| 166101 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x)/(4x+4) |
|
| 166102 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
2/(x(x-3)) |
|
| 166103 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 3x của 4x=3 |
|
| 166104 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 4x của 2x+5=8/5 |
|
| 166105 |
Giải A |
P=2A+2B |
|
| 166106 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|cos(x)| |
|
| 166107 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-5x^2+20)/(3x^2-6x) |
|
| 166108 |
Nhân |
(3+ căn bậc hai của -16)(6- căn bậc hai của -64) |
|
| 166109 |
Rút gọn |
((-4y^2)^4)/(-12y^-2) |
|
| 166110 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = square root of x-2 |
|
| 166111 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x^5)/( căn bậc năm của x^2) |
|
| 166112 |
Xác định nếu Song Song |
2x=14+y and 4x+2y=10 |
and |
| 166113 |
Vẽ Đồ Thị |
p/-8+9>13 |
|
| 166114 |
Vẽ Đồ Thị |
167<6+7(2-7r) |
|
| 166115 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 4)/2 |
|
| 166116 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x^(3/2)=8 |
|
| 166117 |
Giải B |
A=3(B+C) |
|
| 166118 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x-18>=-8 |
|
| 166119 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4-x^2>=0 |
|
| 166120 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-3|+5=10 |
|
| 166121 |
Rút gọn |
1/(-i) |
|
| 166122 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+2)(x-3)=5 |
|
| 166123 |
Giải s |
2r=(5s)/2-s/4 |
|
| 166124 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x+10y=-5 -5x-y=32 |
|
| 166125 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-4+y<-8 |
|
| 166126 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
763 thousandths |
thousandths |
| 166127 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^4-13x^2+36 |
|
| 166128 |
Rút gọn |
(-y+6/x)/(-(5y)/x) |
|
| 166129 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2yz-2xy^2z+2x^2y^2 |
|
| 166130 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
8n+2(-8n+3)<=n+2+9n |
|
| 166131 |
Rút gọn |
(4x^5+y^4)^2 |
|
| 166132 |
Vẽ Đồ Thị |
[6,infinity) |
|
| 166133 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(1/2)^-3 |
|
| 166134 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
-9q-(-3q+3)>=6q-7-7 |
|
| 166135 |
Giải U |
T=(4U)/E |
|
| 166136 |
Giải t |
h(t)=-16t^2+144 |
|
| 166137 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-4x+6 y=x+2 |
|
| 166138 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of 1/4x |
|
| 166139 |
Giải θ |
cot(theta)=-1 |
|
| 166140 |
Giải x |
(x-1)/4=(2x+4)/5 |
|
| 166141 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/3x^2y^3z^4-1/12x^3yz^2 |
|
| 166142 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 12-2 căn bậc hai của 3 |
|
| 166143 |
Rút gọn |
(i+3)+i(2i-4) |
|
| 166144 |
Giải z |
-z/0.5+1.4=-3 |
|
| 166145 |
Giải t |
-2=5/2t |
|
| 166146 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-6>=6(x-2)+8 |
|
| 166147 |
Giải x |
(4x)/(x+4)+3=2/x |
|
| 166148 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)>0 and cos(theta)<0 |
and |
| 166149 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4^x and g(x) = log base 4 of x |
and |
| 166150 |
Rút gọn |
(a^3b^-2c^4d)/(a^-2b^3c^2d^-3) |
|
| 166151 |
Giải x |
(0.6)^(x-3)>(0.36)^(-x-1) |
|
| 166152 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=(-2)^n |
|
| 166153 |
Giải x |
5(2x-1)=-5+10x |
|
| 166154 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của x^13 |
|
| 166155 |
Rút gọn |
((-3c^-1)^4)/(-12c^7) |
|
| 166156 |
Giải x |
81^-1=3^(2x) |
|
| 166157 |
Giải x |
x=(5+ căn bậc hai của -49)/6 |
|
| 166158 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
-10+5(7s+8)<-4s+3-s |
|
| 166159 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
6+4(-2t+9)>=t+2-7t |
|
| 166160 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2csc(x+pi/2) |
|
| 166161 |
Giải n |
3n^2=9n |
|
| 166162 |
Phân Tích Nhân Tử |
-p^4-8p^3-p^2-8p |
|
| 166163 |
Tìm BCNN |
9 and 15 |
and |
| 166164 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2-9)/(x-3) |
|
| 166165 |
Giải q |
(q+(-5))/3=8 |
|
| 166166 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
1+4(-2w+1)>=-4w+2+6 |
|
| 166167 |
Nhân |
2(1/4) |
|
| 166168 |
Ước Tính |
(2pi)÷2 |
|
| 166169 |
Ước tính Hàm Số |
f(-2)=3^-2 |
|
| 166170 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-9x>=0 |
|
| 166171 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3+x-11)/(x+1) |
|
| 166172 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+4)^2(x-6)<0 |
|
| 166173 |
Rút gọn |
5/(x^2-2x)-4/(x^2-x) |
|
| 166174 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4(8-3x)>=6x-8 |
|
| 166175 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
1/3m-1-1/2n when m=21 and n=12 |
when and |
| 166176 |
Giải p |
2p+3>2(p-3) |
|
| 166177 |
Tìm MCNN |
-5/(x^2-8x-48) and 4/(x^2-25) |
and |
| 166178 |
Rút gọn |
(-11x+1)/(-30x^2-25x+5) |
|
| 166179 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+5x>=12 |
|
| 166180 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-4-(6z+2)>=9z+9+1 |
|
| 166181 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x+8/(x-2)=1+(4x)/(x-2) |
|
| 166182 |
Phân Tích Nhân Tử |
q^5-q^4-q^3+q^2 |
|
| 166183 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/(x^2) |
|
| 166184 |
Tìm MCNN |
(7x)/(x^2+3x-4) and 9/(x^2+2x-3) |
and |
| 166185 |
Giải m |
1/9(2m-16)=1/3(2m+4) |
|
| 166186 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x-5) |
|
| 166187 |
Ước Tính |
4/9+(-2/3) |
|
| 166188 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-3y=-18 3x+y=-5 |
|
| 166189 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b |
|4b-5|=19 |
|
| 166190 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của x^10 |
|
| 166191 |
Vẽ Đồ Thị |
y<|x|-3 |
|
| 166192 |
Giải k |
73=-6(k-7)+6(k+5) |
|
| 166193 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=f(-x) |
|
| 166194 |
Rút gọn |
(25^(-3/2))^(1/3) |
|
| 166195 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(x)+2sin(x)cos(x)=0 |
|
| 166196 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-3x+1 y>=2/3x |
|
| 166197 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=2y |
|
| 166198 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-( căn bậc hai của x)/2 |
|
| 166199 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
8-(5h-3)>=5h-5-8h |
|
| 166200 |
Giải x |
(6x)/(x-9)-9=3/(x-9) |
|