Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165201 | Ước Tính | sin(theta)=-1/2 | |
| 165202 | Giải y | 8(y+4)-2(y-1)=70-3y | |
| 165203 | Rút gọn | (12c)/((4c^3)^2) | |
| 165204 | Trừ | (5x^2+3)-(2x^2+4x-12) | |
| 165205 | Vẽ Đồ Thị | y<x y>2 | |
| 165206 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(510 độ ) | |
| 165207 | Rút gọn | ((2x^-2y^3)/(3xy^-4))^4 | |
| 165208 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 18>=x+8>=11 | |
| 165209 | Rút gọn | (a^-7*b^-2)^-9 | |
| 165210 | Giải x | 2^(5x+8)=(1/32)^3 | |
| 165211 | Ước Tính | tan(15 độ ) | |
| 165212 | Rút gọn | (y^-2y^6)/(x^-7x^6) | |
| 165213 | Xác định đường Cônic | y=10x^2-4x-2 | |
| 165214 | Giải B | -3f^3+1/6MB=D | |
| 165215 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5^10)/(5^12) | |
| 165216 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x+2,x<0; căn bậc hai của x+3,x>=0 | |
| 165217 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 5-3(6v+5)>-9v+10-8v | |
| 165218 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x(x-3) | |
| 165219 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-2x^2+10x)/(4x-20) | |
| 165220 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -2w-5(8w+9)<-5w+6+3w | |
| 165221 | Giải n | n^3=64 | |
| 165222 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+2x+1)/(2x+2) | |
| 165223 | Vẽ Đồ Thị | y=1/(|x|) | |
| 165224 | Giải x | căn bậc hai của x^2-4x-5=2x-10 | |
| 165225 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x>12 | |
| 165226 | Giải w | -12u+13=8w-3 | |
| 165227 | Tìm Tích Số | (2x+3y)(2x-3y) | |
| 165228 | Rút gọn | 5c^-7d^2*(-cd^2)^4 | |
| 165229 | Giải s | 3/2s=2 | |
| 165230 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 2x của x^2-5x+17=3x | |
| 165231 | Rút gọn | (-4+6)/2 | |
| 165232 | Tìm MCNN | 5/(3x-3) and (7x)/(4x-4) | and |
| 165233 | Giải a | căn bậc hai của ma-n=r | |
| 165234 | Giải w | p=2i+2w | |
| 165235 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -7-5(-4c+4)<-7c+8-3 | |
| 165236 | Rút gọn | (9x)/8-3/7 | |
| 165237 | Rút gọn | (2x+14)/(x^2+15x+56)*(x^2+3x-40)/(6x) | |
| 165238 | Giải x | (x-5)^4=256 | |
| 165239 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 9f+5(-8f+1)<=3f+7-10f | |
| 165240 | Tìm Hàm Số | f(x)=10 | |
| 165241 | Giải w | w/2+4>5 | |
| 165242 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -c-3(-8c-2)<=3c+7-1 | |
| 165243 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -4(3+n)>-32 | |
| 165244 | Giải x | 2/3(1/4x-2)=1/5(4/3x-1) | |
| 165245 | Rút gọn | (-8x^4y^3)*(2x^5y^2)+7x^9y^5 | |
| 165246 | Giải q | q+|6.4|=9.6 | |
| 165247 | Ước Tính | x^2*x | |
| 165248 | Giải a | (x^2)/(a^2)-(y^2)/(b^2)=1 | |
| 165249 | Rút gọn | x/(x+3)+3 | |
| 165250 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+2(4x+2)<=2(6x+1) | |
| 165251 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/5+1/3x>1/2x-1/4 | |
| 165252 | Giải x | -0.5+x/0.4=-7 | |
| 165253 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^4-b^2c^4 | |
| 165254 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3x^2-4x | |
| 165255 | Quy đổi sang Met | 10cm | |
| 165256 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2/5x-9<9/10 | |
| 165257 | Giải x | 8/(ax)-5=-3 | |
| 165258 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 8) | |
| 165259 | Giải x | 7^(3-5x)=(1/49)^(2x+9) | |
| 165260 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cot(x)^2-3=0 | |
| 165261 | Tìm MCNN | (3x)/(4x-20) and 1/(5x-25) | and |
| 165262 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=3x^4+13x^3+x^2-13x-4 | |
| 165263 | Rút gọn | (x^2+8x-20)/(x^3+9x^2-10x) | |
| 165264 | Giải x | x/(x+2)+1/x=1 | |
| 165265 | Rút gọn | (5x)/(x-2)-7/(2-x) | |
| 165266 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -10+(6-5i)-9i | |
| 165267 | Phân Tích Nhân Tử | cos(x)^2+sin(x)^2 | |
| 165268 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 3+2(2z-6)<=-8z-2-5z | |
| 165269 | Ước Tính | 1/2pi | |
| 165270 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=|2x-5|-1 | |
| 165271 | Giải d | -d/7=-13 | |
| 165272 | Giải x | 5=5/(ax)+1 | |
| 165273 | Rút gọn | (1/2)^1 | |
| 165274 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-x | |
| 165275 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 10+3(-9n+1)>-2n-2+4 | |
| 165276 | Rút Gọn Căn Thức | (16 căn bậc hai của x^3)^(1/4) | |
| 165277 | Giải x | y=7x-7z-9 | |
| 165278 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-1) | |
| 165279 | Ước Tính | arcsec(2/( căn bậc hai của 3)) | |
| 165280 | Giải y | -28y+23+50y-33=27-30y+23-17y | |
| 165281 | Chia | (a^4+4b^4)÷(a^2-2ab+2b^2) | |
| 165282 | Ước Tính | -1/2+(3/4*4/9) | |
| 165283 | Giải d | T = square root of hd-2Q | |
| 165284 | Rút gọn | (1-2n)^3-7n(n^2-2) | |
| 165285 | Giải x | 4^(-2x)*4^x=64 | |
| 165286 | Ước Tính | 62-3^2*8+11 | |
| 165287 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y-z=9 -x+6y+2z=-17 5x+7y+z=4 | |
| 165288 | Giải Hệ chứa Inequalities | -8>=-5x+7>=-33 | |
| 165289 | Giải x | (x-2)/3-(x-3)/4=(x-4)/5 | |
| 165290 | Ước Tính | 2^4+(2.75+1.75)÷0.9 | |
| 165291 | Giải x | v=x*y*z | |
| 165292 | Rút gọn | căn bậc hai của 5-4 | |
| 165293 | Ước Tính | 16+(-13)+5 | |
| 165294 | Rút gọn | (1/(2r^6))^-6 | |
| 165295 | Vẽ Đồ Thị | y+2>-3x-3 | |
| 165296 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+x^2+x+1=0 | |
| 165297 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^3+x^2-7x-6 | |
| 165298 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=7^x | |
| 165299 | Vẽ Đồ Thị | -1<x<=2 | |
| 165300 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -6(x+7)=-4x-2 |