Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165001 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/2)/(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 165002 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=6/x-1 | |
| 165003 | Giải x | x^2-3x-1=-3x | |
| 165004 | Giải x | 1/(2x)+1/4-1/(10x)=1/5 | |
| 165005 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -1 1/2 | |
| 165006 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-3)^2 | |
| 165007 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9+3x>=-6 | |
| 165008 | Ước Tính | (1+(1/1000))^1000 | |
| 165009 | Tìm Tích Số | (a-b)^3 | |
| 165010 | Rút gọn | -((b^2c)/(2d^3f^4))^-2 | |
| 165011 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^2)/(x^(2/3)) | |
| 165012 | Nhân | (x^2-x-6)/(5x+5)*5/(x-3) | |
| 165013 | Vẽ Đồ Thị | (1,-6) | |
| 165014 | Giải g | 5t=Q^2+m/g | |
| 165015 | Giải t | 3/(t^2+3t-4)+2/(t+4)=5/(t+4) | |
| 165016 | Tìm Tích Số | (5 căn bậc hai của 2-4 căn bậc hai của 3)(5 căn bậc hai của 2-4 căn bậc hai của 3) | |
| 165017 | Trừ | 9x^2-10x+1 from -2x^2+4x-10 | from |
| 165018 | Giải Hệ chứa Inequalities | -5<=-5x+5<=50 | |
| 165019 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(2x)/(x-3) | |
| 165020 | Giải w | s=2(lw+lh+wh) | |
| 165021 | Giải h | F(x)=a(x-h)^2+k | |
| 165022 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | -3s+4(-6s-2)<6s+7+6s | |
| 165023 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x-4)(x-5)>=0 | |
| 165024 | Ước Tính | tan(arcsin(x)) | |
| 165025 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)^2(x+5)(x+9)>=0 | |
| 165026 | Giải x | 1/(2x-1)-1/x=0 | |
| 165027 | Rút gọn | 1/(1/(x+2)+1/(x+3)) | |
| 165028 | Giải x | u=x-k ; for x | ; for |
| 165029 | Rút gọn | ((3xy)^2x^4y)/(x^5) | |
| 165030 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+7x+10)/(2x^2-x-10) | |
| 165031 | Giải x | logarit cơ số 6 của x+ logarit cơ số 6 của 3 = logarit cơ số 6 của x+1 | |
| 165032 | Giải u | -6+u=4 | |
| 165033 | Giải w | 4(w-1)-1=2(2w-3) | |
| 165034 | Rút gọn | (-2/3)^3 | |
| 165035 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+x+12x+3 | |
| 165036 | Giải c | -c/0.1+0.7=19.7 | |
| 165037 | Tìm Số Hạng First | a_n=3^(n-1) | |
| 165038 | Rút gọn | (2x^3y^7*4x^5y^-5)/(3x^-4y^2) | |
| 165039 | Giải x | (3x-8)/2=x-6 | |
| 165040 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2x+3 if x<1; 3x-2 if x>=1 | |
| 165041 | Giải x | 8x-2(x+1)=2(3x-1) | |
| 165042 | Giải w | 10=-4/3w | |
| 165043 | Giải a | B/a+f^2=5g | |
| 165044 | Giải r | -4/3r=-7 | |
| 165045 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | (1/3)^x | |
| 165046 | Giải b | T = square root of gb-6 | |
| 165047 | Chia | 2÷(4/5) | |
| 165048 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -5r+2(-3r+5)>=-2r-8+3r | |
| 165049 | Giải x | 0=x^2-1 | |
| 165050 | Giải x | 3/2x-2/3x=2 | |
| 165051 | Vẽ Đồ Thị | x+3<y | |
| 165052 | Giải p | t=d+pm | |
| 165053 | Giải x | 4x-1+2x-1=5x | |
| 165054 | Rút gọn | 4x-2x-20x+x | |
| 165055 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x+10)/(2x^2-8) | |
| 165056 | Rút gọn | y+(2y^3)/(x^3-y^3) | |
| 165057 | Rút gọn | (-1/x)^2 | |
| 165058 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 10m+5(4m+8)>=7m-6-2m | |
| 165059 | Rút gọn | (3(x^2)^3)/(3x^3) | |
| 165060 | Giải x | 8^(5x+3)=(1/64)^(-2/3) | |
| 165061 | Trừ | 2x^2+6x-5 from 7x^2+3x+4 | from |
| 165062 | Rút gọn | (3(r^2)^4)/(15r^8) | |
| 165063 | Rút gọn | căn bậc hai của -24* căn bậc hai của 3 | |
| 165064 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -1<=2n+4-5 | |
| 165065 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(3x-3)/(-x+2) | |
| 165066 | Rút gọn | -3/(4+ căn bậc hai của 17) | |
| 165067 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>64 | |
| 165068 | Rút gọn | ((4s^5t^-7)/(-2s^-2t^4))^3 | |
| 165069 | Chia | (25xy^2z)/(5xy) | |
| 165070 | Giải x | x/(r-8)+1/8=(x+1)/(8-r) | |
| 165071 | Rút gọn | (3/(x+5)+2/(x-2))/(-6/(x-2)) | |
| 165072 | Ước Tính | 2(1/2)-1 | |
| 165073 | Giải x | 1/(x-2)+(6x)/(x^2-4)=3/(x+2) | |
| 165074 | Tìm Tích Số | (3x-2)^3 | |
| 165075 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x-6>12+2x | |
| 165076 | Giải r | i=e/r | |
| 165077 | Vẽ Đồ Thị | y<-2x+3 and y>=3x-2 | and |
| 165078 | Rút gọn | (x-3)/(x-1)+6/(x-3) | |
| 165079 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 19-6(-k-2) | |
| 165080 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-1)/(x^2+1)<=0 | |
| 165081 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1+2/(x+1)<=2/x | |
| 165082 | Tìm Trung Điểm | (-15,-2) and (-6,-4) | and |
| 165083 | Giải x | 7x=13 căn bậc hai của x | |
| 165084 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(1/2)^(-x) | |
| 165085 | Giải x | 7/3-3/(x-5)=19/12 | |
| 165086 | Giải R | P=R-C | |
| 165087 | Vẽ Đồ Thị | y^2=x-1 | |
| 165088 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4)/(5 căn bậc hai của 3) | |
| 165089 | Giải b | 3a-7=-4b+1 | |
| 165090 | Ước Tính | 1/2(0)^2 | |
| 165091 | Giải p | 4(-1+2p)=3(3p-4) | |
| 165092 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 2(-4s+2)>=-5s-10 | |
| 165093 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x-6>6x-20 | |
| 165094 | Giải x | 3(x-5)=x+11 | |
| 165095 | Giải x | căn bậc hai của x-4-3=-5 | |
| 165096 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/3+(x-3)/5>2 | |
| 165097 | Ước Tính | 2/3(1)^(3/2) | |
| 165098 | Ước Tính | ( logarit cơ số c của 6)/( logarit của 6) | |
| 165099 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+6 y=-2x-3 | |
| 165100 | Giải Hệ chứa Inequalities | 29>4x+1>=-31 |