Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165301 | Giải x | 3^(7x+4)=(1/27)^(x-3) | |
| 165302 | Nhân | (5m^4-3m^2+6)(-3m+2) | |
| 165303 | Giải x | (1/8)^(3x+4)=(1/4)^(-2x+4) | |
| 165304 | Giải x | -7/(2x)+1/(2x)=1 | |
| 165305 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2-4y-6x^2-x^2+y+7x^2-2 | |
| 165306 | Ước Tính | (f+g)(-3) | |
| 165307 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9x+2>18 and 13x+15<=-4 | and |
| 165308 | Giải x | x-(x+2)/12=(5x)/2 | |
| 165309 | Giải x | logarit cơ số a của a^n=x | |
| 165310 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 165311 | Giải θ | sin(2theta)-cos(theta)=0 | |
| 165312 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc năm của 1/(x^3) | |
| 165313 | Rút gọn | (a^11b^-10cd^-1)^-2 | |
| 165314 | Giải x | -1.4=0.1+x/1.4 | |
| 165315 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f^-1(6) | |
| 165316 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(4x+6)/(x+2) | |
| 165317 | Phân Tích Nhân Tử | -z^6-2z^5-16z^4-32z^3 | |
| 165318 | Giải θ | tan(theta)-1=0 | |
| 165319 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/2x+2 y<1/3x-1 | |
| 165320 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-4x^2+16x-16)/(3x^2-3x-6) | |
| 165321 | Rút gọn | -10/(2i) | |
| 165322 | Giải x | 12-5(x+3)=2x-5 | |
| 165323 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2)/(2x^2+3x) | |
| 165324 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=e^(x-2)-3 | |
| 165325 | Rút gọn | (5h^4)/(2(h^2)^5) | |
| 165326 | Giải Hệ chứa Inequalities | 8x+8>=-64 and -7-8x>=-79 | and |
| 165327 | Tìm Tích Số | (x-5y)^2 | |
| 165328 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9x+x^2-1/10 | |
| 165329 | Rút gọn | 5x+7-(2x)/(x-5) | |
| 165330 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6n^2-2n-3+5n^2-9n-6 | |
| 165331 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2-4x+3 | |
| 165332 | Giải f | jf=m | |
| 165333 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/9x-10>x/3-12 | |
| 165334 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3y+5=0 | |
| 165335 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-3)^2=0 | |
| 165336 | Giải b | |11-4b|=6 | |
| 165337 | Rút gọn | 6x+2x+1+4 | |
| 165338 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm f | 6|-f+3|+7>7 | |
| 165339 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(120 độ +45 độ ) | |
| 165340 | Giải a | x^(5/6)x^2=x^a | |
| 165341 | Trừ | -2x-10 from 10x^2+3 | from |
| 165342 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 4+3(10n+6)<=n-3-10 | |
| 165343 | Giải q | 2(8q-5)=4q | |
| 165344 | Xác định đường Cônic | y=7x^2+5x-2 | |
| 165345 | Nhân | -1/4*3 | |
| 165346 | Ước tính Hàm Số | f(2)=3 | |
| 165347 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-4/3(3)^x | |
| 165348 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/2 căn bậc hai của x-3 | |
| 165349 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-4x^2+4x)/(5x^2-25x+20) | |
| 165350 | Rút gọn | 3/(4x^2+4x+1)+(x+1)/(4x^2-1) | |
| 165351 | Rút gọn | 1/4(8x-4) | |
| 165352 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -9+5(5p+1)<-9p+8+9 | |
| 165353 | Giải x | -3/(2x)-1/(6x)=-1/4 | |
| 165354 | Giải a | g=ca ; for a | ; for |
| 165355 | Trừ | (3x^3-2x^2+4x-8)-(5x^3+12x^2-3x-4) | |
| 165356 | Giải a | R^3=5+H/a | |
| 165357 | Rút gọn | căn bậc hai của -6( căn bậc hai của -8-2 căn bậc hai của 2) | |
| 165358 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=4f(x) | |
| 165359 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | -2q+3(7q+6)<=10q-1-7 | |
| 165360 | Rút gọn | ((-t)/3)^2 | |
| 165361 | Trừ | 9x^2-7x from -4x^2+6 | from |
| 165362 | Giải y | 3(x+y)=y | |
| 165363 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |5x|+5=45 | |
| 165364 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x<8 | |
| 165365 | Giải x | (x+1)/(x-1)=-9/(x+3)+8/(x^2+2x-3) | |
| 165366 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+1)/7-(2-4x)/3>=(-5x-4)/14+(7x)/6 | |
| 165367 | Giải n | n-5/11=-1/3 | |
| 165368 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x^2-21x-36)/(2x^2+6x) | |
| 165369 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (2x^2y)/(z^4) | |
| 165370 | Vẽ Đồ Thị | y=-2*(1/3)^(x+1)+7 | |
| 165371 | Rút gọn | (-6/(x+4)+2/(x-5))/(-3/(x+4)) | |
| 165372 | Giải Hệ chứa Inequalities | -20<=-x-10<=-16 | |
| 165373 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 9n+3(2n+8)<-10n-4-8 | |
| 165374 | Giải a | 7+3a=12+2a | |
| 165375 | Rút gọn | (17 căn bậc hai của 2z^2)(4 căn bậc hai của 12z^2) | |
| 165376 | Giải x | 7+|10+x|=16 | |
| 165377 | Giải s | 6=-4/5s | |
| 165378 | Rút gọn | căn bậc hai của 32*5 căn bậc hai của 2 | |
| 165379 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6a^2b^2+3ab^2-a^2b^2-4ab^2 | |
| 165380 | Giải D | f=-m+1/7rD | |
| 165381 | Giải X | 7^(-9X+1)=49^-12 | |
| 165382 | Ước Tính | (1+h)^3 | |
| 165383 | Giải p | -16p+37=49-21p | |
| 165384 | Xác định đường Cônic | 2y^2-5x-12y=17 | |
| 165385 | Tìm MCNN | 1/(5x-25) and (3x)/(4x-20) | and |
| 165386 | Rút gọn | 5x-11y-9+20x-1-y | |
| 165387 | Rút gọn | 7+(3x)/(x+8) | |
| 165388 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x^2-3x+1 | |
| 165389 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+2y=10 x-y=13 | |
| 165390 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -4<=4(6y-12)-2y | |
| 165391 | Vẽ Đồ Thị | y>4x-3 y>=-2x+3 | |
| 165392 | Giải y | |y|>=4.5 | |
| 165393 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2-1 | |
| 165394 | Giải r | 9q-4=3r-6 | |
| 165395 | Ước Tính | cos(theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 165396 | Giải a | 10a-a-9a+3a+2=5 | |
| 165397 | Trừ | -2x^2-4x from 2x^2-2x-5 | from |
| 165398 | Giải m | m+3n=-2n+4 | |
| 165399 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x and g(x)=x/3 | and |
| 165400 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-3)/(x+1)<=1 |