Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166701 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=-3x+5x^3-6x^2+2 | |
| 166702 | Tìm Tích Số | (3x+2y)^3 | |
| 166703 | Ước Tính | logarit của a* logarit cơ số a của 5 | |
| 166704 | Rút gọn | (x^14y^3z^2)/(x^9y^4z^2) | |
| 166705 | Giải s | -10=-5/6s | |
| 166706 | Giải b | 15.4=-b/0.2+1.9 | |
| 166707 | Vẽ Đồ Thị | y>3x+2 and 2y>=6x-4 | and |
| 166708 | Rút gọn | (x^6)/(xy^-5y^3) | |
| 166709 | Rút gọn | 2(-3w+(-11)) | |
| 166710 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/3 logarit của x- logarit của 5 | |
| 166711 | Nhân | (n-3ux)(n+3ux) | |
| 166712 | Giải p | p/-8+9>13 | |
| 166713 | Rút gọn | (x^2+2)/(2+x^2) | |
| 166714 | Rút gọn | (4z^-4t^10)/((3z^3t^-4)^2) | |
| 166715 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(2x)-7/(5x)<3 | |
| 166716 | Rút gọn | ((x^3y^-3)/(x^2y))^-3 | |
| 166717 | Giải w | 9/4w=3/8w-2+5/2w | |
| 166718 | Vẽ Đồ Thị | y=(x^2-4)/(x-2) | |
| 166719 | Vẽ Đồ Thị | 7<=y-3x<11 | |
| 166720 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 56-10x>=20+8x | |
| 166721 | Ước Tính | -2/5-4/5+(-9/10) | |
| 166722 | Giải x | 80=1.25(1/2)^(-2x-5) | |
| 166723 | Rút gọn | (f(2+h)-f(2))/h | |
| 166724 | Giải x | -2(3x+4)=-4(x-2)-2x | |
| 166725 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(x-pi/3) | |
| 166726 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/2x-1 y=1/4x-4 | |
| 166727 | Rút Gọn Căn Thức | (12 căn bậc hai của x)/(4x^3) | |
| 166728 | Giải Hệ chứa Equations | y+12=x^2+x x+y=3 | |
| 166729 | Giải y | 2y-18x=-26 for y | for |
| 166730 | Nhân | x*3x^2 | |
| 166731 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^(1/3) | |
| 166732 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2 căn bậc ba của x | |
| 166733 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-7x=x^2-14x-4 | |
| 166734 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (4/25)^(-1/2) | |
| 166735 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^6-y^6 | |
| 166736 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2-16>=0 | |
| 166737 | Giải F | căn bậc hai của gF+H=u | |
| 166738 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=-3x+5x^3-6x^2+2 | |
| 166739 | Giải x | x/(2x+7)=(x-5)/(x-1) | |
| 166740 | Giải x | 5+|6-5x|=14 | |
| 166741 | Rút gọn | (5 căn bậc ba của 3x^3)(3 căn bậc ba của 18x^3) | |
| 166742 | Giải x | x/(x-2)-3=6/(x-2) | |
| 166743 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 48)( căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 5) | |
| 166744 | Rút gọn | (7x+2)/(x-8)+5x | |
| 166745 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=1 | |
| 166746 | Giải a | 1.3-a/0.4=2.8 | |
| 166747 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm k | 1/(6k^2)=1/(3k^2)-1/k | |
| 166748 | Tìm MCNN | 4/(x^2+2x-15) and (7x)/(x^2+5x-24) | and |
| 166749 | Giải f | 6|-f+3|+7>7 | |
| 166750 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x^2-4)/(x^2-5x+6) | |
| 166751 | Vẽ Đồ Thị | 16(x-2)^2-9y^2-144=0 | |
| 166752 | Rút gọn | (5+3i)-(5+3i)(5-5i) | |
| 166753 | Vẽ Đồ Thị | y=pi | |
| 166754 | Rút gọn | ((x^4y^2)/(z^-4))^-3 | |
| 166755 | Giải m | 3/5m-2-5/2m=-m-1+1/5m | |
| 166756 | Vẽ Đồ Thị | x^2-4x<=12 | |
| 166757 | Rút gọn | 4n^5+3.5n^5+(-2.1n^5) | |
| 166758 | Giải Hệ chứa Equations | x-(3x+4)/7=(y+2)/3 2y-(5x+4)/11=(x+24)/2 | |
| 166759 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x if x!=0; 4 if x=0 | |
| 166760 | Rút gọn | (4yz^2)/(3xy^4z)*(15x^2y)/(8x^3yz) | |
| 166761 | Giải Hệ chứa Inequalities | 7v-5>=65 or -3v-2>=-2 | or |
| 166762 | Giải b | y=2x+b | |
| 166763 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3+x=x^2+3x | |
| 166764 | Rút gọn | (2mn-5mn^2+8m^2n)-(10mn+6m^2n-3mn^2+mn) | |
| 166765 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x<=12 | |
| 166766 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-1>=1 | |
| 166767 | Giải x | 10+|7-5x|=11 | |
| 166768 | Giải b | r=(b-a)m | |
| 166769 | Giải x | (x+1)/5=x/3 | |
| 166770 | Phân Tích Nhân Tử | -2c^4-2c^3+2c^2+2c | |
| 166771 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 5* căn bậc ba của 5) | |
| 166772 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x^2 | |
| 166773 | Phân Tích Nhân Tử | 1/16-(4x^2)/49 | |
| 166774 | Nhân | 2 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 2 | |
| 166775 | Giải c | c/4=-9/8 | |
| 166776 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = square root of (x+3)/7 | |
| 166777 | Giải x | x/3+x/6=7/2 | |
| 166778 | Giải x | (3x+7)^(1/4)-3=1 | |
| 166779 | Rút gọn | (6z^8)/(-2(z^-3)^5) | |
| 166780 | Giải X | 20^2+15^2=X^2 | |
| 166781 | Giải n | 7m+2=6n-5 | |
| 166782 | Phân Tích Nhân Tử | x(b+2)-b-2+3(b+2) | |
| 166783 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x+8)/(3x+12) | |
| 166784 | Ước Tính | pi/2+1 | |
| 166785 | Tìm Hàm Số | f(x)=x-6 | |
| 166786 | Rút gọn | (9v^4+2)+v^2(v^2w^2+2w^3-2v^2)-(-13v^2w^3+7v^4) | |
| 166787 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 4(w-6)<=-12 | |
| 166788 | Rút gọn | -6 căn bậc hai của 7*4 căn bậc hai của 5 | |
| 166789 | Ước Tính | (5!)/((5-4)!4!) | |
| 166790 | Rút gọn | (x^-6x^5y^3)/(y^8) | |
| 166791 | Giải k | m=-8j-9k+9 | |
| 166792 | Rút gọn | (4(z)^2)/(-20z^-6) | |
| 166793 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x+12)/(-x^2+16) | |
| 166794 | Giải x | (2^(8-x))/(32^(x+12))=2^(3x-7) | |
| 166795 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(2(x+5))/(x+3) | |
| 166796 | Giải x | 4*8^x=11.48 | |
| 166797 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3y-5x^3+6+2-4y+5y+6x^3 | |
| 166798 | Giải x | -(2x)/(x-7)+1=5/(x-7) | |
| 166799 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3z+9+14z=4z+5 | |
| 166800 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4 căn bậc hai của 2x-1+3 |