Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166901 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7+7x>=0 | |
| 166902 | Giải Hệ chứa Equations | 7x+3=5 and y-1=6 | and |
| 166903 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x-10)/(x^2-2x) | |
| 166904 | Giải x | 4x+2y=116 x+y=35 | |
| 166905 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+2x>8 | |
| 166906 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 2-(-10q-4)>=-8q+6-10q | |
| 166907 | Rút gọn | căn bậc hai của (126xy^5)/(32x^3) | |
| 166908 | Giải z | 1.5-z/0.4=-7.75 | |
| 166909 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5-3x=2x^2 | |
| 166910 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | y^3-2y^3+3y^3-2x^3+5x+3x-7x^3 | |
| 166911 | Tìm Nghịch Đảo | f(b)=(b+6)(b-2) | |
| 166912 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x>=-32 | |
| 166913 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-6x | |
| 166914 | Giải x | |5x|=3 | |
| 166915 | Giải x | 7x-(x+2)+(-x+6)=82x+34 | |
| 166916 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5^x and g(x) = log base 5 of x | and |
| 166917 | Rút gọn | 17-(2w+3)+7(10-w) | |
| 166918 | Rút gọn | 4/x+(2x-1)/5 | |
| 166919 | Giải a | 2(a+4)=2a-8+4a | |
| 166920 | Rút gọn | (b^3)/(c^(1/2))*c/(b^(1/3)) | |
| 166921 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-4)/(x-2) | |
| 166922 | Giải x | (x-5)^(1/2)+5=2 | |
| 166923 | Rút gọn | (5+6i)/(-2-8i) | |
| 166924 | Giải x | 1/6=5/6x-2/3 | |
| 166925 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3+x^2-4x+12)/(x+2) | |
| 166926 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^3-1)/(x-1) | |
| 166927 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 1/(( căn bậc bốn của 5x)^5) | |
| 166928 | Rút gọn | 8/-6 | |
| 166929 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 1/2 , 3 | , |
| 166930 | Giải x | căn bậc hai của x-5+x=7 | |
| 166931 | Rút gọn | (2x)/(3x) | |
| 166932 | Giải Hệ chứa Equations | y-15=x^2+4x x-y=1 | |
| 166933 | Giải z | x/z+2/x=3/x | |
| 166934 | Giải x | căn bậc hai của 3x-8+1 = căn bậc hai của x+5 | |
| 166935 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | (x-3)^2+y^2=9 | |
| 166936 | Ước Tính | 2pi*1/4 | |
| 166937 | Giải t | t^3=343 | |
| 166938 | Giải q | 5/4q=1/3q-2/3+2 | |
| 166939 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc hai của x)^3 | |
| 166940 | Giải y | 3/2y-4=3+1/8y-5/4y | |
| 166941 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 360deg | degrees |
| 166942 | Rút gọn | căn bậc hai của 180*2 căn bậc hai của 30 | |
| 166943 | Rút gọn | y-1-5/(y+3) | |
| 166944 | Giải c | 2(5c-7)=1 | |
| 166945 | Ước Tính | 4(1.75y-3.5)+1.25y | |
| 166946 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -7* căn bậc hai của -14 | |
| 166947 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/(x+2)-1/(x-2)=8/(x^2-4) | |
| 166948 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 2n-4<3n-6 | |
| 166949 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của -54)(10 căn bậc hai của 48) | |
| 166950 | Rút gọn | (12d^10)/(3(d^-4)^2) | |
| 166951 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-4)<=8x+13 | |
| 166952 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x-8>1+4(x+3) | |
| 166953 | Giải w | R=(l+3w)/2 | |
| 166954 | Giải s | -6=3/4s | |
| 166955 | Tìm Tích Số | -3y^2(-4y^3+y-9) | |
| 166956 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 8>3+t/4 | |
| 166957 | Giải Hệ chứa Inequalities | -13<=3+8p<=11 | |
| 166958 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 1-x< căn bậc hai của 2x+6 | |
| 166959 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | |b/5|=1 | |
| 166960 | Rút gọn | x^4 căn bậc hai của x^3 | |
| 166961 | Giải x | 4(x+3)-4=8(1/2x+1) | |
| 166962 | Giải n | (2n-7)/-7=(n-1)/2 | |
| 166963 | Giải k | 4/5k=-2k+1/2+3/10k-2 | |
| 166964 | Rút gọn | (5/8+3/4)/(-2/3-5/6) | |
| 166965 | Ước Tính | 0.1*30+8-12*1/4 | |
| 166966 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của c* logarit cơ số c của 2 | |
| 166967 | Rút gọn | 3(p+(-3))+5p | |
| 166968 | Rút gọn | căn bậc hai của -8( căn bậc hai của -3- căn bậc hai của 5) | |
| 166969 | Ước tính Hàm Số | f(2)=4 | |
| 166970 | Giải x | -8/(x-8)-1=x/(x-8) | |
| 166971 | Giải x | 8+|2x-8|=13 | |
| 166972 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(-x)^2 | |
| 166973 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+8/(x-2)=1+(4x)/(x-2) | |
| 166974 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 8( căn bậc hai của t)/v | |
| 166975 | Giải A | t = square root of DA+H | |
| 166976 | Vẽ Đồ Thị | 7b-4<=10 | |
| 166977 | Rút gọn | (x+1)/(x-1)+(2x)/(x^2-1) | |
| 166978 | Giải a | 2(a+4)+6a=48 | |
| 166979 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2(x-4) | |
| 166980 | Ước Tính | f(2)=2^2 | |
| 166981 | Trừ | (-3a^2+2a-5)-(-2a^2+a+6) | |
| 166982 | Ước Tính | 1+(-2/3)-(-9/2) | |
| 166983 | Rút gọn | (2-(-2))/(4-(-4)) | |
| 166984 | Rút Gọn Căn Thức | (2 căn bậc ba của 12)(3 căn bậc ba của 2) | |
| 166985 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2x(x-1)(x-2) | |
| 166986 | Rút gọn | (3x)/(8-x)+(7x+1)/(x-8) | |
| 166987 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-4x+4=0 | |
| 166988 | Ước Tính | (5^2*4-5*4^2)/(5(4)) | |
| 166989 | Giải b | |7+5b|=3 | |
| 166990 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -7h+2(-4h+5)>-4h+1+10 | |
| 166991 | Rút gọn | căn bậc ba của (125x^11)/4 | |
| 166992 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-15x)/(-2x+10) | |
| 166993 | Giải θ | 1+sin(theta)=2cos(theta)^2 | |
| 166994 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+x-6<=0 | |
| 166995 | Trừ | 2x^2-1 from 4x^2+2 | from |
| 166996 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | x-3y^3+3x^3-5x-x^3-x-2x^3 | |
| 166997 | Giải c | 17=|-5c+2| | |
| 166998 | Giải x | 3^(x+1)<=27 | |
| 166999 | Giải y | 6(2y+6)=4(9+3y) | |
| 167000 | Rút gọn | (2^(1/2)*2^(3/4))^2 ? | ? |