| 166901 |
Giải d |
5d-d-2d+8-3d=0 |
|
| 166902 |
Giải x |
(49^(4x-1))/(7^(x-6))=7^(8x+3) |
|
| 166903 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y^2-5x+12y=-16 |
|
| 166904 |
Giải m |
-5(-2-8m)=10+5m |
|
| 166905 |
Rút gọn |
1/(-2i) |
|
| 166906 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 7 |
|
| 166907 |
Giải x |
x/2+3+x+9=60 |
|
| 166908 |
Rút gọn |
(8*320)^(1/3) |
|
| 166909 |
Chia |
(-9a^2bc^5)/(-3ab^6) |
|
| 166910 |
Chia |
(1/4)/(1/2) |
|
| 166911 |
Giải x |
a/(x+a)=b |
|
| 166912 |
Giải b |
-2.9+b/0.1=-39.9 |
|
| 166913 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
n^2-n-5=-2n^2 |
|
| 166914 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-x^2-2x=0 |
|
| 166915 |
Giải x |
3x-3(x+1)=3 |
|
| 166916 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-7+7x>=0 |
|
| 166917 |
Giải Hệ chứa Equations |
7x+3=5 and y-1=6 |
and |
| 166918 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x-10)/(x^2-2x) |
|
| 166919 |
Giải x |
4x+2y=116 x+y=35 |
|
| 166920 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+2x>8 |
|
| 166921 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
2-(-10q-4)>=-8q+6-10q |
|
| 166922 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (126xy^5)/(32x^3) |
|
| 166923 |
Giải z |
1.5-z/0.4=-7.75 |
|
| 166924 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5-3x=2x^2 |
|
| 166925 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
y^3-2y^3+3y^3-2x^3+5x+3x-7x^3 |
|
| 166926 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(b)=(b+6)(b-2) |
|
| 166927 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8x>=-32 |
|
| 166928 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2-6x |
|
| 166929 |
Giải x |
|5x|=3 |
|
| 166930 |
Giải x |
7x-(x+2)+(-x+6)=82x+34 |
|
| 166931 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5^x and g(x) = log base 5 of x |
and |
| 166932 |
Rút gọn |
17-(2w+3)+7(10-w) |
|
| 166933 |
Rút gọn |
4/x+(2x-1)/5 |
|
| 166934 |
Giải a |
2(a+4)=2a-8+4a |
|
| 166935 |
Rút gọn |
(b^3)/(c^(1/2))*c/(b^(1/3)) |
|
| 166936 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-4)/(x-2) |
|
| 166937 |
Giải x |
(x-5)^(1/2)+5=2 |
|
| 166938 |
Rút gọn |
(5+6i)/(-2-8i) |
|
| 166939 |
Giải x |
1/6=5/6x-2/3 |
|
| 166940 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3+x^2-4x+12)/(x+2) |
|
| 166941 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^3-1)/(x-1) |
|
| 166942 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
1/(( căn bậc bốn của 5x)^5) |
|
| 166943 |
Rút gọn |
8/-6 |
|
| 166944 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
1/2 , 3 |
, |
| 166945 |
Giải x |
căn bậc hai của x-5+x=7 |
|
| 166946 |
Rút gọn |
(2x)/(3x) |
|
| 166947 |
Giải Hệ chứa Equations |
y-15=x^2+4x x-y=1 |
|
| 166948 |
Giải z |
x/z+2/x=3/x |
|
| 166949 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-8+1 = căn bậc hai của x+5 |
|
| 166950 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
(x-3)^2+y^2=9 |
|
| 166951 |
Ước Tính |
2pi*1/4 |
|
| 166952 |
Giải t |
t^3=343 |
|
| 166953 |
Giải q |
5/4q=1/3q-2/3+2 |
|
| 166954 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc hai của x)^3 |
|
| 166955 |
Giải y |
3/2y-4=3+1/8y-5/4y |
|
| 166956 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
360deg |
degrees |
| 166957 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 180*2 căn bậc hai của 30 |
|
| 166958 |
Rút gọn |
y-1-5/(y+3) |
|
| 166959 |
Giải c |
2(5c-7)=1 |
|
| 166960 |
Ước Tính |
4(1.75y-3.5)+1.25y |
|
| 166961 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -7* căn bậc hai của -14 |
|
| 166962 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x+2)-1/(x-2)=8/(x^2-4) |
|
| 166963 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
2n-4<3n-6 |
|
| 166964 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của -54)(10 căn bậc hai của 48) |
|
| 166965 |
Rút gọn |
(12d^10)/(3(d^-4)^2) |
|
| 166966 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-4)<=8x+13 |
|
| 166967 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x-8>1+4(x+3) |
|
| 166968 |
Giải w |
R=(l+3w)/2 |
|
| 166969 |
Giải s |
-6=3/4s |
|
| 166970 |
Tìm Tích Số |
-3y^2(-4y^3+y-9) |
|
| 166971 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
8>3+t/4 |
|
| 166972 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-13<=3+8p<=11 |
|
| 166973 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 1-x< căn bậc hai của 2x+6 |
|
| 166974 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b |
|b/5|=1 |
|
| 166975 |
Rút gọn |
x^4 căn bậc hai của x^3 |
|
| 166976 |
Giải x |
4(x+3)-4=8(1/2x+1) |
|
| 166977 |
Giải n |
(2n-7)/-7=(n-1)/2 |
|
| 166978 |
Giải k |
4/5k=-2k+1/2+3/10k-2 |
|
| 166979 |
Rút gọn |
(5/8+3/4)/(-2/3-5/6) |
|
| 166980 |
Ước Tính |
0.1*30+8-12*1/4 |
|
| 166981 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của c* logarit cơ số c của 2 |
|
| 166982 |
Rút gọn |
3(p+(-3))+5p |
|
| 166983 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -8( căn bậc hai của -3- căn bậc hai của 5) |
|
| 166984 |
Ước tính Hàm Số |
f(2)=4 |
|
| 166985 |
Giải x |
-8/(x-8)-1=x/(x-8) |
|
| 166986 |
Giải x |
8+|2x-8|=13 |
|
| 166987 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=(-x)^2 |
|
| 166988 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x+8/(x-2)=1+(4x)/(x-2) |
|
| 166989 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 5 của 8( căn bậc hai của t)/v |
|
| 166990 |
Giải A |
t = square root of DA+H |
|
| 166991 |
Vẽ Đồ Thị |
7b-4<=10 |
|
| 166992 |
Rút gọn |
(x+1)/(x-1)+(2x)/(x^2-1) |
|
| 166993 |
Giải a |
2(a+4)+6a=48 |
|
| 166994 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2(x-4) |
|
| 166995 |
Ước Tính |
f(2)=2^2 |
|
| 166996 |
Trừ |
(-3a^2+2a-5)-(-2a^2+a+6) |
|
| 166997 |
Ước Tính |
1+(-2/3)-(-9/2) |
|
| 166998 |
Rút gọn |
(2-(-2))/(4-(-4)) |
|
| 166999 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2 căn bậc ba của 12)(3 căn bậc ba của 2) |
|
| 167000 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-2x(x-1)(x-2) |
|