |
|
| 167093 |
Giải x |
|3x-5|+3=x |
|
| 167094 |
Phân Tích Nhân Tử |
-7x^3+x^5+12x |
|
| 167095 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
5z^3-2z^4-9z^2+z |
|
| 167096 |
Giải F |
F=(9/5*C)+32 |
|
| 167097 |
Chia |
((7x^2)/(2x+6))÷((3x-5)/(x+3)) |
|
| 167098 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của b* logarit cơ số b của 27 |
|
| 167099 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4x+4y^3-5+6-2y^3-5y^3+5x |
|
| 167100 |
Rút gọn |
4-7x^3+6x^2+3x^3-3+2x^2 |
|