Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166801 | Ước Tính | (2pi)÷3 | |
| 166802 | Giải b | 3 = square root of b-1 | |
| 166803 | Vẽ Đồ Thị | Q(x)=-x^2(x^2-4) | |
| 166804 | Rút gọn | căn bậc hai của 48xy^2z^3 | |
| 166805 | Giải x | x-5(2x-3)=3(x-1)+4 | |
| 166806 | Ước Tính | logarit cơ số m của m^(2n) | |
| 166807 | Giải x | 4^x=8^3 | |
| 166808 | Ước Tính | (d^2)/(dr^2)(pir^2) | |
| 166809 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-5=0 | |
| 166810 | Giải x | x/(x+2)-4/(x-2)=1 | |
| 166811 | Ước Tính | 1/6(6+18)-2^2 | |
| 166812 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-5)/(x-5)-3<0 | |
| 166813 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccsc(2/( căn bậc hai của 3)) | |
| 166814 | Rút gọn | căn bậc bốn của 8* căn bậc bốn của 2 | |
| 166815 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)^2(x+2)(x-3)<0 | |
| 166816 | Rút gọn | (6i-5)-(2-3i) | |
| 166817 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 18-10x+x^2=0 | |
| 166818 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x if x<0; x if x>=0 | |
| 166819 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=[x] | |
| 166820 | Giải w | 5(w+2.2)-4w=9.3 | |
| 166821 | Giải x | 3x-(2x-1)=7x-(3-5x)+(-x+24) | |
| 166822 | Vẽ Đồ Thị | (x-1)^2-y^2=4 | |
| 166823 | Giải n | 3(n+5)>=3n+8 | |
| 166824 | Vẽ Đồ Thị | y=-x/2 | |
| 166825 | Giải x | 56-10x>=20+8x | |
| 166826 | Rút gọn | 2x^2y+3xy^2-3xy+4x^2y+y^2-5xy^2 | |
| 166827 | Rút gọn | (v^3w^-3)/(-v^-6w^3) | |
| 166828 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x<=2 | |
| 166829 | Tìm Biệt Thức | x^2-8x=0 | |
| 166830 | Giải d | 4+3/7d=1/7d-8 | |
| 166831 | Rút gọn | (6x-8)/(4x-1)+(x+3)/(4x-1) | |
| 166832 | Giải x | 15x^2-56=88+6x^2 | |
| 166833 | Ước Tính | 2(3)^1 | |
| 166834 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2-4x|<=1 | |
| 166835 | Giải x | 7+4+x-6=5+4 | |
| 166836 | Giải x | 1/2x-5/4+2x=5/6+x | |
| 166837 | Giải a | n = square root of b^2a-f | |
| 166838 | Vẽ Đồ Thị | 6>=-6(a+2) | |
| 166839 | Phân Tích Nhân Tử | 4u^2v+16uv^2+16v^3 | |
| 166840 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của -5) | |
| 166841 | Giải x | -4(3/2x-1/2)=-15 | |
| 166842 | Rút gọn | ( căn bậc hai của a+1-2)/( căn bậc hai của a+1+2) | |
| 166843 | Rút gọn | 3/2(x+3/4)-(x+1) | |
| 166844 | Giải x | 1-(2x)/(x+4)=-1/(x+4) | |
| 166845 | Ước Tính | (x^2-1)^2-1 | |
| 166846 | Giải p | q-2p=p+4 | |
| 166847 | Giải x | 3+2x-(x+1)=3x-6 | |
| 166848 | Giải x | 6((x+1)/8-(2x-3)/16)=3(3/4x-1/4)-3/8(3x-2) | |
| 166849 | Vẽ Đồ Thị | y=2x+3 and y=-x-4 | and |
| 166850 | Rút gọn | i^0*i^1*i^2*i^3*i^4 | |
| 166851 | Giải b₁ | a=(h(b_1+b_2))/2 | |
| 166852 | Giải u | -2u+6v=9 | |
| 166853 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x if x!=0; 1 if x=0 | |
| 166854 | Rút gọn | 1/4a^3b-3/5a^3b+1/6a^3b | |
| 166855 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 7p+3(-6p+2)>=7p+9+1 | |
| 166856 | Rút gọn | 8x+ căn bậc hai của 1- căn bậc hai của 9y- căn bậc hai của 9x^2 | |
| 166857 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/4)+cos(pi/3) | |
| 166858 | Giải b | 4(3b+4)=12b+4 | |
| 166859 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,2) union (2,infinity) | |
| 166860 | Tìm Số Hạng First | 3n-1 | |
| 166861 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+7x<=0 | |
| 166862 | Giải r | -3/2r-1=3/5r+1/2 | |
| 166863 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm s | |2s-7|>=-1 | |
| 166864 | Rút gọn | (4(c^-2)^4)/(12c^-1) | |
| 166865 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=|x-2| | |
| 166866 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3/2y-3+5/3z when y=6 and z=3 | when and |
| 166867 | Giải x | -2(4x-5)=2X | |
| 166868 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 4x^2+6x+3=0 | |
| 166869 | Tìm BCNN | 8 and 10 | and |
| 166870 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+1>0 | |
| 166871 | Vẽ Đồ Thị | (x-2) | |
| 166872 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 81-4x^2=0 | |
| 166873 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+3)/(2x^2-6) | |
| 166874 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x^2+12x>18 | |
| 166875 | Giải x | (81^(x+5))/(3^(7x+2))=3^(x-2) | |
| 166876 | Giải x | (3x)/5=(x+1)/2 | |
| 166877 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 4x^2-128y=0 | |
| 166878 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 5 and 9 | and |
| 166879 | Giải x | 5/3x+4=2/3x | |
| 166880 | Tìm a,b,c | ax^2+bx+c=0 | |
| 166881 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6-2y^2-3+3y-2y^2+4y+6y^2 | |
| 166882 | Vẽ Đồ Thị | x^2+10x>=-24 | |
| 166883 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 2)/2)÷(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 166884 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 3s+6<=-5(s+2) | |
| 166885 | Ước Tính | -2^2-5^2+6^2 | |
| 166886 | Giải d | 5d-d-2d+8-3d=0 | |
| 166887 | Giải x | (49^(4x-1))/(7^(x-6))=7^(8x+3) | |
| 166888 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y^2-5x+12y=-16 | |
| 166889 | Giải m | -5(-2-8m)=10+5m | |
| 166890 | Rút gọn | 1/(-2i) | |
| 166891 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 7 | |
| 166892 | Giải x | x/2+3+x+9=60 | |
| 166893 | Rút gọn | (8*320)^(1/3) | |
| 166894 | Chia | (-9a^2bc^5)/(-3ab^6) | |
| 166895 | Chia | (1/4)/(1/2) | |
| 166896 | Giải x | a/(x+a)=b | |
| 166897 | Giải b | -2.9+b/0.1=-39.9 | |
| 166898 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-n-5=-2n^2 | |
| 166899 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2-2x=0 | |
| 166900 | Giải x | 3x-3(x+1)=3 |