Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165601 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 19>=3z+1>=-5 | |
| 165602 | Rút gọn | căn bậc hai của 48+ căn bậc hai của 24-3 căn bậc hai của 12 | |
| 165603 | Giải a | (x^2)^(3/2)=x^a | |
| 165604 | Trừ | 3x^2+8x from -9x^2+3x-8 | from |
| 165605 | Giải x | -(x-1)+10=-3(x-2) | |
| 165606 | Giải z | -0.2=1.8+z/0.2 | |
| 165607 | Giải x | -15x-8x-6x+16x-15=11 | |
| 165608 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2 | |
| 165609 | Giải x | (x+2)/(x-4)-1/x=4/(x^2-4x) | |
| 165610 | Rút gọn | (7x+2)/(x-6)+5/(6-x) | |
| 165611 | Giải θ | sin(2theta)+cos(theta)=0 | |
| 165612 | Giải x | 3/2+1/x=2 | |
| 165613 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | -7f-5(-8f+10)<-4f-3-3 | |
| 165614 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3 | |
| 165615 | Rút gọn | -3w-3x-7w+4x-2w | |
| 165616 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-105 độ ) | |
| 165617 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 10n-(n+1)<-2n-6-8n | |
| 165618 | Giải x | - căn bậc hai của x=5 | |
| 165619 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7x+7<=-56 | |
| 165620 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/((x-1)(x+1)) | |
| 165621 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-49=0 | |
| 165622 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-25=0 | |
| 165623 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 10t-4(t+6)<=-10t-3-10 | |
| 165624 | Giải x | 4x+x-3-9+4x=6 | |
| 165625 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^5b-12a^2b^3+15ab^2-18a^3b^4 | |
| 165626 | Giải x | (5x)/7=(2x-4)/3 | |
| 165627 | Tìm Nghịch Đảo | y=(1/3)^x | |
| 165628 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (5x)/(3x-9) , x=4 | , |
| 165629 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (1+x)/(1-x)>=1 | |
| 165630 | Giải x | 9+7x=7x^2 | |
| 165631 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4^(3x+2)<64 | |
| 165632 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(3x-1)<8 | |
| 165633 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 4-|x|=1 | |
| 165634 | Giải w | 2(4w-1)=-10(w-3)+4 | |
| 165635 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/3|x|-7 | |
| 165636 | Tìm Trung Điểm | (-7,4) and (0,-5) | and |
| 165637 | Vẽ Đồ Thị | ((x-h)^2)/(a^2)+((y-k)^2)/(b^2)=1 | |
| 165638 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2^2)^3 | |
| 165639 | Tìm Tiêu Điểm | (y+5/2)^2=-5(x-9/2) | |
| 165640 | Ước Tính | x*x^2 | |
| 165641 | Giải x | x/0.1-2.1=0.9 | |
| 165642 | Rút gọn | ((x^2+x-6)/(x^2+5x+6))÷((x-6)/(x+2)) | |
| 165643 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc hai của 4-x^2 | |
| 165644 | Rút gọn | căn bậc hai của (3+4i)(4i-3) | |
| 165645 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 8c^2-c+3+2c^2-c+2 | |
| 165646 | Rút gọn | căn bậc hai của 3/16* căn bậc hai của 3/9 | |
| 165647 | Giải p | 2h=w-3p | |
| 165648 | Giải x | (3x+7)^2=-6x-14 | |
| 165649 | Rút gọn | (4(h^4)^4)/(12h) | |
| 165650 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/3u^2+2/3u=-1/12 | |
| 165651 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-4)/(2x^2-11x+14) | |
| 165652 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x(x+5)+10=0 | |
| 165653 | Giải x | 3/-2x-4=20 | |
| 165654 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+cos(x)=1 | |
| 165655 | Giải a | -16-7(2a+3)=23-2a | |
| 165656 | Rút gọn | 64^(3/6) | |
| 165657 | Rút gọn | -8/(3+ căn bậc hai của 17) | |
| 165658 | Rút gọn | (2/3)÷(2^4)+(3/4+1/6)÷(1/3) | |
| 165659 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 1+4(8c-6)<-6c-10-1 | |
| 165660 | Rút gọn | (-5/(x+1)-4/(x-7))/(-6/(x-7)) | |
| 165661 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6x+14<-28 and 3x+28<=25 | and |
| 165662 | Vẽ Đồ Thị | y=f(0) | |
| 165663 | Giải n | -2 4/5=-3 1/2n | |
| 165664 | Tìm MCNN | 3/(5x-10) and (5x)/(4x-8) | and |
| 165665 | Giải x | x^2=-8x-7 | |
| 165666 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -7c-2(3c-6)<=-7c+8+4 | |
| 165667 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2y+14-9y+5 | |
| 165668 | Giải T | PV=nRT for T | for |
| 165669 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(105 độ )-sin(15 độ ) | |
| 165670 | Rút gọn | 7x+5-1/(x+6) | |
| 165671 | Giải d | d-2.8÷0.2=-14 | |
| 165672 | Rút gọn | (2x+1)/(6x^2)-(7x-2)/(6x^2) | |
| 165673 | Giải x | -3(4/3x-2)=2(x+15) | |
| 165674 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-3=0 | |
| 165675 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (5x)/6-1/2=1/3 | |
| 165676 | Giải x | 3x+4/5=7-2x | |
| 165677 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -1-(3b-10)<=2b-2-9b | |
| 165678 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-7>=8 | |
| 165679 | Ước Tính | 5-((3)(2)-4+2) | |
| 165680 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2a^x | |
| 165681 | Giải x₁ | m=(x_1+x_2)/2 | |
| 165682 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x)+2 | |
| 165683 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-12x+11=x | |
| 165684 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-6,-9<=x<-4; 1,-3<=x<2; 4,3<=x<8 | |
| 165685 | Giải G | căn bậc hai của 4G-N^2=T | |
| 165686 | Nhân | 2(1/3) | |
| 165687 | Giải x | 1+2/(x-2)=3/(x^2-4) | |
| 165688 | Rút gọn | ((2g^5)^3)/((4h^2)^3) | |
| 165689 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=64 | |
| 165690 | Giải x | 2/3x+5=20-x | |
| 165691 | Giải p | -7+4p=-8p+11 | |
| 165692 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -7c-(8c-9)>6c+1-2c | |
| 165693 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-6x^5-x^4+6x^3 | |
| 165694 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x^2-16)/(-5x+10) | |
| 165695 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) | |
| 165696 | Giải b | -b/0.1+2.9=-35.1 | |
| 165697 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4^(3/2) | |
| 165698 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x-4 | |
| 165699 | Giải x | 14+3x-7=7x+7-4x | |
| 165700 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 6-4(-9v+5)>-2v+2+3v |