Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165901 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 9 của 27 | |
| 165902 | Giải x | x/(x+1)=x-1 | |
| 165903 | Giải x | 18=6(2x-8) | |
| 165904 | Giải a | 6+ax=41 | |
| 165905 | Rút gọn | (3x^2)/(x^2+x+1)-(x^3)/(x^3-1)-(2x)/(x-1) | |
| 165906 | Giải y | 2.8-y/0.7=1.8 | |
| 165907 | Rút gọn | (a^(2/3))/(b^(1/3))+(b^(2/3))/(a^(1/3)) | |
| 165908 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-1/2)^2+3/2 | |
| 165909 | Rút gọn | (4x^4y)^2*2x^3y^4 | |
| 165910 | Ước Tính | 15-1/2*2 | |
| 165911 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2sin(15 độ )cos(15 độ ) | |
| 165912 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/6)^2-sin(pi/6)^2 | |
| 165913 | Rút gọn | (-10 căn bậc hai của 3)(7 căn bậc hai của -10) | |
| 165914 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -10-(-8k-7)>3k-10-4k | |
| 165915 | Giải x | x/3+12/x=x-2 | |
| 165916 | Phân Tích Nhân Tử | a^4-a^2b^2+(b^4)/4 | |
| 165917 | Giải b | -3.3=b/0.2-2.8 | |
| 165918 | Ước Tính | (5/16)÷(3/8-2/5) | |
| 165919 | Ước Tính | (1/2) | |
| 165920 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của 3x=1/8 | |
| 165921 | Tìm Tích Số | (m+6)(m-6) | |
| 165922 | Giải x | 10/(x^2-2x)=5/(x-2)-3/x | |
| 165923 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 7w+5(-3w-10)<4w+8-4 | |
| 165924 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(4x^2-4x)/(3x^2+4x-7) | |
| 165925 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x+20)/(2x^2-32) | |
| 165926 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 8-(-2t+1)<t+5-7 | |
| 165927 | Phân Tích Nhân Tử | -30x^4y+24xz^3 | |
| 165928 | Nhân | -1/2c(4c-2) | |
| 165929 | Rút gọn | (5+n)*3 | |
| 165930 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5f-7g+f-5g-4+f | |
| 165931 | Giải m | 9(m-3)+3m=7m+43 | |
| 165932 | Ước Tính | ((x^4)/(7^-8))^-7 | |
| 165933 | Chia | 1/3+1/4 | |
| 165934 | Giải x | 5/6=3/4x+1/3 | |
| 165935 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-3f(x) | |
| 165936 | Tìm MCNN | -1/(x^2-5x-14) and 7/(x^2-16) | and |
| 165937 | Giải x | (x+1)/(x-1)=-6/(x+3)+8/(x^2+2x-3) | |
| 165938 | Giải x | căn bậc ba của x-5-2=0 | |
| 165939 | Giải x | (81^(x+7))/(9^(5x-9))=9^(4x+1) | |
| 165940 | Giải Hệ chứa Equations | p=-2n and p=n^2-3 | and |
| 165941 | Ước Tính | ( logarit cơ số 9 của m)/( logarit của m) | |
| 165942 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4x+15>=x+6 | |
| 165943 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | -f-(9f+10)<=6f+7-3 | |
| 165944 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-(2/3)^(-x) | |
| 165945 | Giải x | 2/3x-1/2-3/2x=-2x | |
| 165946 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3y-4-6-3x-7y+6x+1 | |
| 165947 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x-7=-5x^2 | |
| 165948 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3x của 2x+1=2 | |
| 165949 | Nhân | (y^2+6)(-2y^2+7) | |
| 165950 | Giải x | 1+(4x)/(x-8)=7/(x-8) | |
| 165951 | Giải a | s=V_0t+1/2at^2 | |
| 165952 | Giải c | 40.1=c/0.1+3.1 | |
| 165953 | Giải x | 10(2x-4)=100x | |
| 165954 | Giải v | -4(v+3)=-12-4v | |
| 165955 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^6-6x^4-31x^2+36 | |
| 165956 | Ước Tính | căn bậc ba của x^6 | |
| 165957 | Vẽ Đồ Thị | y=-2f(x) | |
| 165958 | Ước Tính | 5.6÷(2^3)+(12.75+7.45) | |
| 165959 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 22>=x+10>19 | |
| 165960 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=16-4y 3x+4y=8 | |
| 165961 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)^2(x+6)>0 | |
| 165962 | Rút gọn | (7x+2)*3+8x | |
| 165963 | Giải θ | 2sin(2theta)=1 | |
| 165964 | Giải x | (3x)/(x+6)-4/x=-x/(x+6) | |
| 165965 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (8x+1)(x-7)>=(2x-3)(4x+5) | |
| 165966 | Giải B | -q+1/6uB=g | |
| 165967 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+36 | |
| 165968 | Giải x | -(6)^(x-1)+5=(2/3)^(2-x) | |
| 165969 | Giải p | (3p)/5+8/5=1 | |
| 165970 | Phân Tích Nhân Tử | (x+1)(x-2)+3y(x-2) | |
| 165971 | Rút gọn | (15-2/x)/(x/5+4) | |
| 165972 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2 if x<=0; 1/x if x>0 | |
| 165973 | Vẽ Đồ Thị | 0>3x-3-6 | |
| 165974 | Giải y | 5/(y-2)+2=17/6 | |
| 165975 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-(6x)/7 | |
| 165976 | Rút gọn | căn bậc bốn của 8x^7y^3* căn bậc bốn của 32xy^10 | |
| 165977 | Ước Tính | 1*2^0 | |
| 165978 | Ước Tính | (pi/3)÷2 | |
| 165979 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-6x=0 | |
| 165980 | Rút gọn | (-3 căn bậc hai của 27)( căn bậc hai của -81) | |
| 165981 | Vẽ Đồ Thị | y=e | |
| 165982 | Giải y | (3y-x)/(3-2x)=-4 | |
| 165983 | Giải n | (n+8)/5=(n-1)/2 | |
| 165984 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-0x-9 | |
| 165985 | Trừ | 5/6-8/12 | |
| 165986 | Giải a | 4(a+3)=12+4a | |
| 165987 | Giải x | |x-7|-|x-2|=3 | |
| 165988 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x>=8 | |
| 165989 | Giải b | 3/x+5/(x^2)=(ax+b)/(x^2) | |
| 165990 | Rút gọn | ((5a+15)/8)÷((a^2-9)/(4a)) | |
| 165991 | Giải x | (6x+5)/(x+2)-1/x=-2/(x^2+2x) | |
| 165992 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-5x)/(-2x^2) | |
| 165993 | Vẽ Đồ Thị | 4x-2y=2 x-2y=-4 | |
| 165994 | Ước Tính | logarit của x+ logarit của x-3=1 | |
| 165995 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2|x-4| | |
| 165996 | Tìm MCNN | -3/(x^2-4x-21) and 2/(x^2-4) | and |
| 165997 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2x+3+ căn bậc hai của x-2=2 | |
| 165998 | Giải x | -4/5=1/2x-3/4 | |
| 165999 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+x)/(-5x-5) | |
| 166000 | Giải x | |ax+b|=c |