| 166301 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
-9-5(-5s+8)<7s-3+10s |
|
| 166302 |
Giải s |
(s+4)^2=196 |
|
| 166303 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 16(x-3)^12 |
|
| 166304 |
Rút gọn |
((2a^2-7a-15)/(3a^2-8a-3)*(9a^2-1)/(4a^2-9))÷((a^2+3a-10)/(2a^2-9a+9)) |
|
| 166305 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
37>7-6x>-17 |
|
| 166306 |
Giải n |
(4n-8)/(n-2)=n+2 |
|
| 166307 |
Vẽ Đồ Thị |
(y-2)^2+16(x-3)=0 |
|
| 166308 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x-1) |
|
| 166309 |
Giải m |
7m-7m-13m+5m+2=-14 |
|
| 166310 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
s(x)=(2x-4)/(x^2+x-2) |
|
| 166311 |
Giải x |
1/2((4x)/3-4)-4=0 |
|
| 166312 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(x)=x^3+x^2+4x+4 |
|
| 166313 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
-h+5(2h+7)<=-4h-5-9h |
|
| 166314 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-6>5n+5+4 |
|
| 166315 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
s/-8>=11 |
|
| 166316 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x-2) của x^2-x+14=7/5 |
|
| 166317 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
0=z^2-10z+25 |
|
| 166318 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x-12)/(x^2-16) |
|
| 166319 |
Giải r |
11q-4=3r-6 |
|
| 166320 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((5pi)/12)cos(pi/4)-cos((5pi)/12)sin(pi/4) |
|
| 166321 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-3n+2(10n-9)>=-3n+9-3 |
|
| 166322 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=|x-2| |
|
| 166323 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=(-1)^(n+1)n^2 |
|
| 166324 |
Giải x |
4+|2-3x|=7 |
|
| 166325 |
Giải x |
1/x-x/6=2/3 |
|
| 166326 |
Rút gọn |
3c(5a+2b-1) |
|
| 166327 |
Rút gọn |
(x+6)/(x^2+3x)-5/(x^2+x-6) |
|
| 166328 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
10v-(5v+1)<=2v+7+4v |
|
| 166329 |
Giải x |
y=(7+x)*m |
|
| 166330 |
Rút gọn |
-7y+5-4+2x+3x+9x |
|
| 166331 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(-3x^2)/(2x+6) |
|
| 166332 |
Ước Tính |
1/((y+3)^2-9) |
|
| 166333 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4y^3-5x^3-1-4y^3-6+7+5y^3 |
|
| 166334 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x<=-6 |
|
| 166335 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x-2y<-6 |
|
| 166336 |
Tìm MCNN |
-11/(x^2-2x-15) and 5/(x^2-64) |
and |
| 166337 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>2 2x-y>1 |
|
| 166338 |
Giải N |
N+3.2=9.6 |
|
| 166339 |
Rút gọn |
1/(2- căn bậc hai của 3) |
|
| 166340 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
1.1y<4.4 |
|
| 166341 |
Vẽ Đồ Thị |
((-)/oo,-1) union (-1,infinity) |
|
| 166342 |
Tìm MCNN |
(7x)/(4x-4) and 5/(3x-3) |
and |
| 166343 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=|x-3| |
|
| 166344 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-3x-28)/(x^2-2x-35) |
|
| 166345 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x-2)-7=2/(x-2) |
|
| 166346 |
Xác định nếu Vuông Góc |
9x-6y=-20 and -3y=2x-11 |
and |
| 166347 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)^2(x+9)>0 |
|
| 166348 |
Giải x |
8-|6-4x|=7 |
|
| 166349 |
Ước Tính |
arctan(-1/( căn bậc hai của 3)) |
|
| 166350 |
Giải s |
s+5/7=-1/2 |
|
| 166351 |
Giải θ |
sin(theta)^2=3/4 |
|
| 166352 |
Giải r |
2(r+6)=4(r+4) |
|
| 166353 |
Tìm ƯCLN |
-6z-8yz |
|
| 166354 |
Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa |
500 |
|
| 166355 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (9/8)^2 |
|
| 166356 |
Tìm Tích Số |
(3k)/(k+1)*(k^2-1)/(3k^3) |
|
| 166357 |
Rút gọn |
(3/(4y)-2/y)/(1/y+3/(2y)) |
|
| 166358 |
Rút gọn |
(1-1/(x^2))/(1/x+1/(x^2)) |
|
| 166359 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(420 độ ) |
|
| 166360 |
Nhân |
1/3*-5 |
|
| 166361 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 2 của 8- logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của y |
|
| 166362 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
csc(theta)+2=0 |
|
| 166363 |
Rút gọn |
-4/-3 |
|
| 166364 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của m^4)m^(-1/2) |
|
| 166365 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-7x+12+(x-3)^2 |
|
| 166366 |
Rút gọn |
((2u^4)/(4uv^-5))^-3 |
|
| 166367 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^6-13x^4-52x^2+64 |
|
| 166368 |
Chia |
3 1/2÷2 |
|
| 166369 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc ba của x)^2 |
|
| 166370 |
Rút gọn |
(5- căn bậc hai của -24)(5+ căn bậc hai của -24) |
|
| 166371 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
q-1/2>1/3 |
|
| 166372 |
Ước Tính |
pi(1)^2 |
|
| 166373 |
Giải s |
s+1/4s=-6-3/2 |
|
| 166374 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của e^( logarit tự nhiên của 5x)=2 logarit tự nhiên của 15 |
|
| 166375 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
2>8-4/3h |
|
| 166376 |
Nhân |
(6v-3/4mw)(6v+3/4mw) |
|
| 166377 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(420 độ ) |
|
| 166378 |
Rút gọn |
5-(2x+5)/(x-6) |
|
| 166379 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 20)(-6 căn bậc hai của -6) |
|
| 166380 |
Ước Tính |
-1/2+(-1/5) |
|
| 166381 |
Giải x |
-5/2+2/3x+1/6x=2x-2 |
|
| 166382 |
Ước Tính |
cos(x)=0 |
|
| 166383 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sec((3theta)/2)=-2 |
|
| 166384 |
Ước Tính |
12 1/2-(-4 1/2) |
|
| 166385 |
Giải x |
(2x)/3+16/3=-(4x)/2 |
|
| 166386 |
Rút gọn |
5/(7-x)+3/(x-7) |
|
| 166387 |
Giải w |
5=7w+8w+2 |
|
| 166388 |
Rút gọn |
(2-4i)/(1+3i) |
|
| 166389 |
Vẽ Đồ Thị |
6>=m-1 |
|
| 166390 |
Tìm Giao |
x+1>3 , x-2>4 |
, |
| 166391 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x) = cube root of x+2 |
|
| 166392 |
Ước Tính |
(1+i)^2 |
|
| 166393 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x-20>0 |
|
| 166394 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2/x-(3x)/2=7 |
|
| 166395 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=y+10 7x+6y=5 |
|
| 166396 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-9)/(x^2-81) |
|
| 166397 |
Tìm Tích Số |
(3x-5y)^2 |
|
| 166398 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y=1 x+4y=7 |
|
| 166399 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-1/2)^2 |
|
| 166400 |
Giải x |
-4 = cube root of 5x+1 |
|