Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164801 | Giải b | -f+1/5Qb=d | |
| 164802 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+x | |
| 164803 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 25x^2 | |
| 164804 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=((x-5)(x-2))/((x-2)(x+4)) | |
| 164805 | Vẽ Đồ Thị | x = square root of 1-y^2 | |
| 164806 | Trừ | -9x-7 from 8x^2-5x+9 | from |
| 164807 | Trừ | -3x-8 from 4x^2-7x-2 | from |
| 164808 | Chia | 4 1/2÷1 1/2 | |
| 164809 | Giải A | 6=-G+1/5rA | |
| 164810 | Giải x | 6^(4x-9)=(1/36)^(x-4) | |
| 164811 | Vẽ Đồ Thị | y=2*3^(-x)-4 | |
| 164812 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2+3x^2+4x | |
| 164813 | Ước Tính | (3-8y)*(-2.5) | |
| 164814 | Giải x | (x-4)^2+4=49 | |
| 164815 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n+8>11 | |
| 164816 | Giải u | -2u+6w=9 | |
| 164817 | Giải d | -h+1/5td=f | |
| 164818 | Rút gọn | ((7x)/(x-8))÷((x^2+4x-32)/(x^2-64)) | |
| 164819 | Rút gọn | 3 căn bậc bốn của z*3z^(3/4) | |
| 164820 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y=ax^2+bx+c | |
| 164821 | Rút gọn | (2(a^4)^2)/(6a) | |
| 164822 | Rút gọn | a^4*a^11*a^y | |
| 164823 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x>=21 | |
| 164824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+5<=3x-10 | |
| 164825 | Giải x | 2+x/-10=2/5 | |
| 164826 | Giải x | 5^3=125^(2x-5) | |
| 164827 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3*3 căn bậc hai của 15 | |
| 164828 | Rút gọn | (8x+64)/(x-4)*(x^2-49)/(x^2+x-56) | |
| 164829 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-y=-2 -5x+y=2 | |
| 164830 | Chia | 1 1/2÷(1/4) | |
| 164831 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(x-5)=36 | |
| 164832 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -7|x+12|<=-14 | |
| 164833 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^4+15x^2-8-20x^3)÷(-x^2+2x-1) | |
| 164834 | Nhân | 2 căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 3 | |
| 164835 | Nhân | -5*1/2 | |
| 164836 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của -27 | |
| 164837 | Giải θ | cos(theta)-1=0 | |
| 164838 | Giải a | B=-D+1/7ua | |
| 164839 | Rút gọn | x căn bậc hai của x^3 | |
| 164840 | Giải x | -2+4/(x+4)=-x/(x+4) | |
| 164841 | Ước Tính | f(x)=2^-3 | |
| 164842 | Rút gọn | (6- căn bậc hai của -8)/-2 | |
| 164843 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 4x của x-1=4x | |
| 164844 | Giải x | (2x+2)/11=(x-4)/6 | |
| 164845 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^2+x^2y+x | |
| 164846 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccos(2x)) | |
| 164847 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/3*4^x | |
| 164848 | Giải x | 9/x=-3/10 | |
| 164849 | Giải x | (x-5)/(x^2-1)-1=-(2x)/(x-1) | |
| 164850 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)/(x^2-2x-24)>=0 | |
| 164851 | Giải a | g+1/4Ua=B | |
| 164852 | Giải x | 3^(7-2x)=(1/27)^-8 | |
| 164853 | Rút gọn | (4m-17)/(m^2-16)+(3m-11)/(m^2-16) | |
| 164854 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x-10)/(x^2-4) | |
| 164855 | Giải x | 1-4/x=-3x | |
| 164856 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 6rad | radians |
| 164857 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>2x y>3 | |
| 164858 | Vẽ Đồ Thị | x^2-y^2 | |
| 164859 | Rút gọn | -m+n+m+n | |
| 164860 | Tìm MCNN | (5x)/(4x-8) and 3/(5x-10) | and |
| 164861 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+5 if x<-2; -4 if x>=-2 | |
| 164862 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+3<3x+6 | |
| 164863 | Vẽ Đồ Thị | 1/2f(x)-4 | |
| 164864 | Ước Tính | 15% of 80 | of |
| 164865 | Ước Tính | 2x*x | |
| 164866 | Giải y | c=(y+k)h | |
| 164867 | Nhân | 1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2 | |
| 164868 | Rút gọn | (3x^2y+15xy)/(x^2-25) | |
| 164869 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x-10)/(2x^2+3x-2) | |
| 164870 | Giải B | r^3=f/B+h | |
| 164871 | Nhân | (3x-1)(2x^3+4x^2-5) | |
| 164872 | Giải g | 3=(4m)/g-Q | |
| 164873 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+20x^3+100x | |
| 164874 | Xác định đường Cônic | f(x)=5/3x^2 | |
| 164875 | Nhân | (7+x)(7-x) | |
| 164876 | Giải x | căn bậc hai của -x<0 | |
| 164877 | Vẽ Đồ Thị | x^2+2x<=8 | |
| 164878 | Rút gọn | (2ag^2)^4(3a^2g^3)^2 | |
| 164879 | Ước Tính | 2 logarit tự nhiên của e^6- logarit tự nhiên của e^5 | |
| 164880 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(1/3x) | |
| 164881 | Nhân | (4n)/(4n-4)*(n-1)/(n+1) | |
| 164882 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/3x^2 | |
| 164883 | Tìm MCNN | 3/(2x-8) and (2x)/(5x-20) | and |
| 164884 | Rút gọn | (a^3b^6)/(a^2b^3-a^4b^2) | |
| 164885 | Rút gọn | (y^3-7x^4y^4)+(-10x^4y^3+6y^3+4x^4y^4)-(x^4y^3+6x^4y^4) | |
| 164886 | Giải s | 3 1/10s=6 1/5 | |
| 164887 | Tìm Tích Số | (10^2)^3 | |
| 164888 | Giải P₂ | P_1V_1=P_2V_2 | |
| 164889 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5-5*5+5 | |
| 164890 | Giải A | F/A=p | |
| 164891 | Rút gọn | (5x^4+13x^2-x+10)-(-6x^4+9x^3+7) | |
| 164892 | Giải y | 6-y/3=(y-4)/4 | |
| 164893 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của x=x | |
| 164894 | Ước Tính | sin(arctan(x)) | |
| 164895 | Giải x | 4x^2-x+16+3x=7x-12-5x | |
| 164896 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -5n+6>=-7(5n-6)-6n | |
| 164897 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-(1/2)^x | |
| 164898 | Giải A | U = square root of nA-r | |
| 164899 | Giải a | -Ba+9=Q^2a | |
| 164900 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+2y=5 3x+3y=7 |