Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166101 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x^(3/2)=8 | |
| 166102 | Giải B | A=3(B+C) | |
| 166103 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-18>=-8 | |
| 166104 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-x^2>=0 | |
| 166105 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-3|+5=10 | |
| 166106 | Rút gọn | 1/(-i) | |
| 166107 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+2)(x-3)=5 | |
| 166108 | Giải s | 2r=(5s)/2-s/4 | |
| 166109 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+10y=-5 -5x-y=32 | |
| 166110 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -4+y<-8 | |
| 166111 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 763 thousandths | thousandths |
| 166112 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^4-13x^2+36 | |
| 166113 | Rút gọn | (-y+6/x)/(-(5y)/x) | |
| 166114 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2yz-2xy^2z+2x^2y^2 | |
| 166115 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 8n+2(-8n+3)<=n+2+9n | |
| 166116 | Rút gọn | (4x^5+y^4)^2 | |
| 166117 | Vẽ Đồ Thị | [6,infinity) | |
| 166118 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/2)^-3 | |
| 166119 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | -9q-(-3q+3)>=6q-7-7 | |
| 166120 | Giải U | T=(4U)/E | |
| 166121 | Giải t | h(t)=-16t^2+144 | |
| 166122 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-4x+6 y=x+2 | |
| 166123 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of 1/4x | |
| 166124 | Giải θ | cot(theta)=-1 | |
| 166125 | Giải x | (x-1)/4=(2x+4)/5 | |
| 166126 | Phân Tích Nhân Tử | 1/3x^2y^3z^4-1/12x^3yz^2 | |
| 166127 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 12-2 căn bậc hai của 3 | |
| 166128 | Rút gọn | (i+3)+i(2i-4) | |
| 166129 | Giải z | -z/0.5+1.4=-3 | |
| 166130 | Giải t | -2=5/2t | |
| 166131 | Vẽ Đồ Thị | 2x-6>=6(x-2)+8 | |
| 166132 | Giải x | (4x)/(x+4)+3=2/x | |
| 166133 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 and cos(theta)<0 | and |
| 166134 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4^x and g(x) = log base 4 of x | and |
| 166135 | Rút gọn | (a^3b^-2c^4d)/(a^-2b^3c^2d^-3) | |
| 166136 | Giải x | (0.6)^(x-3)>(0.36)^(-x-1) | |
| 166137 | Tìm Số Hạng First | a_n=(-2)^n | |
| 166138 | Giải x | 5(2x-1)=-5+10x | |
| 166139 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^13 | |
| 166140 | Rút gọn | ((-3c^-1)^4)/(-12c^7) | |
| 166141 | Giải x | 81^-1=3^(2x) | |
| 166142 | Giải x | x=(5+ căn bậc hai của -49)/6 | |
| 166143 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | -10+5(7s+8)<-4s+3-s | |
| 166144 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 6+4(-2t+9)>=t+2-7t | |
| 166145 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2csc(x+pi/2) | |
| 166146 | Giải n | 3n^2=9n | |
| 166147 | Phân Tích Nhân Tử | -p^4-8p^3-p^2-8p | |
| 166148 | Tìm BCNN | 9 and 15 | and |
| 166149 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2-9)/(x-3) | |
| 166150 | Giải q | (q+(-5))/3=8 | |
| 166151 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 1+4(-2w+1)>=-4w+2+6 | |
| 166152 | Nhân | 2(1/4) | |
| 166153 | Ước Tính | (2pi)÷2 | |
| 166154 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=3^-2 | |
| 166155 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-9x>=0 | |
| 166156 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3+x-11)/(x+1) | |
| 166157 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)^2(x-6)<0 | |
| 166158 | Rút gọn | 5/(x^2-2x)-4/(x^2-x) | |
| 166159 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4(8-3x)>=6x-8 | |
| 166160 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 1/3m-1-1/2n when m=21 and n=12 | when and |
| 166161 | Giải p | 2p+3>2(p-3) | |
| 166162 | Tìm MCNN | -5/(x^2-8x-48) and 4/(x^2-25) | and |
| 166163 | Rút gọn | (-11x+1)/(-30x^2-25x+5) | |
| 166164 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+5x>=12 | |
| 166165 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -4-(6z+2)>=9z+9+1 | |
| 166166 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x+8/(x-2)=1+(4x)/(x-2) | |
| 166167 | Phân Tích Nhân Tử | q^5-q^4-q^3+q^2 | |
| 166168 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/(x^2) | |
| 166169 | Tìm MCNN | (7x)/(x^2+3x-4) and 9/(x^2+2x-3) | and |
| 166170 | Giải m | 1/9(2m-16)=1/3(2m+4) | |
| 166171 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x-5) | |
| 166172 | Ước Tính | 4/9+(-2/3) | |
| 166173 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y=-18 3x+y=-5 | |
| 166174 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | |4b-5|=19 | |
| 166175 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^10 | |
| 166176 | Vẽ Đồ Thị | y<|x|-3 | |
| 166177 | Giải k | 73=-6(k-7)+6(k+5) | |
| 166178 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=f(-x) | |
| 166179 | Rút gọn | (25^(-3/2))^(1/3) | |
| 166180 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)+2sin(x)cos(x)=0 | |
| 166181 | Vẽ Đồ Thị | y<-3x+1 y>=2/3x | |
| 166182 | Vẽ Đồ Thị | x>=2y | |
| 166183 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-( căn bậc hai của x)/2 | |
| 166184 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 8-(5h-3)>=5h-5-8h | |
| 166185 | Giải x | (6x)/(x-9)-9=3/(x-9) | |
| 166186 | Giải k | 9(k-4)-7k=32-2(k+8) | |
| 166187 | Giải a | m = square root of 3da+f | |
| 166188 | Rút gọn | (20z^-9)/((-5z)^2) | |
| 166189 | Vẽ Đồ Thị | y+2<=1/4x-1 | |
| 166190 | Nhân | (x^4+1)(3x^2+9x+2) | |
| 166191 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 7b-4<=10 | |
| 166192 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -7+5(9m-7)<9m-2-9 | |
| 166193 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-1|=5x+10 | |
| 166194 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2(x+4)(x) | |
| 166195 | Giải E | m=(2E)/(v^2) | |
| 166196 | Rút gọn | (sin(theta)sec(theta))/(cot(theta)) | |
| 166197 | Giải x | 15x^2=x+2 | |
| 166198 | Giải a | c=2/a+b/5 | |
| 166199 | Giải p | 4p+4p+5p-6p-4=10 | |
| 166200 | Giải x | căn bậc hai của 2x+12=2+ căn bậc hai của 4+x |