Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166501 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3y+7y+4y^3-2y^2+6y^3-7y^3-5y | |
| 166502 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x+5)/(3x^2) | |
| 166503 | Giải x | 10x^2-64=36+6x^2 | |
| 166504 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)-1=0 | |
| 166505 | Giải x | (2^(3x-4))/(64^(x-5))=2^(8x-1) | |
| 166506 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 5^(4n)>33 | |
| 166507 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | r(x)=-1/2x^2-24 | |
| 166508 | Vẽ Đồ Thị | x^2+4x>=12 | |
| 166509 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(2x-1)-11x<=-3x+5 | |
| 166510 | Rút gọn | (mn+m^2-2n^3)-(5m^2+8mn-6n^3)+(3mn-6m^2+4n^3) | |
| 166511 | Rút gọn | ((-3y^-1)^3)/(-2y^-1) | |
| 166512 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8^(2-x)=2 | |
| 166513 | Rút gọn | (-3 căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của -30) | |
| 166514 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8(x-2)+9<3(x-1)+5x | |
| 166515 | Giải x | 1/(x-5)+3=(5x)/(x-5) | |
| 166516 | Giải a | z=b+m/a ; for a | ; for |
| 166517 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -7n+2(9n+3)>=4n+10-1 | |
| 166518 | Rút gọn | -2/(3x)+2/3 | |
| 166519 | Ước Tính | ( logarit của t)/( logarit cơ số 8 của t) | |
| 166520 | Xác định nếu Vuông Góc | 2x=14+y and 4x+2y=10 | and |
| 166521 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3-3+x^3+6x^3-3y-3-4x^3 | |
| 166522 | Ước Tính | 5/8-(1/4)^2 | |
| 166523 | Giải x | (|12-x|)/2=4x | |
| 166524 | Giải x | logarit của x+3- logarit của x+1=1 | |
| 166525 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x^2+3x)/(2x^2-9x+7) | |
| 166526 | Tìm MCNN | (5x)/(3x-12) and 7/(2x-8) | and |
| 166527 | Giải Hệ chứa Inequalities | -15x+60<=105 AND 14x+11<=-31 | AND |
| 166528 | Giải C | 1^2+1^2=C^2 | |
| 166529 | Trừ | 2-4/3 | |
| 166530 | Trừ | x^2-2x-6 from -6x+5 | from |
| 166531 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/2-(2-x)/3>3 | |
| 166532 | Rút gọn | (4/(x+3)-7/(x-3))/(6/(x+3)) | |
| 166533 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2/5)^(5x-1)>=25/4 | |
| 166534 | Tìm MCNN | 3/(x^2-4x-32) and -2/(x^2-81) | and |
| 166535 | Nhân | (p^2+p-6)(p^2-6) | |
| 166536 | Giải x | 11^x=11^4*11^5 | |
| 166537 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+2)^2+(x-3)^2=9 | |
| 166538 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-8x+16)/(x^3-6x^2) | |
| 166539 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(105 độ )+cos(15 độ ) | |
| 166540 | Giải y | 15=|-y+6| | |
| 166541 | Vẽ Đồ Thị | y=-2^(-x)+4 | |
| 166542 | Rút gọn | (a^4b^2c^6)(a^2b^3c^3) | |
| 166543 | Giải w | -8(w+1)=2(1-4w)-9 | |
| 166544 | Rút gọn | ((3y^-4)^2)/(15y^-3) | |
| 166545 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x-4 y=-1/2x+3 | |
| 166546 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)(x+6)^2<0 | |
| 166547 | Chia | (-120m^4n^6-32m^2n^3)/(8m^2n^2) | |
| 166548 | Giải x | -4x-8-7x=-9+5-11x | |
| 166549 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+10)(x-2)=0 | |
| 166550 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-0x-16 | |
| 166551 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=- logarit cơ số 1/5 của x | |
| 166552 | Vẽ Đồ Thị | y+2<=-2/3x+4 | |
| 166553 | Giải x | |4x+6|-1=3x | |
| 166554 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3/(x^2+5x+6)+(x-1)/(x+2)=7/(x+3) | |
| 166555 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (-7z)/(4z+1) | |
| 166556 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -6+|2p+3|>7 | |
| 166557 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 166558 | Rút gọn | (((-1)^5)/((-2)^-3))^2 | |
| 166559 | Chia | (-1/2)÷2 | |
| 166560 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+2)/(x^2-4) | |
| 166561 | Rút gọn | 5w(4w^2-2w)+3w(-2w^2+4w) | |
| 166562 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 6h-5(h-1)<=7h-11 | |
| 166563 | Trừ | -39/56-22/35 | |
| 166564 | Rút gọn | (x-1)/(x^2-1)+2/((x+1)^2) | |
| 166565 | Giải x | 2/5(x-2)=4x | |
| 166566 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4cos(theta)^2=1 | |
| 166567 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | F(x) = square root of x+4 | |
| 166568 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-4(x+1)^2-5 | |
| 166569 | Giải p | 2/3p-3/4=1/2+5/6p | |
| 166570 | Giải b | 4=|2b+11| | |
| 166571 | Nhân | (x^2+5x)/(x^2-25)*(8x-40)/(4x) | |
| 166572 | Phân Tích Nhân Tử | -5p^3+p^2+25p-5 | |
| 166573 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4^(2x+7)<=32^(2x-3) | |
| 166574 | Giải h | (h-8)^2=0 | |
| 166575 | Giải x | 4^(x+3)=(1/2)^x | |
| 166576 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-3|x| | |
| 166577 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | -5(1-4a)>-5 | |
| 166578 | Giải a | 43=|15-4a| | |
| 166579 | Rút gọn | (3x-12)/(3x^2-12x) | |
| 166580 | Giải x | (3x)/2+(2x)/3=(1+3x)/2 | |
| 166581 | Rút gọn | -2/(y+2)-3/(4y) | |
| 166582 | Giải x | n=(2x+1)/2 | |
| 166583 | Giải x | 3x=0.5x^2 | |
| 166584 | Vẽ Đồ Thị | 5x-y>=0 | |
| 166585 | Giải x | |3x+2|+4x=6 | |
| 166586 | Giải w | vw^2+y=x | |
| 166587 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -4-4(-2d-4)<=d+4-9 | |
| 166588 | Giải x | 68=1/5(20x+50)+2 | |
| 166589 | Rút gọn | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 6 | |
| 166590 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -10+2(-9d+8)<6d+10-2 | |
| 166591 | Rút gọn | 10y-2y+11-3+8x-4x | |
| 166592 | Giải y | (y+3)/(y-1)=4/(y-1) | |
| 166593 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4-x^3-7x^2+x+6 | |
| 166594 | Tìm Trục Đối Xứng | y^2+x+10=0 | |
| 166595 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7-6y-5x^3-1+x^3-7-2y | |
| 166596 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(2x+1)(5x-30)<=0 | |
| 166597 | Rút gọn | (p^2+p-6)(p^2-6) | |
| 166598 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/3csc(x+pi/2) | |
| 166599 | Tìm MCNN | 3/(x^2-x-2) and -2/(x^2-16) | and |
| 166600 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/4(x+4)^2+3 |