| 165901 |
Ước Tính |
(x^(1/2))^2 |
|
| 165902 |
Giải b |
a(x+b)=4x+10 |
|
| 165903 |
Giải x |
căn bậc bốn của x-4=3 |
|
| 165904 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+1 y=x^2+2x-8 |
|
| 165905 |
Giải x |
4/x+1/(x^2)=1/(5x^2) |
|
| 165906 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 4* căn bậc hai của 2 |
|
| 165907 |
Giải x |
9^(3x-7)=9^(5-x) |
|
| 165908 |
Giải q |
p/q=r/s |
|
| 165909 |
Tìm MCNN |
(3x)/(2x-10) and 7/(3x-15) |
and |
| 165910 |
Vẽ Đồ Thị |
x-(5-3x)<=2x-1 |
|
| 165911 |
Vẽ Đồ Thị |
-f(-x) |
|
| 165912 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
3|x-3|=18 |
|
| 165913 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
8/( căn bậc ba của 2) |
|
| 165914 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(5^2)(5^8) |
|
| 165915 |
Rút gọn |
8^0*(-4)^2 |
|
| 165916 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 9 của 27 |
|
| 165917 |
Giải x |
x/(x+1)=x-1 |
|
| 165918 |
Giải x |
18=6(2x-8) |
|
| 165919 |
Giải a |
6+ax=41 |
|
| 165920 |
Rút gọn |
(3x^2)/(x^2+x+1)-(x^3)/(x^3-1)-(2x)/(x-1) |
|
| 165921 |
Giải y |
2.8-y/0.7=1.8 |
|
| 165922 |
Rút gọn |
(a^(2/3))/(b^(1/3))+(b^(2/3))/(a^(1/3)) |
|
| 165923 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-1/2)^2+3/2 |
|
| 165924 |
Rút gọn |
(4x^4y)^2*2x^3y^4 |
|
| 165925 |
Ước Tính |
15-1/2*2 |
|
| 165926 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2sin(15 độ )cos(15 độ ) |
|
| 165927 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(pi/6)^2-sin(pi/6)^2 |
|
| 165928 |
Rút gọn |
(-10 căn bậc hai của 3)(7 căn bậc hai của -10) |
|
| 165929 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-10-(-8k-7)>3k-10-4k |
|
| 165930 |
Giải x |
x/3+12/x=x-2 |
|
| 165931 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^4-a^2b^2+(b^4)/4 |
|
| 165932 |
Giải b |
-3.3=b/0.2-2.8 |
|
| 165933 |
Ước Tính |
(5/16)÷(3/8-2/5) |
|
| 165934 |
Ước Tính |
(1/2) |
|
| 165935 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit của 3x=1/8 |
|
| 165936 |
Tìm Tích Số |
(m+6)(m-6) |
|
| 165937 |
Giải x |
10/(x^2-2x)=5/(x-2)-3/x |
|
| 165938 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
7w+5(-3w-10)<4w+8-4 |
|
| 165939 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(4x^2-4x)/(3x^2+4x-7) |
|
| 165940 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-5x+20)/(2x^2-32) |
|
| 165941 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
8-(-2t+1)<t+5-7 |
|
| 165942 |
Phân Tích Nhân Tử |
-30x^4y+24xz^3 |
|
| 165943 |
Nhân |
-1/2c(4c-2) |
|
| 165944 |
Rút gọn |
(5+n)*3 |
|
| 165945 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-5f-7g+f-5g-4+f |
|
| 165946 |
Giải m |
9(m-3)+3m=7m+43 |
|
| 165947 |
Ước Tính |
((x^4)/(7^-8))^-7 |
|
| 165948 |
Chia |
1/3+1/4 |
|
| 165949 |
Giải x |
5/6=3/4x+1/3 |
|
| 165950 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-3f(x) |
|
| 165951 |
Tìm MCNN |
-1/(x^2-5x-14) and 7/(x^2-16) |
and |
| 165952 |
Giải x |
(x+1)/(x-1)=-6/(x+3)+8/(x^2+2x-3) |
|
| 165953 |
Giải x |
căn bậc ba của x-5-2=0 |
|
| 165954 |
Giải x |
(81^(x+7))/(9^(5x-9))=9^(4x+1) |
|
| 165955 |
Giải Hệ chứa Equations |
p=-2n and p=n^2-3 |
and |
| 165956 |
Ước Tính |
( logarit cơ số 9 của m)/( logarit của m) |
|
| 165957 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
4x+15>=x+6 |
|
| 165958 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
-f-(9f+10)<=6f+7-3 |
|
| 165959 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-(2/3)^(-x) |
|
| 165960 |
Giải x |
2/3x-1/2-3/2x=-2x |
|
| 165961 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3y-4-6-3x-7y+6x+1 |
|
| 165962 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x-7=-5x^2 |
|
| 165963 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 3x của 2x+1=2 |
|
| 165964 |
Nhân |
(y^2+6)(-2y^2+7) |
|
| 165965 |
Giải x |
1+(4x)/(x-8)=7/(x-8) |
|
| 165966 |
Giải a |
s=V_0t+1/2at^2 |
|
| 165967 |
Giải c |
40.1=c/0.1+3.1 |
|
| 165968 |
Giải x |
10(2x-4)=100x |
|
| 165969 |
Giải v |
-4(v+3)=-12-4v |
|
| 165970 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^6-6x^4-31x^2+36 |
|
| 165971 |
Ước Tính |
căn bậc ba của x^6 |
|
| 165972 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2f(x) |
|
| 165973 |
Ước Tính |
5.6÷(2^3)+(12.75+7.45) |
|
| 165974 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
22>=x+10>19 |
|
| 165975 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=16-4y 3x+4y=8 |
|
| 165976 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)^2(x+6)>0 |
|
| 165977 |
Rút gọn |
(7x+2)*3+8x |
|
| 165978 |
Giải θ |
2sin(2theta)=1 |
|
| 165979 |
Giải x |
(3x)/(x+6)-4/x=-x/(x+6) |
|
| 165980 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(8x+1)(x-7)>=(2x-3)(4x+5) |
|
| 165981 |
Giải B |
-q+1/6uB=g |
|
| 165982 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+36 |
|
| 165983 |
Giải x |
-(6)^(x-1)+5=(2/3)^(2-x) |
|
| 165984 |
Giải p |
(3p)/5+8/5=1 |
|
| 165985 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+1)(x-2)+3y(x-2) |
|
| 165986 |
Rút gọn |
(15-2/x)/(x/5+4) |
|
| 165987 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2 if x<=0; 1/x if x>0 |
|
| 165988 |
Vẽ Đồ Thị |
0>3x-3-6 |
|
| 165989 |
Giải y |
5/(y-2)+2=17/6 |
|
| 165990 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-(6x)/7 |
|
| 165991 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 8x^7y^3* căn bậc bốn của 32xy^10 |
|
| 165992 |
Ước Tính |
1*2^0 |
|
| 165993 |
Ước Tính |
(pi/3)÷2 |
|
| 165994 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-6x=0 |
|
| 165995 |
Rút gọn |
(-3 căn bậc hai của 27)( căn bậc hai của -81) |
|
| 165996 |
Vẽ Đồ Thị |
y=e |
|
| 165997 |
Giải y |
(3y-x)/(3-2x)=-4 |
|
| 165998 |
Giải n |
(n+8)/5=(n-1)/2 |
|
| 165999 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-0x-9 |
|
| 166000 |
Trừ |
5/6-8/12 |
|