Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165101 | Giải x | 8-|2+2x|=0 | |
| 165102 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 10+4(-8q-4) | |
| 165103 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-x+3)(-x-1)=y | |
| 165104 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x-12<=16+8x | |
| 165105 | Giải Hệ chứa Equations | -x+4y=8 x-4y=8 | |
| 165106 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=6 4x+3y=14 | |
| 165107 | Vẽ Đồ Thị | y=2*(1/3)^(x+2)-1 | |
| 165108 | Giải y | (7y-56)/(y^2-5y)=(3y+12)/(y^2-5y)+1/y | |
| 165109 | Tìm MCNN | x/(3x-6) and 2/(7x-14) | and |
| 165110 | Rút gọn | (4xy^3)/(x^2y)*y/(8x) | |
| 165111 | Giải m | |m|+2=11 | |
| 165112 | Nhân | -t(-4t^3+8t^2) | |
| 165113 | Ước Tính | (-6/5+1/3)*(3/26) | |
| 165114 | Rút gọn | (s-t)(s/t) | |
| 165115 | Giải x | 5(x-y)+4=7 | |
| 165116 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(1-x)<=2x-7 | |
| 165117 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/(x^2-x) | |
| 165118 | Ước Tính | ((2^-10)/(4^2))^7 | |
| 165119 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-(3x)/5 | |
| 165120 | Giải z | -1.1+z/2.5=-1.26 | |
| 165121 | Rút gọn | (2^2)/(2^3) | |
| 165122 | Phân Tích Nhân Tử | y=4x^2-13x+10 | |
| 165123 | Ước Tính | x^2*x^3 | |
| 165124 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | -4s+5(10s+3)>4s-9-9 | |
| 165125 | Giải c | w=1/2cv^2 | |
| 165126 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/-2+3>=9 | |
| 165127 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-5x)/(2x^2+7x) | |
| 165128 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 54 | |
| 165129 | Giải w | 6/5w=1 | |
| 165130 | Giải M | RM=q+4nM | |
| 165131 | Giải Hệ chứa Equations | -x-5y+z=17 -5x-5y+5z=5 2x+5y-3z=-10 | |
| 165132 | Giải x | 12x+6y=24 for x | for |
| 165133 | Giải y | x=1/y | |
| 165134 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(3-2x) | |
| 165135 | Vẽ Đồ Thị | y<=-1/3x+1 y>2x-3 | |
| 165136 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 1-(-6k+6)<=3k+1+5k | |
| 165137 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<6 | |
| 165138 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2+6x>34 | |
| 165139 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-2,7) and (0,5) | and |
| 165140 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2-4 | |
| 165141 | Ước Tính | (3-x)^2 | |
| 165142 | Giải y | -35.9=y/0.1+0.1 | |
| 165143 | Vẽ Đồ Thị | 2f(x)-4 | |
| 165144 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x+3)(x+1)^2(x-1) | |
| 165145 | Vẽ Đồ Thị | 9x+3y-6<=0 | |
| 165146 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>2 | |
| 165147 | Giải z | 88z+17z+65-28-69z=-2z+44-48z-67-61z | |
| 165148 | Vẽ Đồ Thị | y=5*(1/2)^(-x-1)-2 | |
| 165149 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x>2 | |
| 165150 | Giải a | -7=5/6a | |
| 165151 | Giải x | (4x+16)/12=x-4 | |
| 165152 | Giải x | 25x^4-625y-500=0 | |
| 165153 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -2(2x+y)=28 | |
| 165154 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=2y | |
| 165155 | Rút gọn | (3x+2)/(x+6)-x | |
| 165156 | Rút gọn | b^3*b^4*b^7*b | |
| 165157 | Giải Hệ chứa Inequalities | -1+5n>-26 and 7n-2<=12 | and |
| 165158 | Rút gọn | (2+i)/(3+i) | |
| 165159 | Giải x | -10x+12i=20+3yi | |
| 165160 | Vẽ Đồ Thị | y>1/4x+1 y>=-3/2x+2 | |
| 165161 | Rút Gọn Căn Thức | 27^(1/3) | |
| 165162 | Giải z | 2+3z=5+3z | |
| 165163 | Giải x | 6^5=6^x*6^4 | |
| 165164 | Giải r | 0=r-1 | |
| 165165 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x<=0 | |
| 165166 | Giải w | w+1/2=1/4w+2 | |
| 165167 | Giải q | -7q+12r=3q-4r | |
| 165168 | Giải x | -4/3x^2-15=201 | |
| 165169 | Rút gọn | (4x+1)/(x^2-4)-3/(x-2) | |
| 165170 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2 căn bậc ba của x-5 | |
| 165171 | Vẽ Đồ Thị | y<x y<2 | |
| 165172 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-5x^2+4=0 | |
| 165173 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-2x^2+32)/(3x-12) | |
| 165174 | Rút gọn | (10-22i)+(22i) | |
| 165175 | Giải y | 14.9=3.4-y/0.2 | |
| 165176 | Rút gọn | (-(4x^2)/y)(-(6y^4)/(x^5)) | |
| 165177 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/3+1/4 | |
| 165178 | Rút gọn | căn bậc hai của 48n^3+ căn bậc hai của 9n- căn bậc hai của 3n | |
| 165179 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-3 y=x^2-5x+6 | |
| 165180 | Giải θ | tan(theta)=2 | |
| 165181 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-3)/(x^2-8x+15) | |
| 165182 | Giải x | 2/5(x+1)=g | |
| 165183 | Giải Hệ chứa Inequalities | -25x+175>225 AND 5x-83>=-73 | AND |
| 165184 | Giải x | 3 logarit tự nhiên của 2+ logarit tự nhiên của 8=2 logarit tự nhiên của 4x | |
| 165185 | Giải x | 2x^2-5=3x^2-12x+31 | |
| 165186 | Ước Tính | a^2+b^2=c^2 | |
| 165187 | Giải T | 3/4T=13 | |
| 165188 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -4n-5(10n+5)<-8n-1-6n | |
| 165189 | Giải x | (x^2-4x)/(x-2)=(14-9x)/(x-2) | |
| 165190 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|<2 | |
| 165191 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -6x^5-1/8-x^3 | |
| 165192 | Giải a | 1/5(25-5a)=4-a | |
| 165193 | Vẽ Đồ Thị | x^2+6x<=-8 | |
| 165194 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+4y+z=24 2x-4y+z=0 5x-4y-5z=12 | |
| 165195 | Giải x | 1/x-2=12 | |
| 165196 | Rút gọn | 23-2i-24i^2 | |
| 165197 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -10r+2(3r-7)>-3r+3-7 | |
| 165198 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2-cos(x)-1=0 | |
| 165199 | Giải B | f=g+1/4UB | |
| 165200 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[x+1] |