| 165801 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của x^2 |
|
| 165802 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-25)/(2x^2+13x+15) |
|
| 165803 |
Rút gọn |
4- căn bậc hai của -25 |
|
| 165804 |
Vẽ Đồ Thị |
b^2-4ac<0 |
|
| 165805 |
Giải a |
căn bậc hai của a-b+c=3 |
|
| 165806 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x-26 |
|
| 165807 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 9 của 1/3=-1/2 |
|
| 165808 |
Giải a |
(x^(5/3))/(x^(6/5))=x^a |
|
| 165809 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^2-2ab+b^2 |
|
| 165810 |
Rút gọn |
(-4+i)/(6-7i) |
|
| 165811 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
6n-(n+1)<3n-2+5n |
|
| 165812 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-1/4=0 |
|
| 165813 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-2t-3(10t+5)>=3t-9-6t |
|
| 165814 |
Giải f |
căn bậc hai của 3gf-2=r |
|
| 165815 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(49/81)^(x+1)>=9/7 |
|
| 165816 |
Giải θ |
sin(theta)cot(theta)-cos(theta)^2=0 |
|
| 165817 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+1=7 |
|
| 165818 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-1)^2+3=2x+1 |
|
| 165819 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
4-3(2n+1)>-4n-4-7 |
|
| 165820 |
Giải y |
4y=2(y-5)-2 |
|
| 165821 |
Rút gọn |
(x^(4/3))/(x^(1/3)) |
|
| 165822 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 2 |
|
| 165823 |
Giải r |
-28r=4r^2 |
|
| 165824 |
Giải b |
H = square root of 4b+f |
|
| 165825 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(60 độ -45 độ ) |
|
| 165826 |
Ước Tính |
-2*(3+8÷4)^2 |
|
| 165827 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+5x+4)/(2x^2-2) |
|
| 165828 |
Vẽ Đồ Thị |
y=0x |
|
| 165829 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-6,4) and (-5,-10) |
and |
| 165830 |
Tìm ƯCLN |
5b-15abc |
|
| 165831 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2+1 |
|
| 165832 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
17+3x<=-4 |
|
| 165833 |
Rút Gọn Căn Thức |
(27 căn bậc ba của z^2)^(1/3) |
|
| 165834 |
Giải x |
8^7=8^3*8^x |
|
| 165835 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x+5)/(-x^2-2x-1) |
|
| 165836 |
Giải w |
4u+8w=-3u+2w |
|
| 165837 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-5x)/(2x^2) |
|
| 165838 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(2x)=cos(x) |
|
| 165839 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
-5+3(-2w-2)<=-4w-1-w |
|
| 165840 |
Rút gọn |
-24/(3i) |
|
| 165841 |
Giải z |
2/3z=2+3/2z-1/2 |
|
| 165842 |
Giải x |
(x+3)(x-3)=16-2x^2 |
|
| 165843 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-12+4x<=16 |
|
| 165844 |
Giải q |
p = căn bậc năm của (q-4m)/(7r) |
|
| 165845 |
Rút gọn |
(p^3q^(5/2))/(q^2r^-6) |
|
| 165846 |
Giải u |
u-5=-4(w-1) |
|
| 165847 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
8+4(-5q+1)>-3q+8-9q |
|
| 165848 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x-2<0 |
|
| 165849 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=1/3-1/21x |
|
| 165850 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^6+4x^4-41x^2+36 |
|
| 165851 |
Giải x |
4x=6-2(2-x) |
|
| 165852 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-b+5(4b-4)<10b-10-2b |
|
| 165853 |
Vẽ Đồ Thị |
y-5>2x-10 |
|
| 165854 |
Giải a |
căn bậc hai của 3a-4q=t |
|
| 165855 |
Giải x |
2x-3x-18=-18+2x+5x |
|
| 165856 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=3^(-x) |
|
| 165857 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x-1 y>=2x+4 |
|
| 165858 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=2y |
|
| 165859 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=2/3|x-4| |
|
| 165860 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-7)/(x+5)>=-3 |
|
| 165861 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=-x |
|
| 165862 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-1/2x+y=10 |
|
| 165863 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-8-5(4k+5)>-7k+4-8k |
|
| 165864 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
F(x)=1/(x+2) |
|
| 165865 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
2f(x) |
|
| 165866 |
Tìm Tích Số |
(a-6)^2 |
|
| 165867 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x-10)/(x^2-4) |
|
| 165868 |
Tìm Thương Số |
(x^3+3x^2-4x+5)/(x^2-2) |
|
| 165869 |
Ước Tính |
6(1/2w-3/4) |
|
| 165870 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm C |
-4c-(-8C-7)>-4C+5-5C |
|
| 165871 |
Rút gọn |
((-4m)^3)/(10m^-5) |
|
| 165872 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2<4x+10<=14 |
|
| 165873 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
f(-3/2) |
|
| 165874 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y=5 and x-3y=-8 |
and |
| 165875 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-1/3x+1 y>2x-3 |
|
| 165876 |
Giải θ |
tan(theta)=3/4 |
|
| 165877 |
Giải x |
(3x)/(x+1)=12/(x^2-1)+2 |
|
| 165878 |
Giải n |
7m+2=7n-5 |
|
| 165879 |
Trừ |
-3x^2+4x+10 from 2x^2-2x |
from |
| 165880 |
Giải b |
14=|-9+4b| |
|
| 165881 |
Trừ |
8/6-1/8 |
|
| 165882 |
Giải v |
c=xv+x |
|
| 165883 |
Rút gọn |
3.75x-5-8.75x+4.5+0.5 |
|
| 165884 |
Vẽ Đồ Thị |
r=2+sin(theta) |
|
| 165885 |
Giải x |
căn bậc hai của x = căn bậc hai của 3x |
|
| 165886 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(360 độ ) |
|
| 165887 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x(x-5)=0 |
|
| 165888 |
Giải x |
2(x+2x)=36 |
|
| 165889 |
Giải U |
T=(3U)/E |
|
| 165890 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
8x^2=6x+9 |
|
| 165891 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+1>-5(7-2x) |
|
| 165892 |
Rút gọn |
(10 căn bậc hai của 40)( căn bậc hai của -9) |
|
| 165893 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(-x+5)(x+2)=y |
|
| 165894 |
Giải p |
|8+p|=2p-3 |
|
| 165895 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 225-11)*12)/(-12-(8-6^2))-|-3| |
|
| 165896 |
Giải r |
0.25r-0.125+0.5r=0.5+r |
|
| 165897 |
Giải x |
26/57=849/(5x) |
|
| 165898 |
Giải x |
8+9.8x+9=3.8x-16+3.8x |
|
| 165899 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc ba của a)^2 |
|
| 165900 |
Giải a |
x=(a+b+c)/(ab) |
|