Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165801 | Giải θ | sin(theta)cot(theta)-cos(theta)^2=0 | |
| 165802 | Giải x | căn bậc hai của 3x+1=7 | |
| 165803 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-1)^2+3=2x+1 | |
| 165804 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 4-3(2n+1)>-4n-4-7 | |
| 165805 | Giải y | 4y=2(y-5)-2 | |
| 165806 | Rút gọn | (x^(4/3))/(x^(1/3)) | |
| 165807 | Rút gọn | căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 2 | |
| 165808 | Giải r | -28r=4r^2 | |
| 165809 | Giải b | H = square root of 4b+f | |
| 165810 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(60 độ -45 độ ) | |
| 165811 | Ước Tính | -2*(3+8÷4)^2 | |
| 165812 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+5x+4)/(2x^2-2) | |
| 165813 | Vẽ Đồ Thị | y=0x | |
| 165814 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-6,4) and (-5,-10) | and |
| 165815 | Tìm ƯCLN | 5b-15abc | |
| 165816 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2+1 | |
| 165817 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 17+3x<=-4 | |
| 165818 | Rút Gọn Căn Thức | (27 căn bậc ba của z^2)^(1/3) | |
| 165819 | Giải x | 8^7=8^3*8^x | |
| 165820 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x+5)/(-x^2-2x-1) | |
| 165821 | Giải w | 4u+8w=-3u+2w | |
| 165822 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-5x)/(2x^2) | |
| 165823 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)=cos(x) | |
| 165824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -5+3(-2w-2)<=-4w-1-w | |
| 165825 | Rút gọn | -24/(3i) | |
| 165826 | Giải z | 2/3z=2+3/2z-1/2 | |
| 165827 | Giải x | (x+3)(x-3)=16-2x^2 | |
| 165828 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -12+4x<=16 | |
| 165829 | Giải q | p = căn bậc năm của (q-4m)/(7r) | |
| 165830 | Rút gọn | (p^3q^(5/2))/(q^2r^-6) | |
| 165831 | Giải u | u-5=-4(w-1) | |
| 165832 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 8+4(-5q+1)>-3q+8-9q | |
| 165833 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-2<0 | |
| 165834 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/3-1/21x | |
| 165835 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^6+4x^4-41x^2+36 | |
| 165836 | Giải x | 4x=6-2(2-x) | |
| 165837 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -b+5(4b-4)<10b-10-2b | |
| 165838 | Vẽ Đồ Thị | y-5>2x-10 | |
| 165839 | Giải a | căn bậc hai của 3a-4q=t | |
| 165840 | Giải x | 2x-3x-18=-18+2x+5x | |
| 165841 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3^(-x) | |
| 165842 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x-1 y>=2x+4 | |
| 165843 | Vẽ Đồ Thị | x<=2y | |
| 165844 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2/3|x-4| | |
| 165845 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-7)/(x+5)>=-3 | |
| 165846 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=-x | |
| 165847 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -1/2x+y=10 | |
| 165848 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -8-5(4k+5)>-7k+4-8k | |
| 165849 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | F(x)=1/(x+2) | |
| 165850 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 2f(x) | |
| 165851 | Tìm Tích Số | (a-6)^2 | |
| 165852 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x-10)/(x^2-4) | |
| 165853 | Tìm Thương Số | (x^3+3x^2-4x+5)/(x^2-2) | |
| 165854 | Ước Tính | 6(1/2w-3/4) | |
| 165855 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm C | -4c-(-8C-7)>-4C+5-5C | |
| 165856 | Rút gọn | ((-4m)^3)/(10m^-5) | |
| 165857 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2<4x+10<=14 | |
| 165858 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f(-3/2) | |
| 165859 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y=5 and x-3y=-8 | and |
| 165860 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/3x+1 y>2x-3 | |
| 165861 | Giải θ | tan(theta)=3/4 | |
| 165862 | Giải x | (3x)/(x+1)=12/(x^2-1)+2 | |
| 165863 | Giải n | 7m+2=7n-5 | |
| 165864 | Trừ | -3x^2+4x+10 from 2x^2-2x | from |
| 165865 | Giải b | 14=|-9+4b| | |
| 165866 | Trừ | 8/6-1/8 | |
| 165867 | Giải v | c=xv+x | |
| 165868 | Rút gọn | 3.75x-5-8.75x+4.5+0.5 | |
| 165869 | Vẽ Đồ Thị | r=2+sin(theta) | |
| 165870 | Giải x | căn bậc hai của x = căn bậc hai của 3x | |
| 165871 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(360 độ ) | |
| 165872 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x-5)=0 | |
| 165873 | Giải x | 2(x+2x)=36 | |
| 165874 | Giải U | T=(3U)/E | |
| 165875 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 8x^2=6x+9 | |
| 165876 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+1>-5(7-2x) | |
| 165877 | Rút gọn | (10 căn bậc hai của 40)( căn bậc hai của -9) | |
| 165878 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-x+5)(x+2)=y | |
| 165879 | Giải p | |8+p|=2p-3 | |
| 165880 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 225-11)*12)/(-12-(8-6^2))-|-3| | |
| 165881 | Giải r | 0.25r-0.125+0.5r=0.5+r | |
| 165882 | Giải x | 26/57=849/(5x) | |
| 165883 | Giải x | 8+9.8x+9=3.8x-16+3.8x | |
| 165884 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc ba của a)^2 | |
| 165885 | Giải a | x=(a+b+c)/(ab) | |
| 165886 | Ước Tính | (x^(1/2))^2 | |
| 165887 | Giải b | a(x+b)=4x+10 | |
| 165888 | Giải x | căn bậc bốn của x-4=3 | |
| 165889 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+1 y=x^2+2x-8 | |
| 165890 | Giải x | 4/x+1/(x^2)=1/(5x^2) | |
| 165891 | Rút gọn | căn bậc năm của 4* căn bậc hai của 2 | |
| 165892 | Giải x | 9^(3x-7)=9^(5-x) | |
| 165893 | Giải q | p/q=r/s | |
| 165894 | Tìm MCNN | (3x)/(2x-10) and 7/(3x-15) | and |
| 165895 | Vẽ Đồ Thị | x-(5-3x)<=2x-1 | |
| 165896 | Vẽ Đồ Thị | -f(-x) | |
| 165897 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|x-3|=18 | |
| 165898 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 8/( căn bậc ba của 2) | |
| 165899 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5^2)(5^8) | |
| 165900 | Rút gọn | 8^0*(-4)^2 |