Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165501 | Giải t | 1/45+1/90=1/t | |
| 165502 | Giải d | 4-3d=d-8 | |
| 165503 | Rút gọn | -8i^2+3 | |
| 165504 | Giải n | 2.2n+0.8n+5=4n | |
| 165505 | Ước Tính | (m-3+4n)*(-8) | |
| 165506 | Phân Tích Nhân Tử | 10+270y^3 | |
| 165507 | Phân Tích Nhân Tử | 2d^4+6d^3-18d^2-54d | |
| 165508 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-7x+3>0 | |
| 165509 | Giải m | (2m)/(m-1)+(m-5)/(m^2-1)=1 | |
| 165510 | Giải x | 3x=-1/2 | |
| 165511 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+1)(x-1)^2(x-2) | |
| 165512 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 1+3(-8d+1)>=10d+6+1 | |
| 165513 | Giải x | x^2+x=1 | |
| 165514 | Vẽ Đồ Thị | y>-x+2 y<=3x-2 | |
| 165515 | Rút gọn | x+3+(3x)/(x+5) | |
| 165516 | Giải w | y-aw=2w-1 | |
| 165517 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x^2 | |
| 165518 | Trừ | 8/6-5/4 | |
| 165519 | Giải x | 15x-20=6x-(x+2)+(-x+3) | |
| 165520 | Tìm MCNN | 7/(3x-15) and (3x)/(2x-10) | and |
| 165521 | Tìm Tích Số | (m-n)(m+n) | |
| 165522 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-2=0 | |
| 165523 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2-36 | |
| 165524 | Tìm Tích Số | (2x-y)^2 | |
| 165525 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x-5)<=0 | |
| 165526 | Giải m | -2m-5n=7m-3n | |
| 165527 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x<0 | |
| 165528 | Nhân | 1/8*6 | |
| 165529 | Giải b | 4a=2b-7 | |
| 165530 | Rút gọn | 2(2)^2 | |
| 165531 | Giải y | -140=18+4(5y-2) | |
| 165532 | Giải x | (5x+2)^2+15x+6=0 | |
| 165533 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+sin(x)-1=0 | |
| 165534 | Giải x | 4=x^2-7 | |
| 165535 | Rút gọn | (3x^2-x-7)-(5x^2-4x-2)+(x+3)(x+2) | |
| 165536 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(pi/3)^2 | |
| 165537 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2(x+2))/(x-2) | |
| 165538 | Rút gọn | 50+50-25*0+2+2 | |
| 165539 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7(y+3)=5y+8 | |
| 165540 | Giải w | 13w-2(4w+1)=w-58 | |
| 165541 | Giải x | -9+|x/6|=-8 | |
| 165542 | Giải c | 3c+1=c+1 | |
| 165543 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -20 | |
| 165544 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-7x+6=0 | |
| 165545 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x<6 | |
| 165546 | Giải c | a=2/3(b+c) | |
| 165547 | Giải x | 8.25=0.5-x/0.4 | |
| 165548 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 10g-(8g+9)<-g+8+6 | |
| 165549 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x+4>0 | |
| 165550 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2 căn bậc hai của x-1 | |
| 165551 | Giải x | -1/(x^2)+1=0 | |
| 165552 | Giải x | 5x+x=x-4 | |
| 165553 | Giải w | 12=5/2w | |
| 165554 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2+4x | |
| 165555 | Vẽ Đồ Thị | (y+5/2)^2=-5(x-9/2) | |
| 165556 | Vẽ Đồ Thị | y=x+1/x | |
| 165557 | Ước Tính | 4/3*pi*5^3 | |
| 165558 | Tìm MCNN | 7/(2x-8) and (5x)/(3x-12) | and |
| 165559 | Giải x | 7/(x+7)+1=-x/(x+7) | |
| 165560 | Giải x | 6x-9+8x=-2-5+9x | |
| 165561 | Giải w | 2|3w+8|-13<=-5 | |
| 165562 | Ước Tính | (2^2)/5+(2/5)^2-(2^0)/5+(2/5)^0 | |
| 165563 | Giải k | x^2+kx+16=0 | |
| 165564 | Giải x | x+2/7x=9 | |
| 165565 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=-9 x+2y=-25 | |
| 165566 | Giải x | 2^(4-3x)=16^(2/5) | |
| 165567 | Giải c | 10=|-2c+1| | |
| 165568 | Giải r | t=r/(r-3) | |
| 165569 | Giải x | 4^-2=16^(x-2) | |
| 165570 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 14x+7y>21 | |
| 165571 | Tìm Thương Số | (x^4-1)÷(x-1) | |
| 165572 | Rút gọn | 9/4(10/3x-4)-1/4(2x-8) | |
| 165573 | Giải Hệ chứa Inequalities | 12x+7<-11 and 5x-8>=40 | and |
| 165574 | Rút gọn | 2/(x^2+x)-3/(x+1) | |
| 165575 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 13+2v-8+6>-7-v | |
| 165576 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+5 and y=5x+5 | and |
| 165577 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-6 | |
| 165578 | Giải p | 3p-7+p=13 | |
| 165579 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=-(x+1)^2(x-1)^3(x-2) | |
| 165580 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(75 độ )+cos(15 độ ) | |
| 165581 | Rút gọn | căn bậc hai của (a^8b^2)/(c^6) | |
| 165582 | Giải a | -4=-4/5a | |
| 165583 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x|x| | |
| 165584 | Ước Tính | (2^-7*5^5)^2 | |
| 165585 | Rút gọn | căn bậc ba của 36x^2 căn bậc hai của 12x căn bậc hai của 9x^2 | |
| 165586 | Rút gọn | ((x^2y^4z)^5)/((xy)^2) | |
| 165587 | Giải w | x=w/a | |
| 165588 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 5f+3(-8f-9)<=-8f-1-4 | |
| 165589 | Nhân | 5*(-1/2) | |
| 165590 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x^2-3x | |
| 165591 | Giải y | w=z/(3y-x) | |
| 165592 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -1<9+n<17 | |
| 165593 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-2)(-x-4)=y | |
| 165594 | Giải x | (5x)/6-1/2=1/3 | |
| 165595 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 2p-3>p+6 | |
| 165596 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)+sin(x)=0 | |
| 165597 | Xác định đường Cônic | y=12x^2-5 | |
| 165598 | Giải z | z/0.5-3.7=-6.7 | |
| 165599 | Tìm Thể Tích | hình cầu (8cm) | |
| 165600 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -2 |